30 KiB
30 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Chuẩn bị dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 3 | VT1 | Quét rác nổi dốc hầm B1 | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 4 | VT1 | Quét rác nổi lối giữa trạm soát vé, lối giữa oto hầm B1 | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 5 | VT1 | Quét rác nổi lối giữa bãi xe máy tháp B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 6 | VT1 | Quét rác nổi lối giữa bãi xe máy tháp A | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 7 | VT1 | Quét rác nổi dốc hầm B2 | Hầm B2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 8 | VT1 | Quét rác nổi khu vực sảnh oto lối giữa tháp A, B | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 9 | VT1 | Quét rác nổi khu vực bãi xe máy B2 tháp A | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 10 | VT1 | Quét rác nổi bãi oto B2 tháp B | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 11 | VT1 | Quét rác nổi, cát sạn hầm B1 tháp A | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 12 | VT1 | Quét rác nổi sảnh chờ thang máy hầm B1 tháp A | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 13 | VT1 | Đẩy ẩm sàn sảnh chờ thang máy hầm B1 tháp A | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 14 | VT1 | Quét rác nổi sảng chờ thang máy hầm B1 tháp B | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 15 | VT1 | Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B1 tháp B | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 16 | VT1 | Quét rác nổi , cát sạn hầm B2 tháp A | Hầm B2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 17 | VT1 | Quét rác nổi sảnh chờ thang máy hầm B2 tháp A | Hầm B2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 18 | VT1 | Đẩy ẩm sàn thang máy hầm B2 tháp A | Hầm B2 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 19 | VT1 | Quét rác nổi sảnh chờ thang máy hầm B2 tháp B | Hầm B2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 20 | VT1 | Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B2 tháp B | Hầm B2 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 21 | VT1 | Đẩy ẩm sàn sảnh chờ thang máy nhà xe t2 | Khu để xe | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 22 | VT1 | Đẩy ẩm sàn sảnh chờ thang máy nhà xe t3 | Khu để xe | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 23 | VT1 | Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe t4 | Khu để xe | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 24 | VT1 | Quét rác nỗi nhà xe t4 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 25 | VT1 | Quét rác nỗi nhà xe t3 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 26 | VT1 | Quét rác nỗi nhà xe t2 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 27 | VT1 | Làm định kỳ theo lịch:+Thứ 2,3 : lau thiét bị hầm b1+Thứ 4,5: lau thiết bị hầm b2+Thứ 6: lau cửa ra vài sảnh chờ thang máy b1+Thứ 7: lau cửa ra vào sảnh chờ thang máy b2+Chủ nhật: Lau bình cứu hoả b1,2 | Hầm B1, Hầm B2 | Sảnh | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch | |
| 28 | VT1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 29 | VT1 | Kéo rác hầm B1 về nơi tập kết nhà rác trung tâm | Hầm B1 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 30 | VT1 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ bàn giao ca chiều | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | ||
| 31 | VT2 | Lau bàn ghế lễ tân | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 32 | VT2 | Thu rác và quét rác nổi | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 33 | VT2 | Thu rác 4 thùng rác gạt tàn trước cửa sảnh chính , TM | Sảnh | Sàn, Cửa, Rác | Đẩy khô, Thu gom | Trực tua | ||
| 34 | VT2 | Đẩy khô sàn sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 35 | VT2 | Đẩy ẩm sàn sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 36 | VT2 | Làm sạch phòng kỹ thuật (Rửa cốc chén, lau bàn ghế, quét, lau sàn) | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 37 | VT2 | Trực tua thang máy tháp B | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 38 | VT2 | Trực tua thang máy tháp A | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 39 | VT2 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 40 | VT2 | Đẩy khô sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 41 | VT2 | Đẩy ẩm sảnh T1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 42 | VT2 | Tua rác nỗi ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 43 | VT2 | Tua p/s TM tháp B ( Vách thang, kinh, cửa, sàn) | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 44 | VT2 | Tua p/s TM tháp A ( Vách thang, kinh, cửa, sàn) | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 45 | VT2 | Lau các tủ khách, hòm thư tầm thấp | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 46 | VT2 | Đẩy ẩm sảnh | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 47 | VT2 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 48 | VT2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 49 | VT2 | Kéo rác hầm B1 về nơi tập kết nhà rác trung tâm | Hầm B1 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 50 | VT2 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ bàn giao ca chiều | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | ||
| 51 | VT3 | Chuẩn bị dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 52 | VT3 | Đẩy khô sảnh phụ T1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 53 | VT3 | Đẩy ẩm sảnh phụ T1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 54 | VT3 | Đẩy khô , đẩy ẩm sàn tầng KT BQL | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 55 | VT3 | Tua wc nữ tầng KT (bồn cầu, gươing, van vòi, chậu rửa, bàn đá, rác, sàn) | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 56 | VT3 | Tua wc nữ tầng 3 (bồn cầu, gương, Van vòi, chậu rửa, rác, sàn) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 57 | VT3 | Tua wc nam tầng 3 (bồn cầu, bồn tiểu , gương, Van vòi, chậu rửa, rác, sàn) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 58 | VT3 | Đẩy ẩm sàn T3 | Tầng 3 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 59 | VT3 | Tua 2 thang máy KT (BQL) | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 60 | VT3 | Đẩy khô sàn sảnh phụ tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 61 | VT3 | Đẩy ẩm sàn sảnh phụ tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 62 | VT3 | Tua wc nữ tầng T1 (bồn cầu , gương , Van vòi, chậu rửa, rác, sàn) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 63 | VT3 | Tua wc nam tầng 1 (bồn cầu , bồn tieu , gương, Van vòi, chậu rửa, rác, sàn) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 64 | VT3 | Tua wc phòng khuyết tật (bồn cầu, gương , Van vòi, chậu rửa, rác, sàn) | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 65 | VT3 | Tua wc nữ tầng KT (bồn cầu, gương, Van vòi, chậu rửa, rác, sàn) | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 66 | VT3 | Tua wc nam tầng KT (bồn cầu, bồn tiểu, gương,van vòi, chậu rửa, rác, sàn) | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 67 | VT3 | Lau thiết bị hành lang ổ bảng biển sảnh phụ tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 68 | VT3 | Đẩy ẩm sàn sảnh phụ | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 69 | VT3 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 70 | VT3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 71 | VT3 | Tua rác nổi ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 72 | VT3 | Kéo rác hầm B1 về nơi tập kết nhà rác trung tâm | Hầm B1 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 73 | VT3 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 74 | VT4 | Quét rác nổi sân ( 2 sân kt khu vui chơi trẻ) | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 75 | VT4 | Tua wc nữ tầng KT (bồn cầu, gương, Van vòi, chậu rửa, rác, sàn) | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 76 | VT4 | Tua wc nam tầng KT (bồn cầu , bồn tieu , gương, Van vòi, chậu rửa, rác, sàn) | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 77 | VT4 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng KT Tháp A | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 78 | VT4 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 16 Tháp A | Tầng 16 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 79 | VT4 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 15 Tháp A | Tầng 15 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 80 | VT4 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 14 Tháp A | Tầng 14 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 81 | VT4 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 13 Tháp A | Tầng 13 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 82 | VT4 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 12 Tháp A | Tầng 12 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 83 | VT4 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 11 Tháp A | Tầng 11 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 84 | VT4 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 10 Tháp A | Tầng 10 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 85 | VT4 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 9 Tháp A | Tầng 9 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 86 | VT4 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 8 Tháp A | Tầng 8 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 87 | VT4 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 7 Tháp A | Tầng 7 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 88 | VT4 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 6 Tháp A | Tầng 6 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 89 | VT4 | P/s 2 cửa kính nhà bóng và cửa kính khu vui chơi trẻ | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 90 | VT4 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 91 | VT4 | Làm định kỳ:Luân Chuyển Cọ rửa Thùng rác Cùng vị trí 5+Thứ 2,3,4: Lau thiết bị gắn tường, cửa căn hộ+Thứ 5,6 ,7 : Lau hộp tủ cứu hỏa+Thứ CN: Quét, lau tay vịn thang bộ | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 92 | VT4 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 93 | VT4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 94 | VT4 | Thu rác các tầng từ T30 => T2 cùng VT6 | Tầng 2, Tầng 30 | Hành lang | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 95 | VT4 | Vệ sinh nhà rác trung tâm sắp thùng rác gọn theo hàng | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | ||
| 96 | VT5 | Chuẩn bị dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 97 | VT5 | Quét rác nổi từ đường ngụy như con tum trước sảnh chính vòng ra đường nguyễn tuân | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 98 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 30, nhà rác tháp A | Tầng 30 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 99 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 29, nhà rác Tháp A | Tầng 29 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 100 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 28, nhà rác Tháp A | Tầng 28 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 101 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 27, nhà rác Tháp A | Tầng 27 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 102 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 26, nhà rác Tháp A | Tầng 26 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 103 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 25, nhà rác Tháp A | Tầng 25 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 104 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 24, nhà rác Tháp A | Tầng 24 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 105 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 23, nhà rác Tháp A | Tầng 23 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 106 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 22, nhà rác Tháp A | Tầng 22 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 107 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 21, nhà rác Tháp A | Tầng 21 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 108 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 20, nhà rác Tháp A | Tầng 20 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 109 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 19 , nhà rác Tháp A | Tầng 19 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 110 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 18, nhà rác Tháp A | Tầng 18 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 111 | VT5 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 17, nhà rác Tháp A | Tầng 17 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 112 | VT5 | Vệ sinh sân T26 | Tầng 26 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 113 | VT5 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 114 | VT5 | Làm định kỳ:Luân Chuyển cọ rửa thùng rác cùng vị trí 4 Thứ 2,3: Lau thiết bị gắn tường, cửa căn hộ+Thứ 5,6,7 : Lau hộp tủ cứu hỏa+Thứ CN: Quét, lau tay vịn thang bộ | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 115 | VT5 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 116 | VT5 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 117 | VT5 | Thu rác các tầng từ T30 => T2 cùng VT5 | Tầng 2, Tầng 30 | Hành lang | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 118 | VT5 | Vệ sinh nhà rác trung tâm sắp thùng rác gọn theo hàng | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | ||
| 119 | VT6 | Chuẩn bị dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 120 | VT6 | Quét rác nổi từ phòng bảo về về nhà rác trung tâm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 121 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 16, nhà rác Tháp B | Tầng 16 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 122 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 15, nhà rác Tháp B | Tầng 15 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 123 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 14, nhà rác Tháp B | Tầng 14 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 124 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 13, nhà rác Tháp B | Tầng 13 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 125 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 12, nhà rác Tháp B | Tầng 12 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 126 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 11, nhà rác Tháp B | Tầng 11 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 127 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 10, nhà rác Tháp B | Tầng 10 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 128 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 9, nhà rác Tháp B | Tầng 9 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 129 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 22, nhà rác Tháp B | Tầng 22 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 130 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 8, nhà rác Tháp B | Tầng 8 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 131 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 7, nhà rác Tháp B | Tầng 7 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 132 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 6 , nhà rác Tháp B | Tầng 6 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 133 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 5, nhà rác Tháp B | Tầng 5 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 134 | VT6 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 4, nhà rác, chú ý cả HL bên phía thang TM | Tầng 4 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 135 | VT6 | Tua wc nam nữ T5 tháp A cạnh phòng Gym (bồn cầu, bồn tiểu , gương kính , sàn) | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 136 | VT6 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 137 | VT6 | Làm định kỳ:Luân chuyển cọ rửa thùng rác cùng vị trí 7+Thứ 2,3,4: Lau thiết bị gắn tường, cửa căn hộ+Thứ 5,6, 7 : Lau hộp tủ cứu hỏa+Thứ CN: Quét, lau tay vịn thang bộ | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 138 | VT6 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 139 | VT6 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 140 | VT6 | Thu rác các tầng từ T30 => T2 cùng VT 8 | Tầng 2, Tầng 30 | Hành lang | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 141 | VT6 | Vệ sinh nhà rác trung tâm sắp thùng rác gọn theo hàng | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | ||
| 142 | VT6 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 143 | VT7 | Chuẩn bị dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 144 | VT7 | Quét rác nổi từ đường lối sau ngõ 80 nguỵ như ra sảnh chính | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 145 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 30, nhà rác tháp B | Tầng 30 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 146 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 29, nhà rác Tháp B | Tầng 29 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 147 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 28, nhà rác Tháp B | Tầng 28 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 148 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 27, nhà rác Tháp B | Tầng 27 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 149 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 26, nhà rác Tháp B | Tầng 26 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 150 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 25, nhà rác Tháp B | Tầng 25 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 151 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 24, nhà rác Tháp B | Tầng 24 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 152 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 23, nhà rác Tháp B | Tầng 23 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 153 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 22, nhà rác Tháp B | Tầng 22 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 154 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 21, nhà rác Tháp B | Tầng 21 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 155 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 20, nhà rác Tháp B | Tầng 20 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 156 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 19 , nhà rác Tháp B | Tầng 19 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 157 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 18, nhà rác Tháp B | Tầng 18 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 158 | VT7 | Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 17, nhà rác Tháp B | Tầng 17 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 159 | VT7 | Vệ sinh sân T26 | Tầng 26 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 160 | VT7 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 161 | VT7 | Làm định kỳ:Luân chuyển cọ rửa thùng rác cùng vị trí 6 Thứ 2,3: Lau thiết bị gắn tường, cửa căn hộ+Thứ 5,6 7 : Lau hộp tủ cứu hỏa+Thứ CN: Quét, lau tay vịn thang bộ | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ | ||
| 162 | VT7 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 163 | VT7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 164 | VT7 | Thu rác các tầng từ T30 => T2 cùng VT5 | Tầng 2, Tầng 30 | Hành lang | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 165 | VT7 | Vệ sinh nhà rác trung tâm sắp thùng rác gọn theo hàng | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | ||
| 166 | VT8 | Kéo rác hầm B1 về nhà rác trung tâm | Hầm B1 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 167 | VT8 | Vệ sinh nhà rác sắp xếp thùng rác gọn gàng | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 168 | VT8 | Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy tháp hầm B 1 tháp A | Hầm | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 169 | VT8 | Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B 2 tháp A | Hầm | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 170 | VT8 | Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B1 tháp B | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 171 | VT8 | Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B2 tháp B | Hầm B2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 172 | VT8 | Quét rác nổi và vệ sinh các vết bẩn sàn hầm B1 khu vực lối giữa làn đường chính | Hầm B1 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 173 | VT8 | Quét rác nổi , vết bẩn khu vực bãi xe oto, xe máy B1 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 174 | VT8 | Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe T2, tháp B | Tầng 2 | Khu để xe | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 175 | VT8 | Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe T3, tháp B | Tầng 3 | Khu để xe | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 176 | VT8 | Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe T4 tháp B | Tầng 4 | Khu để xe | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 177 | VT8 | Tua rác nổi, xử lý các vết bẩn nhà xe T2, lưu ý các lỗ thoát sàn | Tầng 2 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 178 | VT8 | Tua rác nổi, xử lý các vết bẩn nhà xe T3, lưu ý các lỗ thoát sàn | Tầng 3 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 179 | VT8 | Tua rác nỗi , xử lý các vết bẩn nhà xe t4, lưu ý các lỗ thoát sàn | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 180 | VT8 | Đẩy ẩm sàn thang máy tháp A tầng 2 | Tầng 2 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 181 | VT8 | Đẩy ẩm sàn thang máy tháp B tầng 2 | Tầng 2 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 182 | VT8 | Tua wc T2 nữ (bồn cầu, gương, lavabo, thu rác, lau, sàn) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 183 | VT8 | Tua wc T2 nam (bồn cầu, bồn tiểu, gương, lavabo, thu rác, lau, sàn) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 184 | VT8 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 185 | VT8 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 186 | VT8 | Đẩy khô đẩy ẩm sàn khu vui chơi, sàn bóng bàn | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 187 | VT8 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 188 | VT9 | Kéo rác hầm B1 về nhà rác trung tâm | Hầm B1 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 189 | VT9 | Vệ sinh nhà rác sắp xếp thùng rác gọn gàng | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 190 | VT9 | Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy tháp hầm B 1 tháp A | Hầm | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 191 | VT9 | Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B 2 tháp A | Hầm | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 192 | VT9 | Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B1 tháp B | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 193 | VT9 | Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B2 tháp B | Hầm B2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 194 | VT9 | Quét rác nổi và vệ sinh các vết bẩn sàn hầm B1 khu vực lối giữa làn đường chính | Hầm B1 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 195 | VT9 | Quét rác nổi , vết bẩn khu vực bãi xe oto, xe máy B1 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 196 | VT9 | Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe T2, tháp B | Tầng 2 | Khu để xe | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 197 | VT9 | Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe T3, tháp B | Tầng 3 | Khu để xe | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 198 | VT9 | Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe T4 tháp B | Tầng 4 | Khu để xe | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 199 | VT9 | Tua rác nổi, xử lý các vết bẩn nhà xe T2, lưu ý các lỗ thoát sàn | Tầng 2 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 200 | VT9 | Tua rác nổi, xử lý các vết bẩn nhà xe T3, lưu ý các lỗ thoát sàn | Tầng 3 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 201 | VT9 | Tua rác nỗi , xử lý các vết bẩn nhà xe t4, lưu ý các lỗ thoát sàn | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 202 | VT9 | Đẩy ẩm sàn thang máy tháp A tầng 2 | Tầng 2 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 203 | VT9 | Đẩy ẩm sàn thang máy tháp B tầng 2 | Tầng 2 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 204 | VT9 | Tua wc T2 nữ (bồn cầu, gương, lavabo, thu rác, lau, sàn) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 205 | VT9 | Tua wc T2 nam (bồn cầu, bồn tiểu, gương, lavabo, thu rác, lau, sàn) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 206 | VT9 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 207 | VT9 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 208 | VT9 | Đẩy khô đẩy ẩm sàn khu vui chơi, sàn bóng bàn | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 209 | VT9 | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 210 | VT10 | Định kỳ + Đẩy ẩm sàn hành lang tháp A từ tầng 30 => KT | Làm Sạch Định Kỳ | Tầng 30 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 211 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Chuẩn bị đồ dùng dụng cụ | Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 212 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Vệ sinh sạch 5 thang máy , quét rác nỗi góc cạnh toàn bộ khu vực sảnh tháp A | Tầng 1 | Sảnh | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 213 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Vệ sunh sạch 5 thang máy , quét rác nỗi góc cạnh toàn bộ khu vực sảnh tháp B | Tầng 1 | Sảnh | Tường, Sàn | Quét | Làm sạch |
| 214 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Quét rác nỗi rác nỗi toàn bôn khu vực sảnh | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 215 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Đẩy ẩm sàn sảnh chính lưu ý nước điều hoà chảy xuống xử lý | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 216 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Tua wc nữ tầng 1 chi tiết bồn cầu, lavabo, gương, rác, sàn | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 217 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Tua wc nam tầng 1 chi tiết bồn cầu, bồn tiểu, lavabo, gương, rác , sàn | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 218 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Tua wc T1 phòng khuyết tật chi tiết bồn cầu, lavabo, gương, rác , sàn | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 219 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Tua 2 thang máy KT (BQL) | Tầng 1 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 220 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Tua wc nam , nữ KT ( bồn cầu, lavabo, gương , rác , sàn ) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 221 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Tua wc T3 nam, nữ (Đánh bồn tiểu, lavabo, gương, rác, sàn) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 222 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Đẩy ẩm sảnh phụ | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 223 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Đẩy ẩm sàn sảnh A,B | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 224 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Tua 5 thang máy ( cửa , vách thang , kính , sàn ) tháp A | Tầng 1 | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 225 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Tua 5 thang máy ( cửa , vách thang , kính , sàn ) tháp B | Tầng 1 | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 226 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 227 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Đẩy ẩm sàn sảnh, thu rác quầy lễ tân | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 228 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Lau tủ đồ khách tháp A | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 229 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | TVS thang máy tháp B chi tiết gạt kính , đánh inox, quét lau sàn thang | Tầng 1 | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 230 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | TVS thang máy tháp A chi tiết gạt kính , đánh inox , quét lau sàn thang | Tầng 1 | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 231 | VT11 | Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý) | Vệ sinh đồ dùng dụng cụ | Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |