68 KiB
68 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Ngoại cảnh | Giao ca BQL tòa nhà | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | |
| 3 | VT1 | Ngoại cảnh | Quét rác nổi xung quanh tòa nhà | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 4 | VT1 | Ngoại cảnh | Quét chi tiết sân phía trước và sân sau đường Trần Duy Hưng. Quét rác nổi trong bể tiểu cảnh và tưới chậu cây hoa sứ trong bể tiểu cảnh | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 5 | VT1 | Ngoại cảnh | Làm sạch phòng chốt A1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 6 | VT1 | Ngoại cảnh | Lau đá đen tam cấp đường Trần Duy Hưng (lau 2 lần) | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 7 | VT1 | Ngoại cảnh | Trà gạt đá đen xung quanh bồn cây, bệ đá xung quanh tòa nhà | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 8 | VT1 | Ngoại cảnh | Lau trụ cứu hỏa, đèn cây dạng nấm | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 9 | VT1 | Ngoại cảnh | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 10 | VT1 | Ngoại cảnh | Quét rác nổi xung quanh tòa nhà | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 11 | VT1 | Ngoại cảnh | Trực phát sinh rác nổi trong bể tiểu cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 12 | VT1 | Ngoại cảnh | Quét rác nổi trên các bồn cây xung quanh tòa nhà | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 13 | VT1 | Ngoại cảnh | Vệ sinh dụng cụ. Bàn giao công việc cho ca chiều. | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 14 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Giao ca BQL tòa nhà | Hầm B1 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 15 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Làm sạch kho kỹ thuật | Hầm B1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 16 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Quét rác nổi dốc xuống hầm B1 mới Quét rác nổi hầm B1 mới | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 17 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Lau sảnh chờ thang khách và thang hàng | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 18 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Làm sạch khu vực để xe rác | Hầm B1 | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 19 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Quét rác nổi dốc xuống hầm B1 cũ Quét rác nổi sàn hầm B1 cũ | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 20 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Lau cầu thang bộ hầm B1 cũ lên sảnh tầng 1 | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Quét | Trực tua |
| 21 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Hót nước ngấm từ chân tường ra sàn hầm B1 cũ | Hầm B1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 22 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Lau các thiết bị : ổ bảng điện, bảng biển, bình cứu hỏa bên ngoài hầm B1 cũ và mới | Hầm B1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 23 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Quét và lau cầu thang bộ từ tầng 1 xuống hầm b1 mới | Hầm B1, Tầng 1 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 24 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Làm các công việc định kỳ theo lịch của giám sát :+Thứ 2 : Lau hộp tủ cứu hỏa, bình cứu hỏa+Thứ 3 : Lau đường viền phản quang+Thứ 4 : Quét mạng nhện trần tường+Thứ 5 : Lau lan thông gió, gương cầu lồi+Thứ 6 : Lau cửa Exit, cửa kỹ thuật | Hầm B1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 25 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Trực phát sinh các vết bẩn và rác nổi ở hầm | Hầm | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 26 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Nghỉ trưa | Hầm B1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 27 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Trực phát sinh rác nổi hầm B1 mới, khu vực để xe rác | Hầm B1 | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Trực tua |
| 28 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Làm sạch kho kỹ thuật | Hầm B1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 29 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Đẩy khô, đẩy ẩm sảnh đá đen tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 30 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Làm sạch WC tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 31 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Trực phát sinh cầu thang bộ từ tầng 1 xuống hầm b1 cũ, mới | Hầm B1, Tầng 1 | Thang bộ | Sàn | Quét | Trực tua |
| 32 | VT2 | Hầm B1 cũ, mới | Vệ sinh dụng cụ. | Hầm B1 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 33 | VT3 | Sảnh tầng 1 | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 1 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 34 | VT3 | Sảnh tầng 1 | Quét rác nổi tam cấp sảnh phụ, lối xuống cho người tàn tật. Đẩy khô, đẩy ẩm đá đen khu vực sảnh phụ (đẩy ẩm 2 hoặc 3 lần) | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 35 | VT3 | Sảnh tầng 1 | Trực phát sinh kính sảnh | Tầng 1 | Sảnh | Sàn, Kính | Trực tua | Trực tua |
| 36 | VT3 | Sảnh tầng 1 | Làm sạch quầy lễ tân | Tầng 1 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 37 | VT3 | Sảnh tầng 1 | Đẩy khô sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 38 | VT3 | Sảnh tầng 1 | Đẩy ẩm khu vực đá đen (đẩy 2 lần) | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Trực tua |
| 39 | VT3 | Sảnh tầng 1 | Đẩy ẩm sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 40 | VT3 | Sảnh tầng 1 | Lau thiết bị trong sảnh, ghế chờ | Tầng 1 | Sảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 41 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 1, Tầng 20 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 42 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Trực phát sinh WC tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 43 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Làm sạch cây gọi thang ở sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 44 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Làm sạch thang máy | Tầng 1, Tầng 20 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 45 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Làm sạch WC tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 46 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Làm sạch sảnh, hành lang tầng 20 | Tầng 20 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 47 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Làm sạch WC tầng 20 | Tầng 20 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 48 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Lau phát sinh cửa mặt ngoài thang máy tầng 29 ->21,11,10,2 | Tầng 21, Tầng 22, Tầng 23, Tầng 24, Tầng 25, Tầng 26, Tầng 27, Tầng 28, Tầng 29 | Thang máy | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch |
| 49 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Trực phát sinh thang máy (12 thang) + vết vân tay trên cây gọi thang tầng 1, 10 | Tầng 1, Tầng 10 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 50 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Trực phát sinh WC tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 51 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Lau phát sinh mặt ngoài cửa thang máy tầng 20 ->12, 9->3 | Tầng 12, Tầng 13, Tầng 14, Tầng 15, Tầng 16, Tầng 17, Tầng 18, Tầng 19, Tầng 20 | Hành lang | Sàn, Cửa, Kính | Trực tua | Trực tua |
| 52 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Nghỉ trưa | Tầng 1, Tầng 20 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 53 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Trực phát sinh WC tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 54 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Trực phát sinh thang máy (12 thang) + vết vân tay trên cây gọi thang tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 55 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Làm sạch WC tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 56 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Làm sạch sảnh, hành lang tầng 20 | Tầng 20 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 57 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Làm sạch WC tầng 20 | Tầng 20 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 58 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Trực phát sinh WC tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 59 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Trực phát sinh thang máy. | Tầng 1, Tầng 20 | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 60 | VT4 | Thang máy + WC tầng 1 + tầng 20 | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1, Tầng 20 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 61 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 15 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 62 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Làm sạch hành lang, WC tầng 15 | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 63 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 15 | Tầng 15 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 64 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Làm sạch hành lang, WC tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 65 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 66 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Làm sạch hành lang, WC tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 67 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Làm sạch pantry tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 68 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 69 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc tầng 15 | Tầng 15 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 70 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc tầng 2 | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 71 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, pantry, WC tầng 3 | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 72 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Lau cầu thang bộ tầng 15,2,3 ( Thứ 2,4,6: ST1; Thứ 3: ST2; Thứ 5: ST3) | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 15 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 73 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Nghỉ trưa | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 15 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 74 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc tầng 15 | Tầng 15 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 75 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc tầng 2 | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 76 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, pantry, WC tầng 3 | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 77 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Làm các công việc định kỳ+Thứ 2: Lau hộp cứu hỏa,lau chậu cây, đế cây+Thứ 3: Chà gạt kính sảnh hành lang+Thứ 4: TVS Pantry+Thứ 5: Đánh chân tưởng, Tẩy vết bẩn tường+Thứ 6: Lau cửa Exit, cửa kỹ thuật | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 15 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 78 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Trực phát sinh rác nổi cầu thang bộ ST1,2,3 | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 15 | Thang bộ | Sàn | Quét | Trực tua |
| 79 | VT5 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 15,2,3 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi quy định. | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 15 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 80 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 4, Tầng 5, Tầng 13 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 81 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Làm sạch hành lang, WC tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 82 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang, trực phát sinh pantry tầng 4, quét rác nổi 3 cầu thang bộ | Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 83 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Làm sạch hành lang, WC tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 84 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang, trực phát sinh pantry tầng 5, quét rác nổi 3 cầu thang bộ | Tầng 5 | Sảnh | Cửa, Sàn | Lau | Trực tua |
| 85 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Làm sạch hành lang, WC tầng 13 | Tầng 13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 86 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 13 | Tầng 13 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 87 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc, pantry tầng 4 | Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 88 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc, pantry tầng 5 | Tầng 5 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 89 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Trực phát sinh sảnh, hành lang tầng 13 | Tầng 13 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 90 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Nghỉ trưa | Tầng 4, Tầng 5, Tầng 13 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 91 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Trực phát sinh WC và hành lang tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 92 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Trực sinh WC và hành lang tầng 5 | Tầng 5 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 93 | VT6 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 4,5,13 | Trực phát sinh WC và hành lang tầng 13 | Tầng 13 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 94 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 6, Tầng 7, Tầng 17 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 95 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Làm sạch hành lang, WC tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 96 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang, trực phát sinh pantry tầng 7, quét rác nổi 3 cầu thang bộ | Tầng 7 | Sảnh | Cửa, Sàn | Lau | Trực tua |
| 97 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Làm sạch hành lang, WC tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 98 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang, trực phát sinh pantry tầng 6, quét rác nổi 3 cầu thang bộ | Tầng 6 | Sảnh | Sàn | Quét | Trực tua |
| 99 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Làm sạch hành lang, WC tầng 17 | Tầng 17 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 100 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 17 | Tầng 17 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 101 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc, pantry tầng 7 | Tầng 7 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 102 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc, pantry tầng 6 | Tầng 6 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 103 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Trực phát sinh sảnh, hành lang tầng 17 | Tầng 17 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 104 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Nghỉ trưa | Tầng 6, Tầng 7, Tầng 17 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 105 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Trực phát sinh WC và hành lang tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 106 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Trực sinh WC và hành lang tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 107 | VT7 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 6,7, 17 | Trực phát sinh WC và hành lang tầng 17 | Tầng 17 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 108 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 8, Tầng 9, Tầng 19 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 109 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Làm sạch hành lang, WC tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 110 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang, pantry tầng 9, quét rác nổi 3 cầu thang bộ | Tầng 9 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 111 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Làm sạch hành lang, WC tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 112 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang, pantry tầng 8, quét rác nổi 3 cầu thang bộ | Tầng 8 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 113 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Làm sạch hành lang, WC tầng 19 | Tầng 19 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 114 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 19, quét rác nổi 2 cầu thang bộ | Tầng 19 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 115 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc, pantry tầng 9 | Tầng 9 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 116 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc, pantry tầng 8 | Tầng 8 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 117 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc tầng 19 | Tầng 19 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 118 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Nghỉ trưa | Tầng 8, Tầng 9, Tầng 19 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 119 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Trực phát sinh WC và hành lang, pantry tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 120 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Trực phát sinh WC và hành lang, pantry tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 121 | VT8 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 8,9,19 | Trực phát sinh WC và hành lang tầng 19 | Tầng 19 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 122 | VT9 | Sảnh, HL, WC tầng 10,11, nhà hàng tầng 11 | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 10-11 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 123 | VT9 | Sảnh, HL, WC tầng 10,11, nhà hàng tầng 11 | Quét rác nổi toàn bộ thảm khu vực sảnh tầng 10 | Tầng 10 | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 124 | VT9 | Sảnh, HL, WC tầng 10,11, nhà hàng tầng 11 | Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy tầng 10 | Tầng 10 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 125 | VT9 | Sảnh, HL, WC tầng 10,11, nhà hàng tầng 11 | Làm sạch hành lang, WC tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 126 | VT9 | Sảnh, HL, WC tầng 10,11, nhà hàng tầng 11 | Quét rác nổi sàn sảnh, hành lang, sàn nhà hàng tầng 11 | Tầng 11 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 127 | VT9 | Sảnh, HL, WC tầng 10,11, nhà hàng tầng 11 | Làm sạch hành lang, WC tầng 11 (như tầng 10) | Tầng 10, Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 128 | VT9 | Sảnh, HL, WC tầng 10,11, nhà hàng tầng 11 | Quét rác nổi cầu thang bộ st1 tầng 10,11 | Tầng 10-11 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 129 | VT9 | Sảnh, HL, WC tầng 10,11, nhà hàng tầng 11 | Quét rác nổi khu vực nhà hàng tầng 11 (sau khi khách hàng ăn sáng) | Tầng 11 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 130 | VT9 | Sảnh, HL, WC tầng 10,11, nhà hàng tầng 11 | Đẩy ẩm sàn sảnh, hành lang, sàn nhà hàng tầng 11 | Tầng 11 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 131 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 12, Tầng 14, Tầng 16 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 132 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 12 | Tầng 12 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 133 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Làm sạch hành lang, WC tầng 12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 134 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 14 | Tầng 14 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 135 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Làm sạch hành lang, WC tầng 14 | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 136 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 16 | Tầng 16 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 137 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Làm sạch hành lang, WC tầng 16 | Tầng 16 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 138 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc tầng 12 | Tầng 12 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 139 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc tầng 14 | Tầng 14 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 140 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, wc tầng 16 | Tầng 16 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 141 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Quét và lau tay vịn thang bộ tầng 12,14,16 (T2,4,6 : làm ST1, T3,5 : ST2) | Tầng 12, Tầng 14, Tầng 16 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 142 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Nghỉ trưa | Tầng 12, Tầng 14, Tầng 16 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 143 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Trực phát sinh WC và hành lang tầng 12 | Tầng 12 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 144 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Trực sinh WC và hành lang tầng 14 | Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 145 | VT10 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 12, 14, 16 | Trực phát sinh WC và hành lang tầng 16 | Tầng 16 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 146 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 18, Tầng 21, Tầng 22 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 147 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Trực phát sinh kính sảnh, kiểm tra rèm (chỉnh lại thẳng hàng). Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 18, quét rác nổi 2 cầu thang bộ tầng 18 | Tầng 18 | Sảnh | Sàn | Quét | Trực tua |
| 148 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Làm sạch hành lang, WC tầng 18 | Tầng 18 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 149 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Trực phát sinh kính sảnh, kiểm tra rèm (chỉnh lại thẳng hàng). Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 21, quét rác nổi 2 cầu thang bộ tầng 21 | Tầng 21 | Sảnh | Sàn | Quét | Trực tua |
| 150 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Làm sạch hành lang, WC, pantry tầng 21 | Tầng 21 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 151 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Trực phát sinh kính sảnh, kiểm tra rèm (chỉnh lại thẳng hàng). Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 22, quét rác nổi 2 cầu thang bộ tầng 22 | Tầng 22 | Sảnh | Sàn | Quét | Trực tua |
| 152 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Làm sạch hành lang, WC, pantry tầng 22 | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 153 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, WC tầng 18 | Tầng 18 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 154 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, WC tầng 21 | Tầng 21 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 155 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, WC tầng 22 | Tầng 22 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 156 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Nghỉ trưa | Tầng 18, Tầng 21, Tầng 22 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 157 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Trực phát sinh WC, hành lang tầng 18 | Tầng 18 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 158 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Trực phát sinh WC, hành lang, pantry, kính sảnh, kiểm tra rèm tầng 21 | Tầng 21 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 159 | VT11 | Sảnh, HL, WC tầng 18,21,22,sân vườn tầng 21 | Trực phát sinh WC, hành lang, pantry, kính sảnh, kiểm tra rèm tầng 22 | Tầng 22 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 160 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 23-25 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 161 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Trực phát sinh kính sảnh, kiểm tra rèm (chỉnh lại thẳng hàng). Đẩy ẩm sảnh, hành lang, trực phát sinh pantry tầng 25 | Tầng 25 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 162 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Làm sạch hành lang, WC tầng 25 | Tầng 25 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 163 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Trực phát sinh kính sảnh, kiểm tra rèm (chỉnh lại thẳng hàng). Đẩy ẩm sảnh, hành lang, trực phát sinh pantry tầng 24 | Tầng 24 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 164 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Làm sạch hành lang, WC tầng 24 (như tầng 25) | Tầng 24, Tầng 25 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 165 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Trực phát sinh kính sảnh, kiểm tra rèm (chỉnh lại thẳng hàng). Đẩy ẩm sảnh, hành lang, trực phát sinh pantry tầng 23 | Tầng 23 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 166 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Làm sạch hành lang, WC tầng 23 (như tầng 25) | Tầng 23, Tầng 25 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 167 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Trực phát sinh sảnh, hành lang tầng 25 | Tầng 25 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 168 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Trực phát sinh sảnh, hành lang tầng 24 | Tầng 24 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 169 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Trực phát sinh sảnh, hành lang tầng 23 | Tầng 23 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 170 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Quét và lau tay vịn thang bộ tầng 23,24,25 (T2,4,6 : làm ST1, T3,5 : ST2) | Tầng 23-25 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 171 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Nghỉ trưa | Tầng 23-25 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 172 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Trực phát sinh WC và hành lang tầng 25 | Tầng 25 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 173 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Trực sinh WC và hành lang tầng 24 | Tầng 24 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 174 | VT12 | Sảnh, Hành lang, WC, cầu thang bộ tầng 23,24,25 | Trực phát sinh WC và hành lang tầng 23 | Tầng 23 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 175 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 26-29 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 176 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Trực phát sinh kính sảnh, kiểm tra rèm (chỉnh lại thẳng hàng). Đẩy ẩm sảnh, hành lang, trực phát sinh pantry tầng 27 | Tầng 27 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 177 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Làm sạch hành lang, WC tầng 27 | Tầng 27 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 178 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Trực phát sinh kính sảnh, kiểm tra rèm (chỉnh lại thẳng hàng). Đẩy ẩm sảnh, hành lang, trực phát sinh pantry tầng 26 | Tầng 26 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 179 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Làm sạch hành lang, WC tầng 26 (như tầng 27) | Tầng 26, Tầng 27 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 180 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Trực phát sinh kính sảnh, kiểm tra rèm (chỉnh lại thẳng hàng). Đẩy ẩm sảnh, hành lang, trực phát sinh pantry tầng 29 | Tầng 29 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 181 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Làm sạch hành lang, WC tầng 29 (như tầng 27) | Tầng 27, Tầng 29 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 182 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Quét rác nổi tầng 29, đẩy ẩm phát sinh khu vực tập Yoga và tennis | Tầng 29 | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Trực tua |
| 183 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Đẩy khô, đẩy ẩm sảnh tầng 28 | Tầng 28 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 184 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, WC tầng 27 | Tầng 27 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 185 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Trực phát sinh sảnh, hành lang, WC tầng 26 | Tầng 26 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 186 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Quét và lau tay vịn thang bộ tầng 26,27,28,29,30 (T2,4,6 : làm ST1, T3,5 : ST2 | Tầng 26-30 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 187 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Nghỉ trưa | Tầng 26-29 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 188 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Trực phát sinh WC và hành lang tầng 27 | Tầng 27 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 189 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Trực sinh WC và hành lang tầng 26 | Tầng 26 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 190 | VT13 | Sảnh, Hành lang, WC tầng 26,27,28,29, cầu thang bộ tầng 26-30 | Trực phát sinh WC và hành lang tầng 29 | Tầng 29 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 191 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 1-3 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 192 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch Văn phòng Ban quản lý tòa nhà PMC | Tầng 1-3 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 193 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Camera | Tầng 1-3 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 194 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch các văn phòng tầng 1,2,3 (theo lịch dưới đây) | Tầng 1-3 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 195 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Rửa cốc chén, thu rác phòng Hành chính tổng hợp tầng 3 | Tầng 3 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 196 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Rửa cốc chén, thu rác phòng Giám đốc Trung tâm kỹ thuật tầng 3 | Tầng 3 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 197 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Rửa cốc chén, thu rác phòng Phó giám đốc 1 Trung tâm kỹ thuật tầng 3 | Tầng 3 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 198 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Rửa cốc chén, thu rác phòng Phó giám đốc 2 Trung tâm kỹ thuật tầng 3 | Tầng 3 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 199 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Vận chuyển rác đến nơi quy định. Vệ sinh dụng cụ. | Tầng 1-3 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 200 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Nôi dung công việc | Tầng 1-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 201 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Giám đốc Trung tâm kỹ thuật tầng 3 | Tầng 3 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 202 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Phó giám đốc 1 Trung tâm kỹ thuật tầng 3 | Tầng 3 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 203 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Phó giám đốc 2 Trung tâm kỹ thuật tầng 3 | Tầng 3 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 204 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Kế hoạch và phát triển dịch vụ | Tầng 1-3 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 205 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Nghỉ trưa | Tầng 1-3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 206 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch Phòng đo 1 tầng 1 | Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 207 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch Phòng đo 2 tầng 1 (giống như phòng đo 1) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 208 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch Phòng đo 3 tầng 1 (giống như phòng đo 1) | Tầng 1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 209 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch Phòng đo 4 tầng 1 (giống như phòng đo 1) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 210 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch Phòng đo lường tầng 1 (phòng máy) | Tầng 1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 211 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Trung tâm kỹ thuật tầng 3 | Tầng 3 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 212 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Nghỉ trưa | Tầng 1-3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 213 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Lưu trữ tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 214 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Hành chính tổng hợp tầng 3 | Tầng 3 | Phòng ban chức năng | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 215 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng đo lường tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 216 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Tin học tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 217 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng họp tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 218 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Nghỉ trưa | Tầng 1-3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 219 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch văn phòng Tài Liệu tầng 2 | Tầng 2 | Văn phòng | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 220 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Giám đốc 1 trung tâm kỹ thuật | Tầng 1-3 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | TVS | Trực tua |
| 221 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Phó giám đốc 1 trung tâm kỹ thuật | Tầng 1-3 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | TVS | Trực tua |
| 222 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Tổng vệ sinh 4 phòng đo tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 223 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Nghỉ trưa | Tầng 1-3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 224 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Kế hoạch và phát triển dịch vụ | Tầng 1-3 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 225 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Hành chính tổng hợp tầng 3 | Tầng 3 | Phòng ban chức năng | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 226 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Phó giám đốc 2 trung tâm kỹ thuật | Tầng 1-3 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 227 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch Trung tâm kỹ thuật tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 228 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Nghỉ trưa | Tầng 1-3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 229 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Lưu trữ tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 230 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng Tin học tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 231 | VT14 | Văn phòng tầng 1,2,3 | Làm sạch phòng đo lường tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 232 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 21-23 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 233 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Sếp tầng 21 (cùng vị trí 16) | Tầng 21 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 234 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng thờ tầng 29 | Tầng 29 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 235 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Chánh Văn phòng tầng 21 | Tầng 21 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 236 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Tổng hợp truyền thông tầng 21 | Tầng 21 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 237 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Kế toán + quỹ tầng 22 | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 238 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Y tế tầng 22 | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 239 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Văn thư tầng 21 | Tầng 21 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 240 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Nghỉ trưa | Tầng 21-23 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 241 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Photo tầng 21 | Tầng 21 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 242 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng họp tầng 22 | Tầng 22 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 243 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Quản trị tầng 22 | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 244 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Lái xe tầng 22 | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 245 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Rửa lá chè và thu rác 4 phòng sếp | Tầng 21-23 | Phòng lãnh đạo | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 246 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Thu rác phòng Chánh văn phòng, phòng văn thư | Tầng 21-23 | Văn phòng | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 247 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Vận chuyển rác và vệ sinh dụng cụ | Tầng 21-23 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 248 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 21-23 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 249 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Sếp tầng 21 (cùng vị trí 16) | Tầng 21 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 250 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng thờ tầng 29 (giống ngày thứ 2) | Tầng 29 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 251 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Trưởng phòng Tổ chức cán bộ tầng 22 | Tầng 22 | Phòng lãnh đạo | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 252 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Trưởng phòng Tổ chức cán bộ tầng 22 | Tầng 22 | Phòng lãnh đạo | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 253 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Tài chính kế toán tầng 22 | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 254 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Photo tầng 21 (giống như ngày thứ 2) | Tầng 21 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 255 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Nghỉ trưa | Tầng 21-23 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 256 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Photo tầng 21 | Tầng 21 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 257 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Trưởng phòng Ấn định và cấp phép TS | Tầng 21-23 | Phòng lãnh đạo | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 258 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng phòng Ấn định và cấp phép TS | Tầng 21-23 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 259 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Trưởng phòng Chính sách và QH tần số | Tầng 21-23 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 260 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Phòng kho (không biển) | Tầng 21-23 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 261 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Rửa lá chè phòng Chánh văn phòng tầng 21+Thu rác 4 phòng sếp tầng 21, phòng Chánh văn phòng, phòng văn thư. | Tầng 21 | Văn phòng | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 262 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Vận chuyển rác và vệ sinh dụng cụ | Tầng 21-23 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 263 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm như ngày thứ 2, thứ 3 | Tầng 21-23 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 264 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Truyền thống tầng 29 | Tầng 29 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 265 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Chánh văn phòng tầng 21 | Tầng 21 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 266 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Tổng hợp truyền thông tầng 21 | Tầng 21 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 267 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Văn thư tầng 21 | Tầng 21 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 268 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Photo | Tầng 21-23 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 269 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Nghỉ trưa | Tầng 21-23 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 270 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng họp tầng 23 | Tầng 23 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 271 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch Trưởng phòng Chính sách và QH tần số | Tầng 21-23 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 272 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Chính sách và QH tần số | Tầng 21-23 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 273 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Rửa lá chè phòng Chánh Văn phòng tầng 21+Thu rác 4 phòng sếp tầng 21 + phòng Văn thư | Tầng 21 | Văn phòng | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 274 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Vận chuyển rác và vệ sinh dụng cụ | Tầng 21-23 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 275 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch giống ngày thứ 2 | Tầng 21-23 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 276 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Kế toán + quỹ tầng 22 | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 277 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Y tế tầng 22 | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 278 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Lái xe tầng 22 | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 279 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Quản trị tầng 22 | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 280 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Nghỉ trưa | Tầng 21-23 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 281 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng kho (không biển) tầng 23 | Tầng 23 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 282 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch Trưởng phòng Chính sách và QH tần số tầng 23 | Tầng 23 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 283 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Ấn định và cấp phép tần số | Tầng 21-23 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 284 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Trưởng phòng Ấn định và cấp phép tần số | Tầng 21-23 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 285 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Rửa lá chè phòng Chánh văn phòng tầng 21+Thu rác 4 phòng sếp tầng 21, phòng Chánh văn phòng, phòng văn thư. | Tầng 21 | Văn phòng | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 286 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Vận chuyển rác và vệ sinh dụng cụ | Tầng 21-23 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 287 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch giống ngày thứ 2 | Tầng 21-23 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 288 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Trưởng phòng Tổ chức cán bộ tầng 22 | Tầng 22 | Phòng lãnh đạo | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 289 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng phòng Tổ chức cán bộ tầng 22 | Tầng 22 | Phòng ban chức năng | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 290 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Trưởng phòng Tài chính kế toán tầng 22 | Tầng 22 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 291 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Tài chính kế toán tầng 22 | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 292 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Nghỉ trưa | Tầng 21-23 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 293 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng họp tầng 23 | Tầng 23 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 294 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch Trưởng phòng Chính sách và QH tần số tầng 23 | Tầng 23 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 295 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Làm sạch phòng Chính sách và QH tần số tầng 23 | Tầng 23 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 296 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Rửa lá chè phòng Chánh văn phòng tầng 21+Thu rác 4 phòng sếp tầng 21, phòng Chánh văn phòng, phòng văn thư. | Tầng 21 | Văn phòng | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 297 | VT15 | Văn phòng tầng 21, 22, 23, phòng thờ | Vận chuyển rác và vệ sinh dụng cụ | Tầng 21-23 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 298 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Giao ca BQL tòa nhà | Tầng 24-27 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 299 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Sếp tầng 21 (cùng vị trí 14) | Tầng 21 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 300 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Trưởng phòng Thanh tra tầng 24 | Tầng 24 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 301 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Thanh tra tầng 24 | Tầng 24 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 302 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Kiểm soát tần số tầng 24 | Tầng 24 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 303 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng họp tầng 24 | Tầng 24 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 304 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Kế hoạch và đầu tư tầng 24 | Tầng 24 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 305 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Nghỉ trưa | Tầng 24-27 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 306 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng không biển tầng 24 | Tầng 24 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 307 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Trưởng phòng Kế hoạch và đầu tư tầng 24 | Tầng 24 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 308 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Kiểm tra xử lý tầng 25 | Tầng 25 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 309 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng họp tầng 27 | Tầng 27 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 310 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi quy định. | Tầng 24-27 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 311 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Sếp tầng 21 (cùng vị trí 14) | Tầng 21 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 312 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch Văn phòng Đảng Ủy tầng 25 | Tầng 25 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 313 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Trưởng phòng HT & phối hợp TSQT tầng 25 | Tầng 25 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 314 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng HT & phối hợp TSQT tầng 25 | Tầng 25 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 315 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Đài kiểm soát tầng 27 | Tầng 27 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 316 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Hành chính tổng hợp tầng 27 | Tầng 27 | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 317 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Nghỉ trưa | Tầng 24-27 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 318 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Phó Giám đốc + Hành chính quản trị + Kỹ thuật đo kiểm tầng 26 | Tầng 26 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 319 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Hỗ trợ báo chí tầng 26 | Tầng 26 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ |
| 320 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Phòng Giám đốc tầng 26 | Tầng 26 | Phòng lãnh đạo | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 321 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Kỹ thuật và Đo kiểm tầng 26 | Tầng 26 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 322 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Kế hoạch tài chính tầng 26 | Tầng 26 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 323 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng ăn tầng 26 | Tầng 26 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 324 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Vệ sinh dụng cụ. | Tầng 24-27 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 325 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Giám đốc TSVTĐ-KV1 tầng 27 | Tầng 27 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 326 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Phó Giám đốc TSVTĐ-KV1 tầng 27 | Tầng 27 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 327 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Nghiệp vụ tầng 27 | Tầng 27 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 328 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng họp tầng 27 | Tầng 27 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 329 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Thanh tra tầng 24 | Tầng 24 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 330 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Nghỉ trưa | Tầng 24-27 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 331 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng họp tầng 24 | Tầng 24 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 332 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng họp tầng 25 | Tầng 25 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 333 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Kiểm tra xử lý tầng 25 | Tầng 25 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 334 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Vệ sinh dụng cụ. | Tầng 24-27 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 335 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Trưởng phòng Thanh tra tầng 24 | Tầng 24 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 336 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Kiểm soát tần số tầng 24 | Tầng 24 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 337 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng không biển tầng 24 | Tầng 24 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 338 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Kế hoạch và đầu tư tầng 24 | Tầng 24 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 339 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Trưởng phòng Kế hoạch và đầu tư tầng 24 | Tầng 24 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 340 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch Văn phòng Đảng ủy tầng 25 | Tầng 25 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 341 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Nghỉ trưa | Tầng 24-27 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 342 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Trưởng phòng HT & phối hợp TSQT tầng 25 | Tầng 25 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 343 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng HT & phối hợp TSQT tầng 25 | Tầng 25 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 344 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Hành chính tổng hợp tầng 27 | Tầng 27 | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 345 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Vệ sinh dụng cụ. | Tầng 24-27 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 346 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Giám đốc TSVTĐ-KV1 tầng 27 | Tầng 27 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 347 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Phó giám đốc TSVTĐ-KV1 tầng 27 | Tầng 27 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 348 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Nghiệp vụ tầng 27 | Tầng 27 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 349 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Đài kiểm soát tầng 27 | Tầng 27 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 350 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Nghỉ trưa | Tầng 24-27 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 351 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Phó Giám đốc + Hành chính quản trị + Kỹ thuật đo kiểm | Tầng 24-27 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 352 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Hỗ trợ báo chí | Tầng 24-27 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 353 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Phòng Giám đốc | Tầng 24-27 | Phòng lãnh đạo | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 354 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Kỹ thuật và Đo kiểm | Tầng 24-27 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 355 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng Kế hoạch tài chính | Tầng 24-27 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 356 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Làm sạch phòng ăn | Tầng 24-27 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 357 | VT16 | Văn phòng tầng 24, 25, 26, 27 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi quy định. | Tầng 24-27 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 358 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Giao ca với BQL Tòa nhà | Hầm, Tầng 17 - Tầng 29, Tầng 29 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 359 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Làm Định kỳ ( Theo bảng kế hoạch tháng của GS) | Hầm, Tầng 17 - Tầng 29, Tầng 29 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 360 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Quét rác nổi toàn bộ ngoại cảnh, bể tiểu cảnh, nhặt lá trên bồn cây | Hầm, Tầng 17 - Tầng 29, Tầng 29 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 361 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh rác nổi toàn bộ hầm b1 mới, cũ | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 362 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 20, thu rác | Tầng 20 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 363 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 19, thu rác | Tầng 19 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 364 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 18, thu rác | Tầng 18 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 365 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 17, thu rác | Tầng 17 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 366 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 12, thu rác | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 367 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 10, thu rác | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 368 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 9, thu rác | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 369 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 8, thu rác | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 370 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 29 + Thu rác | Tầng 29 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 371 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 27 + Thu rác | Tầng 27 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 372 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 26 + Thu rác | Tầng 26 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 373 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 25 + Thu rác | Tầng 25 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 374 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 24 + Thu rác | Tầng 24 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 375 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 23 + Thu rác | Tầng 23 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 376 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 22 + Thu rác | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 377 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Trực phát sinh WC tầng 21 + Thu rác | Tầng 21 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 378 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Nghỉ ca | Hầm, Tầng 17 - Tầng 29, Tầng 29 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 379 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 27 | Tầng 27 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 380 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 25 | Tầng 25 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 381 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang 24 | Hầm, Tầng 17 - Tầng 29, Tầng 29 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 382 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang 21 | Hầm, Tầng 17 - Tầng 29, Tầng 29 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 383 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 19 | Tầng 19 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 384 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang 18 | Hầm, Tầng 17 - Tầng 29, Tầng 29 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 385 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang 12 | Hầm, Tầng 17 - Tầng 29, Tầng 29 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 386 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang 9 | Hầm, Tầng 17 - Tầng 29, Tầng 29 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 387 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Đẩy ẩm sảnh, hành lang 8 | Hầm, Tầng 17 - Tầng 29, Tầng 29 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 388 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Vận chuyển rác về nơi quy định | Hầm, Tầng 17 - Tầng 29, Tầng 29 | Nhà rác | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 389 | VT17 | Định kỳ + ngoại cảnh + hầm + tầng 29-17,8 ->12 | Vệ sinh dụng cụ | Hầm, Tầng 17 - Tầng 29, Tầng 29 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 390 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Giao ca với BQL Tòa nhà | Tầng 1 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 391 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Làm định kỳ ( Theo bảng kế hoạch tháng của GS) | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 392 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Đẩy ẩm phát sinh sảnh đá đen và sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 393 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh vết vân tay kính sảnh | Tầng 1 | Sảnh | Kính | Trực tua | Làm sạch |
| 394 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh WC tầng 1, thu rác | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 395 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh wc tầng 2, thu rác | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 396 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh wc, pantry tầng 3, thu rác | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 397 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh wc, pantry tầng 4, thu rác | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 398 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh wc, pantry tầng 5, thu rác | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 399 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh wc, pantry tầng 6, thu rác | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 400 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh wc, pantry tầng 7, thu rác | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Trực tua |
| 401 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh thang máy | Tầng 1 | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 402 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh sảnh đá đen + WC tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 403 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh wc, pantry tầng 16, thu rác | Tầng 16 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 404 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh wc, pantry tầng 15, thu rác | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 405 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh wc, pantry tầng 14, thu rác | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 406 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh wc, pantry tầng 13, thu rác | Tầng 13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 407 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Nghỉ ca | Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 408 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Trực phát sinh sảnh đá đen + WC tầng 1, thu rác | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 409 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 410 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Đẩy ẩm phát sinh sảnh, hành lang tầng 4 | Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 411 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Đẩy ẩm phát sinh sảnh, hành lang tầng 5 | Tầng 5 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 412 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Đẩy ẩm phát sinh sảnh, hành lang tầng 6 | Tầng 6 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 413 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Đẩy ẩm phát sinh sảnh, hành lang tầng 7 | Tầng 7 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 414 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Đẩy ẩm phát sinh sảnh, hành lang tầng 16 | Tầng 16 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 415 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Đẩy ẩm phát sinh sảnh, hành lang tầng 15 | Tầng 15 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 416 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Đẩy ẩm phát sinh sảnh, hành lang tầng 14 | Tầng 14 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 417 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Đẩy ẩm phát sinh sảnh, hành lang tầng 13 | Tầng 13 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 418 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Vận chuyển rác đến nơi quy định | Tầng 1 | Nhà rác | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 419 | VT18 | Định kỳ+sảnh, hành lang, wc tầng 1 ->7, 13->16 Số CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |