23 lines
4.6 KiB
Plaintext
23 lines
4.6 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Đun nước pha trà , rửa trà xanh",Tầng 2,,,Rửa,
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Làm sạch phòng Giám đốc ( lau bàn, sàn ,cửa sổ, rửa cốc chén , đổ rác , cho nước mới pha vào",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Làm sạch phòng Phó giám đốc ( lau bàn, sàn ,cửa sổ, rửa cốc chén ,đổ rác , cho nước mới pha vào )",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Làm sạch phòng Phó giám đốc ( lau bàn, sàn ,cửa sổ, rửa cốc chén ,đổ rác , cho nước mới pha vào",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Làm sạch phòng Kế toán trưởng ( lau bàn, sàn ,cửa sổ, rửa cốc chén ,đổ rác , cho nước mới pha vào",Tầng 2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Làm sạch phòng Trưởng phòng ( lau bàn, sàn ,cửa sổ, rửa cốc chén ,đổ rác , cho nước mới pha vào",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Làm sạch phòng họp và phục vụ các cuộc họp( pha trà ,rót nước, rửa cốc chén",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Làm sạch các phòng nhân viên ( lau bàn, sàn, cửa sổ,rửa cốc chén , đổ rác …)",Tầng 2,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Chuyển hồ sơ vào các phòng lãnh đạo , gửi thư",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Trực phát sinh các phòng lãnh đạo, phòng họp",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),Nghỉ trưa,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Trực phát sinh các phòng lãnh đạo, phòng họp ( rửa cốc chén , pha nước",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),Làm định kỳ,Tầng 2,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Làm các phòng GĐ, PGĐ, kế toán trưởng, trưởng phòng, phòng nhân viên ( lau sàn, rửa cốc chén, đổ rác , tưới cây …)",Tầng 2,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Chuyển hồ sơ vào các phòng lãnh đạo , gửi thư",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ,Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Thứ 2: Lau các thiết bị gắn tướng , tủ bình cứu hoả",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),Thứ 3: Gạt kinh cửa sổ,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),Thứ 4: Gạt kinh cửa sổ,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),"Thứ 5: Lau máy fax, máy pho to, điện thoại",Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2 ( Khách hàng tự quản lý người của họ),Thứ 6: Lau nóc tủ tài liệu,Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|