6.6 KiB
6.6 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Quét vỉa hè, lau cây ATM ( Đánh viết bẩn khu vực thu gom rác, đánh vỉa hè trước cửa hầm khi nào bẩn phải đánh) | Hầm | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 3 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Quét hầm | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 4 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Làm sạch thang máy | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 5 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Trực lại phòng giao dịch T1 | Tầng 1 | Quầy giao dịch/ tiếp đón | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 6 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Quét lau ướt bậc tam cấp, lau bảng lãi suất | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 7 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Làm sạch toàn bộ văn phòng T6: lau bàn ghế, quét lau ướt sàn, thu gom rác | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 8 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Làm sạch wc Từ quầy giao dịch -T6, wc Phòng sếp, wc phòng giao dịch | Tầng 6 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 9 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Làm sạch họi trường T5 ( khi có phát sinh làm hội trường trước) lau bàn ghế, đổi ghế, quét thảm, thu gom rác, | Tầng 5 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 10 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Quét lau ướt thang bộ Từ quầy giao dịch đến T6 | Tầng 6 | Quầy giao dịch/ tiếp đón | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 11 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Quét lau ban công các tầng | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 12 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Trực toàn bộ wc, thang máy. | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 13 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Nghỉ trưa | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 14 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Thu rác toàn bộ văn phòng | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Văn phòng | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 15 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Trực lại quầy giao dịch: lau vết tay bàn quầy, lau kính cửa, lau sàn | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Quầy giao dịch/ tiếp đón | Kính | Trực tua | Làm sạch |
| 16 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Trực lại toàn bộ wc | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 17 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Trực lại thang máy | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 18 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Làm định kỳ | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 19 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Trực lại wc các tầng, thu gom rác | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 20 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Thu gom rác trong các văn phòng | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Văn phòng | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 21 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | Vệ sinh dụng cụ | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 22 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | T2: Trà gạt kính cửa ra vào các tầng | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch |
| 23 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | T3: Trà gạt kính hội trường T5, lau bục, tượng bác hồ, lau gờ, vách | Tầng 5 | Thang máy | Sàn, Cửa, Tường | Lau | Làm sạch |
| 24 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | T4: Lau song sắt thang bộ, lau gờ tường thang bộ | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 25 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | T5: Tẩy điểm thảm các tầng, lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, bảng biểu, lau gờ chân tường, đánh vết bẩn chân tường các tầng | Hầm, Tầng 1, Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 26 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | T6: TVS thang máy, TVS khu vực giặt đồ T6 | Tầng 6 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 27 | VT1 | Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4 | T7: TVS văn phòng T6, hút bụi T5, TVS toàn bộ WC, Trà gạt kính trong ngoài phòng giao dịch, Đánh thùng rác, TVS hầm ( đánh góc mếp, vết bẩn, cạo kẹo cao su.....) | Hầm, Tầng 5, Tầng 6 | Văn phòng | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 28 | VT2 | Văn phòng T2,3,4 | Trực lại wc các tầng | Tầng 2-4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 29 | VT2 | Văn phòng T2,3,4 | Làm sạch toàn bộ văn phòng T3,4. lau bàn thu rác, quét thảm, lau bàn ăn, bỏ đồ ăn thừa các tầng, lau cây nước | Tầng 3-4 | Văn phòng | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 30 | VT2 | Văn phòng T2,3,4 | Làm sạch quầy giao dịch: lau bàn ghế, lau vách kính, quét lau sàn lau ổ bảng điện, lau cây nước.... | Tầng 2-4 | Quầy giao dịch/ tiếp đón | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 31 | VT2 | Văn phòng T2,3,4 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 32 | VT2 | Văn phòng T2,3,4 | T7: Làm sạch quầy giao dịch: lau bàn ghế, lau vách kính, quét lau sàn lau ổ bảng điện, lau cây nước.... Hút bụi văn phòng T3,4, gạt kính trong văn phòng T3,4 | Tầng 3-4 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |