2378 lines
133 KiB
JSON
2378 lines
133 KiB
JSON
{
|
|
"Thong_tin_nhan_su": [
|
|
{
|
|
"Stt": "",
|
|
"Tên vị trí": "",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "TÒA A1",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "1",
|
|
"Tên vị trí": "VT1",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "LH + VP T1 đến 3",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "2",
|
|
"Tên vị trí": "VT2",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "HL+VP T 4 đến T 6",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "3",
|
|
"Tên vị trí": "VT3",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "HL+VP T 7 đến T 10",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "4",
|
|
"Tên vị trí": "VT4",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "HL +VP T 11 đến T 14",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "5",
|
|
"Tên vị trí": "VT5",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "HL+VP T 15 đênT 17",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "6",
|
|
"Tên vị trí": "VT6",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Sảnh GA1 + thang máy",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "7",
|
|
"Tên vị trí": "VT7",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "WC GA1 B1 B2",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "8",
|
|
"Tên vị trí": "VT8",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "WC T1->T8 (trục 1)",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "9",
|
|
"Tên vị trí": "VT9",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "WC T1->T8 (trục2)",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "10",
|
|
"Tên vị trí": "VT10",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "WC T17->T 9 (trục 1)",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "11",
|
|
"Tên vị trí": "VT11",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "WC T17 ->T 9 (trục 2)",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "12",
|
|
"Tên vị trí": "VT12",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Định kỳ tòa A1",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "13",
|
|
"Tên vị trí": "VT13",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "HL + VP T3,8,12,14,15,17",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "14",
|
|
"Tên vị trí": "VT14",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Sảnh +WC G,B1,B2",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "15",
|
|
"Tên vị trí": "VT15",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "WC Tầng 5 -> T1",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "16",
|
|
"Tên vị trí": "VT16",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "WC T17 -> 6 (trục 1)",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "17",
|
|
"Tên vị trí": "VT17",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "WC T17 -> 6 (trục 2)",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "18",
|
|
"Tên vị trí": "VT18",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Đẩy sàn + thu gom rác T17 -> T1",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "19",
|
|
"Tên vị trí": "VT19",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Phát sinh tòa A1",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "20",
|
|
"Tên vị trí": "",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "TÒA A2",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "21",
|
|
"Tên vị trí": "VT20",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Ngoại Cảnh",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "22",
|
|
"Tên vị trí": "VT21",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Sảnh GA2",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "23",
|
|
"Tên vị trí": "VT22",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Sảnh GA2 + WC G+ B1,B2",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "24",
|
|
"Tên vị trí": "VT23",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học T1",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "25",
|
|
"Tên vị trí": "VT24",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học + WC T1",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "26",
|
|
"Tên vị trí": "VT25",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học T2",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "27",
|
|
"Tên vị trí": "VT26",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học + WC T2",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "28",
|
|
"Tên vị trí": "VT27",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học T3",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "29",
|
|
"Tên vị trí": "VT28",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học + WC T3",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "30",
|
|
"Tên vị trí": "VT29",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học T4",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "31",
|
|
"Tên vị trí": "VT30",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học + WC T4",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "32",
|
|
"Tên vị trí": "VT31",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học T5",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "33",
|
|
"Tên vị trí": "VT32",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học + WC T5",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "34",
|
|
"Tên vị trí": "VT33",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học T6",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "35",
|
|
"Tên vị trí": "VT34",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học + WC T6",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "36",
|
|
"Tên vị trí": "VT35",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học T7",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "37",
|
|
"Tên vị trí": "VT36",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học + WC T7",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "38",
|
|
"Tên vị trí": "VT37",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học T8",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "39",
|
|
"Tên vị trí": "VT38",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học + WC T8",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "40",
|
|
"Tên vị trí": "VT39",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học T9",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "41",
|
|
"Tên vị trí": "VT40",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học + WC T9",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "42",
|
|
"Tên vị trí": "VT41",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học T10",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "43",
|
|
"Tên vị trí": "VT42",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Hành lang + lớp học + WC T10",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "44",
|
|
"Tên vị trí": "VT43",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Phát sinh + Định kì:",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "45",
|
|
"Tên vị trí": "VT44",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Thư Viện T1,2 + quét NC đầu giờ (6h- 7h30)",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "46",
|
|
"Tên vị trí": "VT45",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Thư Viện T3,4 + quét NC đầu giờ (6h-7h30)",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "47",
|
|
"Tên vị trí": "VT46",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Thư Viện T1,2,3,4",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "48",
|
|
"Tên vị trí": "VT47",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Phòng nước Giáo viên T1 ->T9",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "49",
|
|
"Tên vị trí": "VT48",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Phòng nước Giáo viên T1 ->T9",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "50",
|
|
"Tên vị trí": "VT49",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "WC G TV, WC GA2",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "51",
|
|
"Tên vị trí": "VT50",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "WC T1 - > T4",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "52",
|
|
"Tên vị trí": "VT51",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "WC T5 - >T7",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "53",
|
|
"Tên vị trí": "VT52",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "WC T8 ->T10",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "54",
|
|
"Tên vị trí": "VT53",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Khoa Dân sổ + hầm + phòng hội thảo B1,B2",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "55",
|
|
"Tên vị trí": "VT54",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "Phát sinh",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "56",
|
|
"Tên vị trí": "Tổng nhân sự",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
},
|
|
{
|
|
"Stt": "Ngô Thị Thành",
|
|
"Tên vị trí": "",
|
|
"Khu Vực làm sạch": "",
|
|
"Ghi chú": ""
|
|
}
|
|
],
|
|
"Chi_tiet_vi_tri": {
|
|
"VT1": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h30-8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 1"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00-7h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 2"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h30-8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 3"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 10h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch VP: P216,217,218,212,214,215 Lau bàn ghế, rửa cốc chén tại bàn chung Thu gom rác. Sắp xếp đồ đạc về vị trí ban đầu. Quét, lau ướt sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h30 - 12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Định kỳ + trực phát sinh TVS phòng chung: (khi làm dừng CV định kỳ) Thứ 2: P902 -> 908 Thứ 6: P909 -> 916 Thứ 5: P101 cùng VT VP TẦNG 15 - 17, VP tầng 11-14 Thứ 3 (tuần 3): P1301, 1314 (thời gian 10h30)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00-12h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h30-13h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác hành lang tầng 1,2,3 -> chuyển rác ra cửa thang hàng số 5 tầng 3 để công nhân thu gom rác sẽ thu gom Trực phát sinh"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h30-14h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Định kỳ + trực phát sinh TVS phòng chung: (khi làm dừng CV định kỳ) Thứ 6 : TVS phòng chung: P1602,1603,1610,1611 Vệ sinh dụng cụ Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau biển bảng, công tắc ổ điện, BCH"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau khung nhôm kính tầng 4,5"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4,5",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét lau 06 thang bộ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau cửa"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS chung theo sự phân công của GS"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT2": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h30-7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 5"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00-7h25",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét rác nổi sân vườn thượng uyển tầng 5"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h25-7h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 4"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h50-8h15",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 6"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h15-10h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch VP T5+T4: 501,506,507,508,509,510,512,402 Rửa cốc chén khu vực bàn uống nước chung Lau bàn ghế. Thu gom rác. Sắp xếp đồ đạc về vị trí ban đầu. Quét, lau ướt sàn Hỗ trợ làm phòng họp khi cần"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h30-12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Định kỳ + trực phát sinh TVS phòng chung: (khi làm dừng CV định kỳ) Thứ 2: P 902 -> 908 Thứ 6: P 909 -> 916 Thứ 5 : P 402, 402A cùng VT VP tầng 7-10 Thứ 3 (tuần 3): P1301, 1314 (thời gian 10h30)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00-12h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h30-13h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác hành lang tầng 4,5,6 -> chuyển rác ra cửa thang hàng số 5 tầng 6 để công nhân thu gom rác sẽ thu gom Trực phát sinh"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h30-14h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Định kỳ + trực phát sinh TVS phòng chung: (khi làm dừng CV định kỳ) Thứ 6: P 1602,1603,1610,1611 Vệ sinh dụng cụ Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau biển bảng, công tắc ổ điện, BCH"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau khung nhôm kính tầng 4,5"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4,5",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét lau 06 thang bộ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau cửa"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS chung theo sự phân công của GS"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT3": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h30-7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 7"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00-7h25",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 8"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h25-7h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 9"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h50-8h15",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 10"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h15-10h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch VP tầng 7+T10: 705,706,707,708, 1009,1010 Rửa cốc chén khu bàn uống nước chung Lau bàn ghế. Thu gom rác. Sắp xếp đồ đạc về vị trí ban đầu. Quét, lau ướt sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h30-12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Định kỳ + trực phát sinh TVS phòng chung: (khi làm dừng CV định kỳ) Thứ 2: P902 -> 908 Thứ 6: P909 -> 916 Thứ 5: P402, 402A cùng VT VP tầng 4-6 Thứ 3 (tuần 3): P1301, 1314 (thời gian 10h30)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00-12h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h30-13h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác hành lang tầng 7,8,9,10 -> chuyển rác ra cửa thang hàng số 5 tầng 6 để công nhân thu gom rác sẽ thu gom Trực phát sinh"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h30 -14h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Định kỳ + trực phát sinh TVS phòng chung: (khi làm dừng CV định kỳ) Thứ 6: P1602,1603,1610,1611 Vệ sinh dụng cụ Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau biển bảng, công tắc ổ điện, BCH"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau khung nhôm kính tầng 4,5"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4,5",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét lau 06 thang bộ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau cửa"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS chung theo sự phân công của GS"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT4": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h30-7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 11"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00-7h25",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 12"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h25-7h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 13"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h50-8h15",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, đẩy khô sàn hành lang , lau cây nước tầng 14"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h15 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch VP: P306, 1405,1406, 1409,1410 Làm phòng 1408 khi khách hàng mở cửa Rửa cốc chén khu vực bàn uống nước chung Lau bàn ghế. Thu gom rác. Sắp xếp đồ đạc về vị trí ban đầu. Quét, lau ẩm sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Định kỳ + trực phát sinh TVS phòng chung: (khi làm dừng CV định kỳ) Thứ 2: P902 -> 908 Thứ 6: P909 -> 917 Thứ 5: P101 cùng VT VP tầng 1-3,VP tầng 15 - 17 Thứ 3 (tuần 3): P1301, 1314 (thời gian 10h30)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00 - 12h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h30-13h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác hành lang tầng 11,12,13,14 -> chuyển rác ra cửa thang hàng số 5 tầng 14 để công nhân thu gom rác sẽ thu gom Trực phát sinh"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h30-14h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Định kỳ + trực phát sinh TVS phòng chung: (khi làm dừng CV định kỳ) Thứ 6: P1602,1603,1610,1611 Vệ sinh dụng cụ Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau biển bảng, công tắc ổ điện, BCH"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau khung nhôm kính tầng 4,5"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4,5",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét lau 06 thang bộ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau cửa"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS chung theo sự phân công của GS"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT5": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h30 - 7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét sân vườn tầng 17"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy sàn, thu gom rác hành lang các tầng 15,16,17"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch VP : P1511, 714 Làm sạch VP: P1405, 1406, 305 cùng VT tầng 11 - 14 Làm sạch VP: P601 (khi khách hàng yêu cầu) Rửa cốc chén các bàn uống nước chung Lau bàn ghế. Thu gom rác. Sắp xếp đồ đạc về vị trí ban đầu. Quét, lau ướt sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Định kỳ + trực phát sinh TVS phòng chung: (khi làm dừng CV định kỳ) Làm phòng ăn víp tầng 17 Thứ 2: P 902 -> 908 Thứ 6: P 909 -> 916 Thứ 5: P101 cùng VT VP tầng 1-3, VP tầng 11-14 Thứ 3 (tuần 3): P1301, 1314 ( thời gian 10h30)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00 - 12h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h30-13h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác hành lang tầng 15,16,17 -> chuyển rác ra cửa thang hàng số 5 tầng 15 để công nhân thu gom rác sẽ thu gom Trực phát sinh"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h30-14h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Định kỳ + trực phát sinh TVS phòng chung: (khi làm dừng CV định kỳ) Thứ 6: P1602,1603,1610,1611 Vệ sinh dụng cụ Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau biển bảng, công tắc ổ điện, BCH"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau khung nhôm kính tầng 4,5"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4,5",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét lau 06 thang bộ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau cửa"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS chung theo sự phân công của GS"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT6": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 6h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, đẩy ẩm sàn khu vực hiên sảnh G - A1. Vệ sinh thảm cửa sảnh ra vào."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h30 - 7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy sàn toàn bộ khu vực sảnh thang máy tầng G Đẩy sàn toàn bộ khu vực sảnh phía trong."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh bàn ghế khu vực sảnh chờ, quầy lễ tân. Lau các thiết bị gắn tường (quạt điện, màn hình, thùng rác inox, rũ thảm nhựa các trục thang bộ...). Vệ sinh kính cửa ra vào, ốp inox chân cửa kính, lau gờ khung kính."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét rác nổi khu vực tầng lửng, đẩy gờ tường đá, thu gom rác, lau thùng rác inox Làm sạch buồng thang máy (6 thang), cửa thang máy. Làm sạch thang bộ, thang thoát hiểm tầng G - B1."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch sảnh tầng G, trực phát sinh thang máy, xử lý phát sinh tại vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch Xử lý phát sinh tại vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực phát sinh sàn sảnh, buồng thang, cửa thang máy. Xử lý phát sinh tại vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00 - 13h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sảnh tầng G, hiên (nhặt rác, mẩu thuốc lá 2 bên chậu cây hiên sảnh), xử lý phát sinh tại các vị trí. Vệ sinh sàn 10 thang máy, cửa thang máy. Xử lý phát sinh tại vị trí. Tiếp tục thực hiện công việc định kỳ."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h50- 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh dụng cụ Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Hút bụi thảm cỏ xanh tầng lửng."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính 2 cửa ra vào (ngoại cảnh - thang bộ đá đỏ)."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Đánh vết bẩn tường xung quanh sảnh G."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét mạng nhện trần sảnh."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Tổng vệ sinh thùng rác."
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT7": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 6h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Hỗ trợ quét ngoại cảnh nhà A1."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h30-8h45",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC tầng G nhà A1 trục 1+2 (Tua 1) Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí. Đẩy sàn hành lang, sảnh thang máy B1, B2. Vệ sinh cửa thang máy, nút bấm."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h45 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC tầng G,B1,B2 (Tua 2) Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00-11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC tầng G,B1,B2 (Tua 3) Làm như tua 1"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30-12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00 - 12h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác WC tầng G,B1,B2"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h30-14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC tầng G,B1,B2 (Tua 4) Kiểm tra, quan sát các thiết bị trong WC. Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ chậu rửa tay, bồn cầu, bệ tiểu. Kiểm tra, đặt thay giấy, nước rửa tay khi hết. Lau sàn ướt - khô, xịt khử mùi các góc khuất Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist. Thực hiện các công việc định kỳ. Vệ sinh dung cụ. Bàn giao ca"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT8": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 6h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Hỗ trợ quét ngoại cảnh nhà A1."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h30 - 8h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T8 -> T1 (Tua 1): Kiểm tra, quan sát các thiết bị trong WC. Xả nước trong các bồn cầu, bệ tiểu. Xử lý các phát sinh bồn cầu, bồn tiểu Quét sàn, thu gom rác trong thùng rác (nếu có) Đánh cọ chậu rửa tay, bồn cầu, bệ tiểu. Kiểm tra, đặt thay giấy, nước rửa tay khi hết. Lau sàn ướt - khô, xịt khử mùi các góc khuất Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h30 - 10h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T8 -> T1 (Tua 2): Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h30-11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T5-> T1 (Tua 3): Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30-12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00 - 12h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác WC T1 ->T8"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h30-13h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T8 -> T1 (Tua 4): Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h50-14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh dung cụ. Bàn giao ca 2"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT9": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 6h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Hỗ trợ quét ngoại cảnh nhà A1."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h30 - 8h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T8 -> T1 (Tua 1): Kiểm tra, quan sát các thiết bị trong WC. Xả nước trong các bồn cầu, bệ tiểu. Xử lý các phát sinh bồn cầu, bồn tiểu Quét sàn, thu gom rác trong thùng rác (nếu có) Đánh cọ chậu rửa tay, bồn cầu, bệ tiểu. Kiểm tra, đặt thay giấy, nước rửa tay khi hết. Lau sàn ướt - khô, xịt khử mùi các góc khuất Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h30 - 10h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T8 -> T1 (Tua 2): Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h30-11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T5-> T1 (Tua 3): Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30-12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00 - 12h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác WC T1 ->T8"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h30-13h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T8 -> T1 (Tua 4): Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h50-14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh dung cụ. Bàn giao ca 2"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT10": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 6h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Hỗ trợ quét ngoại cảnh nhà A1."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h30 - 8h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T17-> T9 (Tua 1): Kiểm tra, quan sát các thiết bị trong WC. Xả nước trong các bồn cầu, bệ tiểu. Xử lý các phát sinh bồn cầu, bồn tiểu Quét sàn, thu gom rác trong thùng rác (nếu có) Đánh cọ chậu rửa tay, bồn cầu, bệ tiểu. Kiểm tra, đặt thay giấy, nước rửa tay khi hết. Lau sàn ướt - khô, xịt khử mùi các góc khuất Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h30 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T17-> T9 (Tua 2): Gõ cửa 3 lần thông báo nhân viên làm sạch. Treo biển trước cửa Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30-12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00-12h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác WC T17-> T9"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h30-13h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T17-> T9 (Tua 3): Gõ cửa 3 lần thông báo nhân viên làm sạch. Treo biển trước cửa Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h50 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh dung cụ. Bàn giao ca"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT11": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 6h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Hỗ trợ quét ngoại cảnh nhà A1."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h30 - 8h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T17-> T9 (Tua 1): Kiểm tra, quan sát các thiết bị trong WC. Xả nước trong các bồn cầu, bệ tiểu. Xử lý các phát sinh bồn cầu, bồn tiểu Quét sàn, thu gom rác trong thùng rác (nếu có) Đánh cọ chậu rửa tay, bồn cầu, bệ tiểu. Kiểm tra, đặt thay giấy, nước rửa tay khi hết. Lau sàn ướt - khô, xịt khử mùi các góc khuất Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h30 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T17-> T9 (Tua 2): Gõ cửa 3 lần thông báo nhân viên làm sạch. Treo biển trước cửa Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30-12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00-12h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác WC T17-> T9"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h30-13h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC T17-> T9 (Tua 3): Gõ cửa 3 lần thông báo nhân viên làm sạch. Treo biển trước cửa Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h50 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh dung cụ. Bàn giao ca"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT12": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT13": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác hành lang Làm định kỳ + xử lý phát sinh"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h30-15h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch VP tầng 15,14:P1503,1507,1501,1407 - Thu dọn, rửa cốc chén. - Lau bàn ghế. - Thu gom rác. - Quét, lau ướt - khô sàn - Sắp xếp đồ đạc về vị trí ban đầu."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "15h50-18h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch VP tầng 8:P808,807,806,805,804,803,802, 611,612,612 601,306A,306B - Thu dọn, rửa cốc chén. - Lau bàn ghế. - Thu gom rác. - Quét, lau ướt - khô sàn - Sắp xếp đồ đạc về vị trí ban đầu."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "18h50-19h20",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "19h20-20h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch VP tầng 12: P1207,1206,1205,1204,1203,1214,1215,1213 - Thu dọn, rửa cốc chén. - Lau bàn ghế. - Thu gom rác. - Quét, lau ướt - khô sàn - Sắp xếp đồ đạc về vị trí ban đầu."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "20h30-21h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch VP BQL tầng 17. - Thu dọn, rửa cốc chén. - Lau bàn ghế. - Thu gom rác. - Quét, lau ướt - khô sàn - Sắp xếp đồ đạc về vị trí ban đầu. - Vệ sinh dụng cụ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau biển bảng, công tắc ổ điện, BCH"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau khung nhôm kính"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4,5",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét lau 06 thang bộ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau cửa"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS chung theo sự phân công của GS"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT14": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT15": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT16": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT17": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT18": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác Làm định kỳ + xử lý phát sinh"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "14h00-15h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch VP tầng 15,14:P1503,1507,1501,1407 - Thu dọn, rửa cốc chén. - Lau bàn ghế. - Thu gom rác. - Quét, lau ướt - khô sàn - Sắp xếp đồ đạc về vị trí ban đầu."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "15h50-18h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch VP tầng 8,6,3: P808,807,806,805,804,803,802, 611,612,612 601,306A,306B - Thu dọn, rửa cốc chén. - Lau bàn ghế. - Thu gom rác. - Quét, lau ướt - khô sàn - Sắp xếp đồ đạc về vị trí ban đầu."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "18h50-19h20",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "19h20-20h15",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch VP tầng 12: P1207,1206,1205,1204,1203,1214,1215,1213 - Thu dọn, rửa cốc chén. - Lau bàn ghế. - Thu gom rác. - Quét, lau ướt - khô sàn - Sắp xếp đồ đạc về vị trí ban đầu."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "20h15-21h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác hành lang tầng `17 -> tầng 1 Vệ sinh dụng cụ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau biển bảng, công tắc ổ điện, BCH"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau khung nhôm kính"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4,5",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét lau 06 thang bộ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau cửa"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS chung theo sự phân công của GS"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT19": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom vận chuyển rác đến khu tập kết Trần Đại Nghĩa"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT20": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, thu gom rác nổi khu vực 02 cổng phố Vọng, cổng Giải phóng, sàn khu vực bồn hoa, đường nội bộ, rìa chân vỉa hè xung quanh bồn hoa Thu gom rác"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT21": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 6h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, đẩy ẩm sàn khu vực hiên sảnh G - A2. Vệ sinh thảm cửa sảnh ra vào."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h30 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy sàn toàn bộ khu vực sảnh thang máy tầng G Đẩy sàn toàn bộ khu vực sảnh phía trong."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 11h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sảnh tầng G, hiên (nhặt rác, mẩu thuốc lá 2 bên chậu cây hiên sảnh), xử lý phát sinh tại các vị trí. Vệ sinh sàn 8 thang máy, cửa thang máy. Làm sạch thang bộ đá từ tầng G - B2. Thực hiện các công việc định kỳ Làm văn phòng GA2 (10h-11h: thứ 2,4,6)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h00 - 12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sảnh tầng G, hiên (nhặt rác, mẩu thuốc lá 2 bên chậu cây hiên sảnh), xử lý phát sinh tại các vị trí. Vệ sinh sàn 10 thang máy, cửa thang máy. Xử lý phát sinh tại vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00 - 12h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h30 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sảnh tầng G, hiên (nhặt rác, mẩu thuốc lá 2 bên chậu cây hiên sảnh), xử lý phát sinh tại các vị trí. Vệ sinh sàn thang máy, cửa thang máy. Xử lý phát sinh tại vị trí vết kính, sàn... Vệ sinh dụng cụ Bàn giao ca 2"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau tranh treo sảnh G Lau ghế hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau cửa thủy lực, thông gió, tay vịn thang bộ, thang thoát hiểm."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hỏa, tủ cứu hỏa. Lau ốp gỗ chân tường hành lang, lớp học."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thùng rác inox"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Rũ thảm , hút bụi thảm sảnh thang máy"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép Quét mạng nhện"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT22": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT23": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Kiểm tra tổng thể và vệ sinh nhanh các lớp học (xử lý các phát sinh đầu giờ). Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau bàn giáo viên, giặt khăn và sắp xếp khăn, phấn gọn gàng, lau gờ khung, bệ cửa sổ lớp học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy toàn bộ sàn sảnh thang máy, hành lang Lau gờ khung kính cửa sổ, rũ thảm , đẩy sàn hành lang WC S1 - S7"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau lan can tay vịn, gờ khung kính sảnh thang máy, lau thùng rác inox. Vệ sinh thang cuốn đá, thang cuốn nhựa từ tầng 1 - tầng G (đẩy ẩm) Lau thiết bị gắn tường, bảng biển, ổ điện, quạt, cửa thang máy. Vệ sinh tủ locker."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực phát sinh thang cuốn, wc S1 - S7. Tổng vệ sinh các lớp không học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực phát sinh sàn sảnh hành lang, wc S1 - S7. Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 13h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh sạch các lớp học: Lau sạch bảng, gờ bảng, khay đựng phấn, giặt khăn và sắp xếp gọn gàng. Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu) Làm sạch bàn ghế giáo viên , học sinh và các thiết bị trên bàn (máy tính, bàn phím). Quét rác nổi, tóc, lau ướt sàn. Tắt đèn, đóng cửa phòng học Ghi checklist lớp học."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sàn hành lang, WC S1 - S7 Vệ sinh tháng bộ cuốn từ tầng 1 - tầng G (lau ẩm thang cuốn nhựa) Thu gom rác, chuyển rác về nơi tập kết. Vệ sinh xe trolly, công cụ, dụng cụ. Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "CN",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS WC: Gạt gương, cọ bồn cầu, tiểu nam, cọ rửa sàn TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn…"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Chà gạt vách kính, lau tay vịn làn can xung quanh hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS 04 thang bộ: Lau tay vịn, cửa thủy lực, thông gió, sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hỏa, tủ cứu hỏa. Lau ốp gỗ chân tường hành lang, lớp học. Lau cửa lớp học, cửa ra vào sảnh WC."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thùng rác inox, lau ghế hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Rũ thảm nhựa sảnh thang máy, thang bộ, WC Đánh chậu rửa, lỗ thoát sàn, lau bàn ghế thừa phòng PV Quét mạng nhện hành lang, thang bộ, WC"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, cửa thang máy, chà ốp thang máy TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn..."
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT24": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT25": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Kiểm tra tổng thể và vệ sinh nhanh các lớp học (xử lý các phát sinh đầu giờ). Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau bàn giáo viên, giặt khăn và sắp xếp khăn, phấn gọn gàng, lau gờ khung, bệ cửa sổ lớp học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy toàn bộ sàn sảnh thang máy, hành lang Lau gờ khung kính cửa sổ, rũ thảm , đẩy sàn hành lang WC S1 - S7"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau lan can tay vịn, gờ khung kính sảnh thang máy, lau thùng rác inox. Vệ sinh thang cuốn đá, thang cuốn nhựa từ tầng 2 - tầng 1 (đẩy ẩm) Lau thiết bị gắn tường, bảng biển, ổ điện, quạt, cửa thang máy. Vệ sinh tủ locker."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, thu gom rác nổi 4 trục thang bộ thoát hiểm từ tầng 2 - tầng G Tổng vệ sinh các lớp không học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực phát sinh sàn sảnh hành lang, wc S1 - S7. Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 13h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh sạch các lớp học: Lau sạch bảng, gờ bảng, khay đựng phấn, giặt khăn và sắp xếp gọn gàng. Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu) Làm sạch bàn ghế giáo viên , học sinh và các thiết bị trên bàn (máy tính, bàn phím). Quét rác nổi, tóc, lau ướt sàn. Tắt đèn, đóng cửa phòng học Ghi checklist lớp học."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sàn hành lang, WC S1 - S7 Vệ sinh tháng bộ cuốn từ tầng 2 - tầng G (lau ẩm thang cuốn nhựa) Thu gom rác, chuyển rác về nơi tập kết. Vệ sinh xe trolly, công cụ, dụng cụ. Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "CN",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS WC: Gạt gương, cọ bồn cầu, tiểu nam, cọ rửa sàn TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn…"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Chà gạt vách kính, lau tay vịn làn can xung quanh hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS 04 thang bộ: Lau tay vịn, cửa thủy lực, thông gió, sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hỏa, tủ cứu hỏa. Lau ốp gỗ chân tường hành lang, lớp học. Lau cửa lớp học, cửa ra vào sảnh WC."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thùng rác inox, lau ghế hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Rũ thảm nhựa sảnh thang máy, thang bộ, WC Đánh chậu rửa, lỗ thoát sàn, lau bàn ghế thừa phòng PV Quét mạng nhện hành lang, thang bộ, WC"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, cửa thang máy, chà ốp thang máy TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn..."
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT26": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT27": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Kiểm tra tổng thể và vệ sinh nhanh các lớp học (xử lý các phát sinh đầu giờ). Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau bàn giáo viên, giặt khăn và sắp xếp khăn, phấn gọn gàng, lau gờ khung, bệ cửa sổ lớp học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy toàn bộ sàn sảnh thang máy, hành lang Lau gờ khung kính cửa sổ, rũ thảm , đẩy sàn hành lang WC S1 - S7"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau lan can tay vịn, gờ khung kính sảnh thang máy, lau thùng rác inox. Vệ sinh thang cuốn đá, thang cuốn nhựa từ tầng 3 - tầng 2 (đẩy ẩm) Lau thiết bị gắn tường, bảng biển, ổ điện, quạt, cửa thang máy. Vệ sinh tủ locker."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, thu gom rác nổi 4 trục thang bộ thoát hiểm từ tầng 3 - tầng 2 Tổng vệ sinh các lớp không học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực phát sinh sàn sảnh hành lang, wc S1 - S7. Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 13h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh sạch các lớp học: Lau sạch bảng, gờ bảng, khay đựng phấn, giặt khăn và sắp xếp gọn gàng. Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu) Làm sạch bàn ghế giáo viên , học sinh và các thiết bị trên bàn (máy tính, bàn phím). Quét rác nổi, tóc, lau ướt sàn. Tắt đèn, đóng cửa phòng học Ghi checklist lớp học."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sàn hành lang, WC S1 - S7 Vệ sinh tháng bộ cuốn từ tầng 2 - tầng G (lau ẩm thang cuốn nhựa) Thu gom rác, chuyển rác về nơi tập kết. Vệ sinh xe trolly, công cụ, dụng cụ. Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "CN",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS WC: Gạt gương, cọ bồn cầu, tiểu nam, cọ rửa sàn TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn…"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Chà gạt vách kính, lau tay vịn làn can xung quanh hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS 04 thang bộ: Lau tay vịn, cửa thủy lực, thông gió, sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hỏa, tủ cứu hỏa. Lau ốp gỗ chân tường hành lang, lớp học. Lau cửa lớp học, cửa ra vào sảnh WC."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thùng rác inox, lau ghế hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Rũ thảm nhựa sảnh thang máy, thang bộ, WC Đánh chậu rửa, lỗ thoát sàn, lau bàn ghế thừa phòng PV Quét mạng nhện hành lang, thang bộ, WC"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, cửa thang máy, chà ốp thang máy TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn..."
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT28": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT29": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Kiểm tra tổng thể và vệ sinh nhanh các lớp học (xử lý các phát sinh đầu giờ). Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau bàn giáo viên, giặt khăn và sắp xếp khăn, phấn gọn gàng, lau gờ khung, bệ cửa sổ lớp học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy toàn bộ sàn sảnh thang máy, hành lang Lau gờ khung kính cửa sổ, rũ thảm , đẩy sàn hành lang WC S1 - S7"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau lan can tay vịn, gờ khung kính sảnh thang máy, lau thùng rác inox. Vệ sinh thang cuốn đá, thang cuốn nhựa từ tầng 4 - tầng 3 (đẩy ẩm) Lau thiết bị gắn tường, bảng biển, ổ điện, quạt, cửa thang máy. Vệ sinh tủ locker."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, thu gom rác nổi 4 trục thang bộ thoát hiểm từ tầng 4 - tầng 3 Tổng vệ sinh các lớp không học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực phát sinh sàn sảnh hành lang, wc S1 - S7. Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 13h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh sạch các lớp học: Lau sạch bảng, gờ bảng, khay đựng phấn, giặt khăn và sắp xếp gọn gàng. Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu) Làm sạch bàn ghế giáo viên , học sinh và các thiết bị trên bàn (máy tính, bàn phím). Quét rác nổi, tóc, lau ướt sàn. Tắt đèn, đóng cửa phòng học Ghi checklist lớp học."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sàn hành lang, WC S1 - S7 Vệ sinh tháng bộ cuốn từ tầng 2 - tầng G (lau ẩm thang cuốn nhựa) Thu gom rác, chuyển rác về nơi tập kết. Vệ sinh xe trolly, công cụ, dụng cụ. Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "CN",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS WC: Gạt gương, cọ bồn cầu, tiểu nam, cọ rửa sàn TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn…"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Chà gạt vách kính, lau tay vịn làn can xung quanh hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS 04 thang bộ: Lau tay vịn, cửa thủy lực, thông gió, sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hỏa, tủ cứu hỏa. Lau ốp gỗ chân tường hành lang, lớp học. Lau cửa lớp học, cửa ra vào sảnh WC."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thùng rác inox, lau ghế hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Rũ thảm nhựa sảnh thang máy, thang bộ, WC Đánh chậu rửa, lỗ thoát sàn, lau bàn ghế thừa phòng PV Quét mạng nhện hành lang, thang bộ, WC"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, cửa thang máy, chà ốp thang máy TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn..."
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT30": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT31": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Kiểm tra tổng thể và vệ sinh nhanh các lớp học (xử lý các phát sinh đầu giờ). Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau bàn giáo viên, giặt khăn và sắp xếp khăn, phấn gọn gàng, lau gờ khung, bệ cửa sổ lớp học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy toàn bộ sàn sảnh thang máy, hành lang Lau gờ khung kính cửa sổ, rũ thảm , đẩy sàn hành lang WC S1 - S7"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau lan can tay vịn, gờ khung kính sảnh thang máy, lau thùng rác inox. Vệ sinh thang cuốn đá, thang cuốn nhựa từ tầng 5 - tầng 4 (đẩy ẩm) Lau thiết bị gắn tường, bảng biển, ổ điện, quạt, cửa thang máy. Vệ sinh tủ locker."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, thu gom rác nổi 4 trục thang bộ thoát hiểm từ tầng 5 - tầng 4 Tổng vệ sinh các lớp không học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực phát sinh sàn sảnh hành lang, wc S1 - S7. Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 13h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh sạch các lớp học: Lau sạch bảng, gờ bảng, khay đựng phấn, giặt khăn và sắp xếp gọn gàng. Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu) Làm sạch bàn ghế giáo viên , học sinh và các thiết bị trên bàn (máy tính, bàn phím). Quét rác nổi, tóc, lau ướt sàn. Tắt đèn, đóng cửa phòng học Ghi checklist lớp học."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sàn hành lang, WC S1 - S7 Vệ sinh tháng bộ cuốn từ tầng 2 - tầng G (lau ẩm thang cuốn nhựa) Thu gom rác, chuyển rác về nơi tập kết. Vệ sinh xe trolly, công cụ, dụng cụ. Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "CN",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS WC: Gạt gương, cọ bồn cầu, tiểu nam, cọ rửa sàn TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn…"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Chà gạt vách kính, lau tay vịn làn can xung quanh hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS 04 thang bộ: Lau tay vịn, cửa thủy lực, thông gió, sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hỏa, tủ cứu hỏa. Lau ốp gỗ chân tường hành lang, lớp học. Lau cửa lớp học, cửa ra vào sảnh WC."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thùng rác inox, lau ghế hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Rũ thảm nhựa sảnh thang máy, thang bộ, WC Đánh chậu rửa, lỗ thoát sàn, lau bàn ghế thừa phòng PV Quét mạng nhện hành lang, thang bộ, WC"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, cửa thang máy, chà ốp thang máy TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn..."
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT32": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT33": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Kiểm tra tổng thể và vệ sinh nhanh các lớp học (xử lý các phát sinh đầu giờ). Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau bàn giáo viên, giặt khăn và sắp xếp khăn, phấn gọn gàng, lau gờ khung, bệ cửa sổ lớp học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy toàn bộ sàn sảnh thang máy, hành lang Lau gờ khung kính cửa sổ, rũ thảm , đẩy sàn hành lang WC S1 - S7"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau lan can tay vịn, gờ khung kính sảnh thang máy, lau thùng rác inox. Vệ sinh thang cuốn đá, thang cuốn nhựa từ tầng 6 - tầng 5 (đẩy ẩm) Lau thiết bị gắn tường, bảng biển, ổ điện, quạt, cửa thang máy. Vệ sinh tủ locker."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, thu gom rác nổi 4 trục thang bộ thoát hiểm từ tầng 6 - tầng 5 Tổng vệ sinh các lớp không học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực phát sinh sàn sảnh hành lang, wc S1 - S7. Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 13h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh sạch các lớp học: Lau sạch bảng, gờ bảng, khay đựng phấn, giặt khăn và sắp xếp gọn gàng. Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu) Làm sạch bàn ghế giáo viên , học sinh và các thiết bị trên bàn (máy tính, bàn phím). Quét rác nổi, tóc, lau ướt sàn. Tắt đèn, đóng cửa phòng học Ghi checklist lớp học."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sàn hành lang, WC S1 - S7 Vệ sinh tháng bộ cuốn từ tầng 2 - tầng G (lau ẩm thang cuốn nhựa) Thu gom rác, chuyển rác về nơi tập kết. Vệ sinh xe trolly, công cụ, dụng cụ. Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "CN",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS WC: Gạt gương, cọ bồn cầu, tiểu nam, cọ rửa sàn TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn…"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Chà gạt vách kính, lau tay vịn làn can xung quanh hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS 04 thang bộ: Lau tay vịn, cửa thủy lực, thông gió, sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hỏa, tủ cứu hỏa. Lau ốp gỗ chân tường hành lang, lớp học. Lau cửa lớp học, cửa ra vào sảnh WC."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thùng rác inox, lau ghế hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Rũ thảm nhựa sảnh thang máy, thang bộ, WC Đánh chậu rửa, lỗ thoát sàn, lau bàn ghế thừa phòng PV Quét mạng nhện hành lang, thang bộ, WC"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, cửa thang máy, chà ốp thang máy TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn..."
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT34": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT35": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Kiểm tra tổng thể và vệ sinh nhanh các lớp học (xử lý các phát sinh đầu giờ). Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau bàn giáo viên, giặt khăn và sắp xếp khăn, phấn gọn gàng, lau gờ khung, bệ cửa sổ lớp học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy toàn bộ sàn sảnh thang máy, hành lang Lau gờ khung kính cửa sổ, rũ thảm , đẩy sàn hành lang WC S1 - S7"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau lan can tay vịn, gờ khung kính sảnh thang máy, lau thùng rác inox. Vệ sinh thang cuốn đá, thang cuốn nhựa từ tầng 7 - tầng 6 (đẩy ẩm) Lau thiết bị gắn tường, bảng biển, ổ điện, quạt, cửa thang máy. Vệ sinh tủ locker."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, thu gom rác nổi 4 trục thang bộ thoát hiểm từ tầng 7 - tầng 6 Tổng vệ sinh các lớp không học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực phát sinh sàn sảnh hành lang, wc S1 - S7. Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 13h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh sạch các lớp học: Lau sạch bảng, gờ bảng, khay đựng phấn, giặt khăn và sắp xếp gọn gàng. Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu) Làm sạch bàn ghế giáo viên , học sinh và các thiết bị trên bàn (máy tính, bàn phím). Quét rác nổi, tóc, lau ướt sàn. Tắt đèn, đóng cửa phòng học Ghi checklist lớp học."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sàn hành lang, WC S1 - S7 Vệ sinh tháng bộ cuốn từ tầng 2 - tầng G (lau ẩm thang cuốn nhựa) Thu gom rác, chuyển rác về nơi tập kết. Vệ sinh xe trolly, công cụ, dụng cụ. Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "CN",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS WC: Gạt gương, cọ bồn cầu, tiểu nam, cọ rửa sàn TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn…"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Chà gạt vách kính, lau tay vịn làn can xung quanh hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS 04 thang bộ: Lau tay vịn, cửa thủy lực, thông gió, sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hỏa, tủ cứu hỏa. Lau ốp gỗ chân tường hành lang, lớp học. Lau cửa lớp học, cửa ra vào sảnh WC."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thùng rác inox, lau ghế hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Rũ thảm nhựa sảnh thang máy, thang bộ, WC Đánh chậu rửa, lỗ thoát sàn, lau bàn ghế thừa phòng PV Quét mạng nhện hành lang, thang bộ, WC"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, cửa thang máy, chà ốp thang máy TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn..."
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT36": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT37": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Kiểm tra tổng thể và vệ sinh nhanh các lớp học (xử lý các phát sinh đầu giờ). Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau bàn giáo viên, giặt khăn và sắp xếp khăn, phấn gọn gàng, lau gờ khung, bệ cửa sổ lớp học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy toàn bộ sàn sảnh thang máy, hành lang Lau gờ khung kính cửa sổ, rũ thảm , đẩy sàn hành lang WC S1 - S7"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau lan can tay vịn, gờ khung kính sảnh thang máy, lau thùng rác inox. Vệ sinh thang cuốn đá, thang cuốn nhựa từ tầng 8 - tầng 7 (đẩy ẩm) Lau thiết bị gắn tường, bảng biển, ổ điện, quạt, cửa thang máy. Vệ sinh tủ locker."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, thu gom rác nổi 4 trục thang bộ thoát hiểm từ tầng 8 - tầng 7 Tổng vệ sinh các lớp không học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực phát sinh sàn sảnh hành lang, wc S1 - S7. Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 13h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh sạch các lớp học: Lau sạch bảng, gờ bảng, khay đựng phấn, giặt khăn và sắp xếp gọn gàng. Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu) Làm sạch bàn ghế giáo viên , học sinh và các thiết bị trên bàn (máy tính, bàn phím). Quét rác nổi, tóc, lau ướt sàn. Tắt đèn, đóng cửa phòng học Ghi checklist lớp học."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sàn hành lang, WC S1 - S7 Vệ sinh tháng bộ cuốn từ tầng 2 - tầng G (lau ẩm thang cuốn nhựa) Thu gom rác, chuyển rác về nơi tập kết. Vệ sinh xe trolly, công cụ, dụng cụ. Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "CN",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS WC: Gạt gương, cọ bồn cầu, tiểu nam, cọ rửa sàn TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn…"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Chà gạt vách kính, lau tay vịn làn can xung quanh hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS 04 thang bộ: Lau tay vịn, cửa thủy lực, thông gió, sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hỏa, tủ cứu hỏa. Lau ốp gỗ chân tường hành lang, lớp học. Lau cửa lớp học, cửa ra vào sảnh WC."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thùng rác inox, lau ghế hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Rũ thảm nhựa sảnh thang máy, thang bộ, WC Đánh chậu rửa, lỗ thoát sàn, lau bàn ghế thừa phòng PV Quét mạng nhện hành lang, thang bộ, WC"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, cửa thang máy, chà ốp thang máy TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn..."
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT38": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT39": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Kiểm tra tổng thể và vệ sinh nhanh các lớp học (xử lý các phát sinh đầu giờ). Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau bàn giáo viên, giặt khăn và sắp xếp khăn, phấn gọn gàng, lau gờ khung, bệ cửa sổ lớp học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy toàn bộ sàn sảnh thang máy, hành lang Lau gờ khung kính cửa sổ, rũ thảm , đẩy sàn hành lang WC S1 - S7"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau lan can tay vịn, gờ khung kính sảnh thang máy, lau thùng rác inox. Vệ sinh thang cuốn đá, thang cuốn nhựa từ tầng 9 - tầng 8 (đẩy ẩm) Lau thiết bị gắn tường, bảng biển, ổ điện, quạt, cửa thang máy. Vệ sinh tủ locker."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, thu gom rác nổi 4 trục thang bộ thoát hiểm từ tầng 9 - tầng 8 Tổng vệ sinh các lớp không học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực phát sinh sàn sảnh hành lang, wc S1 - S7. Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 13h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh sạch các lớp học: Lau sạch bảng, gờ bảng, khay đựng phấn, giặt khăn và sắp xếp gọn gàng. Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu) Làm sạch bàn ghế giáo viên , học sinh và các thiết bị trên bàn (máy tính, bàn phím). Quét rác nổi, tóc, lau ướt sàn. Tắt đèn, đóng cửa phòng học Ghi checklist lớp học."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sàn hành lang, WC S1 - S7 Vệ sinh tháng bộ cuốn từ tầng 2 - tầng G (lau ẩm thang cuốn nhựa) Thu gom rác, chuyển rác về nơi tập kết. Vệ sinh xe trolly, công cụ, dụng cụ. Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "CN",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS WC: Gạt gương, cọ bồn cầu, tiểu nam, cọ rửa sàn TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn…"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Chà gạt vách kính, lau tay vịn làn can xung quanh hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS 04 thang bộ: Lau tay vịn, cửa thủy lực, thông gió, sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hỏa, tủ cứu hỏa. Lau ốp gỗ chân tường hành lang, lớp học. Lau cửa lớp học, cửa ra vào sảnh WC."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thùng rác inox, lau ghế hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Rũ thảm nhựa sảnh thang máy, thang bộ, WC Đánh chậu rửa, lỗ thoát sàn, lau bàn ghế thừa phòng PV Quét mạng nhện hành lang, thang bộ, WC"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, cửa thang máy, chà ốp thang máy TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn..."
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT40": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT41": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Kiểm tra tổng thể và vệ sinh nhanh các lớp học (xử lý các phát sinh đầu giờ). Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau bàn giáo viên, giặt khăn và sắp xếp khăn, phấn gọn gàng, lau gờ khung, bệ cửa sổ lớp học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00 - 8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy toàn bộ sàn sảnh thang máy, hành lang Lau gờ khung kính cửa sổ, rũ thảm , đẩy sàn hành lang WC S1 - S7"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h00 - 9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau lan can tay vịn, gờ khung kính sảnh thang máy, lau thùng rác inox. Vệ sinh thang cuốn đá, thang cuốn nhựa từ tầng 10 - tầng 9 (đẩy ẩm) Lau thiết bị gắn tường, bảng biển, ổ điện, quạt, cửa thang máy. Vệ sinh tủ locker."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, thu gom rác nổi 4 trục thang bộ thoát hiểm từ tầng 10 - tầng 9 Tổng vệ sinh các lớp không học"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực phát sinh sàn sảnh hành lang, wc S1 - S7. Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 13h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh sạch các lớp học: Lau sạch bảng, gờ bảng, khay đựng phấn, giặt khăn và sắp xếp gọn gàng. Kiểm tra vật tư: phấn, mút, khăn (bổ sung nếu thiếu) Làm sạch bàn ghế giáo viên , học sinh và các thiết bị trên bàn (máy tính, bàn phím). Quét rác nổi, tóc, lau ướt sàn. Tắt đèn, đóng cửa phòng học Ghi checklist lớp học."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì sàn hành lang, WC S1 - S7 Vệ sinh tháng bộ cuốn từ tầng 2 - tầng G (lau ẩm thang cuốn nhựa) Thu gom rác, chuyển rác về nơi tập kết. Vệ sinh xe trolly, công cụ, dụng cụ. Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "CN",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS WC: Gạt gương, cọ bồn cầu, tiểu nam, cọ rửa sàn TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn…"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Chà gạt vách kính, lau tay vịn làn can xung quanh hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS 04 thang bộ: Lau tay vịn, cửa thủy lực, thông gió, sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hỏa, tủ cứu hỏa. Lau ốp gỗ chân tường hành lang, lớp học. Lau cửa lớp học, cửa ra vào sảnh WC."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thùng rác inox, lau ghế hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Rũ thảm nhựa sảnh thang máy, thang bộ, WC Đánh chậu rửa, lỗ thoát sàn, lau bàn ghế thừa phòng PV Quét mạng nhện hành lang, thang bộ, WC"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, cửa thang máy, chà ốp thang máy TVS các lớp học: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn..."
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT42": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT43": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét sạch ngoại cảnh khu vực vườn hoa A2, khu vực xung quanh hồ Xử lý phát sinh theo yc của Gs"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h30 - 8h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác xung quanh ngoại cảnh"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h30-11h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Thực hiện công việc định kỳ theo sự phân công của GS. Xử lý phát sinh theo yc của Gs"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 13h45",
|
|
"Nội dung công việc": "Tiếp tục thực hiện công việc định kỳ theo sự phân công của GS."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h45 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh dung cụ. Bàn giao ca"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT44": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét sạch ngoại cảnh khu vực vườn hoa A2, các đường nội bộ, khuân viên trường"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h30 - 8h15",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy sàn hành lang hiên sảnh TV - tầng 1, vệ sinh cửa ra vào, tấm alu, rũ thảm."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h15 - 9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy sàn sảnh chính tầng 1, vệ sinh bàn lễ tân, bàn máy tính."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh các phòng thủ thư tầng 1,T3: lau bàn ghế, thu gom rác, đẩy sàn. Vệ sinh buồng thang, cửa thang, nút bấm."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh phía trên kệ sách, bàn ghế các phòng đọc Lau gờ khung kính, lan can tay vịn thang bộ đá từ T3 - T1. Quét rác nổi, lau thang bộ đá từ T3 - T1. Lau thùng rác, gờ đá bồn hoa trung tâm."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00 - 13h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy sàn hành lang sảnh chính T1+3 Lau thiết bị gắn tường, tủ cứu hỏa. Vệ sinh phòng đọc."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 13h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Thực hiện các công việc định kỳ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h50 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh dung cụ. Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính tay vịn thang bộ đá T3 - T1"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, alu sảnh tầng 1 thư viện."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, lau thang bộ, thang thoát hiểm số 1 từ tầng 5 - tầng G thư viện."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, lau thang bộ thoát hiểm số 2 từ tầng 5 - tầng G thư viện."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thang máy thư viện."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS trong các phòng"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT45": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét sạch ngoại cảnh khu vực vườn hoa A2, các đường nội bộ, khuân viên trường"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h30 - 8h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC trục S1 tầng 2 thư viện (nam, nữ, khuyết tật): Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h30 - 9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh các phòng thủ thư tầng 2: lau bàn ghế, thu gom rác, đẩy sàn. Vệ sinh buồng thang, cửa thang, nút bấm."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Đẩy sàn hành lang T2,T4 Lau thiết bị gắn tường, tủ cứu hỏa, thùng rác T2,T4"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 10h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC trục S1 tầng 2 thư viện (nam, nữ, khuyết tật): Kiểm tra, quan sát các thiết bị trong WC. Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Quét sàn, thu gom rác trong thùng rác (nếu có) Đánh cọ chậu rửa tay, bồn cầu, bệ tiểu. Kiểm tra, đặt thay giấy, nước rửa tay khi hết. Lau sàn ướt - khô, xịt khử mùi các góc khuất Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h30 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh phòng đọc tầng 4 Tua trực phát sinh WC T2"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00 - 13h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC trục S1 tầng 2 thư viện (nam, nữ, khuyết tật): Kiểm tra, quan sát các thiết bị trong WC. Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Quét sàn, thu gom rác trong thùng rác (nếu có) Đánh cọ chậu rửa tay, bồn cầu, bệ tiểu. Kiểm tra, đặt thay giấy, nước rửa tay khi hết. Lau sàn ướt - khô, xịt khử mùi các góc khuất Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist. Đẩy sàn tầng 2 thư viện Thu gom rác"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 13h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Thực hiện các công việc định kỳ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h50 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh dung cụ. Bàn giao ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính tay vịn thang bộ đá T3 - T1"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, alu sảnh tầng 1 thứ viện."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, lau thang bộ, thang thoát hiểm số 1 từ tầng 5 - tầng G thư viện."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, lau thang bộ thoát hiểm số 2 từ tầng 5 - tầng G thư viện."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS trong các phòng, gờ vách ngăn WC"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS WC: tường, vách ngăn, thiết bị inox, bồn cầu, bồn tiểu, thùng rác, cọ rửa sàn…"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT46": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Thực hiện công việc định kỳ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "14h00 - 15h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC trục S1 tầng 2 thư viện (nam, nữ, khuyết tật): Kiểm tra, quan sát các thiết bị trong WC. Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Quét sàn, thu gom rác trong thùng rác (nếu có) Đánh cọ chậu rửa tay, bồn cầu, bệ tiểu. Kiểm tra, đặt thay giấy, nước rửa tay khi hết. Lau sàn ướt - khô, xịt khử mùi các góc khuất Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "15h00 - 17h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Duy trì vệ sinh sàn tầng 1,2,3,4."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "17h30-18h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "18h00-18h45",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh phòng đọc tầng 1,2: thu gom rác nổi, lau bàn ghế, đẩy sàn."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "18h45 - 20h15",
|
|
"Nội dung công việc": "Tiếp tục vệ sinh phòng đọc tầng 3,4: thu gom rác nổi, lau bàn ghế, đẩy sàn."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "20h15-21h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC trục S1 tầng 2 thư viện (nam, nữ, khuyết tật): Kiểm tra, quan sát các thiết bị trong WC. Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Quét sàn, thu gom rác trong thùng rác (nếu có) Đánh cọ chậu rửa tay, bồn cầu, bệ tiểu. Kiểm tra, đặt thay giấy, nước rửa tay khi hết. Lau sàn ướt - khô, xịt khử mùi các góc khuất Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist. Thu gom vận chuyển rác đến khu tập kết Vệ sinh dụng cụ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính tay vịn thang bộ đá T3 - T1"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, alu sảnh tầng 1 thứ viện."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, lau thang bộ, thang thoát hiểm số 1 từ tầng 5 - tầng G thư viện."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "Quét, lau thang bộ thoát hiểm số 2 từ tầng 5 - tầng G thư viện."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thang máy thư viện."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS trong các phòng"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT47": {
|
|
"Công việc thường": [],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT48": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực xử lý phát sinh tại các phòng nước."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "14h00 - 18h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Kiểm tra nước sôi trong các ấm giữ nhiệt, đun bổ sung (nếu hết) Thu dọn, rửa ấm chén và sắp xếp theo quy chuẩn hình xương cá. Giặt khăn lau bàn, sắp xếp đúng vị trí (khăn lau bàn để trên bàn, khăn lau tay để trên giá). Sắp xếp bàn ghế gọn gàng sau khi vệ sinh. Trực phát sinh tại vị trí"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "18h00 - 18h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "18h30 - 21h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh toàn bộ phòng nước giáo viên từ tầng 1 - tầng 9 (công việc như trên). Thêm công việc: - Lau khung, gờ cửa kính, lan can, đóng cửa sổ. - Vệ sinh các thiết bị gắn tường, giá treo đồ. - Vệ sinh gương kính. - Kiểm tra vật tư (nước uống, chè, cốc chén, khăn lau.... Nêu thiếu phải ghi lại báo GS trong ca. Ghi nhận thông tin sổ góp ý của các thầy cô. - Kiểm tra chất lượng tổng thể."
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
},
|
|
"VT49": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h45",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 1) Kiểm tra, quan sát các thiết bị trong WC. Xả nước trong các bồn cầu, bồn tiểu. Xử lý các phát sinh bồn cầu, bồn tiểu Trực phát sinh sàn, thu gom rác trong thùng rác (nếu có) Kiểm tra, đặt thay giấy, nước rửa tay khi hết. Lau sàn ướt - khô, xịt khử mùi các góc khuất Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h45 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 2): Gõ cửa 3 lần thông báo nhân viên làm sạch. Treo biển trước cửa Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 3): Làm như tua 1"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00-13h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 4): Làm như tua 1"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h50-14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh dụng cụ Bàn giao ca"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS: lau gờ vách ngăn, gờ cửa, chà tường ốp, vách ngăn, cọ rửa thùng rác"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT50": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h45",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 1) Kiểm tra, quan sát các thiết bị trong WC. Xả nước trong các bồn cầu, bồn tiểu. Xử lý các phát sinh bồn cầu, bồn tiểu Trực phát sinh sàn, thu gom rác trong thùng rác (nếu có) Kiểm tra, đặt thay giấy, nước rửa tay khi hết. Quét kỹ rác, cát trên sàn Lau sàn ướt - khô, xịt khử mùi các góc khuất Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h45 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 2): Gõ cửa 3 lần thông báo nhân viên làm sạch. Treo biển trước cửa Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 3): Làm như tua 1"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00-13h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 4): Làm như tua 1"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h50-14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh dụng cụ Bàn giao ca"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS: lau gờ vách ngăn, gờ cửa, chà tường ốp, vách ngăn, cọ rửa thùng rác"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT51": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h45",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 1) Kiểm tra, quan sát các thiết bị trong WC. Xả nước trong các bồn cầu, bồn tiểu. Xử lý các phát sinh bồn cầu, bồn tiểu Trực phát sinh sàn, thu gom rác trong thùng rác (nếu có) Kiểm tra, đặt thay giấy, nước rửa tay khi hết. Quét kỹ rác, cát trên sàn Lau sàn ướt - khô, xịt khử mùi các góc khuất Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h45 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 2): Gõ cửa 3 lần thông báo nhân viên làm sạch. Treo biển trước cửa Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 3): Làm như tua 1"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00-13h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 4): Làm như tua 1"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h50-14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh dụng cụ Bàn giao ca"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS: lau gờ vách ngăn, gờ cửa, chà tường ốp, vách ngăn, cọ rửa thùng rác"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT52": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00 - 7h45",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 1) Kiểm tra, quan sát các thiết bị trong WC. Xả nước trong các bồn cầu, bồn tiểu. Xử lý các phát sinh bồn cầu, bồn tiểu Trực phát sinh sàn, thu gom rác trong thùng rác (nếu có) Kiểm tra, đặt thay giấy, nước rửa tay khi hết. Quét kỹ rác, cát trên sàn Lau sàn ướt - khô, xịt khử mùi các góc khuất Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h45 - 10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 2): Gõ cửa 3 lần thông báo nhân viên làm sạch. Treo biển trước cửa Kiểm tra, xả nước tất cả các bồn cầu, bệ tiểu trong WC Bơm hóa chất chuyên dụng vào các bồn cầu, bệ tiều. Đánh cọ rửa bồn cầu, bồn tiểu. Chà gạt gương, kính, lau khô chậu tửa tay Kiểm tra, đặt giấy, nước rửa tay khi hết. Lau thiết bị gắn tường, gờ vách ngăn, vệ sinh lỗ thoát sàn. Lau khô sàn, xịt khử mùi các góc khuất. Kiểm tra tổng thể, ghi phiếu checklist và rời khỏi vị trí."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00 - 11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 3): Làm như tua 1"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00-13h50",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh WC (Tua 4): Làm như tua 1"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h50-14h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vệ sinh dụng cụ Bàn giao ca"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS: lau gờ vách ngăn, gờ cửa, chà tường ốp, vách ngăn, cọ rửa thùng rác"
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT53": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h30-7h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Trực rác nổi 2 đầu dốc hầm xuống hầm B2"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "7h00-8h15",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, lau nắp thùng rác + lau sàn hành lang B1,B2 (bên hội trường)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "8h15-9h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác, lau nắp thùng, trực phát sinh sàn hầm B1,B2"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "9h00-10h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch khoa Dân sổ: Quét thảm, hành lang, thang bộ, làm sạch WC tầng 1,2 Vận chuyển rác đến nơi quy định + giặt đầu lau"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "10h00-11h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm sạch phòng bóng bàn, p Gym, các phòng hội thảo B1,B2: lau khung kính, quét lau sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "11h30 - 12h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Nghỉ ca"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h00-12h20",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác hầm B1,B2"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "12h20-13h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Thu gom rác hành lang, đẩy sàn hành lang hầm B1,B2 (bên hội trường)"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "13h00 - 14h30",
|
|
"Nội dung công việc": "Làm phòng hội trường, các phòng hội thảo B1,B2 Làm định kỳ + trực phát sinh Vệ sinh dụng cụ"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "",
|
|
"Nội dung công việc": "LỊCH ĐỊNH KỲ"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 2",
|
|
"Nội dung công việc": "Chà gạt vách kính, lau tay vịn làn can xung quanh hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 3",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS 04 thang bộ: Lau tay vịn, cửa thủy lực, thông gió, sàn"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 4",
|
|
"Nội dung công việc": "Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hỏa, tủ cứu hỏa. Lau cửa, ốp gỗ chân tường hành lang, phòng hội thảo, hội trường"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 5",
|
|
"Nội dung công việc": "TVS thùng rác inox, lau ghế hành lang."
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 6",
|
|
"Nội dung công việc": "Rũ thảm nhựa sảnh thang máy, thang bộ, WC Quét mạng nhện hành lang, thang bộ, WC, hầm"
|
|
},
|
|
{
|
|
"Thời gian": "Thứ 7",
|
|
"Nội dung công việc": "Gạt kính, cửa thang máy, chà ốp thang máy TVS các phòng hội thảo, hội trường:: gạt kính (luôn phiên), quét mạng nhện, lau quạt, bàn, ghế, máy tính, khung, bệ cửa sổ, gờ bảng, rèm, tường, ốp chân tường, quét lau sàn..."
|
|
}
|
|
]
|
|
},
|
|
"VT54": {
|
|
"Công việc thường": [
|
|
{
|
|
"Thời gian": "6h00-8h00",
|
|
"Nội dung công việc": "Vận chuyển rác ra khu tập kết Trần Đại Nghĩa"
|
|
}
|
|
],
|
|
"Công việc định kỳ": []
|
|
}
|
|
}
|
|
} |