predict_caLamviec_nhansu/input_explained.jsonc

73 lines
4.1 KiB
Plaintext
Raw Permalink Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters

This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.

{
// ========================================
// THÔNG TIN TÒA NHÀ & CA LÀM VIỆC
// ========================================
"ma_dia_diem": "TD-001", // Mã định danh tòa nhà
"loai_ca": "Hành chính", // Loại ca: Hành chính / Ca sáng / Ca chiều / Ca tối / Ca đêm
// Thời gian ca làm việc
"bat_dau": "07:00:00", // Giờ bắt đầu ca (HH:MM:SS)
"ket_thuc": "15:00:00", // Giờ kết thúc ca (HH:MM:SS)
"tong_gio_lam": 8.0, // Tổng số giờ làm việc trong ca
"so_ca_cua_toa": 3, // Tổng số ca làm việc trong ngày của toà nhà
// ========================================
// CÔNG VIỆC (TEXT FEATURES INPUT)
// ========================================
// ⭐ all_task_normal: Công việc HẰNG NGÀY
// - Các task được thực hiện MỖI NGÀY trong ca này
// - Ví dụ: Lau sàn, Thu rác, Vệ sinh WC (mỗi ngày đều làm)
// - Format: Các task cách nhau bởi dấu chấm phẩy (;)
"all_task_normal": "Lau sàn hành lang; Thu gom rác WC; Vệ sinh sảnh chính; Lau kính thang máy",
// ⭐ all_task_dinhky: Công việc ĐỊNH KỲ (TUẦN / THÁNG)
// - Các task được thực hiện THEO TUẦN hoặc THEO THÁNG
// - Ví dụ: Cọ bồn cầu (1 tuần/lần), Đánh sàn (1 tháng/lần), Trực phát sinh
// - Format: Các task cách nhau bởi dấu chấm phẩy (;)
"all_task_dinhky": "Cọ bồn cầu WC tầng 2; Đánh sàn lobby; Trực phát sinh",
// ========================================
// ĐẶC ĐIỂM VẬT LÝ TÒA NHÀ
// ========================================
"so_tang": 12, // Tổng số tầng của tòa nhà
"so_cua_thang_may": 4, // Số lượng cửa thang máy (tổng tất cả các tầng)
// ========================================
// DIỆN TÍCH (m²) - TỔNG CỦA TẤT CẢ CÁC TẦNG
// ========================================
// ⚠️⚠️⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG ⚠️⚠️⚠️
// Tất cả diện tích bên dưới là TỔNG diện tích của TẤT CẢ các tầng, KHÔNG PHẢI diện tích 1 tầng!
//
// Ví dụ:
// - Tòa nhà có 12 tầng
// - Mỗi tầng có 150m² hành lang
// - → dien_tich_hanh_lang = 12 × 150 = 1800m² (KHÔNG PHẢI 150m²!)
//
// Công thức: dien_tich_X = so_tang × dien_tich_X_moi_tang
"dien_tich_ngoai_canh": 350.0, // Tổng diện tích khu vực ngoại cảnh (sân, vỉa hè, khuôn viên, bãi xe)
"dien_tich_sanh": 220.0, // Tổng diện tích sảnh, lobby (tất cả các tầng)
"dien_tich_hanh_lang": 1800.0, // Tổng diện tích hành lang, lối đi (tất cả các tầng)
"dien_tich_wc": 420.0, // Tổng diện tích WC, toilet, nhà vệ sinh (tất cả các tầng)
"dien_tich_phong": 2600.0, // Tổng diện tích các phòng (văn phòng, phòng họp, phòng bệnh, v.v.)
"dien_tich_tham": 800.0, // Tổng diện tích sàn có thảm (cần hút bụi thay vì lau)
"dien_tich_kinh": 560.0, // Tổng diện tích kính cần lau (cửa kính, vách kính, mặt dựng)
// ========================================
// ĐẶC ĐIỂM BỀ MẶT & KẾT CẤU
// ========================================
// Giá trị: 1 = Có, 0 = Không
// Các đặc điểm này ảnh hưởng đến khối lượng công việc và thời gian vệ sinh
"doc_ham": 1, // Có độc hầm (tầng hầm, basement) hay không - Cần thêm công việc vệ sinh
"vien_phan_quang": 0, // Có viền phản quang hay không - Cần làm sạch cẩn thận hơn
"op_tuong": 1, // Có ốp tường hay không (gạch, tấm ốp) - Dễ vệ sinh hơn tường sơn
"op_chan_tuong": 1, // Có ốp chân tường hay không - Cần chùi thêm phần chân tường
"ranh_thoat_nuoc": 1 // Có rãnh thoát nước hay không - Cần vệ sinh rãnh
}