30 KiB
30 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Quét lau sàn sảnh hành lang thang máy tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 3 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Làm sạch wc tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 4 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Quét lau sàn hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 5 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Kiểm tra các vị trí | Tầng 1-2 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 6 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Tua trực wc tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 7 | VT1 | Tầng 1,2A1 | làm sạch thang bộ | Tầng 1-2 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 8 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Nghỉ trưa | Tầng 1-2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 9 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Làm sachj wc tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 10 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Làm định kì | Tầng 1-2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 11 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Kiểm tra các vị trí | Tầng 1-2 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 12 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Tua Trực wc , vệ sinh dụng cụ | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 13 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường | Tầng 1-2 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 14 | VT1 | Tầng 1,2A1 | THứ 3: Lau cửa | Tầng 1-2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 15 | VT1 | Tầng 1,2A1 | THứ 4: Gạt kính | Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 16 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Thứ 5: Lau tay vịn song vịn thang bộ | Tầng 1-2 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 17 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Thứ 6: Lau cửa | Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 18 | VT1 | Tầng 1,2A1 | Thứ 7: Tvs thang máy, wc , mạng nhện | Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 19 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Tua trực wc tầng 3,4,5,6 | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 20 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Làm sạch hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 21 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Làm sạch hành lang tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 22 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Làm sạch hành lang tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 23 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Làm sạch wc tầng 3,4,5,6 | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 24 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Nghỉ trưa | Tầng 3-5 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 25 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Làm sạch wc tầng 3,4,5,6 | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 26 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Làm định kì | Tầng 3-5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 27 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Làm sạch thang bộ | Tầng 3-5 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 28 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Làm sach wc tầng 3,4,5,6 | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 29 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 3-5 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 30 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường | Tầng 3-5 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 31 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | THứ 3: Lau cửa | Tầng 3-5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 32 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | THứ 4: Gạt kính | Tầng 3-5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 33 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Thứ 5: Lau tay vịn song vịn thang bộ | Tầng 3-5 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 34 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Thứ 6: Lau cửa | Tầng 3-5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 35 | VT2 | Tầng 3,4,5, wc tầng 6 A1 | Thứ 7: Tvs thang máy, wc , mạng nhện | Tầng 3-5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 36 | VT3 | Tầng 1,2H1 | Tua trực hành lang tầng 1,2 H1, xử lí vết bẩn sàn | Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 37 | VT3 | Tầng 1,2H1 | Tua trực wc tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 38 | VT3 | Tầng 1,2H1 | Đẩy khô lau ướt sàn hành lang tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 39 | VT3 | Tầng 1,2H1 | Làm sạch wc tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 40 | VT3 | Tầng 1,2H1 | Làm định kì tua rác nổi to lớp học | Tầng 1-2 | Phòng học | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 41 | VT3 | Tầng 1,2H1 | Nghỉ trưa | Tầng 1-2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 42 | VT3 | Tầng 1,2H1 | Làm sạch wc tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 43 | VT3 | Tầng 1,2H1 | Quét rác nổi hành lang , lau vết bẩn phát sinh | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 44 | VT3 | Tầng 1,2H1 | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, hệ thống cứu hỏa | Tầng 1-2 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 45 | VT3 | Tầng 1,2H1 | THứ 3: Gạt kính | Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 46 | VT3 | Tầng 1,2H1 | THứ 4: Gạt kính | Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 47 | VT3 | Tầng 1,2H1 | Thứ 5: Lau cửa | Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 48 | VT3 | Tầng 1,2H1 | Thứ 6: Lau cửa | Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 49 | VT3 | Tầng 1,2H1 | Thứ 7: Tvs wc , mạng nhện | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 50 | VT4 | Tầng 3,4H1 | Tua trực hành lang tầng 3,4 H1, xử lí vết bẩn sàn | Tầng 3-4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 51 | VT4 | Tầng 3,4H1 | Tua trực wc tầng 3,4 | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 52 | VT4 | Tầng 3,4H1 | Đẩy khô lau ướt sàn hành lang tầng 3,4 | Tầng 3-4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 53 | VT4 | Tầng 3,4H1 | Làm sạch wc tầng 3,4 | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 54 | VT4 | Tầng 3,4H1 | Làm định kì tua rác nổi to lớp học | Tầng 3-4 | Phòng học | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 55 | VT4 | Tầng 3,4H1 | Nghỉ trưa | Tầng 3-4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 56 | VT4 | Tầng 3,4H1 | Làm sạch wc tầng 3,4 | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 57 | VT4 | Tầng 3,4H1 | Quét rác nổi hành lang , lau vết bẩn phát sinh | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 58 | VT4 | Tầng 3,4H1 | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, hệ thống cứu hỏa | Tầng 3-4 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 59 | VT4 | Tầng 3,4H1 | THứ 3: Gạt kính | Tầng 3-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 60 | VT4 | Tầng 3,4H1 | THứ 4: Gạt kính | Tầng 3-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 61 | VT4 | Tầng 3,4H1 | Thứ 5: Lau cửa | Tầng 3-4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 62 | VT4 | Tầng 3,4H1 | Thứ 6: Lau cửa | Tầng 3-4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 63 | VT4 | Tầng 3,4H1 | Thứ 7: Tvs wc , mạng nhện | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 64 | VT5 | Tầng 5,6H1 | Tua trực hành lang tầng 5,6 H1, xử lí vết bẩn sàn , thang máy | Tầng 5-6 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 65 | VT5 | Tầng 5,6H1 | Tua trực wc tầng 5,6 | Tầng 5-6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 66 | VT5 | Tầng 5,6H1 | Đẩy khô lau ướt sàn hành lang tầng 5,6 | Tầng 5-6 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 67 | VT5 | Tầng 5,6H1 | Làm sạch wc tầng 5,6 | Tầng 5-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 68 | VT5 | Tầng 5,6H1 | Làm định kì tua rác nổi to lớp học | Tầng 5-6 | Phòng học | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 69 | VT5 | Tầng 5,6H1 | Nghỉ trưa | Tầng 5-6 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 70 | VT5 | Tầng 5,6H1 | Làm sạch wc tầng 5,6 | Tầng 5-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 71 | VT5 | Tầng 5,6H1 | Quét rác nổi hành lang , lau vết bẩn phát sinh | Tầng 5-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 72 | VT5 | Tầng 5,6H1 | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, hệ thống cứu hỏa | Tầng 5-6 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 73 | VT5 | Tầng 5,6H1 | THứ 3: Gạt kính | Tầng 5-6 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 74 | VT5 | Tầng 5,6H1 | THứ 4: Gạt kính | Tầng 5-6 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 75 | VT5 | Tầng 5,6H1 | Thứ 5: Lau cửa | Tầng 5-6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 76 | VT5 | Tầng 5,6H1 | Thứ 6: Lau cửa | Tầng 5-6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 77 | VT5 | Tầng 5,6H1 | Thứ 7: Tvs wc , mạng nhện | Tầng 5-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 78 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Tua trực rác nổi sảnh hành lang tầng 1,3 | Tầng 1, Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 79 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Làm sạch sảnh tầng 1,3 | Tầng 1, Tầng 3 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 80 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Đẩy khô , lau ướt sảnh hành lang tầng 1,3 | Tầng 1, Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 81 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Làm sạch wc tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 82 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Làm sạch wc tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 83 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Làm sạch thang bộ | Tầng 1, Tầng 3 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 84 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Tua trực wc tầng 1,3 | Tầng 1, Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 85 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Nghỉ trưa | Tầng 1, Tầng 3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 86 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Tua trực wc tầng 1,3 | Tầng 1, Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 87 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Tua trực ps sảnh hành lang tầng 1,3 | Tầng 1, Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 88 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Làm định kì | Tầng 1, Tầng 3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 89 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Tua trực wc tầng 1,3 | Tầng 1, Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 90 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, hệ thống cứu hỏa | Tầng 1, Tầng 3 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 91 | VT6 | Tầng 1,3H2 | THứ 3: Gạt kính | Tầng 1, Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 92 | VT6 | Tầng 1,3H2 | THứ 4: Gạt kính | Tầng 1, Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 93 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Thứ 5: Lau cửa | Tầng 1, Tầng 3 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 94 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Thứ 6: Lau cửa | Tầng 1, Tầng 3 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 95 | VT6 | Tầng 1,3H2 | Thứ 7: Tvs wc , mạng nhện | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 96 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Tua trực rác nổi sảnh hành lang tầng 2,4 | Tầng 2, Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 97 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Làm sạch sảnh tầng 2,4 | Tầng 2, Tầng 4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 98 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Đẩy khô , lau ướt sảnh hành lang tầng 2,4 | Tầng 2, Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 99 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Làm sạch wc tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 100 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Làm sạch wc tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 101 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Làm sạch thang bộ | Tầng 2, Tầng 4 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 102 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Tua trực wc tầng 2,4 | Tầng 2, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 103 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Nghỉ trưa | Tầng 2, Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 104 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Tua trực wc tầng 2,4 | Tầng 2, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 105 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Tua trực ps sảnh hành lang tầng 2,4 | Tầng 2, Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 106 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Làm định kì | Tầng 2, Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 107 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Tua trực wc tầng 2,4 | Tầng 2, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 108 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, hệ thống cứu hỏa | Tầng 2, Tầng 4 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 109 | VT7 | Tầng 2,4H2 | THứ 3: Gạt kính | Tầng 2, Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 110 | VT7 | Tầng 2,4H2 | THứ 4: Gạt kính | Tầng 2, Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 111 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Thứ 5: Lau cửa | Tầng 2, Tầng 4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 112 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Thứ 6: Lau cửa | Tầng 2, Tầng 4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 113 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Thứ 7: Tvs wc , mạng nhện | Tầng 2, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 114 | VT7 | Tầng 2,4H2 | Thứ 7: Tvs wc , mạng nhện | Tầng 2, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 115 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Làm sạch sảnh tầng 1, thang máy | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 116 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Làm sạch wc tầng 1H3 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 117 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Làm sạch wc nhà thư viện | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 118 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Làm sạch wc tầng 1H3 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 119 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Làm định kì theo phân công của gs hàng ngày | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 120 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Tua trực wc thư viện | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 121 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Nghỉ trưa | Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 122 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Tua trực sảnh thang máy wc tầng 1 H3 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 123 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Làm sạch wc nhà thư viện | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 124 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Làm định kì theo phân công của gs hàng ngày | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 125 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 126 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Thứ 2: Làm theo phân công | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 127 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | THứ 3: Làm theo phân công | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 128 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | THứ 4: Làm theo phân công | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 129 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Thứ 5: Làm theo phân công | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 130 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Thứ 6: Làm theo phân công | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 131 | VT8 | Tầng 1H3, wc nhà thư viện, định kì | Thứ 7: Tvs wc , mạng nhện | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 132 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Tua trực ps rác hành lang tầng 2,3,4 | Tầng 2-4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 133 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Tua trực wc tầng 2,3,4H3 | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 134 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Làm sạch hành lang tầng 2,3,4 | Tầng 2-4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 135 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Làm sạch wc tầng 2,3,4 | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 136 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Làm định kì | Tầng 2-4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 137 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Tua trực wc 2,3,4 | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 138 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Nghỉ trưa | Tầng 2-4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 139 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Làm sạch wc tầng 2,3,4 | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 140 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Làm sạch hành lang tầng 2,3,4 | Tầng 2-4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 141 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Quét rác nổi thang bộ | Tầng 2-4 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 142 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, hệ thống cứu hỏa | Tầng 2-4 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 143 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | THứ 3: Gạt kính | Tầng 2-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 144 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | THứ 4: Gạt kính | Tầng 2-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 145 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Thứ 5: Lau thang bộ | Tầng 2-4 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 146 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Thứ 6: Lau cửa | Tầng 2-4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 147 | VT9 | Tầng 2,3,4H3 , wc nhà thư viện, định kì | Thứ 7: Tvs wc , mạng nhện, thang máy | Tầng 2-4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 148 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Tua trực ps rác hành lang tầng 5,6,7 | Tầng 5-7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 149 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Tua trực wc tầng 5,6,7 | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 150 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Làm sạch hành lang tầng 5,6,7 | Tầng 5-7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 151 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Làm sạch wc tầng 5,6,7 | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 152 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Làm định kì | Tầng 5-7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 153 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Tua trực wc 5,6,7 | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 154 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Nghỉ trưa | Tầng 5-7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 155 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Làm sạch wc tầng 5,6,7 | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 156 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Làm sạch hành lang tầng 5,6,7 | Tầng 5-7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 157 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Quét rác nổi thang bộ | Tầng 5-7 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 158 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, hệ thống cứu hỏa | Tầng 5-7 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 159 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | THứ 3: Gạt kính | Tầng 5-7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 160 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | THứ 4: Gạt kính | Tầng 5-7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 161 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Thứ 5: Lau thang bộ | Tầng 5-7 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 162 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Thứ 6: Lau cửa | Tầng 5-7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 163 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Thứ 7: Tvs wc , mạng nhện, thang máy | Tầng 5-7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 164 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Thứ 5: Lau thang bộ | Tầng 5-7 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 165 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Thứ 6: Lau cửa | Tầng 5-7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 166 | VT10 | Tầng 5,6,7H3 , wc nhà thư viện, định kì | Thứ 7: Tvs wc , mạng nhện, thang máy | Tầng 5-7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 167 | VT11 | Nhà A2, X2 | Làm sạch hành lang nhà A2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 168 | VT11 | Nhà A2, X2 | Làm sạch wc nhà A2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 169 | VT11 | Nhà A2, X2 | Làm sạch hành lang nhà X2, wc X2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 170 | VT11 | Nhà A2, X2 | Nghỉ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 171 | VT11 | Nhà A2, X2 | Tua trực hành lang wc A2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 172 | VT11 | Nhà A2, X2 | Tua trực hành lang wc X2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 173 | VT11 | Nhà A2, X2 | Làm định kì | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 174 | VT11 | Nhà A2, X2 | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, hệ thống cứu hỏa A2 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 175 | VT11 | Nhà A2, X2 | THứ 3: Gạt kính A2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 176 | VT11 | Nhà A2, X2 | THứ 4: Lau thiết bị gắn tường, hệ thống cứu hỏa X1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 177 | VT11 | Nhà A2, X2 | Thứ 5: Gạt kính X1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 178 | VT11 | Nhà A2, X2 | Thứ 6: Tvs wc A2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 179 | VT11 | Nhà A2, X2 | Thứ 7: Tvs wc X2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 180 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Làm sạch sảnh +WC sảnh | Tầng 1, Tầng 5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 181 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Thu gom đổ rác hành lang các tầng | Tầng 1, Tầng 5 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 182 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Làm sạch sảnh tầng 2+wc tầng 2 | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 183 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Làm sạch sảnh tầng 3+wc tầng 3 | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 184 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Làm sạch sảnh tầng 4+wc tầng 4 | Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 185 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Làm sạch sảnh tầng 5+wc tầng 5 | Tầng 5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 186 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Quét rác nổi thang bộ giữa và rác nổi hành lang các tầng | Tầng 1, Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 187 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Tua trực wc từ tầng 1->tầng 5 | Tầng 1, Tầng 5 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 188 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Nghỉ trưa | Tầng 1, Tầng 5 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 189 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Tua trực sảnh wc từ tầng 1->tầng 5 | Tầng 1, Tầng 5 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 190 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Làm định kì | Tầng 1, Tầng 5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 191 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Thu gom rác hành lang tua trực wc thu rác wc | Tầng 1, Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 192 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1, Tầng 5 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 193 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Thứ 2: Lau thang bộ giữa | Tầng 1, Tầng 5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 194 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | THứ 3: Lau sàn hành lang tầng 2,3 | Tầng 2-3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 195 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | THứ 4: Lau sàn hành lang tầng 4,5 | Tầng 4-5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 196 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Thứ 5: Lau cửa | Tầng 1, Tầng 5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 197 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Thứ 6: Lau cửa tvs thùng rác | Tầng 1, Tầng 5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 198 | VT12 | Tầng 1-> tầng 5 nhà thí nghiệm | Thứ 7: Quét mạng nhện, tvs wc, tvs thang máy | Tầng 1, Tầng 5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 199 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Làm sạch sảnh tầng 8+wc tầng 8 | Tầng 8 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 200 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Làm sạch sảnh tầng 9+wc tầng 9 | Tầng 9 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 201 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Thu gom đổ rác hành lang các tầng | Tầng 6, Tầng 10 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 202 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Làm sạch sảnh tầng 6+wc tầng 6 | Tầng 6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 203 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Làm sạch sảnh tầng 7+wc tầng 7 | Tầng 7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 204 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Làm sạch sảnh hành lang tầng 10 | Tầng 10 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 205 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Quét rác nổi thang bộ giữa và rác nổi hành lang các tầng | Tầng 6, Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 206 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Tua trực wc từ tầng 6->tầng 10 | Tầng 6, Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 207 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Nghỉ trưa | Tầng 6, Tầng 10 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 208 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Tua trực sảnh wc từ tầng 6->tầng 10 | Tầng 6, Tầng 10 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 209 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Làm định kì | Tầng 6, Tầng 10 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 210 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Thu gom rác hành lang tua trực wc thu rác wc | Tầng 6, Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 211 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 6, Tầng 10 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 212 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Thứ 2: Lau thang bộ giữa | Tầng 6, Tầng 10 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 213 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | THứ 3: Lau sàn hành lang tầng 8,9 | Tầng 8-9 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 214 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | THứ 4: Lau sàn hành lang tầng 7,6 | Tầng 6-7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 215 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Thứ 5: Lau cửa | Tầng 6, Tầng 10 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 216 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Thứ 6: Lau cửa tvs thùng rác | Tầng 6, Tầng 10 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 217 | VT13 | Tầng 6->tầng 10 | Thứ 7: Quét mạng nhện, tvs wc, tvs thang máy | Tầng 6, Tầng 10 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 218 | VT14 | Ca chiều H1 | Làm sạch wc đầu Tây từ tầng 1->tầng 6 | Tầng 1, Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 219 | VT14 | Ca chiều H1 | Tua trực hành lang tầng 1,2,3 | Tầng 1-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 220 | VT14 | Ca chiều H1 | Ht quét lớp, trực rác nổi hành lang | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 221 | VT14 | Ca chiều H1 | tua trực thu rác wc , khóa cửa | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 222 | VT15 | Ca chiều H1 | Làm sạch wc đầu Đông từ tầng 1->tầng 6 | Tầng 1, Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 223 | VT15 | Ca chiều H1 | Tua trực hành lang tầng 1,2,3 | Tầng 1-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 224 | VT15 | Ca chiều H1 | Ht quét lớp , trực rác nổi hành lang | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 225 | VT15 | Ca chiều H1 | tua trực thu rác wc , khóa cửa | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 226 | VT16 | Ngoại cảnh | Quét toàn bộ rác nổi ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 227 | VT16 | Ngoại cảnh | Thu gom rác và đổ rác | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 228 | VT17 | Ngoại cảnh + khu vực y tế | Làm sạch khu vực cảnh quan | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 229 | VT17 | Ngoại cảnh + khu vực y tế | Làm sạch wc hành lang khu vực nhà y tế | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 230 | VT17 | Ngoại cảnh + khu vực y tế | Làm sạch khu vực cảnh quan | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 231 | VT18 | quét lớp nhà H1 | Quét lớp từ tầng 6->tầng 1, trực rác nổi hành lang | Tầng 1, Tầng 6 | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 232 | VT18 | quét lớp nhà H1 | Thu gom đổ rác vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 233 | VT19 | quét lớp nhà H2 | Quét lớp từ tầng 4->tầng 1, làm sạch wc tầng 1->4, tua trực ps hành lang | Tầng 1, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 234 | VT19 | quét lớp nhà H2 | Thu gom đổ rác vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 235 | VT20 | quét lớp nhà H3 | Quét lớp từ tầng 4->tầng 1, tua trực wc ps rác nổi hành lang | Tầng 1, Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 236 | VT20 | quét lớp nhà H3 | Thu gom đổ rác vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |