14 lines
1.4 KiB
Plaintext
14 lines
1.4 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,,Hút bụi luân phiên các khu vp,,Hành lang,Sàn,Lau,Làm sạch
|
|
VT1,,"Lau bàn , sắp xếp ghế các phòng họp (8 phòng )",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,,"Lau bàn , sắp xếp ghế các phòng họp (8 phòng )",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,,"Lau luân phiên các bàn làn việc trống , làm sạch cây nước",,Hành lang,Sàn,Lau,Làm sạch
|
|
VT1,,"Quét rác nổi toàn bộ vp , và 3 phòng nhân viên",,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,,"Dọn các phòng ăn , (3 phòng )+phát sinh",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,,Trực ps quét rác nổi toàn bộ khu nhân viên,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,,Thu rác toàn bộ văn phòng+vệ sinh dụng cụ,,Văn phòng,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
|
VT1,,"Thứ 2: Quét màng nhện , lau thiết bị gắn tường",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,,"Thứ 3+4+5 +6: Gạt kính , lau khung",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|