5.8 KiB
5.8 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6 | Lau bàn làm việc, thu cốc, rửa cốc T5 | Tầng 5 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 3 | VT1 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6 | Lau bàn làm việc, thu cốc, rửa cốc T6 | Tầng 6 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 4 | VT1 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6 | Lau dọn phòng ăn, phòng họp T5,6 | Tầng 5-6 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 5 | VT1 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6 | Trực rác nổi sàn, lau cửa kính ra vào, rửa bát đĩa ăn sáng của nv T 5,6 | Tầng 5-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 6 | VT1 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6 | Tưới cây, lau sàn khu nhà ăn T5,6 | Tầng 5-6 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 7 | VT1 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6 | Nghỉ trưa | Tầng 5-6 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 8 | VT1 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6 | Thu bát, rửa bát, T5,6 | Tầng 5-6 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 9 | VT1 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6 | Phơi bát đĩa, hộp cơm, lau lò vi sóng T5,6 | Tầng 5-6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 10 | VT1 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6 | Đậy hộp cơm, chia về các tầng | Tầng 5-6 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 11 | VT1 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6 | Thu rác văn phòng | Tầng 5-6 | Văn phòng | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 12 | VT1 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6 | Thứ 7: TVS toàn bộ văn phòng, Hút bụi toàn bộ các phòng, lau chi tiết bàn ghế, đồ trang trí, gạt kính phòng sếp... | Tầng 5-6 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 13 | VT2 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7 | Lau bàn làm việc, thu cốc, rửa cốc T3 | Tầng 3 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 14 | VT2 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7 | Lau bàn làm việc, thu cốc, rửa cốc T7 | Tầng 7 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 15 | VT2 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7 | Lau dọn phòng ăn, phòng họp T3,7 | Tầng 3, Tầng 7 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 16 | VT2 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7 | Trực rác nổi sàn, mau cửa kính ra vào, rửa bát đĩa ăn sáng của NV tầng 3,7 | Tầng 3, Tầng 7 | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch |
| 17 | VT2 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7 | Tưới cây, lau sàn khu nhà ăn T3,7 | Tầng 3, Tầng 7 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 18 | VT2 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7 | Nghỉ trưa | Tầng 3, Tầng 7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 19 | VT2 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7 | Thu bát, rửa bát, T3,7 | Tầng 3, Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 20 | VT2 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7 | Phơi bát đĩa hộp cơm, lau lò vi sóng | Tầng 3, Tầng 7 | Lau | |||
| 21 | VT2 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7 | Đậy hộp cơm, chia về các tầng | Tầng 3, Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 22 | VT2 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7 | Thu rác văn phòng | Tầng 3, Tầng 7 | Văn phòng | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 23 | VT2 | Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7 | Thứ 7: TVS toàn bộ văn phòng, Hút bụi toàn bộ các phòng, lau chi tiết bàn ghế, đồ trang trí, gạt kính phòng sếp... | Tầng 3, Tầng 7 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |