18 lines
2.5 KiB
Plaintext
18 lines
2.5 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân","Đẩy khô, lau ướt toàn bộ tầng 1+Quét nhà xe, sân ngoại cảnh",Tầng 1,Khu để xe,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân","Đẩy khô, lau ướt hành lang tầng 2, 3, phòng đăng kiểm, phòng xe cơ giớ+Đẩy khô,Lau phòng đăng kiểm, phòng xe cơ giới",Tầng 2-3,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân","Đẩy khô, lau ướt phòng hành chính, phòng kế toán, P GSS, 03 phòng phó GĐ, lau bàn, lau ghế, rửa cốc chén",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân","Thu rác toàn bộ, vận chuyển đến nơi tập kết rác",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân","Đánh 3 WC ('Gương, 'Chậu rửa, 'Bồn bệt, 'Sàn, rác), quét lau cầu thang bộ",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân","Vệ sinh dụng cụ, giặt đầu lau",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân",Định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân","Lau lại các sảnh t1,2,3",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân",Trực lại 3 wc,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân","Định kỳ +trực ps, VSDC",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân","Thứ 2: Quét mạng nhện, lau bàn ghế phòng họp",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân","Thứ 3: Lau bảng, biển bình cứu hỏa, công tắc",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân",Thứ 4: Tay vịn+ đánh bậc cầu thang,,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân",Thứ 5: Tổng wc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT1,"VP, hành lang, WC, CTB, sân","Thứ 6,7: Gạt kính+ lau khung cửa",,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|