61 KiB
61 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Đẩy ẩm sàn nhà hàng, phòng ăn VIP, Quét rác nổi thảm phòng họp | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 3 | VT1 | Làm sạch WC nam T 19: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 4 | VT1 | Làm sạch WC nữ T 19: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 5 | VT1 | Lau bàn, ghế, tay vịn hành lang ngoài, thu rác cây gạt tàn, lau phía ngoài cây gạt tàn. Quét lá, đẩy ẩm sàn ban công tầng 19 | Tầng 19 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 6 | VT1 | Quét và lau ướt thang bộ từ T19 => T18 ( nối đi lên nhà hàng) | Tầng 18, Tầng 19 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 7 | VT1 | Vệ sinh hố thoát nước tầng lửng T19 | Tầng 19 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 8 | VT1 | Quét, lau tay vịn, lau ướt thang bộ ( 2 bên trục nam, nữ) từ T19 => T18 | Tầng 18, Tầng 19 | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 9 | VT1 | Đẩy ẩm sàn nhà hàng | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 10 | VT1 | Trực phát sinh WC nam, nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 11 | VT1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 12 | VT1 | Trực phát sinh WC nam, nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 13 | VT1 | Đẩy ẩm sàn nhà hàng | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 14 | VT1 | Định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 15 | VT1 | Trực phát sinh WC nam, nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 16 | VT1 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 17 | VT1 | Thứ 2,3,4: Gạt kính trong nhà hàng | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 18 | VT1 | Thứ 5: Lau kệ sách trong nhà hàng | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 19 | VT1 | Thứ 6: Lau chân ghế, chân bàn nhà hàng, hút bụi thảm phòng họp | Thang máy | Trang thiết bị | Hút bụi | Làm sạch | ||
| 20 | VT1 | Thứ 7: TVS WC nam, nữ T19 | Tầng 19 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 21 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T18 | Tầng 18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 22 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T17 | Tầng 17 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 23 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T16 | Tầng 16 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 24 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Làm sạch WC nam T 18: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 25 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Làm sạch WC nữ T 18: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 26 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Làm sạch WC nam T 17: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 27 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Làm sạch WC nữ T 17: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 28 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Làm sạch WC nam T 16: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 29 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Làm sạch WC nữ T 16: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 30 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T18 | Tầng 18 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 31 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩnT17 | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 32 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩnT16 | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 33 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Làm định kỳ: | Tầng 16-18 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 34 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T18 | Tầng 18 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 35 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩnT17 | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 36 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩnT16 | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 37 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 38 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Làm sạch WC nam T 18: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 39 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Làm sạch WC nữ T 18: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 40 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Làm sạch WC nam T 17: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 41 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Làm sạch WC nữ T 17: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 42 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Làm sạch WC nam T 16: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 43 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Làm sạch WC nữ T 16: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 44 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn T18,17,16 | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 45 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 46 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Thứ 2: Lau quạt hút mùi, ống thông gió | Tầng 16-18 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 47 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Thứ 3,4: Chà đá ốp tường WC | Tầng 16-18 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 48 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Thứ 5: Lau gờ cao vách ngăn | Tầng 16-18 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 49 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Thứ 6: Đânh chân Inox vách ngăn WC | Tầng 16-18 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 50 | VT2 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18,17,16 | Thứ 7: TVS WC | Tầng 16-18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 51 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T15 | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 52 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T14 | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 53 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T13 | Tầng 13 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 54 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Làm sạch WC nam T 15: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 55 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Làm sạch WC nữ T 15: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 56 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Làm sạch WC nam T 14: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 57 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Làm sạch WC nữ T 14: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 58 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Làm sạch WC nam T 13: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 59 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Làm sạch WC nữ T 13: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 60 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T15 | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 61 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T14 | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 62 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T13 | Tầng 13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 63 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Làm định kỳ: | Tầng 13-15 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 64 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T15 | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 65 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩnT14 | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 66 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩnT13 | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 67 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 68 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Làm sạch WC nam T 15: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 69 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Làm sạch WC nữ T 15: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 70 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Làm sạch WC nam T 14: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 71 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Làm sạch WC nữ T 14: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 72 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Làm sạch WC nam T 13: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 73 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Làm sạch WC nữ T 13: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 74 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn T15,14,13 | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 75 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 76 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Thứ 2: Lau quạt hút mùi, ống thông gió | Tầng 13-15 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 77 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Thứ 3,4: Chà đá ốp tường WC | Tầng 13-15 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 78 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Thứ 5: Lau gờ cao vách ngăn | Tầng 13-15 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 79 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Thứ 6: Đânh chân Inox vách ngăn WC | Tầng 13-15 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 80 | VT3 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T15, 14, 13 | Thứ 7: TVS WC | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 81 | VT4 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 82 | VT4 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 83 | VT4 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 84 | VT4 | Làm sạch WC nam T 12: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 85 | VT4 | Làm sạch WC nữ T 12: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 86 | VT4 | Làm sạch WC nam T 11: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 87 | VT4 | Làm sạch WC nữ T 11: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 88 | VT4 | Làm sạch WC nam T 10: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 89 | VT4 | Làm sạch WC nữ T 10: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 90 | VT4 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 91 | VT4 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 92 | VT4 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 93 | VT4 | Làm định kỳ: | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 94 | VT4 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 95 | VT4 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 96 | VT4 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 97 | VT4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 98 | VT4 | Làm sạch WC nam T 15: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 99 | VT4 | Làm sạch WC nữ T 15: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 100 | VT4 | Làm sạch WC nam T 14: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 101 | VT4 | Làm sạch WC nữ T 14: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 102 | VT4 | Làm sạch WC nam T 13: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 103 | VT4 | Làm sạch WC nữ T 13: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 104 | VT4 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn T15,14,13 | Tầng 13-15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 105 | VT4 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 106 | VT4 | Thứ 2: Lau quạt hút mùi, ống thông gió | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 107 | VT4 | Thứ 3,4: Chà đá ốp tường WC | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 108 | VT4 | Thứ 5: Lau gờ cao vách ngăn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 109 | VT4 | Thứ 6: Đânh chân Inox vách ngăn WC | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 110 | VT4 | Thứ 7: TVS WC | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 111 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 112 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 113 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 114 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Làm sạch WC nam T9: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 115 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Làm sạch WC nữ T9: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 116 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Làm sạch WC nam T8: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 117 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Làm sạch WC nữ T8: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 118 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Làm sạch WC nam T7: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 7-9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 119 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Làm sạch WC nữ T7: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 7-9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 120 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 121 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 122 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 123 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Làm định kỳ: | Tầng 7-9 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 124 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 125 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 126 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 127 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 128 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Làm sạch WC nam T9: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 129 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Làm sạch WC nữ T9: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 130 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Làm sạch WC nam T8: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 131 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Làm sạch WC nữ T8: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 132 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Làm sạch WC nam T7: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 7-9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 133 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Làm sạch WC nữ T7: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 7-9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 134 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn T9,8,7 | Tầng 7-9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 135 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 136 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Thứ 2: Lau quạt hút mùi, ống thông gió | Tầng 7-9 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 137 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Thứ 3,4: Chà đá ốp tường WC | Tầng 7-9 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 138 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Thứ 5: Lau gờ cao vách ngăn | Tầng 7-9 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 139 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Thứ 6: Đânh chân Inox vách ngăn WC | Tầng 7-9 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 140 | VT5 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T9, 8, 7 | Thứ 7: TVS WC | Tầng 7-9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 141 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 142 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 143 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 144 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Trực p/s nhanh WC nam, nữ khu vực bẩn, đặt giấy và đổ nước rửa tay ( nết hết) T3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 145 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Làm sạch WC nam T6: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 146 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Làm sạch WC nữ T6: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 147 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Làm sạch WC nam T5: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 148 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Làm sạch WC nữ T5: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 149 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Làm sạch WC nam T4: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 150 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Làm sạch WC nữ T4: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 151 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Làm sạch WC nam T3: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 152 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Làm sạch WC nữ T3: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 153 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 154 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 155 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 156 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn T3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 157 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Làm định kỳ | Tầng 3-6 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 158 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 159 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Làm sạch WC nam T6: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 160 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Làm sạch WC nữ T6: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 161 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Làm sạch WC nam T5: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 162 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Làm sạch WC nữ T5: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), thu rác, lau sàn | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 163 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn, thu rác T4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 164 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Trực p/s WC nam, nữ khu vực bẩn, thu rác T3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 165 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 166 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Thứ 2: Lau quạt hút mùi, ống thông gió | Tầng 3-6 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 167 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Thứ 3,4: Chà đá ốp tường WC | Tầng 3-6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 168 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Thứ 5: Lau gờ cao vách ngăn | Tầng 3-6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 169 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Thứ 6: Đânh chân Inox vách ngăn WC | Tầng 3-6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 170 | VT6 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T6, 5, 4, 3 | Thứ 7: TVS WC | Tầng 3-6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 171 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Làm sạch WC nam tầng G: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng G | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 172 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Làm sạch WC nữ tầng G: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng G | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 173 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 18 | Tầng 18 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 174 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 17 | Tầng 17 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 175 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 16 | Tầng 16 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 176 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 15 | Tầng 15 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 177 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 14 | Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 178 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 13 | Tầng 13 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 179 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 12 | Tầng 12 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 180 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 11 | Tầng 11 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 181 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 182 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 9 | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 183 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 8 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 184 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 185 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 6 | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 186 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 187 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 188 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 189 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Đẩy ẩm hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 190 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Trực phát sinh WC tầng 2 ( Không sử dụng): Xả nước bồn cầu, tiểu, lỗ thoát sàn, quét rác nổi | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 191 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 192 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Trực p/s hành lang từ T18 xuống T2 | Tầng 2, Tầng 18 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 193 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Lau p/s nút bấm gọi thang máy và cửa thang máy, lau gờ khung cửa kính hành lang, lau tay đẩy cửa thang bộ các tầng. | Tầng 2, Tầng 18 | Hành lang | Kính | Trực tua | Trực tua |
| 194 | VT7 | Hành lang T18 đến T2 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 195 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Làm sạch 5 lòng thang máy | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 196 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Lau quầy lễ tân, đẩy ẩm sàn sảnh T1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 197 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Làm sạch VP BQL: Rửa cốc chén, lau bàn ghế, quét, thu rác, lau sàn | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 198 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Quét, lau bậc tam cấp | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 199 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Lau bờ đá đen và quét 2 bên dốc sảnh chờ ô tô lên sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 200 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Lau giàn nhận diện khuôn mặt | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | |
| 201 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Làm sạch Phòng KT: Rửa cốc chén, quét, thu rác, lau sàn | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 202 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Quét 2 thang bộ từ sảnh xuống hầm B2 | Hầm B2 | Sảnh | Sàn | Quét | Trực tua |
| 203 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Xử lý p/s 5 thang máy | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 204 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Đẩy ẩm sàn sảnh, lau nước tràn miệng điều hòa trên trần sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 205 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Lau tay vịn inox và xử lý phát sinh kính sảnh | Sảnh | Sàn, Cửa, Tường | Lau | Làm sạch | |
| 206 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 207 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Đẩy ẩm sàn sảnh, xử lý p/s bậc tam cấp sảnh | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 208 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 209 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Đẩy ẩm sàn sảnh, xử lý phát sinh bậc tam cấp, dốc sảnh | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 210 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Làm sạch 5 lòng thang máy | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 211 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Thu rác 2 cây gạt tàn thuốc, nhăn rác nổi trong chậu cây vạn tuế, quét rác dưới sàn gần thùng gạt tàn | Ngoại cảnh | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua | |
| 212 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Làm sạch giàn nhận diện sảnh | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 213 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Trực p/s rác nổi dốc lên xuống sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 214 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Đẩy khô sảnh, xử lý p/s kính cửa ra vào | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch | |
| 215 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 216 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Thứ 2: Lau thiết bị hành lang tầm thấp, tủ cứu hoả, cửa Exit | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 217 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Thứ 3: Chà đá ốp hành lang | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 218 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Thứ 4: Gạt vách kính | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 219 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Thứ 5: Đánh góc cạnh bậc tam cấp | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 220 | VT8 | Sảnh, VP BQL, bậc tam cấp, thang máy, phòng KT | Thứ 6: Quét mạng nhện máng trần | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 221 | VT9 | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 222 | VT9 | Lau bàn lễ tân, lau nước tràn miệng điều hòa trên trần sảnh | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 223 | VT9 | Đẩy khô sàn sảnh | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 224 | VT9 | Đẩy khô bậc tam câp, quét 2 dốc lên xuống sảnh, lau tay vịn, quét thảm | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 225 | VT9 | Xử lý p/s giàn nhận diện khuôn mặt sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 226 | VT9 | Xử lý p/s 5 thang máy | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 227 | VT9 | Thu rác 2 cây gạt tàn thuốc, nhăn rác nổi trong chậu cây vạn tuế, quét rác dưới sàn gần thùng gạt tàn | Ngoại cảnh | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua | ||
| 228 | VT9 | Đẩy ẩm sàn sảnh | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 229 | VT9 | Thu rác và rửa cốc chén phòng kỹ thuật | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua | ||
| 230 | VT9 | Lấy vật tư tiêu hao và rửa cốc chén VP BQL | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 231 | VT9 | Đẩy ẩm sàn sảnh, lau nước tràn miệng điều hòa trên trần sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Làm sạch | ||
| 232 | VT9 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 233 | VT9 | Vệ sinh 2 cây gạt tàn đánh sạch trong ngoài | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 234 | VT9 | Đẩy ẩm sàn sảnh | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 235 | VT9 | Tua trực rác nổi dốc sảnh, bậc tam cấp | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 236 | VT9 | Làm sạch 5 thang máy: Vách tháng, sàn thang | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 237 | VT9 | Quét tua rác nổi tàn thuốc thang bộ trục nam | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 238 | VT9 | Đẩy ẩm sàn sảnh T1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 239 | VT9 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 240 | VT9 | Thứ 2,3: Lau thiết bị hành lang, tủ cứu hoả. Chà đá ốp hành lang | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 241 | VT9 | Thứ 4: Gạt kính nhà hàng tầng 19, gạt kính hành lang, chà gạt cửa thang máy các tầng | Tầng 19 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 242 | VT9 | Thứ 5: Làm sạch rãnh thoát nước tầng lửng 19, khu đặt chậu hoa sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 243 | VT9 | Thứ 6: Đánh phòng rác các tầng | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 244 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Xúc rác dưới nền cho lên xe, nén chặt rác trong xe, vệ sinh nhà rác Lau ướt cửa ngoài nhà rác | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2 | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch |
| 245 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Quét toàn bộ vỉa hè xung quanh tòa nhà, lau bờ đá bồn hoa | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2 | Ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 246 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Quét trực rác nổi hầm B1 và B2, phòng cam | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 247 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Làm sạch WC hầm B1: Gương, van vòi, chậu rửa, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 248 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Làm sạch WC nam, nữ tầng G: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng G | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 249 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Làm sạch WC nam, nữ tầng 2: Gương, van vòi, chậu rửa, bàn đá, tiểu, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 250 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Quét thang bộ từ T18 xuống T3 (trục nữ), lau tay vịn | Tầng 3, Tầng 18 | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch |
| 251 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Xúc rác dưới nền cho lên xe, nén chặt rác trong xe, vệ sinh nhà rác | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 252 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Trực p/s rác nổi xung quanh tòa nhà | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 253 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Trực phát sinh wc hầm B1 | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 254 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Nghỉ ca | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 255 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Trực phát sinh wc hầm B1 | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 256 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Trực phát sinh wc nam, nữ T2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 257 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Trực phát sinh wc nam, nữ tầng G | Tầng G | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 258 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Quét thang bộ từ T18- xuống T3( trục nam), lau tay vịn | Tầng 3, Tầng 18 | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch |
| 259 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Làm định kỳ | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 260 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 261 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Thứ 2: Lau thiết bị trong sảnh hầm | Hầm | Sảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 262 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Thứ 3,4: Lau thiết bị hầm B1: Hộp tủ bình cứu hỏa, viền phản quang, gương cầu lồi, chớp cửa, cửa…. | Hầm B1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 263 | VT10 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, WC B1, cầu thang bộ 2 bên, WC T2, WC tầng G | Thứ 5,6: Lau thiết bị hầm B2: Hộp tủ bình cứu hỏa, viền phản quang, gương cầu lồi, chớp cửa, cửa…. | Hầm B2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 264 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Xúc rác dưới nền cho lên xe, nén chặt rác trong xe, vệ sinh nhà rác Lau ướt cửa ngoài nhà rác | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2, Tầng 3 | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch |
| 265 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Quét rác nổi xung quanh tòa nhà | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2, Tầng 3 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 266 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Quét cát dốc hầm B1 và B2, tua rác nổi hầm B1 và B2 | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 267 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Làm sạch WC hầm B1: Gương, van vòi, chậu rửa, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 268 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Làm sạch Wcnam, nữ T2: Gương, van vòi, chậu rửa, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 269 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Làm sạch WC nam, nữ T3: Gương, van vòi, chậu rửa, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 270 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Làm sạch WC nam, nữ tầng G: Gương, van vòi, chậu rửa, bồn cầu, đặt giấy, nước rửa tay ( nếu hết), lau sàn | Tầng G | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 271 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Đẩy ẩm sảnh hầm B1 và B2 | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 272 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Xúc rác dưới nền cho lên xe, nén chặt rác trong xe, vệ sinh nhà rác Lau ướt cửa ngoài nhà rác | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2, Tầng 3 | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch |
| 273 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Trực p/s WC nam, nữ (khu vực bẩn) T2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 274 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Trực p/s WC nam, nữ (khu vực bẩn) T3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 275 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Nghỉ ca | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2, Tầng 3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 276 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Tua rác nổi ngoại cảnh | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2, Tầng 3 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 277 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Quét cát dốc hầm và tua rác nổi hầm B1,B2 | Hầm, Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 278 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Quét thang bộ khu cafe xuống hầm B2 và lau tay vịn | Hầm B2 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 279 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | TVS WC hầm B1 | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 280 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Định kỳ lau thiết bị hầm B1 và B2(lau luân phiên) | Hầm B1 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 281 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Hầm B1, Tầng G, Tầng 2, Tầng 3 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 282 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Thứ 2: Lau thiết bị trong sảnh hầm | Hầm | Sảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 283 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Thứ 3,4: Lau thiết bị hầm B1: Hộp tủ bình cứu hỏa, viền phản quang, gương cầu lồi, chớp cửa, cửa…. | Hầm B1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 284 | VT11 | Hầm B1,B2, Ngoại cảnh, nhà rác, wc B1, cầu thang bộ khu cafe, wc tầng G, WC T2, WC T3 | Thứ 5,6: Lau thiết bị hầm B2: Hộp tủ bình cứu hỏa, viền phản quang, gương cầu lồi, chớp cửa, cửa…. | Hầm B2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 285 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Lau định kỳ theo lịch | Tầng 14-18 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 286 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Trực phát sinh hành lang, WC T18 | Tầng 18 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 287 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Trực phát sinh hành lang, WC T17 | Tầng 17 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 288 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Trực phát sinh hành lang, WC T16 | Tầng 16 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 289 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Trực phát sinh hành lang, WC T15 | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 290 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Trực phát sinh hành lang, WC T14 | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 291 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Trực p/s wc nam, nữ T18 | Tầng 18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 292 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Trực p/s wc nam, nữ T17 | Tầng 17 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 293 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Trực p/s wc nam, nữ T16 | Tầng 16 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 294 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Trực p/s wc nam, nữ T15 | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 295 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Trực p/s wc nam, nữ T14 | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 296 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Hỗ trợ đẩy rác từ hầm b1 lên ngoại cảnh khu vực tập kết xe rác MT | Hầm B1 | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Trực tua |
| 297 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 298 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | TVS WC từ T18=> T14 | Tầng 14, Tầng 18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 299 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 300 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Thứ 2,3: Lau thiết bị hành lang, tủ cứu hoả. Chà đá ốp hành lang | Tầng 14-18 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 301 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Thứ 4: Gạt kính nhà hàng tầng 19, gạt kính hành lang, chà gạt cửa thang máy các tầng | Tầng 19 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 302 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Thứ 5: Làm sạch rãnh thoát nước tầng lửng 19, khu đặt chậu hoa sảnh | Tầng 14-18 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 303 | VT12 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T18, 17, 16, 15, 14 | Thứ 6: Đánh phòng rác các tầng | Tầng 14-18 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 304 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Lau định kỳ theo lịch | Tầng 9-13 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 305 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Trực phát sinh hành lang, WC T13 | Tầng 13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 306 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Trực phát sinh hành lang, WC T12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 307 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Trực phát sinh hành lang, WC T11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 308 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Trực phát sinh hành lang, WC T10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 309 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Trực phát sinh hành lang, WC T9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 310 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Trực p/s wc nam, nữ T13 | Tầng 13 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 311 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Trực p/s wc nam, nữ T12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 312 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Trực p/s wc nam, nữ T11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 313 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Trực p/s wc nam, nữ T10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 314 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Trực p/s wc nam, nữ T9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 315 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Hỗ trợ đẩy rác từ hầm b1 lên ngoại cảnh khu vực tập kết xe rác MT | Hầm B1 | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Trực tua |
| 316 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 317 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | TVS WC từ T13 => T9 | Tầng 9, Tầng 13 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 318 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 319 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Thứ 2,3: Lau thiết bị hành lang, tủ cứu hoả. Chà đá ốp hành lang | Tầng 9-13 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 320 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Thứ 4: Gạt kính nhà hàng tầng 19, gạt kính hành lang, chà gạt cửa thang máy các tầng | Tầng 19 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 321 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Thứ 5: Làm sạch rãnh thoát nước tầng lửng 19, khu đặt chậu hoa sảnh | Tầng 9-13 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 322 | VT13 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T13, 12, 11, 10, 9 | Thứ 6: Đánh phòng rác các tầng | Tầng 9-13 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 323 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Lau định kỳ theo lịch | Tầng 4-8 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 324 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Trực phát sinh hành lang, WC T8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 325 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Trực phát sinh hành lang, WC T7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 326 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Trực phát sinh hành lang, WC T6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 327 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Trực phát sinh hành lang, WC T5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 328 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Trực phát sinh hành lang, WC T4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 329 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Trực p/s wc nam, nữ T8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 330 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Trực p/s wc nam, nữ T7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 331 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Trực p/s wc nam, nữ T6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 332 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Trực p/s wc nam, nữ T5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 333 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Trực p/s wc nam, nữ T4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 334 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Hỗ trợ đẩy rác từ hầm b1 lên ngoại cảnh khu vực tập kết xe rác MT | Hầm B1 | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Trực tua |
| 335 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 336 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | TVS WC từ T18 => T4 | Tầng 4, Tầng 18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 337 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 338 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Thứ 2,3: Lau thiết bị hành lang, tủ cứu hoả. Chà đá ốp hành lang | Tầng 4-8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 339 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Thứ 4: Gạt kính nhà hàng tầng 19, gạt kính hành lang, chà gạt cửa thang máy các tầng | Tầng 19 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 340 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Thứ 5: Làm sạch rãnh thoát nước tầng lửng 19, khu đặt chậu hoa sảnh | Tầng 4-8 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 341 | VT14 | Nhà vệ sinh (WC) nam, nữ T8,7, 6, 5, 4 | Thứ 6: Đánh phòng rác các tầng | Tầng 4-8 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |