16 KiB
16 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Kiểm tra và xử lý phát sinh hành lang ,wc tầng 5,4,3. Kiểm tra và lắp giấy | Tầng 3-5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 3 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Đẩy ẩm sàn hành lang ,làm sạch wc ( bồn bệt tiểu nam ,lavabo,gương ,sàn …)tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 4 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Quét hành lang thảm ,làm sạch wc ( bồn bệt tiểu nam ,lavabo,gương ,sàn …)tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 5 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Đẩy ẩm sàn hành lang,làm sạch wc ( bồn bệt tiểu nam ,lavabo,gương ,sàn …)tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 6 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Thu gom và vận chuyển rác đến nơi qui định | Tầng 3-5 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 7 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Trực phát sinh cửa thang máy, gạt tàn tầng 3,4,5 | Tầng 3-5 | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 8 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Trực phát sinh hành lang ,wc tầng 3,4,5 | Tầng 3-5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 9 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Nghỉ trưa | Tầng 3-5 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 10 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Kiểm tra và xử lý phát sinh hành lang , làm wc tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 11 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Kiểm tra và xử lý phát sinh hành lang , làm wc tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 12 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Kiểm tra và xử lý phát sinh hành lang , làm wc tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 13 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Làm Định kỳ | Tầng 3-5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 14 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Thu gom, vận chuyển rác đến nơi qui định | Tầng 3-5 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 15 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Kiểm tra và xử lý phát sinh wc tầng 5-3+Vệ sinh dụng cụ | Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 16 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Thứ 2: Lau thiết bị tầm thấp tầng 3,4,5 | Tầng 3-5 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 17 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Thứ 3: Quét màng nhện, lau nan gió hành lang tầng 3,4,5 | Tầng 3-5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 18 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Thứ 4,5.6: TVS cửa thang máy tầng 3,4,5 | Tầng 3-5 | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 19 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Thứ 4,5,6: Lau gờ cao thành vách ngăn tầng 3,4,5 | Tầng 3-5 | Hành lang | Trần, tường | Lau | Làm sạch |
| 20 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Thứ 4,5,6: Đánh chân inox thành vách ngăn tầng 3,4,5 | Tầng 3-5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 21 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Thứ 4,5,6: Đánh thùng rác trong wc tầng 3,4,5 | Tầng 3-5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 22 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | Thứ 7: TVS WC tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 23 | VT1 | TTTM( Sảnh. HL, cửa thang máy , wc tầng 3,4,5) | CN: TVS WC các tầng 3, 4 | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 24 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Quét , lau bậc tam cấp từ Tòa N01đến tòa HHA,HHB | Hầm | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch |
| 25 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Quét rác nổi dốc hầm, sàn hầm B1 từ toà N01->HHA,HHB | Hầm, Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 26 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Quét rác nổi dốc hầm, sàn hầm B2 từ toà N01->HHA,HHB | Hầm, Hầm B2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 27 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Quét sàn , lau vết bẩn sàn hầm B1,B2 toà N01->HHA,HHB+Xử lý nước ngấm phát sinh trên sàn hầm B1,B2 toà N01->HHA,HHB( nếu có ) | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 28 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Nghỉ trưa | Hầm | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 29 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Tua trực phát sinh bậc tam cấp từ toà N01-> HHA,HHB | Hầm | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 30 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Trực rác nổi dốc hầm, sàn hầm B1,B2 toà N01->HHA,HHB | Hầm, Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 31 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Lau các vết bẩn sàn khu để xe máy,ô tô hầm B1+B2 toà No1,HHA ,HHB | Hầm B1 | Khu để xe | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 32 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Làm định kỳ | Hầm | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 33 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Tua trực phát sinh hầm B1+B2 nhà N01,HHA+HHB+Thu gom ,vận chuyển rác đến nơi qui định Vệ sinh dụng cụ+Quét rãnh nổi hầm B1 nhà N01,HHA,HHB+Nạo vét rãnh hầm 2( làm thứ 6 tuần cuối tháng 2,5,8,11) | Hầm, Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 34 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Thứ 2: Lau thiết bị hầm thấp B1,B2 nhà N01,HHA,HHB | Hầm | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 35 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Thứ 3,4: Lau nan gió hầm B1,B2 toà N01, HHA,HHB | Hầm B1 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 36 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Thứ 5,6: Quét màng nhện hầm B1,B2 toà NO1,HHA,HHB | Hầm B1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 37 | VT2 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà No1+HHA+HHB) | Thứ 7,CN: Đẩy ẩm sàn hầm B1,B2 toà No1,HHA,HHB | Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 38 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Rửa thùng rác dốc hầm B1 toà N02 | Hầm B1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 39 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Quét ,lau bậc tam cấp từ toà N02->N03A,N03B | Hầm | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch |
| 40 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Quét rác nổi dốc hầm , sàn hầm B1 từ Tòa N02 đến tòa N03A,N03B | Hầm, Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 41 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Quét rác nổi dốc hầm , sàn hầm B2 từ Tòa N02 đến tòa N03A,N03B | Hầm, Hầm B2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 42 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Quét sàn, lau các vết bẩn sàn hầm B1+B2 toà N02->N03A,N03B+Xử lý nước ngấm phát sinh trên sàn hầm B1,B2 toà N02->N03A,N03B ( nếu có ) | Hầm B1 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 43 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Nghỉ trưa | Hầm | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 44 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Tua trực phát sinh bậc tam cấp từ toà N02->N03A,N03B | Hầm | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 45 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Tua trực rác nổi dốc hầm ,sàn hầm B1+B2 toà N02-> N03A,N03B | Hầm, Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 46 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Lau các vết bẩn sàn khu để xe máy,ô tô hầm B1+B2 toà N02->N03A, N03B | Hầm B1 | Khu để xe | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 47 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Làm định kỳ | Hầm | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 48 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Tua trực phát sinh hầm B1+B2 nhà N02,N03A+N03B+Thu gom ,vận chuyển rác đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ+Quét rãnh nổi hầm B1 nhà N02,N03A,N03B+Nạo vét rãnh hầm 2( làm thứ 6 tuần cuối tháng 2,5,8,11) | Hầm, Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 49 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Thứ 2: Lau thiết bị hầm thấp B1,B2 nhà N02,N03A,N03B | Hầm | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 50 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Thứ 3,4: Lau nan gió hầm B1,B2 toà N02, N03A,N03B | Hầm B1 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 51 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Thứ 5,6: Quét màng nhện hầm B1,B2 toà N02,N03A,N03B | Hầm B1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 52 | VT3 | Hầm xe 1+2, bậc tam cấp ( Khu nhà N02+N03A+N03B ) | Thứ 7,CN: Đẩy ẩm sàn hầm B1,B2 toà N02,N03A,N03B | Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 53 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Lau bàn ,lau sàn ,thu gom rác văn phòng BQL+Làm wc phòng BQL | Hầm B1, Tầng 1-2 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 54 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Lau sàn , thành, phím thang máy khu TTTM | Hầm B1, Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 55 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Lau sàn hành lang tầng 1khu TTTM | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 56 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Làm sạch wc tầng 1 toà N02 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 57 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Đẩy ẩm sàn hành lang,làm sạch wc ( bồn bệt tiểu nam ,lavabo,gương ,sàn …)tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 58 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Lau sàn sảnh, cửa thang máy hầm B1 | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 59 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Lau sàn sảnh, cửa thang máy hầm B2 | Hầm B2 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 60 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Trực phát sinh sàn sảnh tầng 1,2 khu TTTM | Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 61 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Trực phát sinh rác nổi thang bộ khu TTTM | Hầm B1, Tầng 1-2 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 62 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Trực phát sinh wc tầng 2 khu TTTM | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 63 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Nghỉ trưa | Hầm B1, Tầng 1-2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 64 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Trực phát sinh wc tầng 1 toà N02 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 65 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Lau sàn hành lang tầng 1 khu TTTM | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đánh bóng | Làm sạch |
| 66 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Kiểm tra và xử lý phát sinh hành lang , làm wc tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 67 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Trực phát sinh thang máy khu TTTM( 3 thang ) | Hầm B1, Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn, Kính, gờ khung kính | Trực tua | Trực tua |
| 68 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Làm định kỳ | Hầm B1, Tầng 1-2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 69 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Trực phát sinh wc tầng 2 khu TTTM+Rửa cốc chén vp BQL, phòng An ninh CĐT+Thu gom ,vận chuyển rác đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 70 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Quét màng nhện hành lang tầng 1,2, thang bộ khu TTTM+Lau nan gió hành lang tầng 2, Gạt kính sảnh tầng 1 | Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn | Quét | Trực tua |
| 71 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Thứ 2: Lau thiết bị tầm thấp tầng hầm b1,b2, tầng 1,2 khu TTTM | Hầm B1, Tầng 1-2 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 72 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Thứ 4,5,6: Quét thang bộ hoặc lau song sắt ,nan gió ,sàn thang bộ khối đé chính | Hầm B1, Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 73 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Thứ 4,5,6: Quét thang bộ hoặc lau song sắt ,nan gió ,sàn thang bộ khối đé phụ HHA | Hầm B1, Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 74 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Thứ 4,5,6: Quét thang bộ hoặc lau song sắt ,nan gió ,sàn thang bộ khối đé phụ HHB | Hầm B1, Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 75 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | Thứ 4,5,6: TVS thang máy ( mỗi ngày 1 thang ) | Hầm B1, Tầng 1-2 | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 76 | VT4 | VP BQL, ANCĐT, wc tầng 1(N02,N03), hành lang tầng 1,2, hầm B1,B2, wc tầng 2, thang máy , thang bộ khu TTTM | CN: TVS wc tầng 2 khu TTTM | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |