50 KiB
50 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch phòng kho kỹ thuật tầng hầm | Hầm | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 3 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch phòng lái xe tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 4 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch WC tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 5 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch hành lang thang bộ tầng 1- tầng 4 | Tầng 1, Tầng 4 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 6 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch phòng XVT giữa tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 7 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch phòng XVT góc tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 8 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch WC tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 9 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch phòng phó phòng XVT1 tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 10 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch phòng phó phòng XVT2 tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 11 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch phòng tổng hợp XVT tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 12 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch phòng kho tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 13 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch phòng máy tầng 3 | Tầng 3 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 14 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch phòng tổng hợp XVT tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 15 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch phòng nghỉ đội xe tầng 4 | Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 16 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch WC tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 17 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch WC tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 18 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | NGHỈ CA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 19 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch WC tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 20 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Trực lại sảnh hành lang tầng 4 và thang bộ | Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 21 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Làm sạch WC tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 22 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Trực lại sảnh hành lang tầng 1,2,3 và thang bộ | Tầng 1-3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 23 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Định kỳ khu nhà 4 tầng ( tầng 1,3,4)+Thứ 2 : Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hỏa, hộp chuông còi, biển tên phòng gờ cửa sổ.+Thứ 3 Đánh chân inox bản lề cửa thủy lực các tầng 3,4+Thứ 4,5: Gạt kính cửa hành lang, cửa số, cửa kính văn phòng. Làm sạch cửa,cửa sổ,vách ngăn WC tầng 3,4+Thứ 6: Quét mạng nhện ngoài hành lang, thang bộ, văn phòng, wc. Tổng vệ sinh WC tầng 3 | Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 24 | VT1 | Khu nhà 4 tầng ( Văn phòng đội 4 ) | Vệ sinh dụng cụ ,bàn giao ca | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 25 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng hành chính tổng hợp 2 tầng 12 | Tầng 12 | Phòng ban chức năng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 26 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng thờ tầng 12 | Tầng 12 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 27 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng Phó phòng hành chính tổng hợp 1 tầng 12 | Tầng 12 | Phòng ban chức năng | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 28 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng hành chính tổng hợp tầng 12 | Tầng 12 | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 29 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Trực phát sinh thang máy | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 30 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng trưởng phòng kế toán tầng 11 | Tầng 11 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 31 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng phòng kế toán tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 32 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Trực phát sinh thang máy | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 33 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng Trưởng phòng kỹ thuật tầng 8 | Tầng 8 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 34 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng Phó phòng kỹ thuật tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 35 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng kỹ thuật tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 36 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng phó phòng kỹ thuật A tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 37 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng phó phòng kỹ thuật B tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 38 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng Xưởng viễn thông tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 39 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Trực phát sinh phòng Trưởng phòng hành chính tổng hợp tầng 12 | Tầng 12 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 40 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Trực phát sinh phòng PGĐ tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 41 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Trực phát sinh thang máy | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 42 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 43 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Trực phát sinh phòng họp số 2,3,4 tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 44 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Trực phát sinh thang máy | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 45 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng máy tầng 4 | Tầng 4 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 46 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng máy tầng 3 | Tầng 3 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 47 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Trực phát sinh thang máy | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 48 | VT2 | Văn phòng ( Đội 1 ) | Vệ sinh dụng cụ + đổ rác, bàn giao ca | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 49 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Quét rác nổi+ cát phía trước mặt tòa nhà+ phía mặt đường | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 50 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Quét rác nổi+ cát phía nhà dân + phía máy phát + phía sau tòa nhà | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 51 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Quét rác nổi + quét cát ở xung quanh hầm | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 52 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Thứ 2 : Lau cột đèn, bình cứu hỏa, biển bảng xung quanh ngoại cảnh+Thứ 3: Lau gờ tường, tường đá, xung quanh tòa nhà và đường ống cứu hỏa+Thứ 4: Quét và lau sàn tầng hầm, tưới cây ngoại cảnh+Thứ 5: Lau lan sắt hàng rào Simco, thiết bị cứu hỏa ngoại cảnh. Lau hàng rào sắt xanh phía trước tòa nhà 1 lần)+Thứ 6: Đánh bóng biển logo của tòa nhà, tẩy vết bẩn tường khu ngoại cảnh, Quét mạng nhện tầng hầm+Làm phòng cùng vị trí 2 đội 1 | Hầm | Ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 53 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng hành chính tổng hợp tầng 12 ( tiếp vị trí 2) | Tầng 12 | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 54 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng phó phòng Trưởng phòng kế toán tầng 11 | Tầng 11 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 55 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng Kế toán tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 56 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng Trưởng phòng kỹ thật tầng 8 | Tầng 8 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 57 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng phó phòng kỹ thuật tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 58 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng kỹ thuật tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 59 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng trưởng phòng kỹ thuật A tầng 7 | Tầng 7 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 60 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng trưởng phòng kỹ thuật B tầng 7 | Tầng 7 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 61 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng Xưởng viễn thông tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 62 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Trực phát sinh phòng Trưởng phòng hành chính tổng hợp tầng 12 | Tầng 12 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 63 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Trực phát sinh phòng PGĐ tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 64 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | NGHỈ CA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 65 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch ngoại cảnh + tầng hầm ( nhặt rác nổi, quét rác xung quanh) | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 66 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng máy tầng 4 | Tầng 4 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 67 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Làm sạch phòng máy tầng 3 | Tầng 3 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 68 | VT3 | Ngoại cảnh + văn phòng ( Đội 1 ) | Vệ sinh dụng cụ + đổ rác, bàn giao ca | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 69 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Làn sạch 2 thang máy + 2 cửa thang tầng hầm | Hầm | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 70 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Làm sạch phòng điều hành thông tin tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 71 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Làm sạch phòng Trường phòng nhân sự tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 72 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Làm sạch phòng nhân sự tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 73 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Làm sạch phòng Trưởng phòng KHĐT tầng 9 | Tầng 9 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 74 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Làm sạch phòng Phó phòng Kế hoach đầu tư A tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 75 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Làm sạch phòng Phó phòng Kế hoach đầu tư B tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 76 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Làm sạch phòng kế hoạch đầu tư tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 77 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Làm sạch phòng Trưởng xưởng Viễn thông tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 78 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Làm sạch phòng phó xưởng Viễn thông tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 79 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Trực phát sinh phòng họp số 1 tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 80 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Trực phát sinh phòng Phó GĐ Tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 81 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Trực phát sinh phòng Phó GĐ Tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 82 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | NGHỈ CA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 83 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Làm sạch phòng họp số 3 tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 84 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Làm sạch phòng kho tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 85 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Làm sạch phòng xưởng viễn thông tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 86 | VT4 | VĂN PHÒNG( ĐỘI 2) | Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 87 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch sảnh tầng 1, bậc tam cấp, cây gạt tàn | Tầng 1 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 88 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch quầy lễ tân | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 89 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Các thiết bị sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 90 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nam tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 91 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nữ tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 92 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch sàn hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 93 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Lau thiết bị hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 94 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nam tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 95 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nữ tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 96 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Trực sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 97 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Trực sảnh tầng 2 | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 98 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch phòng y tê tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 99 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm định kỳ khu vực ngoại cảnh + hầm+ tầng 1+ trực rác nổi ngoại cảnh+Thứ 2 : Lau chi tiết thiết bị cứu hỏa, biển bảng xung quanh tầng hầm+Thứ 3: Lau gờ tường, tường đá, xung quanh tòa nhà + chà đa ốp thang máy tầng hầm, sảnh tầng 1, đá ôp tường khu vực WC tầng 1+Thứ 4: Quét và lau sàn tầng hầm, đánh sạch bàn ghế chờ tầng 1. Tưới cây ngoại cảnh. Làm sạch cửa, gờ của, vách ngăn khu vực WC tầng 1+Thứ 5: Lau cổng inox của TN (1 tháng đánh bóng bằng hóa chất và lau hàng rào sắt xanh phía trước tòa nhà 1 lần). Lau thiết bị cứu hỏa ngoại cảnh+Thứ 6: Tẩy bẩn tường xung quanh hầm, đánh bóng biển logo của TN, chà ốp sảnh, gờ đá, gờ gỗ + lau lá cây ở sảnh, Quét mạng nhện ở sảnh tầng 1+ ngoại cảnh | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 100 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Trực tua ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 101 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nam tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 102 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nữ tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 103 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nam tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 104 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nữ tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 105 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch sàn hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 106 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch sàn sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 107 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sach khu vực thang bộ B từ tầng 3 xuống tầng hầm | Hầm, Tầng 3 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 108 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Trực phát sinh kính sảnh tầng 1, cây gạt tàn tầng 1,tầng 2 | Tầng 1, Tầng 2 | Sảnh | Sàn, Kính | Trực tua | Trực tua |
| 109 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nữ tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 110 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nam tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 111 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nam tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 112 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nữ tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 113 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Trực phát sinh hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 114 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Cửa thang máy tầng 2 | Tầng 2 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 115 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch sàn sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 116 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Trực phát sinh kính sảnh | Sảnh | Sàn, Kính | Trực tua | Trực tua | |
| 117 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Trưc phát sinh rác nổi tầng hầm | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 118 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | NGHỈ CA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 119 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch sàn sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 120 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nam tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 121 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nữ tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 122 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch sàn hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 123 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nam tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 124 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch WC nữ tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 125 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm định kỳ tiếp các vị trí sảnh và hầm+ trực phát sinh cửa thang máy, cửa kính sảnh tầng 1 | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 126 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Làm sạch sàn sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 127 | VT5 | NGOẠI CẢNH, HẦM, HL, THANG BỘ, WC, CỬA TM TẦNG 1, 2 | Vệ sinh dụng cụ ,bàn giao ca | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 128 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch hành lang tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 129 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch cửa thang máy tầng 8 | Tầng 8 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 130 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Tua nhanh Wc nam tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 131 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Tua nhanh WC tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 132 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch hành lang tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 133 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Cửa thang máy tầng 7 | Tầng 7 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 134 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Tua nhan WC tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 135 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch hành lang tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 136 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch cửa thang máy tầng 6 | Tầng 6 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 137 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Tua nhanh WC tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 138 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch hành lang tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 139 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch cửa thang máy tầng 5 | Tầng 5 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 140 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Tua nhanh WC tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 141 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch hành lang tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 142 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch cửa thang máy tầng 4 | Tầng 4 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 143 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Tua nhanh WC tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 144 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 145 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch cửa thang máy tầng 3 | Tầng 3 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 146 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm định kỳ+Thứ 2, 3: Lau toàn bộ thiết bị ngoài hành lang (ghế chờ,ti vi, cây nước, bảng tin,…) + cửa mặt ngoài VP + biển các phòng ban, gờ cửa sổ thang bộ, gờ cửa trục kỹ thuật từ tầng 7 xuống tầng 4+Thứ 4, 5: Lau thiết bị bình, tủ cứu hỏa, cửa, khe kẽ cửa trong nhà WC từ tầng 7 xuống tầng 4+Thứ 6 : TVS cây nước ngoài hành lang + quét mạng nhện hành lang + TB + WC | Tầng 4, Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 147 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch WC tầng 8(nam) | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 148 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch WC tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 149 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch WC tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 150 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch WC tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 151 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch WC tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 152 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch WC tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 153 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Móp ướt sàn hành lang tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 154 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Trực tour nhanh WC nam T8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 155 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Lau ẩm HL từ tầng T7 xuống tầng 3 | Tầng 3, Tầng 7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 156 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Trực gạt tàn các tầng từ tầng T7 xuống tầng 3 | Tầng 3, Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 157 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Trực tour toàn bộ các wc từ tầng T7 xuống tầng 3 | Tầng 3, Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 158 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | NGHỈ CA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 159 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Đẩy khô sảnh hành lang + làm sạch cửa thang máy+ trực gạt tàn tầng 8 | Tầng 8 | Sảnh | Sàn, Cửa, Tường | Lau | Làm sạch |
| 160 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Đẩy khô sảnh hành lang + làm sạch cửa thang máy+ trực gạt tàn tầng 7 | Tầng 7 | Sảnh | Sàn, Cửa, Tường | Lau | Làm sạch |
| 161 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Đẩy khô sảnh hành lang + làm sạch cửa thang máy+ trực gạt tàn tầng 6 | Tầng 6 | Sảnh | Sàn, Cửa, Tường | Lau | Làm sạch |
| 162 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Đẩy khô sảnh hành lang + làm sạch cửa thang máy+ trực gạt tàn tầng 5 | Tầng 5 | Sảnh | Sàn, Cửa, Tường | Lau | Làm sạch |
| 163 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Đẩy khô sảnh hành lang + làm sạch cửa thang máy+ trực gạt tàn tầng 4 | Tầng 4 | Sảnh | Sàn, Cửa | Trực tua, Đẩy khô | Làm sạch |
| 164 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Đẩy khô sảnh hành lang + làm sạch cửa thang máy+ trực gạt tàn tầng 3 | Tầng 3 | Sảnh | Sàn, Cửa, Tường | Lau | Làm sạch |
| 165 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch wc nam tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 166 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch wc tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 167 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch wc tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 168 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch wc tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 169 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch wc tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 170 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Làm sạch wc tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 171 | VT6 | Hành lang+ TB+ cửa TM+ WC T 3, 4, 5, 6, 7, 8 | Vệ sinh dụng cụ ,bàn giao ca | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 172 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Đẩy khô hành lang và kiểm tra các thiết bị hành lang từ Tầng 12 | Tầng 12 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 173 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Đẩy khô hành lang và kiểm tra các thiết bị hành lang từ Tầng 11 | Tầng 11 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 174 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Đẩy khô hành lang và kiểm tra các thiết bị hành lang từ Tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 175 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Đẩy khô hành lang và kiểm tra các thiết bị hành lang từ Tầng 9 | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 176 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Tua nhanh wc nữ tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 177 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Tua nhanh wc nam + cửa thang máy tầng 9 | Tầng 9 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 178 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Tua nhanh wc nữ + cửa thang máy tầng 9 | Tầng 9 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 179 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Tua nhanh wc nam + cửa TM tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 180 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Tua nhanh wc nữ + cửa TM tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 181 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Tua nhanh wc nam + cửa TM tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 182 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Tua nhanh wc nữ + cửa TM tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 183 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Tua nhanh wc nam + cửa TM tầng 12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 184 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Tua nhanh wc nữ + cửa TM tầng 12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 185 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Quét , lau tay vin thang bộ B từ tầng 13 - tầng 8 | Tầng 8, Tầng 13 | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch |
| 186 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Lau các thiết bị hành lang + trực phát sinh | Tầng 8-12 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 187 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm định kỳ+Thứ 2,3 : lau toàn bộ thiết bị ngoài hành lang( ghế chờ ,ti vi,cây nước,bảng tin,…) + cửa mặt ngoài VP,biển tên phòng ban,gờ cửa sổ thang bộ+Thứ 4,5 : Lau thiết bị bình cứu hỏa,cửa ,khe khẽ cửa trong nhà WC tầng 10,11,12+Thứ 6 : TVS cây nước ngoài hành lang + quét mạng nhện hành lang + TB + WC | Tầng 10-12 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 188 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nữ T12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 189 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nam T12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 190 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nữ T11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 191 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nam T11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 192 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nữ T10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 193 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nam T10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 194 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nữ T9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 195 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nam T9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 196 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nữ T8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 197 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Đẩy khô HL + làm sạch cây gạt tàn + cửa TM T12 | Tầng 12 | Hành lang | Sàn, Kính | Lau, Quét | Làm sạch |
| 198 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Đẩy khô HL + làm sạch cây gạt tàn + cửa TM T11 | Tầng 11 | Hành lang | Sàn, Kính | Lau, Quét | Làm sạch |
| 199 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Đẩy khô HL + làm sạch cây gạt tàn + cửa TM T10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn, Kính | Lau, Quét | Làm sạch |
| 200 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Đẩy khô HL + làm sạch cây gạt tàn + cửa TM T9 | Tầng 9 | Hành lang | Sàn, Kính | Lau, Quét | Làm sạch |
| 201 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nam T12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 202 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nữ T12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 203 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nam T11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 204 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nữ T11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 205 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nam T10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 206 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nữ T10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 207 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nam T9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 208 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nữ T9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 209 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Làm sạch WC nữ T8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 210 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Trực sàn HL tầng T12 (khu vực nhạy cảm có phòng lãnh đạo) + trực tour cửa thang máy | Tầng 12 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 211 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Trực sàn HLtầng T11 (khu vực nhạy cảm có phòng lãnh đạo) + trực tour cửa thang máy | Tầng 11 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 212 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Trực sàn HLtầng T10 (khu vực nhạy cảm có phòng lãnh đạo) + trực tour cửa thang máy | Tầng 10 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 213 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 214 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Lau ẩm sàn hành lang + làm sạch cây gạt tàn tầng 12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 215 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Lau ẩm sàn hành lang + làm sạch cây gạt tàn tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 216 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Lau ẩm sàn hành lang + làm sạch cây gạt tàn tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 217 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Lau ẩm sàn hành lang + làm sạch cây gạt tàn tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 218 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Trực WC nam tầng 12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 219 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Trực WC nữ tầng 12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 220 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Trực WC nam tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 221 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Trực WC nữ tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 222 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Trực WC nam tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 223 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Trực WC nữ tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 224 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Trực WC nam tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 225 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Trực WC nữ tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 226 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Trực WC nữ tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 227 | VT7 | Hành lang + TB + cửa TM+ WC T8, 9,10,11,12 | Vệ sinh dụng cụ + bàn giao ca | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 228 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm định kỳ theo lịch bố trí của GS | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 229 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Thời gian di chuyển lên tầng + chuẩn bị dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 230 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng kế toán tầng 1 khu 12 tầng | Tầng 1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 231 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng kho kế toán tầng 1 khu 12 tầng | Tầng 1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 232 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng an ninh | Phòng ban chức năng | Sàn, Cửa, Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | |
| 233 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng Ban quản lý | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 234 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng Văn phòng các đài tầng 2 | Tầng 2 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 235 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng họp số 4 tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 236 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Thứ 3+6 làm sạch phòng máy tầng 5+Thứ 2+5 : làm sạch phòng kho kế toán tầng 1 khu 4 tầng+Trực phòng KHĐT tầng 9+ phòng kỹ thuật tầng 8 ( rửa cốc chén + thu rác ) | Tầng 1, Tầng 5, Tầng 8, Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 237 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 238 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng Phó GĐ tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 239 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng họp số 2 tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 240 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng họp số 3 tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 241 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng Trưởng phòng hành chính tổng hợp tầng 12 | Tầng 12 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 242 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng Phó Giám đốc tầng 9 | Tầng 9 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 243 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng họp số 1 tầng 10 | Tầng 10 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 244 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng Phó Giám đốc tầng 10 | Tầng 10 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 245 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Làm sạch phòng Giám đốc tầng 10 | Tầng 10 | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 246 | VT8 | Văn phòng đội 3 | Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 247 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm định kỳ tháng theo lịch của GS | Tầng 2-7 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 248 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm sạch 2 WC tầng 7 + trực cửa thang máy + hành lang | Tầng 7 | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 249 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm sạch 2 WC tầng 6 + trực cửa thang máy + hành lang | Tầng 6 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 250 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm sạch 2 WC tầng 5 + trực cửa thang máy + hành lang | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 251 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm sạch 2 WC tầng 4 + trực cửa thang máy + hành lang | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 252 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm sạch 2 WC tầng 3 + trực cửa thang máy + hành lang | Tầng 3 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 253 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm sạch 2 WC tầng 2 + trực cửa thang máy + hành lang | Tầng 2 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 254 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Quét thang bộ, lau tay vịn bên A từ tầng 12 xuống tầng 1( thứ 3 và thứ 5 lau ướt sàn) | Tầng 1, Tầng 12 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 255 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm định kỳ vị trí+Thứ 2 +3: Gạt kính 2 đầu hành lang, của kinhd hành lang + Chà đá ốp thang máy tầng 2, tầng 3+Thứ 4 + 5 : Lau thiết bị bình cứu hỏa + cửa sổ + khe khẽ cửa tầng 2, tầng 3 + TVS cừa EXIT từ tầng 12 xuống hết tầng 7 + Làm sạch cửa, gờ vách ngăn trong WC tầng 2, tầng 3+Thứ 6 : Lau gờ tường hành lang , hộp mạng TB A . Quét mạng nhện hành lang, thang bộ, WC | Tầng 2, Tầng 3, Tầng 7, Tầng 12 | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |
| 256 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Lau ướt sàn hành lang từ tầng 7 xuống tầng 2 | Tầng 2, Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 257 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm sạch WC tầng 7+ gom rác | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 258 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm sạch WC tầng 6+ gom rác | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 259 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm sạch WC tầng 5+ gom rác | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 260 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm sạch WC tầng 4+ gom rác | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 261 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm sạch WC tầng 3+ gom rác | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 262 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm sạch WC tầng 2+ gom rác | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 263 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 264 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm các phòng ban cùng vị trí Văn phòng đội 3 | Tầng 2-7 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 265 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Làm sạch thang máy | Tầng 2-7 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 266 | VT9 | Hành lang + TB + cửa TM + WC T2,3,4,5,6,7 | Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 267 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Làm định kỳ tháng theo lịch của GS | Tầng 8-13 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 268 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Làm sạch 2 WC tầng 12+ trực cửa thang máy + hành lang | Tầng 12 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 269 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Làm sạch 2 WC tầng 11+ trực cửa thang máy + hành lang | Tầng 11 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 270 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Làm sạch 2 WC tầng 10+ trực cửa thang máy + hành lang | Tầng 10 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 271 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Làm sạch 2 WC tầng 9+ trực cửa thang máy + hành lang | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 272 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Làm sạch 2 WC tầng 8 + trực cửa thang máy + hành lang | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 273 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Làm sạch sân ngoài, sàn, phát sinh thiết bị tầng 13 | Tầng 13 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 274 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Làm định kỳ vị trí :+Thứ 2 : Gạt kính 2 đầu hành lang + : lau thiết bị ,bình cứu hỏa,tử,nóc tủ,bàn ghế để trên tầng 13+Thứ 3 :Chà đá TM , lau thiết bị, gờ cửa, bảng biển hành lang tầng 8, tầng 9. Làm sạch 4 téc nước tầng 13+Thứ 4: Làm sạch cửa, vách ngăn WC tầng 8, tầng 9+Thứ 5 : Lau thiết bị bình cứu hỏa tầng 8, tầng 9. Làm sạch phòng máy tầng 13+Thứ 6 : Quét mạng nhện hành lang, WC tầng 8, tầng 9, tầng 13+ quét sân ngoài+ vệ sinh các cống thoát nước tầng 13 . Tổng vệ sinh cây nước hành lang tầng 8, tầng 9 | Tầng 8, Tầng 9, Tầng 13 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 275 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Lau ẩm sàn hành lang từ tầng 8 - tầng 12 | Tầng 8, Tầng 12 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 276 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Làm sạch 2 WC tầng 12+ gom rác | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 277 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Làm sạch 2 WC tầng 11+ gom rác | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 278 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Làm sạch 2 WC tầng 10+ gom rác | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 279 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Làm sạch 2 WC tầng 9+ gom rác | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 280 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Làm sạch 2 WC tầng 8+ gom rác | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 281 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 282 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Trực lại sàn HL + TB + WC + thu rác các tầng hoặc làm đk theo sự phân lịch của GS. | Tầng 8-13 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Thay | Bổ sung & thay vật tư tiêu hao |
| 283 | VT10 | Hành lang + thang bộ + cửa TM + WC T8, 9,10,11,12,13 | Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 284 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Làm định kỳ tháng theo lịch của GS | Hầm, Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 285 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Làm sạch sàn + trực phát sinh sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 286 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Làm sạch WC nam, nữ tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 287 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Làm sạch WC nam, nữ tầng 4+ trực phát sinh hành lang | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 288 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Làm sạch WC nam, nữ tầng 3+ trực phát sinh hành lang | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 289 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Làm định kỳ khu nhà hàng tầng 2 + thu rác các tầng+Thứ 2 : Gạt 2 cửa kính nhà hàng + Lau gờ vách ,chân tường,thiết bị gắn tường+Thứ 3,4 :( tuần 1 + 3) gạt kính ,chà các cột ở nhà hàng+Thứ 5 : Lau tủ thiết bị cứu hoả nhà hàng + TVS cửa gờ tường, khe rãnh cửa Exit từ tầng 6 xuống tầng 1.+Thứ 6 : Quét mạng nhện nhà hàng, thang bộ A+ lau gờ tường, gờ cửa kính thang bộ A | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 6 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 290 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Lau ướt sàn nhà hàng tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 291 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Quét sàn, lau tay vịn thang bộ A từ tầng 6 xuống tầng 1( thứ 3, thứ 5 lau ướt sàn) | Tầng 1, Tầng 6 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 292 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Trực phát sinh rửa cốc chén + đổ rác phòng uống nước Xưởng viễn thông tầng 3+ lau sàn hành lang+sàn thang bộ C | Tầng 3 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 293 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Làm sạch WC nam nữ tầng 3 + thu rác | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 294 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Làm sạch WC nam nữ tầng 4 + thu rác | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 295 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Làm sạch đẩy ẩm sàn + trực phát sinh sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 296 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Làm sạch WC nam nữ tầng 1+ thu rác | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 297 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Nghỉ giữa ca | Hầm, Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 298 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Trực sàn HL+TB+WC+ thu gom rác các tầng hoặc làm định kỳ theo sự phân công của GS | Hầm, Tầng 1 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 299 | VT11 | Sảnh tầng 1+NC + Hầm + TM + PS + nhà 4 tầng) | Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Hầm, Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |