30 KiB
30 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 1( Gương ,bàn đá , bồn cầu ,tiểu nam …) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 3 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Quét , lau sàn thang máy (2 thang ) | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 4 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 2( Gương ,bàn đá , bồn cầu ,tiểu nam …) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 5 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 3( Gương ,bàn đá , bồn cầu ,tiểu nam …) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 6 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 4( Gương ,bàn đá , bồn cầu ,tiểu nam …) | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 7 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Nghỉ theo yêu cầu KH | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 8 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Quét, lau tay vịn , lau sàn thang bộ tầng 4-> hầm 2 | Hầm, Tầng 4 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 9 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Trực phát sinh wc tầng 1->T4+Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định | Tầng 1, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 10 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 11 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Trực phát sinh wc tầng 1- > T4+Thu gom rác, trực phát sinh thang máy , thang bộ | Tầng 1, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 12 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 13 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Trực phát sinh wc tầng 1->T4+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định , VSDC | Tầng 1, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 14 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Thứ 2: Lau song sắt thang bộ, thiết bị gắn tường | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 15 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Thứ 3: TVS trong lòng thang máy | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 16 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Thứ 4: Lau gờ cao cửa sổ, gờ cao vách ngăn , bình nóng lạnh , quạt thông gió | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 17 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Thứ 5: Lau cửa ra vào wc, lau tường , vách ngăn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 18 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Thứ 6: Quét màng nhện wc, thang bộ | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 19 | VT1 | Nhà A phía A95( wc ,thang bộ ,thang máy ) | Thứ 7: TVS WC, đánh cọ thùng rác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 20 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Quét sân thượng khu A95 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 21 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 2(gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 22 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 3(gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 23 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 4(gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 24 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Lau cửa thang , phím thang máy phía ngoài tầng 1-4 | Tầng 1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 25 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Nghỉ theo yêu cầu kH | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 26 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Quét sân thượng nhà A | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 27 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Quét, lau tay vịn, lau sàn thang bộ từ tầng áp mái ->1 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 28 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Trực phát sinh wc tầng 2->T4+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định | Tầng 2, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 29 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 30 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Trực phát sinh wc tầng 2-> T4+Thu gom rác, trực phát sinh thang bộ , cửa thang máy | Tầng 2, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 31 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 32 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Trực phát sinh wc tầng 2->T4+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định , VSDC | Tầng 2, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 33 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Thứ 2: Lau song sắt thang bộ , thiết bị gắn tường | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 34 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Thứ 3: Trà đá ốp thang máy | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ | |
| 35 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Thứ 4: Lau gờ cao cửa sổ, gờ cao vách ngăn , bình nóng lạnh , quạt thông gió | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 36 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Thứ 5: Lau cửa ra vào wc, lau tường , vách ngăn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 37 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Thứ 6: Quét màng nhện wc, thang bộ | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 38 | VT2 | Nhà A phía nhà C(wc ,thang bộ) | Thứ 7: TVS WC, đánh cọ thùng rác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 39 | VT3 | Hầm 1,2 | Quét, lau ướt sàn điểm nối nhà A-> nhà C | Hầm | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 40 | VT3 | Hầm 1,2 | Quét, lau ướt sàn sảnh trước cửa thang máy hầm 1, 2 | Hầm | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 41 | VT3 | Hầm 1,2 | Quét sạch sàn hầm 1,2 | Hầm | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 42 | VT3 | Hầm 1,2 | Quét ,lau thang bộ hầm 1-> hầm 2 | Hầm | Thang bộ | Sàn | Quét | Trực tua |
| 43 | VT3 | Hầm 1,2 | Quét khe, rãnh dốc lên xuống hầm 1 | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 44 | VT3 | Hầm 1,2 | Lau vết dầu hầm 1,2 | Hầm | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 45 | VT3 | Hầm 1,2 | Nghỉ trưa | Hầm | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 46 | VT3 | Hầm 1,2 | Lau ướt sàn điểm nối nhà A-> nhà C | Hầm | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 47 | VT3 | Hầm 1,2 | Trực phát sinh sàn sảnh trước cửa thang máy hầm1,2 | Hầm | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 48 | VT3 | Hầm 1,2 | Làm định kỳ | Hầm | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 49 | VT3 | Hầm 1,2 | Trực phát sinh hầm 1,2+Quét khe,rãnh dốc lên xuống hầm 2+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định , VSDC+Lau tủ bình cứu hoả | Hầm | Thang bộ | Sàn | Quét | Trực tua |
| 50 | VT3 | Hầm 1,2 | Thứ 2: Lau công tắc, bảng biển | Hầm | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 51 | VT3 | Hầm 1,2 | Thứ 3: Làm sạch cửa thang máy hầm 1,2 | Hầm | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 52 | VT3 | Hầm 1,2 | Thứ 4: Tẩy các vết bẩn quanh các cột hầm 1 | Hầm | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 53 | VT3 | Hầm 1,2 | Thứ 5: Tẩy các vết bẩn quanh các cột hầm 2 | Hầm | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 54 | VT3 | Hầm 1,2 | Thứ 6: Quét mang nhện hầm 1,2, cầu thang | Hầm | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 55 | VT3 | Hầm 1,2 | Thứ 7: TVS hầm 1,2 | Hầm | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 56 | VT4 | Ngoại cảnh | Quét toàn bộ sân trước 1A | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 57 | VT4 | Ngoại cảnh | Nghỉ theo yêu cầu KH | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 58 | VT4 | Ngoại cảnh | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 59 | VT4 | Ngoại cảnh | Trực phát sinh toàn bộ sân trước | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 60 | VT4 | Ngoại cảnh | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 61 | VT4 | Ngoại cảnh | Quét toàn bộ sân trước 1A | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 62 | VT4 | Ngoại cảnh | Làm tiếp định kỳ | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 63 | VT4 | Ngoại cảnh | Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 64 | VT4 | Ngoại cảnh | Thứ 2: Lau gờ tường ốp đá , lau bậc tam cấp | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 65 | VT4 | Ngoại cảnh | Thứ 3: Lau cột đèn , biển cổng chính , ghế đá | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 66 | VT4 | Ngoại cảnh | Thứ 4: Gạt kính nhà 1,2, phòng an ninh | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 67 | VT4 | Ngoại cảnh | Thứ 5: Lau cổng sắt , quạt thông gió , bình cứu hoả | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 68 | VT4 | Ngoại cảnh | Thứ 6: Nhổ cỏ, khơi thông cống rãnh , cọ rửa thùng rác | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 69 | VT4 | Ngoại cảnh | Thứ 7: TVS toàn bộ sân trước sau | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 70 | VT5 | Ngoại cảnh | Quét toàn bộ sân sau, vườn sưa, sân từ khu biệt thự chỗ để xe rác | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 71 | VT5 | Ngoại cảnh | Nghỉ theo yêu cầu KH | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 72 | VT5 | Ngoại cảnh | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 73 | VT5 | Ngoại cảnh | Trực phát sinh toàn bộ sân sau đến chỗ để xe rác | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 74 | VT5 | Ngoại cảnh | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 75 | VT5 | Ngoại cảnh | Quét toàn bộ sân sau, vườn sưa, sân từ khu biệt thự chỗ để xe rác | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 76 | VT5 | Ngoại cảnh | Làm tiếp định kỳ | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 77 | VT5 | Ngoại cảnh | Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 78 | VT5 | Ngoại cảnh | Thứ 2: Lau gờ tường ốp đá , lau bậc tam cấp | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 79 | VT5 | Ngoại cảnh | Thứ 3: Lau cột đèn , biển cổng chính , ghế đá | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 80 | VT5 | Ngoại cảnh | Thứ 4: Gạt kính nhà 1,2, phòng an ninh | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 81 | VT5 | Ngoại cảnh | Thứ 5: Lau cổng sắt , quạt thông gió , bình cứu hoả | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 82 | VT5 | Ngoại cảnh | Thứ 6: Nhổ cỏ, khơi thông cống rãnh , cọ rửa thùng rác | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 83 | VT5 | Ngoại cảnh | Thứ 7: TVS toàn bộ sân trước sau | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 84 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 1(gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 85 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 2(gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 86 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 3(gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 87 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Nghỉ theo yêu cầu KH | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 88 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Quét , lau tay vịn , lau sàn thang bộ tầng 3->T1 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 89 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Trực phát sinh wc tầng 1->T3+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 90 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 91 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Trực phát sinh wc tầng 1->T3 | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 92 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Làm định kỳ | Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 93 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Trực phát sinh wc tầng 1->T3+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1, Tầng 3 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |
| 94 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Thứ 2: Lau lan can thang bộ , thiết bị gắn tường | Tầng 1 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 95 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Thứ 3: Lau gờ cao vách ngăn , quạt thông gió , bình nóng lạnh | Tầng 1 | Hành lang | Trần, tường | Lau | Làm sạch |
| 96 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Thứ 4: Lau cửa sổ, cửa ra vào | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 97 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Thứ 5: Lau tường , vách ngăn | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 98 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Thứ 6: Quét màng nhện trong wc , thang bộ | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 99 | VT6 | Nhà C đầu cục tài chính wc, thang bộ T1->3 | Thứ 7: TVS WC, đánh cọ thùng rác | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 100 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 1(gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 101 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 2(gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 102 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 3(gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 103 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Nghỉ theo yêu cầu KH | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 104 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Quét, lau tay vịn, lau ướt sàn thang bộ tầng 3->T1 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 105 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Trực phát sinh wc tầng 1->T3+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 106 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Nghỉ trưa | Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 107 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Trực phát sinh wc tầng 1->T3 | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 108 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Làm định kỳ | Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 109 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Trực phát sinh wc tầng 1->T3+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1, Tầng 3 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |
| 110 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Thứ 2: Lau lan can thang bộ , thiết bị gắn tường | Tầng 1 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 111 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Thứ 3: Lau gờ cao vách ngăn , quạt thông gió , bình nóng lạnh | Tầng 1 | Hành lang | Trần, tường | Lau | Làm sạch |
| 112 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Thứ 4: Lau cửa sổ, cửa ra vào | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 113 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Thứ 5: Lau tường , vách ngăn | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 114 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Thứ 6: Quét màng nhện trong wc , thang bộ | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 115 | VT7 | Nhà C đầu Cục quản trị wc,thang bộ tầng 1->3 | Thứ 7: TVS WC, đánh cọ thùng rác | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 116 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Làm sạch phòng khách, lau cửa kính,bàn ghế , quét lau sàn | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 117 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 1(gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 118 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 2(gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 119 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 3(gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 120 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Nghỉ theo yêu cầu KH | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 121 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Trực phát sinh phòng khách | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 122 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Quét ,lau sàn thang máy ( 2 thang ) | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 123 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Quét, lau tay vịn, lau sàn thang bộ tầng 3-hầm 2 | Hầm, Tầng 3 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 124 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Trực phát sinh wc nhà 2 tầng 1->T3+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 125 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 126 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Trực phát sinh phòng khách | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 127 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Trực phát sinh wc tầng 1->T3 nhà 2 | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 128 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 129 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Trực phát sinh phòng khách+Trực wc nhà 2 tầng 1->T3+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 130 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Thứ 2: Lau song sắt thang bộ , thiết bị gắn tường | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 131 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Thứ 3: TVS thang máy | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 132 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Thứ 4: Lau gờ cao cửa sổ, gờ cao vách ngăn , bình nóng lạnh , quạt thông gió | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 133 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Thứ 5: Lau cửa ra vào wc, lau tường , vách ngăn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 134 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Thứ 6: Quét màng nhện trong wc , thang bộ | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 135 | VT8 | Phòng khách,wc,thang bộ nhà 2 | Thứ 7: TVS WC, đánh cọ thùng rác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 136 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 1(gương bồn rửa tay, bồn cầu, tiểu nam …) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 137 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 2(gương bồn rửa tay, bồn cầu, tiểu nam …) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 138 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 3(gương bồn rửa tay, bồn cầu, tiểu nam …) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 139 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Quét dốc, hầm xe nhà 3 | Hầm | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 140 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Nghỉ theo yêu cầu của KH | Hầm | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 141 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Quét, lau tay vịn, lau sàn thang bộ tầng 3->hầm | Hầm, Tầng 3 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 142 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Trực phát sinh dốc , hầm xe nhà 3 | Hầm | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 143 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Trực phát sinh wc tầng 1-3+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 144 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Nghỉ trưa | Hầm | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 145 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Trực phát sinh wc tầng 1-3 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 146 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Làm định kỳ | Hầm | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 147 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Trực phát sinh wc tầng 1->3+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 148 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Thứ 2: Lau song sắt thang bộ , thiết bị gắn tường | Hầm | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 149 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Thứ 3: Lau gờ cao vách ngăn , quạt thông gió , bình nóng lạnh | Hầm | Hành lang | Trần, tường | Lau | Làm sạch |
| 150 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Thứ 4: Lau cửa sổ, cửa ra vào | Hầm | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 151 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Thứ 5: Lau tường , vách ngăn | Hầm | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 152 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Thứ 6: Quét màng nhện wc, thang bộ,hầm xe | Hầm | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 153 | VT9 | Thang bộ, hầm , wc nhà 3 | Thứ 7: TVS WC, đánh cọ thùng rác | Hầm | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 154 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Quét thang bộ giữa tầng 1-> 3 | Tầng 1 | Thang bộ | Tường, Sàn | Quét | Làm sạch |
| 155 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 1 (gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 156 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 2 (gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 157 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 3 (gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 158 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Nghỉ theo yêu cầu của KH | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 159 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Quét, lau tay vịn , lau sàn thang bộ đầu Hùng Vương tầng 3->1 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 160 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Lau tay vin, lau sàn thang bộ giữa tầng 3->1 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 161 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Trực phát sinh wc tầng 1 ->T3+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 162 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Nghỉ trưa | Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 163 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Trực phát sinh wc tầng 1 ->T3 | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 164 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Làm định kỳ | Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 165 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Trực phát sinh wc 3->T1+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định , VSDC | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 166 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Thứ 2: Lau lan can thang bộ , thiết bị gắn tường | Tầng 1 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 167 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Thứ 3: Lau gờ cao vách ngăn , quạt thông gió , bình nóng lạnh | Tầng 1 | Hành lang | Trần, tường | Lau | Làm sạch |
| 168 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Thứ 4: Lau cửa sổ, cửa ra vào | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 169 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Thứ 5: Lau tường , vách ngăn | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 170 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Thứ 6: Quét màng nhện trong wc , thang bộ | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 171 | VT10 | Thang bộ,wc tầng 1-3 ( đầu Hùng Vương) | Thứ 7: TVS WC, đánh cọ thùng rác | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 172 | VT11 | A95, Vụ thư ký | Làm sạch wc tầng 4 nhà A95( gương,bồn rửa tay, bồn cầu, tiểu nam …) | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 173 | VT11 | A95, Vụ thư ký | Làm sạch wc tầng 3 nhà A95( như tầng4) | Tầng 3, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 174 | VT11 | A95, Vụ thư ký | Làm sạch wc tầng 1 nhà A95( như tầng 4) | Tầng 1, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 175 | VT11 | A95, Vụ thư ký | Quét thang bộ , lau tay vịn, lau sàn tầng 3-1 nhà A95 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 176 | VT11 | A95, Vụ thư ký | Nghỉ theo yêu cầu KH | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 177 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Quét thang bộ tầng 1-3 ( đầu Nguyễn Cảnh Chân ) | Tầng 1 | Thang bộ | Tường, Sàn | Quét | Làm sạch |
| 178 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 1 (gương, bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 179 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 2 (gương bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 180 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Làm sạch wc nam ,nữ tầng 3 (gương ,bồn rửa tay, bồn cầu , tiểu nam …) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 181 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Nghỉ theo yêu cầu của KH | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 182 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Quét, lau tay vịn , lau sàn thang bộ giữa tầng 3->T1 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 183 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Lau tay vin, lau sàn thang bộ đầu Nguyễn Cảnh Chân tầng 3->T1 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 184 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Trực phát sinh wc tầng 1 ->T3+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định , VSDC | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 185 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Nghỉ trưa | Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 186 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Trực phát sinh wc tầng 1 ->T3 | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 187 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Làm định kỳ | Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 188 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Trực phát sinh wc 3->T1+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định , VSDC | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 189 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Thứ 2: Lau lan can thang bộ , thiết bị gắn tường | Tầng 1 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 190 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Thứ 3: Lau gờ cao vách ngăn , quạt thông gió , bình nóng lạnh | Tầng 1 | Hành lang | Trần, tường | Lau | Làm sạch |
| 191 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Thứ 4: Lau cửa sổ, cửa ra vào | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 192 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Thứ 5: Lau tường , vách ngăn | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 193 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Thứ 6: Quét màng nhện trong wc , thang bộ | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 194 | VT12 | Thang bộ ,wc tầng 1-3 (đầu Nguyễn Cảnh Chân) | Thứ 7: TVS WC, đánh cọ thùng rác | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |