33 KiB
33 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Quét rác nổi xung quanh tòa nhà , lau biển tên THELIGHT | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 3 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Làm sạch hai sảnh phụ khu khối nổi của tòa nhà . Lau gờ đá đen xung quanh tòa nhà | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 4 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Làm sạch nhà rác tòa nhà A | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 5 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Làm sạch nhà rác tòa nhà B | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 6 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Làm sạch khu vui chơi | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 7 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Trực p/s rác nổi xung quanh tòa nhà , nhặt rác nổi bồn hoa | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 8 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Trực lại hai nhà rác+Vệ sinh dụng cụ để đúng nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 9 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Nghỉ Trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 10 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Trực rác nổi xung quanh tòa nhà , lưu ý các đầu mẩu thuốc lá và rác nỏi trong các bồn cây | Ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 11 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 12 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Trực lại toàn bộ rác nổi khu vực ngoại cảnh , hai nhà rác | Ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 13 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Thu gom rác , vệ sinh dụng cụ , xắp xếp giỏ đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 14 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Lau lan cửa thông gió của téc dầu và cửa thang bộ trên sân | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 15 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Thứ 2: Làm sạch tủ cứu hỏa , đèn chiếu sáng , lau viền đá các bồn cây … | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 16 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Thứ 3: TVS lư hương , khơi thông cống rãnh | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 17 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Thứ 4: Gạt kính , trà đá ốp độ cao dưới 4m | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 18 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Thứ 5: Gạt kính , trà đá ốp độ cao dưới 4m | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 19 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Thứ 6: Nhặt cỏ vỉa hè cổng sau , rác nổi trong các bồn cây | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 20 | VT1 | Ngoại cảnh xung quanh tòa nhà + nhà rác trung tâm | Thứ 7: TVS hai nhà rác , phun rửa xe rác , khử trùng hóa chất | Nhà vệ sinh | Cấp phát hóa chất | Cấp phát | Chuẩn bị vật tư | |
| 21 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Làm sạch 3 thang máy tháp A . | Hầm, Tầng 1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 22 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Trực phát sinh 3 cửa kính ra vào tầng 1 , trực phát sinh 2 wc . | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 23 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Đẩy khô , đẩy ẩm sàn hành lang tầng 1 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 24 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Lau bàn lễ tân , ghế chờ | Hầm, Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 25 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Lau tay vịn inox , lau đá đen xung quanh bồn cây [ 2 bên lối vào sảnh ] | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 26 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Đẩy khô , đẩy ẩm sảnh phụ tháp A | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 27 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | trực phát sinh 3 thang máy | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Sàn, Kính, gờ khung kính | Trực tua | Trực tua |
| 28 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Làm sạch wc nam , nữ tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 29 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Làm sạch phòng camera | Hầm, Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 30 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Đẩy khô , ẩm sảnh thang máy hầm 1 , 2 . Tua trực phát sinh kính ra vào | Hầm | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 31 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Đẩy khô , ẩm sảnh 1 , tua trực phát sinh cửa kính ra vào | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch |
| 32 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Trực lại toàn bộ 2 wc [ lưu ý nếu có vết bẩn phải dùng chổi cọ và hóa chất để làm sạch bồn cầu ] | Hầm, Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 33 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Nghỉ trưa | Hầm, Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 34 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Trực phát sinh lại toàn bộ thang máy , sàn và wc tầng 1 , sàn trước cửa thang máy hầm 1 và 2 | Hầm, Tầng 1 | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 35 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Lam định kỳ theo lịch | Hầm, Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 36 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Trực lại toàn bộ sàn , wc tầng 1 , thang máy . Sàn hầm 1 , 2 . | Hầm, Tầng 1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 37 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Thu gom rác , vệ sinh dụng cụ , xắp xếp giỏ đồ | Hầm, Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 38 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Đánh sàn hầm trước cửa thang máy 2 hầm tháp B | Hầm | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 39 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Thứ 2: Lau chậu cây , hộp tủ cứu hỏa , biển chỉ dẫn , gạt kính thang bộ tầng 1 tháp A ơ khu vực để đồ ] , trà đá ốp thang máy tầng 1 | Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 40 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Thứ 3: Đánh bậc tam cấp sảnh tầng 1 tháp A | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 41 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Thứ 4: Gạt kính sảnh tầng 1 tháp A [ cả trong và ngoài ] dưới 4m . | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 42 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Thứ 5: TVS thang máy , trà gạt tường ốp mặt ngoài thang máy 2 hầm | Hầm | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 43 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Thứ 6: Lau hệ thống cửa gỗ trang trí tại sảnh 1 tháp A , giặt thảm | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 44 | VT2 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1, 2 tháp A | Thứ 7: Đánh sàn hầm trước cửa thang máy 2 hầm tháp A | Hầm | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 45 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Đẩy khô , ẩm sảnh chờ thang máy hầm 1, trực phát sinh kính ra vào của hai hầm tháp A | Hầm | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 46 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Đẩy khô , ẩm sàn hành lang từ tầng 5 > tầng 9 . Xử lý vết bẩn sàn họng rác từ tầng 5 > tầng 9 | Tầng 5, Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 47 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Đẩy khô , ẩm sàn hành lang từ tầng 10 > tầng 14 . Xử lý vết bẩn sàn họng rác từ tầng 10 > tầng 14 | Tầng 10, Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 48 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Nghỉ trưa | Tầng 5 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 49 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Trực phát sinh toàn bộ [ sàn , cửa thang máy , sàn họng rác , thùng rác , tay vịn inox giếng trời ] từ tầng 5 > tầng 14 | Tầng 5, Tầng 14 | Thang máy | Sàn, Cửa, Tường | Lau | Làm sạch |
| 50 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Làm định kỳ theo lịch | Tầng 5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 51 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Trực phát sinh toàn bộ [ sàn , cửa thang máy , sàn họng rác , thùng rác , tay vịn inox giếng trời ] từ tầng 5 > tầng 14 | Tầng 5, Tầng 14 | Thang máy | Sàn, Cửa, Tường | Lau | Làm sạch |
| 52 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Thu gom rác , vệ sinh dụng cụ , xắp xếp giỏ đồ | Tầng 5 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 53 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Đánh cổ họng rác , thùng rác trước cửa thang máy | Tầng 5 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 54 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Thứ 2: Lau cửa exit , cửa KT , hộp tủ cứu hỏa , biển chỉ dẫn , quét mạng nhện , lau chậu cây tầng 14 > tầng 5 | Tầng 5, Tầng 14 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 55 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Thứ 3: Gạt kính giếng trời từ tầng 5 > tầng 9 | Tầng 5, Tầng 9 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 56 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Thứ 4: Gạt kính giếng trời từ tầng 10 > tầng 14 | Tầng 10, Tầng 14 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 57 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Thứ 5: Tẩy vết bẩn tường dọc hành lang , lau gờ tường từ tầng 5 > tầng 14 | Tầng 5, Tầng 14 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 58 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Thứ 6: Làm sạch thang bộ | Tầng 5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 59 | VT3 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp A | Thứ 7: Làm sạch thang bộ thoát hiểm | Tầng 5 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 60 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Đẩy khô , ẩm sảnh chờ thang máy hầm 2 , trực phát sinh kính ra vào hai đầu sảnh chờ thang máy hầm 2 | Hầm | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 61 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Đẩy khô , đẩy ẩm sàn hành lang tâng 25 > tầng 21 | Tầng 21 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 62 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Đaảy khô , đẩy ẩm sàn hành lang tầng 20 > tầng 16 | Tầng 16, Tầng 20 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 63 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Nghỉ trưa | Tầng 15 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 64 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Trực phát sinh lại toàn bộ tầng 25 > tầng 16 tháp A [ sàn hành lang , sàn họng rác , cửa thang máy , thùng rác , tay vịn inox giếng trời ] | Tầng 16, Tầng 25 | Thang bộ | Cửa, Sàn | Lau | Trực tua |
| 65 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Làm định kỳ theo lịch | Tầng 15 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 66 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Trực phát sinh lại toàn bộ tầng 25 > tầng 16 tháp A [ sàn hành lang , sàn họng rác , cửa thang máy , thùng rác , tay vịn inox giếng trời ] | Tầng 16, Tầng 25 | Thang bộ | Cửa, Sàn | Lau | Trực tua |
| 67 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Thu gom rác , vệ sịnh dụng cụ , xắp xếp giỏ đồ+Quét mạng nhện trần tường , lau chậu cây tầng 25 > tầng 16 | Tầng 16, Tầng 25 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |
| 68 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Đánh cổ họng rác , thùng rác trước cửa thang máy | Tầng 15 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 69 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Thứ 2: Lau cửa exit , biển chỉ dẫn , cửa KT , hộp tủ cứu hỏa . | Tầng 15 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 70 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Thứ 3: Gạt kính giếng trời từ tầng 20 > tầng 16 | Tầng 16, Tầng 20 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 71 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Thứ 4: Gạt kính giếng trời từ tầng 25 > tầng 21 | Tầng 21, Tầng 25 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 72 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Thứ 5: Tẩy vết bẩn tường dọc hành lang , lau gờ tường từ tầng 25 > tầng 16 | Tầng 16, Tầng 25 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 73 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Thứ 6: Làm sạch thang bộ | Tầng 15 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 74 | VT4 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp A | Thứ 7: Làm sạch thang bộ thoát hiểm | Tầng 15 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 75 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Làm sạch 3 thang máy tháp B | Hầm, Tầng 1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 76 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Trực phát sinh 3 cửa kính ra vào tầng 1 , trực phát sinh 2 wc | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 77 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Đẩy khô , đẩy ẩm sàn tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 78 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Lau bàn lễ tân , lau ghế chờ | Hầm, Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 79 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Lau tay vịn inox , lau đá đen xung quanh bồn cây [ Hai bên lối vào sảnh B ] | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 80 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Đẩy khô , đẩy ẩm sảnh phụ tháp B | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 81 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Trực phát sinh 3 thang máy | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Sàn, Kính, gờ khung kính | Trực tua | Trực tua |
| 82 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Làm sạch wc [ nam , nữ ] tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 83 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Đẩy khô , ẩm sảnh trước cửa thang máy Hầm 1 + 2 | Hầm | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 84 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Đẩy khô , ẩm sảnh 1 , trực vết bẩn trên cửa kính ra vào | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch |
| 85 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Trực phát sinh lại wc tầng 1 [ lưu ý nếu có vết bẩn phát sinh phải dùng chổi cọ và hóa chất để làm sạch ] | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 86 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Nghỉ trưa | Hầm, Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 87 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Trực phát sinh toàn bộ sảnh 1 , Sàn trước cửa thang máy hầm 1 ,2 . Cửa kính ra vào | Hầm | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 88 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Làm định kỳ theo lịch | Hầm, Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 89 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Trực lại toàn bộ sàn , wc tầng 1 . Sàn trước cửa thang máy hầm 1 , 2 | Hầm, Tầng 1 | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 90 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Thu gom rác , vệ sinh dụng cụ , xắp xếp giỏ đồ | Hầm, Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 91 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Đánh sàn trước cửa thang máy 2 hầm tháp A | Hầm | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 92 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Thứ 2: Lau chậu cây , hộp tủ cứu hỏa , biển chỉ dẫn , gạt kính tầng 1 tháp B ở khu vực để đồ , trà đá ốp thang máy tầng 1 | Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 93 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Thứ 3: Đánh bậc tam cấp sảnh tầng 1 tháp B | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 94 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Thứ 4: Gạt kính sảnh tầng 1 tháp B [ cả trong và ngoài ] dưới 4m | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 95 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Thứ 5: TVS thang máy , trà gạt tường ốp mặt ngoài thang máy 2 hầm | Hầm | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 96 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Thứ 6: Lau hệ thống cửa gỗ trang trí sảnh 1 tháp B , giặt thảm | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 97 | VT5 | Sảnh, wc tầng 1, sảnh hầm 1,2 tháp B | Thứ 7: Đánh sàn trước cửa thang máy 2 hầm tháp B | Hầm | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 98 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Đấy khô , đảy ẩm sảnh chờ thang máy hầm 1 , trực phát sinh cửa kính ra vảo 2 đầu hầm 1 tháp B | Hầm | Sảnh | Sàn, Kính | Trực tua | Trực tua |
| 99 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Đẩy khô , đẩy ẩm hành lang từ tâng 5 > tầng 9 + phòng cộng đồng . Xử lý vết bẩn sàn họng rác tầng 5 > tầng 9 tháp B | Tầng 5, Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 100 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Đẩy khô , đẩy ẩm hành lang từ tâng 10 > tầng 14 . Xử lý vết bẩn sàn họng rác tầng 10 > tầng 14 tháp B | Tầng 10, Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 101 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Nghỉ trưa | Tầng 5 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 102 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Trực phát sinh lại toàn bộ khu vực hành lang từ tầng 5 > tầng 14 [ sàn , cửa thang máy , họng rác , tay vịn inox giếng trời , thùng rác trước cửa thang máy ] tháp B | Tầng 5, Tầng 14 | Thang bộ | Cửa, Sàn | Lau | Trực tua |
| 103 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Làm định kỳ theo lịch | Tầng 5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 104 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Trực lại toàn bộ tầng 5 > tầng 14 tháp B | Tầng 5, Tầng 14 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 105 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Thu gom rác , vệ sịnh dụng cụ , xắp xếp giỏ đồ | Tầng 5 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 106 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Đánh cổ họng rác , thùng rác trước cửa thang máy các tầng | Tầng 5 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 107 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Thứ 2: Lau cửa kỹ thuật , cửa exit , hộp cứu hỏa , biển chỉ dẫn , quét mạng nhện , lau chậu cây tầng 14 > tầng 5 tháp B | Tầng 5, Tầng 14 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 108 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Thứ 3: Gạt kính giếng trời từ tầng 5 > tầng 9 | Tầng 5, Tầng 9 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 109 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Thứ 4: Gạt kính giếng trời từ tầng 10 > tầng 14 | Tầng 10, Tầng 14 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 110 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Thứ 5: Tẩy vết bẩn tường dọc hành lang , lau gờ tường từ tầng 5 > tầng 14 tháp B | Tầng 5, Tầng 14 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 111 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Thứ 6: Làm sạch thang bộ | Tầng 5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 112 | VT6 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 5 đến 14 tháp B | Thứ 7: Làm sạch thang bộ thoát hiểm | Tầng 5 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 113 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Đẩy khô, ẩm sảnh chờ thang máy hầm B2 . Trực p/s kính ra vào 2 đầu hầm 2 | Hầm, Hầm B2 | Sảnh | Cửa, Sàn, Kính | Trực tua | Trực tua |
| 114 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Đầy khô , ẩm sàn hành lang từ tầng 15 > tầng 19 , xử lý vết bẩn sàn họng rác từ tầng 15 > tầng 19 tháp B | Tầng 15, Tầng 19 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 115 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Đẩy khô , ẩm sàn hành lang tầng 20 > tầng 25 , xử lý vết bẩn sàn họng rác từ tầng 15 > tầng 25 | Tầng 15, Tầng 20, Tầng 25 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 116 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Nghỉ trưa | Tầng 15 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 117 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Trực lại toàn bộ khu vực tầng 15 > tầng 25 tháp B [ sàn hành lang , cửa thang máy , họng rác , tay vịn inox giếng trời ] | Tầng 15, Tầng 25 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 118 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Làm định kỳ theo lịch | Tầng 15 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 119 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Trực lại toàn bộ khu vực tầng 15 > tầng 25 tháp B [ sàn hành lang , cửa thang máy , họng rác , tay vịn inox giếng trời ] | Tầng 15, Tầng 25 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 120 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Thu gom rác , vệ sịnh dụng cụ , xắp xếp giỏ đồ | Tầng 15 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 121 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Đánh cổ họng rác , làm sạch thùng rác trước cửa thang máy | Tầng 15 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 122 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Thứ 2: Lau cửa kỹ thuật , cửa exit , hộp cứu hỏa , biển chỉ dẫn , quét mạng nhện , lau chậu cây từ tầng 15 > tầng 25 | Tầng 15, Tầng 25 | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch |
| 123 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Thứ 3: Gạt kính giếng trời từ tầng 15 > tầng 19 | Tầng 15, Tầng 19 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 124 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Thứ 4: Gatj kính giếng trời từ tầng 20 > tầng 25 | Tầng 20, Tầng 25 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 125 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Thứ 5: Tẩy vết bẩn tường dọc hành lang . Lau gờ tường từ tầng 15 > tầng 25 | Tầng 15, Tầng 25 | Hành lang | Cửa, Kính, gờ khung kính | Lau | Làm sạch |
| 126 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Thứ 6: Làm sạch thang bộ | Tầng 15 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 127 | VT7 | Hành lang, cửa thang máy, thang bộ, khu vực xả rác, thiết bị gắn tường tầng 15 đến 25 tháp B | Thứ 7: Làm sạch thang bộ thoát hiểm | Tầng 15 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 128 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 129 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Nhận giao ca với ca trước | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | |
| 130 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Trực phát sinh 3 thang máy , sàn và cửa thang tầng 1 , sàn trước cửa thang máy hầm 1 , 2 tháp A | Hầm, Tầng 1 | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 131 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Làm sach toàn bộ wc tầng 1 tháp A | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 132 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Gạt kính ra vào tầng 1 , kính 2 hầm 1 , 2 | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch |
| 133 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 134 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Trực phát sinh 3 thang máy , sàn và cửa thang tầng 1 , sàn trước cửa thang máy hầm 1 , 2 tháp A | Hầm, Tầng 1 | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 135 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Làm sach toàn bộ wc tầng 1 tháp A | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 136 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Làm sach thang máy , đẩy ẩm sàn tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 137 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Thu gom rác , vệ sịnh dụng cụ , xắp xếp giỏ đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 138 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Thứ 2: Trà đá ốp và mặt cửa thang máy các tầng | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ | |
| 139 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Thứ 3: Trà đá ốp và mặt cửa thang máy các tầng | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ | |
| 140 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Thứ 4: Lau đèn hành lang thang bộ các tầng, chà đá ốp tường thang máy | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 141 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Thứ 5: Đánh sàn hành lang các tầng | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 142 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Thứ 6: Đánh sàn hành lang các tầng | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 143 | VT8 | Định kỳ + sảnh tháp A + phát sinh hành lang, nhà rác tháp A | Thứ 7: Phun rửa nhà rác | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 144 | VT9 | Sảnh tháp B + phát sinh hành lang, nhà rác tháp B | Trực phát sinh 3 thang máy [ cả trong và ngoài ] của sảnh 1 , hai hầm | Hầm | Sảnh | Sàn, Kính, gờ khung kính | Trực tua | Trực tua |
| 145 | VT9 | Sảnh tháp B + phát sinh hành lang, nhà rác tháp B | Làm sạch 2 wc tầng 1 [ tháp B ] | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 146 | VT9 | Sảnh tháp B + phát sinh hành lang, nhà rác tháp B | Làm sạch 3 cửa kính ra vào sảnh 1 , kính ra vào 2 hầm | Hầm | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch |
| 147 | VT9 | Sảnh tháp B + phát sinh hành lang, nhà rác tháp B | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 148 | VT9 | Sảnh tháp B + phát sinh hành lang, nhà rác tháp B | Trực phát sinh 3 thang máy [ cả trong và ngoài ] của sảnh 1 , hai hầm , sàn tầng 1 | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 149 | VT9 | Sảnh tháp B + phát sinh hành lang, nhà rác tháp B | Làm sạch lại 2 wc tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 150 | VT9 | Sảnh tháp B + phát sinh hành lang, nhà rác tháp B | Làm sạch thang máy , đẩy ẩm sàn tầng 1 . | Tầng 1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 151 | VT9 | Sảnh tháp B + phát sinh hành lang, nhà rác tháp B | Thu gom rác , vệ sịnh dụng cụ , xắp xếp giỏ đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |