20 lines
2.1 KiB
Plaintext
20 lines
2.1 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,Văn phòng (nhà A),Lau bàn làm việc,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT1,Văn phòng (nhà A),Quét lau phòng làm việc,,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng (nhà A),Làm sạch phòng họp ( bên A),,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT1,Văn phòng (nhà A),Thu rác,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT1,Văn phòng (nhà A),Làm sạch 2 phòng sếp,,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Văn phòng (nhà A),Làm sạch quầy lễ tân,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Văn phòng (nhà A),Lau các thiết bị treo tường,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng (nhà A),Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,Văn phòng (nhà A),Làm sạch phòng bếp,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT1,Văn phòng (nhà A),Đẩy ẩm lại văn phòng,,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Văn phòng (nhà A),Rửa cốc chén,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT2,Văn phòng (nhà B),Làm sạch phòng trưng bầy,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT2,Văn phòng (nhà B),Làm sạch phòng họp,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT2,Văn phòng (nhà B),Làm sạch 2 phòng làm việc của Tim,,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT2,Văn phòng (nhà B),Đổ rác,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,Văn phòng (nhà B),Dọn 2 kho,,Hầm,Cấp phát hóa chất,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT2,Văn phòng (nhà B),Tưới cây,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,Văn phòng (nhà B),Trà gạt kính nhà A.B,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|