26 KiB
26 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | quét sân, vỉa hè | Hầm, Tầng 1 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 3 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Quét sàn sảnh, bậc tam cấp T1+Quét đẩy ẩm sàn, bậc tam cấp T1, quầy lễ tân | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 4 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Làm sạch wc T1 : gương kính, lavabo, bệt, tiểu… | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 5 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Làm sạch văn phòng T1: bàn ghế, sàn, rác. | Tầng 1 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 6 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Quét 2 hầm, thu rác | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 7 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Trực lại wc, phát sinh vết tay cửa kính, sảnh, ngoại cảnh | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 8 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Quét thang bộ, lau tay vịn T1 – hầm B2 | Hầm B2, Tầng 1 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 9 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Trực lại sảnh, wc T1, Ngoại cảnh | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 10 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Nghỉ trưa | Hầm, Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 11 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Đẩy ẩm sảnh, Trực lại sảnh, wc, sân trước | Hầm, Tầng 1 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 12 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Trực phát sinh hầm . Lau đá đen, nhặt rác nổi trong bồn cây | Hầm | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Trực tua |
| 13 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Lau ướt thang bộ T1-> hầm 2 | Hầm, Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 14 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Lau khung gỗ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, máy đánh giầy, gạt tàn sảnh T1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 15 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Trực lại sảnh, wc T1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 16 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Làm định kỳ : | Hầm, Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 17 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Thu rác trực lại sảnh, hành lang+Vệ sinh dụng cụ | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |
| 18 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Ngày nào có cuộc họp trên hội trường T8 tất cả các cn phải làm, và dừng các công việc khác | Tầng 8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 19 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | quét sân, vỉa hè | Hầm, Tầng 1 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 20 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Quét sàn sảnh, bậc tam cấp T1+Quét đẩy ẩm sàn, bậc tam cấp T1, quầy lễ tân | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 21 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | TVS WC | Hầm, Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 22 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Hỗ trợ VT3 gạt kính trong văn phòng | Hầm, Tầng 1 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 23 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Đẩy ẩm lại sảnh, Trực lại wc quét sân | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 24 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | Nghỉ trứ | Hầm, Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 25 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | TVS hầm, giặt thảm thang máy | Hầm | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 26 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | T2: Lau song sắt thang bộ, gờ thang bộ, lau đá ốp trước cửa thang máy, cửa thang máy, gờ tường T1 | Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |
| 27 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | T3,4: Gạt kính trong ngoài T1 | Tầng 3-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 28 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | T5: Làm định kỳ hầm, lau ổ bảng điện, bình cứu hỏa, quét mạng nhện | Hầm | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 29 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | T6: Chà tường, kính phía ngoại tòa nhà, dốc hầm | Hầm | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 30 | VT1 | Ngoại cảnh hầm , sảnh , wc , văn phòng , thang bộ T1 | T7: TVS WC, thang máy, quét mạng nhện, gạt kính cửa sảnh, quét cát hầm | Hầm | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 31 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Làm sạch wc T3 : gương, lavabol, bệt, tiểu … | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 32 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Làm sạch wc T2 :gương, lavabol, bệt, tiểu … | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 33 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Làm sạch văn phòng tầng 3 : lau bàn ghế, quét thảm +, thu rác Làm sạch văn phòng tầng 2 : lau bàn ghế, quét + lau sàn, thu rác, T6 hàng hút bụi lau bàn ghế | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 6 | Văn phòng | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 34 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Lau hành lang T2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 35 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Quét lau hành lang T3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 36 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Làm sạch wc T8 : gương, lavabol, bệt, tiểu … | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 37 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Quét sân, hành lang T9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 38 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Quét, lau tay vin thang bộ T1-T3 | Tầng 1, Tầng 3 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 39 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Trục lại hành lang wc T2,3. WC T8 | Tầng 2-3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 40 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Nghỉ Trưa | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 8 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 41 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Trực lại sảnh, hành lang, wc T,2,3,8 | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 8 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 42 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Lau ướt thang bộ T1-T3, trực phát sinh cửa thang bộ T2,3 | Tầng 2-3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 43 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Trực phát sinh của kính sảnh T2,3 | Tầng 2-3 | Sảnh | Sàn, Kính, gờ khung kính | Trực tua | Trực tua |
| 44 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Quét, lau tay vin thang sắt T1-T3 | Tầng 1, Tầng 3 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 45 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Trực phát sinh wc T3,2 | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 46 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Làm định kỳ | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 8 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 47 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Trực lại wc t2,3. Thu rác : văn phòng T2,3, vệ sinh dụng cụ | Tầng 2-3 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 48 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 8 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 49 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Ngày nào có cuộc họp trên hội trường T8 tất cả các cn phải làm, và dừng các công việc khác+LỊCH LÀM VIỆC Thứ 7 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Xử lý rác |
| 50 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Quét lau ướt hành lang T2+Làm sạch wc T2 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 51 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Làm sạch wc T3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 52 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Giặt thảm thang máy | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 8 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 53 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Quét mạng nhện | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 8 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 54 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Gạt kính cửa ra vào T2,3 | Tầng 2-3 | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch |
| 55 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | TVS wc | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 56 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Nghỉ Trưa | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 8 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 57 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | TVS WC | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 58 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | Ngày nào có cuộc họp trên hội trường T8 tất cả các cn phải làm, và dừng các công việc khác | Tầng 8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 59 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | T2: Lau song sắt, gờ cửa sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, cửa thang bộ. | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 60 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | T3: Lau ốp đá, cửa thang thoát hiểm, cửa thang máy gờ cửa sảnh thang máy, gờ chân tường hành lang T2,3 | Tầng 2-3 | Sảnh | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |
| 61 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | T4: Gạt kính hành lang T2,3 | Tầng 2-3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 62 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | T5: Hút bụi Văn phòng T2,3 phụ thuộc vào khách hàng | Tầng 2-3 | Văn phòng | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 63 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | T6: TVS nhà ăn, chà gạt cửa thang máy, ốp đá trước của thang máy | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 8 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Tổng thể các hạng mục | TVS | Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc |
| 64 | VT2 | WC tầng 2,3,8 , hành lang, văn phòng tầng 2, 3, thang bộ tầng 1->3, thang máy | T7: TVS WC T2,3,8, quét mạng nhện tường trần, TVS thang máy | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 8 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 65 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Làm sạch wc T4 : gương, lavabol, bệt, tiểu … | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 66 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Làm sạch văn phòng tầng 4: Rửa cốc chén, lau bàn ghế, quét thảm, thu rác | Tầng 4 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 67 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Làm sạch phòng họp tàng 4: Rửa cốc chén, lau bàn ghế, quét thảm, thu rác | Tầng 4-5 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 68 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Lau ướt hành lang T4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 69 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Làm sạch wc T7 : gương, lavabol, bệt, tiểu … | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 70 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Quét lau ướt sảnh, hành lang T7 | Tầng 7 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 71 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Quét lau ướt thang bộ T7 –> 9 | Tầng 7 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 72 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Kiểm tra các vị trí | Tầng 4-5 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 73 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Trực lại wc T4,7 | Tầng 4, Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 74 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Nghỉ trưa | Tầng 4-5 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 75 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Trực lại rác nổi sảnh, hành lang,wc t4 | Tầng 4-5 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 76 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Trực lại wc, quét lau ướt sảnh T7 | Tầng 7 | Sảnh | Sàn | Quét | Trực tua |
| 77 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Lau ướt thang bộ sắt T9>T7 | Tầng 7, Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 78 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Quét thang sắt T7-9 | Tầng 7 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 79 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Kiểm tra các vị trí | Tầng 4-5 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 80 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Làm định kỳ | Tầng 4-5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 81 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Thu rác trực lại sảnh hành lang,wc, vệ sinh dụng cụ | Tầng 4-5 | Sảnh | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |
| 82 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Ngày nào có cuộc họp trên hội trường T8 tất cả các cn phải làm, và dừng các công việc khác+LỊCH LÀM VIỆC Thứ 7 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Xử lý rác |
| 83 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | TVS thang máy | Tầng 4-5 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 84 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Quét mạng nhện | Tầng 4-5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 85 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | TVS wc T4,7 | Tầng 4, Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 86 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Gạt kính trong văn phòng | Tầng 4-5 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 87 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Nghỉ trưa | Tầng 4-5 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 88 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | TVS trong văn phòng | Tầng 4-5 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 89 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | Ngày nào có cuộc họp trên hội trường T8 tất cả các cn phải làm, và dừng các công việc khác | Tầng 8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 90 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | T2: Lau song sắt, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, gờ cửa sổ thang bộ | Tầng 4-5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 91 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | T3: Gạt kính cửa sổ T4,7 | Tầng 4, Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 92 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | T4: Lau ổ bảng điện, cửa thang bộ, cửa thang máy, ốp đá trước cửa thang máy, gờ chân tường hành lang T4 | Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |
| 93 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | T5: Lau ổ bảng điện, cây nước, cửa thang bộ, cửa thang máy, ốp đá trước cửa thang máy, gờ chân tường hành lang T7 | Tầng 7 | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |
| 94 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | T6: TVS nhà ăn, chà gạt của thang máy, ốp đá trước của thang máy | Tầng 4-5 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Tổng thể các hạng mục | TVS | Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc |
| 95 | VT3 | Văn phòng tầng 4,5. Sảnh , hành lang , wc T4,7 | T7: TVS văn phòng, hút bụi văn phòng, gạt kính văn phòng, TVS wc, thang máy, quét mạng nhện tường trần | Tầng 4-5 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 96 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Làm sạch 02 thang máy: phím bấm, vách, sàn thang | Tầng 5-6 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 97 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Làm sạch wc T5 : gương, lavabol, bệt, tiểu … | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 98 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Làm sạch wc T6 : gương, lavabol, bệt, tiểu … | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 99 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Quét lau ướt sảnh, hành lang T5 | Tầng 5 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 100 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Quét lau ướt sảnh, hành lang T6 | Tầng 6 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 101 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Làm sạch hội trường trước các cuộc họp+Làm văn phòng tầng 5,6 theo khách hàng | Tầng 5-6 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 102 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Quét lau hành lang T8 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 103 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Quét sân bóng bàn T8 | Tầng 8 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Giao ca | Giao ca | Giao ca |
| 104 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Quét lau ướt thang bộ T3-> 6 | Tầng 3 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 105 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Trực lại hành lang, wc T5,6 | Tầng 5-6 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 106 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Nghỉ trưa | Tầng 5-6 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 107 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Trực lại sảnh, hành lang, wc, thang máy | Tầng 5-6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 108 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Lau gờ gỗ sảnh T5,6 | Tầng 5-6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 109 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Làm sạch văn phòng theo yc của khách hàng | Tầng 5-6 | Văn phòng | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 110 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Lau ướt thang bộ T4,5,6 | Tầng 4-6 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 111 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Quét lau tay vịn thang thoát hiểm T4,5,6 | Tầng 4-6 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 112 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Làm định kỳ | Tầng 5-6 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 113 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Trực lại hành lang, wc, thu rác, vệ sinh dụng cụ | Tầng 5-6 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |
| 114 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Ngày nào có cuộc họp trên hội trường T8 tất cả các công nhân phải làm, và dừng các công việc khác+LỊCH LÀM VIỆC Thứ 7 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Xử lý rác |
| 115 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | TVSthang máy | Tầng 5-6 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 116 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Quét mạng nhện | Tầng 5-6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 117 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | TVS wc | Tầng 5-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 118 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | TVS văn phòng | Tầng 5-6 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 119 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Nghỉ trưa | Tầng 5-6 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 120 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | TVS hội trường | Tầng 5-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 121 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Thứ 2: Hút bụi văn phòng khi lễ tân yêu cầu | Tầng 5-6 | Văn phòng | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 122 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Thứ 3: Lau song sắt thang bộ, cửa thang bộ, của sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa | Tầng 5-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 123 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Thứ 4: Lau gờ cửa, cửa, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, gạt tàn,của thang máy, ốp đá trước cửa thàn máy, gờ chân tường T5 | Tầng 5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 124 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Thứ 5: Lau gờ cửa, cửa, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, gạt tàn,của thang máy, ốp đá trước cửa thàn máy, gờ chân tường T6 | Tầng 6 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 125 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Thứ 6: Gạt kính sảnh T5,6, chà gạt cửa thang máy, ốp đá trước cửa thang máy | Tầng 5-6 | Sảnh | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |
| 126 | VT4 | Sảnh hành lang , wc , văn phòng tầng 5,6 , thang máy, thang bộ, hành lang + hội trường tầng 8 | Thứ 7: TVS WC, thang máy, văn phòng, quét mạng nhện, hút bụi hội trường, TVS hội trường | Tầng 5-6 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |