18 KiB
18 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Làm sạch phòng trà: Rửa cốc chén , đổ nước vào ấm đun, lau bàn ghế, thu rác, quét lau sàn phòng trà , hành lang tầng 7 | Tầng 7 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 3 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Trực phát sinh phòng trà ( đổ nước , rửa cốc chén ) | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 4 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Làm sạch văn phòng tầng 7. Tua trực phòng trà ,rửa cốc chén | Tầng 7 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 5 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Trực rác nổi thang bộ, phát sinh phòng trà | Tầng 7 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 6 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Thu gom rác chuyển đến nơi qui định | Tầng 7 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 7 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Trực phát sinh sảnh hành lang , lau cửa thang máy , lau các thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hỏa tầng 7 | Tầng 7 | Sảnh | Cửa, Sàn | Lau | Trực tua |
| 8 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Trực phát sinh : phòng trà , rửa cốc chén , đổ nước vào ấm ,hành lang, thang bộ | Tầng 7 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch |
| 9 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Nghỉ trưa | Tầng 7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 10 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Làm sạch phòng trà: Rửa cốc chén , đổ nước vào ấm đun, lau bàn ghế, thu rác, lau sàn hành lang tầng 7 | Tầng 7 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 11 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Làm định kỳ | Tầng 7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 12 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Trực phát sinh phòng trà | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 13 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Quét , lau ướt cầu thang bộ 2 bên tầng 7 | Tầng 7 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 14 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Trực phát sinh văn phòng , thu gom rác | Tầng 7 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 15 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Trực phát sinh phòng trà , sảnh hành lang+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định , VSDC | Tầng 7 | Sảnh | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 16 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Thứ 2 đến thứ 6 mỗi ngày có 01 CN thay nhau ở lại trược đến 17h00+Đánh sàn sảnh ,hành lang các tầng: 2 tầng / tuần | Tầng 7 | Sảnh | Trần, Tường | TVS | Làm sạch |
| 17 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Thứ 2: Làm sạch kính khu vực phòng trà | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 18 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Thứ 3: Làm sạch kính dọc hành lang | Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 19 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Thứ 4: Đánh vết bẩn trên tường , chân tường ,sàn thang bộ | Tầng 7 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 20 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Thứ 5: Đánh vết bẩn trên tường , chân tường, góc mép sảnh HL | Tầng 7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 21 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Thứ 6: Đánh thùng rác ,gạt tàn | Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 22 | VT1 | VP, phòng trà T7 , thang bộ tầng 7-8 | Thứ 7: TVS văn phòng , phòng trà,sảnh, hành lang , cửa thang máy | Tầng 7 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 23 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Đẩy khô , lau ướt sảnh ,hành lang tầng 8 | Tầng 8 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 24 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Làm sạch wc 2 đầu tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 25 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Làm sạch các phòng làm việc tầng 8: Lau bàn ghế, thu rác, quét lau sàn | Tầng 8 | Phòng nhân viên/ làm việc | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 26 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Trực phát sinh wc 2 đầu tầng 8. Trực rác nổi thang bộ | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 27 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Thu gom, vận chuyển rác đến nơi qui định | Tầng 8 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 28 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Trực phát sinh sảnh , hành lang. Lau tủ bình cứu hỏa, thiết bị gắn tường | Tầng 8 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 29 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Trực phát sinh wc 2 đầu tầng 8, sảnh ,hành lang , thang bộ | Tầng 8 | Sảnh | Sàn | Quét | Trực tua |
| 30 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Nghỉ trưa | Tầng 8 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 31 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Trực wc 2 đầu tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 32 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Làm sạch sàn sảnh, hành lang , cửa thang máy . Trực phát sinh văn phòng | Tầng 8 | Văn phòng | Cửa, Sàn | Lau | Trực tua |
| 33 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Làm định kỳ | Tầng 8 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 34 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Quét ,lau ướt cầu thang bộ 2 bên tầng 8 | Tầng 8 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 35 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Trực phát sinh văn phòng, thu gom rác | Tầng 8 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 36 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Trực phát sinh wc, sàn hành lang+Thu gom, vận chuyển rác đến nơi qui định, VSDC | Tầng 8 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 37 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Thứ 2 đến thứ 6 mỗi ngày có 01 CN thay nhau ở lại trược đến 17h00+Đánh sàn sảnh , hành lang các tầng : 2 tầng/ tuần | Tầng 8 | Sảnh | Trần, Tường | TVS | Làm sạch |
| 38 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Thứ 2 ,3: Làm sạch kính dọc hành lang | Tầng 8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 39 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Thứ 4: Đánh vết bẩn trên tường , chân tường ,sàn thang bộ | Tầng 8 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 40 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Thứ 5: Đánh vết bẩn trên tường , chân tường, góc mép sảnh HL | Tầng 8 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 41 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Thứ 6: Đánh thùng rác ,gạt tàn | Tầng 8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 42 | VT2 | VP, WC tầng 8, thang bộ tầng 8-9 | Thứ 7: TVS văn phòng ,wc, hành lang ,cửa thang máy | Tầng 8 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 43 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Đẩy khô , lau ướt sảnh hành lang tầng 9 | Tầng 9 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 44 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Làm sạch wc 2 đầu tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 45 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Làm sạch văn phòng tầng 9: Lau bàn ghế, thu rác, quét lau sàn | Tầng 9 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 46 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Trực phát sinh wc 2 đầu tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 47 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Trực phát sinh thang bộ . Thu gom vận chuyển rác | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 48 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Trực phát sinh sảnh , hành lang. Lau tủ bình cứu hỏa, thiết bị gắn tường | Tầng 9 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 49 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Trực phát sinh wc 2 đầu tầng 9, sảnh ,hành lang ,thang bộ | Tầng 9 | Sảnh | Sàn | Quét | Trực tua |
| 50 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Nghỉ trưa | Tầng 9 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 51 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Trực wc 2 đầu tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 52 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Lau ẩm sàn hành lang , cửa thang máy | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 53 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Trực phát sinh văn phòng tầng 9 | Tầng 9 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 54 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Làm định kỳ | Tầng 9 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 55 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Quét ,lau ướt cầu thang bộ 2 bên tầng 9 | Tầng 9 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 56 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Trực phát sinh văn phòng, thu gom rác | Tầng 9 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 57 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Trực phát sinh wc, sàn hành lang+Thu gom, vận chuyển rác đến nơi qui định ,VSDC | Tầng 9 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 58 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Thứ 2 đến thứ 6 mỗi ngày có 01 CN thay nhau ở lại trược đến 17h00+Đánh sàn sảnh ,hành lang các tầng: 2 tầng/ tuần | Tầng 9 | Sảnh | Trần, Tường | TVS | Làm sạch |
| 59 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Thứ 2,3: Làm sạch kính dọc hành lang | Tầng 9 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 60 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Thứ 4: Đánh vết bẩn trên tường , chân tường ,sàn thang bộ | Tầng 9 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 61 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Thứ 5: Đánh vết bẩn trên tường , chân tường, góc mép sảnh HL | Tầng 9 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 62 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Thứ 6: Đánh thùng rác, gạt tàn | Tầng 9 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 63 | VT3 | Văn phòng,wc tầng 9, thang bộ tầng 9-10 | Thứ 7: TVS văn phòng ,wc, hành lang ,cửa thang máy | Tầng 9 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 64 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Đẩy khô , lau ướt sảnh ,hành lang T10 | Tầng 10 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 65 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Làm sạch wc đầu tầng 10,11 | Tầng 10-11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 66 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Làm sạch văn phòng tầng 10: Lau bàn ghế, thu rác, quét lau sàn | Tầng 10 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 67 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Tua trực lại wc tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 68 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Trực phát sinh sảnh , hành lang. Lau tủ bình cứu hỏa, thiết bị gắn tường | Tầng 10-11 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 69 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Trực phát sinh văn phòng tầng 10 | Tầng 10 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 70 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Thu gom, vận chuyển rác đến nơi qui định | Tầng 10-11 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 71 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Trực phát sinh hành lang, thang máy | Tầng 10-11 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 72 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Trực phát sinh wc tầng 10,11 | Tầng 10-11 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 73 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Nghỉ trưa | Tầng 10-11 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 74 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Trực phát sinh wc tầng 10,11 | Tầng 10-11 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 75 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Lau ẩm sàn hành lang , cửa thang máy tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 76 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Làm định kỳ | Tầng 10-11 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 77 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Quét ,lau ướt cầu thang bộ 2 bên tầng 12->10 | Tầng 10, Tầng 11, Tầng 12 | Hành lang | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 78 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Trực phát sinh văn phòng, thu gom rác | Tầng 10-11 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 79 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Trực phát sinh wc, sàn hành lang+Thu gom, vận chuyển rác đến nơi qui định ,VSDC | Tầng 10-11 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 80 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Thứ 2 đến thứ 6 mỗi ngày có 01 CN thay nhau ở lại trược đến 17h00+Đánh sàn sảnh ,hành lang các tầng: 2 tầng/ tuần | Tầng 10-11 | Sảnh | Trần, Tường | TVS | Làm sạch |
| 81 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Thứ 2,3: Làm sạch kính dọc hành lang | Tầng 10-11 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 82 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Thứ 4: Đánh vết bẩn trên tường , chân tường ,sàn thang bộ | Tầng 10-11 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 83 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Thứ 5: Đánh vết bẩn trên tường , chân tường, góc mép sảnh HL | Tầng 10-11 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 84 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Thứ 6: Đánh thùng rác ,gạt tàn | Tầng 10-11 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 85 | VT4 | VP , WC T10,11, thang bộ tầng 10-12 | Thứ 7: TVS văn phòng ,wc, hành lang ,cửa thang máy | Tầng 10-11 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 86 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Quét ngoại cảnh từ cổng bảo vệ vào đến cuối nhà ăn | Tầng 3, Tầng 7 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 87 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Quét và lau sàn 4 thang máy | Tầng 3, Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 88 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Làm sạch wc tầng 7 + tầng 3 | Tầng 3, Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 89 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Quét lau ướt sàn hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 90 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Trực phát sinh wc tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 91 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Quét lau thang bộ 2 đầu tầng 3 | Tầng 3 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 92 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Đi kiểm tra các vị trí | Tầng 3, Tầng 7 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 93 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Trực phát sinh ngoại cảnh, wc tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 94 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Thu gom rác ,vận chuyển đến nơi qui định | Tầng 3, Tầng 7 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 95 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Trực phát sinh thang máy ,thang bộ, wc tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 96 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Trực phát sinh wc, tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 97 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 98 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Trực phát sinh ngoại cảnh, thang máy , wc tầng 3, 7 | Tầng 3, Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 99 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Làm định kỳ | Tầng 3, Tầng 7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 100 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Trực wc tầng 7, tua trực thang máy | Tầng 7 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 101 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Đi kiểm tra các vị trí | Tầng 3, Tầng 7 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 102 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Thu gom rác ,vận chuyển đến nơi qui định | Tầng 3, Tầng 7 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 103 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Trực wc tầng 3, 7+Vệ sinh dụng cụ . Ghi sổ thông tin | Tầng 3, Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 104 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Thứ 2 đến thứ 6 mỗi ngày có 01 CN thay nhau ở lại trược đến 17h00+Đánh sàn sảnh ,hành lang các tầng :2 tầng /tuần | Tầng 3, Tầng 7 | Sảnh | Trần, Tường | TVS | Làm sạch |
| 105 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Thứ 2, 3: Làm sạch kính dọc hành lang | Tầng 3, Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 106 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Thứ 4: Đánh vết bẩn trên tường , chân tường ,sàn thang bộ | Tầng 3, Tầng 7 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 107 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Thứ 5: Đánh vết bẩn trên tường , chân tường, góc mép sảnh HL | Tầng 3, Tầng 7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 108 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Thứ 6: Đánh thùng rác , gạt tàn | Tầng 3, Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 109 | VT5 | Ngoại cảnh, HL, TM, Thang bộ T3, WC T3,7 | Thứ 7: TVS wc, hành lang , thang máy | Tầng 3, Tầng 7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |