46 KiB
46 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Quet ngoại cảnh , tưới cây ngoại cảnh xung quanh tầng 1 | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 3 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Đánh cọ Wc tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 4 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Đẩy ẩm toàn sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 5 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Quét 2 sân trong nhà A1 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 6 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Gạt kính cửa chính ra vào | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch | ||
| 7 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Trực lại ngại cảnh, sảnh ngoài tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 8 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Trực WC, thay rác, chuyển rác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 9 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 10 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Trực rác nổi ngoại cảnh, sân trong nhà ,sàn sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 11 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Trực WC | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 12 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 1, các bậc tam cấp | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 13 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Định kì | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 14 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Trực WC, | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 15 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Trực rác nổi ngoại cảnh, sân trong nhà ,sàn sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 16 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Thu gom rác, vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 17 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Vệ sinh 3 phòng Lãnh đạo | Phòng lãnh đạo | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 18 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Vệ sinh dụng cụ, sắp xếp xe đồ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 19 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | NT | ||||||
| 20 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Thứ 2: Gạt kính vách tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 21 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Thứ 3: Lau cửa, gờ cửa | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 22 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Thứ 4: Đánh chân tường | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 23 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Thứ 5: Nhặt cỏ dại bồn cây, tỉa lá khô, khơi thông cống rãnh 2 sân trong | Hành lang | Kính, gờ khung kính | TVS | Định kỳ | ||
| 24 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Thứ 6: Đánh thùng rác + lau bảng tin,biển hiệu ,hộp kĩ thuật,bình cứu hỏa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 25 | VT1 A1 ( Ngoại cảnh +tầng 1) | Thứ 7: TVS WC tầng 1, TVS khu vực cột cờ, quét lá thảm cỏ ngoại cảnh | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 26 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Đánh cọ wc tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 27 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Đánh cọ WC tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 28 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Đẩy khô, đẩy ẩm sàn hành lang tầng 3, lau bệ đá hành lang | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 29 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Đẩy khô, đẩy ẩm sàn hành lang tầng 2, lau bệ đá hành lang | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 30 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Quét lau 2 thang bộ từ tầng 3 xuống tầng 1 | Tầng 1, Tầng 3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 31 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Trực Wc tầng 2.3, tưới cây | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 32 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Đẩy sàn tầng 2, tầng 3. Thu gom rác hành lang | Tầng 2, Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 33 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 34 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Trực thay giấy, lau lavbo, lau sàn WC tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 35 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Trực thay giấy, lau lavbo, lau sàn WC tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 36 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Đẩy ẩm sàn hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 37 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Đẩy ẩm sàn hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 38 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Quét lau thang bộ | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | ||
| 39 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | quét lau thang sau nhà A1 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | ||
| 40 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Định kì | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 41 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Trực WC 2 tầng, thu gom và vận chuyển rác | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 42 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Dọn phòng Lãnh đạo | Phòng lãnh đạo | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 43 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Lau ướt sảnh trung tâm tầng 3, vệ sinh dụng cụ | Tầng 3 | Sảnh | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 44 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | TVS WC tầng 2+3, TVS các phòng hop | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 45 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Thứ 2: TVS thang bộ trung tâm | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 46 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Thứ 3: TVS thang bộ phụ, thang sau | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 47 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Thứ 4: Lau gờ cửa tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 48 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Thứ 5: Lau gờ cửa tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 49 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Thứ 6: Đánh thùng rác + laui bảng tin,biển hiệu | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 50 | VT2 A1( tầng 2+ tầng 3 | Thứ 7: NT | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 51 | VT3 A2 (5 tầng | Mở cửa phòng học theo lịch | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 52 | VT3 A2 (5 tầng | Quet ngoại cảnh nhà A2 + sân nhà A2 | Ngoại cảnh | Sàn | Phun rửa | Tổng vệ sinh | ||
| 53 | VT3 A2 (5 tầng | Đánh cọ Wc từ tầng 1-tầng 5 | Tầng 1, Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 54 | VT3 A2 (5 tầng | Đẩy ẩm sàn,+ hành lang+ thang bộ từ tầng 1 - tầng5 | Tầng 1, Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 55 | VT3 A2 (5 tầng | Trực lại WC từ tầng 1- tầng 5 | Tầng 1, Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 56 | VT3 A2 (5 tầng | Gom rác hành lang | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 57 | VT3 A2 (5 tầng | Trực vs lớp học, khoá cửa phòng | Phòng học | Cửa | Lau | Làm sạch | ||
| 58 | VT3 A2 (5 tầng | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 59 | VT3 A2 (5 tầng | Mở cửa phòng học theo lịch | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 60 | VT3 A2 (5 tầng | Trực ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 61 | VT3 A2 (5 tầng | Trực WC tầng 1-tầng 5 | Tầng 1, Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 62 | VT3 A2 (5 tầng | Đẩy ẩm hành lang tầng 5 xuống tầng 1 | Tầng 1, Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 63 | VT3 A2 (5 tầng | Định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 64 | VT3 A2 (5 tầng | Gom rác, vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 65 | VT3 A2 (5 tầng | Trực dọn phòng học và khoá cửa phòng, vệ sinh dụng cụ | Phòng học | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 66 | VT3 A2 (5 tầng | NT | ||||||
| 67 | VT3 A2 (5 tầng | Thứ 2: TVS thang bộ tầng 1-tầng 5, lau bình cứu hoả, biển hiệu, ổ điện | Tầng 1, Tầng 5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 68 | VT3 A2 (5 tầng | Thứ 3: Gạt kính , lau cửa, gờ cửa tầng 1- tầng 2 | Tầng 1, Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 69 | VT3 A2 (5 tầng | Thứ 4: Gạt kính, lau cửa, gờ cửa tầng 3,4,5 | Tầng 3-5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 70 | VT3 A2 (5 tầng | Thứ 5: TVS wc, đánh thùng rác wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 71 | VT3 A2 (5 tầng | Thứ 6: Đánh thùng rác, chân tường hành lang | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 72 | VT3 A2 (5 tầng | Thứ 7: TVS lớp học | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 73 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Mở cửa phòng học theo lịch | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 74 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Quét ngoại cảnh nhà A3+ sân nhà A3 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 75 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Đánh cọ Wc từ tầng 1-tầng 4 | Tầng 1, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 76 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Đẩy ẩm sàn,+ hành lang+ thang bộ từ tầng 1 - tầng4 | Tầng 1, Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 77 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Trực lại WC từ tầng 1- tầng 4 | Tầng 1, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 78 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Định kì | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 79 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Trực khóa cửa phong học | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch | ||
| 80 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Mở cửa phòng học theo lịch | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 81 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Trực WC + ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 82 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Đẩy sàn tầng 1- tầng 4 | Tầng 1, Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 83 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Gom rác | Ngoại cảnh | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua | ||
| 84 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Định kì | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 85 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Ngoại cảnh + trực wc | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 86 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 87 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Trực dọn và khoá cửa phòng học | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 88 | VT4 A3 ( 4 Tầng | NT | ||||||
| 89 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Thứ 2: Lau tay vịn thang bộ lan can từ tầng 1-tầng 4 | Tầng 1, Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 90 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Thứ 3: Lau hệ thống cửa ra vào ,cửa sổ tầng 1-tầng2 | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 91 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Thứ 4: Lau hệ thống cửa ra vào ,cửa sổ tầng 3-tầng4 | Tầng 3, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 92 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Thứ 5: TVS wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 93 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Thứ 6: Lau bảng tin ,biển hiệu + đánh thùng rác | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 94 | VT4 A3 ( 4 Tầng | Thứ 7: TVS lớp học | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 95 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Mở cửa phòng học | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 96 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Dội nước Wc tầng 1+tầng 3 | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 97 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Đẩy ẩm hành lang+ sảnh+bậc tam cấp tầng 1+tưới cây | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 98 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Trực rác nổi 2 sân trong nhà A4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 99 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Đẩy ẩm tầng 3 | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 100 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Đánh cọ Wc tầng 1+ tầng 3 | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 101 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Định kì | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 102 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 103 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Đánh cọ WC tầng 1+tầng 3 | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 104 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Đẩy ẩm sàn cầu thang tầng 1+ tầng 3 | Tầng 1, Tầng 3 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 105 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Định kì | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 106 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Gom rác hành lang, rác sảnh, vận chuyển rác | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 107 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Trực lại WC +rác nổi tầng 1+ tầng 3 | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 108 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 109 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Dọn quét phòng học + khóa cửa | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 110 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Nghỉ tuần | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 111 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Thứ 2: Lau tay vịn thang bộ lan can từ tầng 1+tầng 3 | Tầng 1, Tầng 3 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 112 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Thứ 3: Gạt kính , lau hệ thống cửa ra vào ,cửa sổ tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch | |
| 113 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Thứ 4: Gạt kính , lau hệ thống cửa ra vào ,cửa sổ tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 114 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Thứ 5: TVS wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 115 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Thứ 6: đánh thùng rác + lau chùi bảng tin,biển hiệu | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 116 | VT 5 A4 (Tầng 1 + tầng 3 | Thứ 7: TVS lớp học | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 117 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Đánh cọ WC tầng 2+ tầng 4 | Tầng 2, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 118 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Đẩy ẩm hành lang, cầu thang tầng 2+ tầng 4 | Tầng 2, Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 119 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Định kì | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 120 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Trực lại WC tầng 2+tầng 4 | Tầng 2, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 121 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Đẩy ẩm hành lang, cầu thang tầng 2+ tầng 4 | Tầng 2, Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 122 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Quét dọn lớp và khóa cửa lớp | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 123 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 124 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Mở cửa lớp học (theo lịch) | Phòng học | Cửa | ||||
| 125 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Đánh cọ Wc tầng 2+tầng 4 | Tầng 2, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 126 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Đẩy ẩm hành lang, cầu thang tầng 2+ tầng 4 | Tầng 2, Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 127 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Gom rác và vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 128 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Trực lại WC tầng 2+tầng 4 | Tầng 2, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 129 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 130 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | TVS lớp học | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 131 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Thứ 2: Quét thang bộ, lau tay vịn thang bộ lan can từ tầng 2+tầng 4 | Tầng 2, Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 132 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Thứ 3: Gạt kính , lau hệ thống cửa ra vào ,cửa sổ tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 133 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Thứ 4: Gạt kính , lau hệ thống cửa ra vào ,cửa sổ tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 134 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Thứ 5: TVS wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 135 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Thứ 6: Đánh thùng rác + lau chùi bảng tin,biển hiệu | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 136 | VT 6 A4 (Tầng 2+ tầng 4 | Thứ 7: Nghỉ tuần | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 137 | VT7 A5 (4 Tầng) | Mở cửa lớp học theo lịch | Phòng học | Cửa | ||||
| 138 | VT7 A5 (4 Tầng) | Quét ngoại cảnh trước toàn bộ nhà A5 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 139 | VT7 A5 (4 Tầng) | Đánh cọ wc tầng 2,3 | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 140 | VT7 A5 (4 Tầng) | Đẩy ẩm sàn ,sảnh , lan can , thang bộ từ tầng 1-tầng4 | Tầng 1, Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 141 | VT7 A5 (4 Tầng) | Trực lại wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 142 | VT7 A5 (4 Tầng) | trực lại ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 143 | VT7 A5 (4 Tầng) | thay rác và vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 144 | VT7 A5 (4 Tầng) | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 145 | VT7 A5 (4 Tầng) | Mở cửa lớp học theo lịch | Phòng học | Cửa | ||||
| 146 | VT7 A5 (4 Tầng) | Trực ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 147 | VT7 A5 (4 Tầng) | Đánh cọ WC | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 148 | VT7 A5 (4 Tầng) | Đẩy ẩm sàn sảnh,,hành lang tầng 1-tầng 4 | Tầng 1, Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 149 | VT7 A5 (4 Tầng) | Định kì | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 150 | VT7 A5 (4 Tầng) | Trực ngoại cảnh, thay rác toàn khu vực, vận chuyển rác | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 151 | VT7 A5 (4 Tầng) | Dọn lớp học, khoá cửa phòng học, VS dụng cụ | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 152 | VT7 A5 (4 Tầng) | nghỉ tuần | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 153 | VT7 A5 (4 Tầng) | Thứ 2: Lau bình cứu hoả, lau tay vịn thang bộ lan can từ tầng 2 -tầng 4 | Tầng 2, Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 154 | VT7 A5 (4 Tầng) | Thứ 3: gạt kính , lau hệ thống cửa ra vào ,cửa sổ tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 155 | VT7 A5 (4 Tầng) | Thứ 4: gạt kính , lau hệ thống cửa ra vào ,cửa sổ tầng 3,4 | Tầng 3-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 156 | VT7 A5 (4 Tầng) | Thứ 5: TVS wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 157 | VT7 A5 (4 Tầng) | Thứ 6: đánh thùng rác +lau bảng tin ,biển hiệu | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 158 | VT7 A5 (4 Tầng) | Thứ 7: TVS lớp học | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 159 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Mở cửa phòng học theo lịch | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 160 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Quet ngoại cảnh nhà A6 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 161 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Đẩy ẩm sảnh tầng 1+ lau vết tay kính cửa ra vào | Tầng 1 | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch | |
| 162 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Đánh cọ wc tầng 1+tầng 2 + tầng 3 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 163 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Đẩy hành lang ,thang bộ,tầng 2 + tầng 3,làm sạch buồng thang máy | Tầng 2, Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 164 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | trực lại ngoại cảnh, wc | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 165 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 166 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Trực rác nổi ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 167 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Trực wc tầng 1+tầng 2 + tầng 3 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 168 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | đẩy ẩm sảnh tầng 1,hành lang tầng 2 +tầng 3 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 169 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | quét lau 02 thang bộ tưg tầng 1-tầng 3 | Tầng 1, Tầng 3 | Thang bộ | Sàn | Quét | Trực tua | |
| 170 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 171 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | thay rác và vận chuyển rác hành lang | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 172 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | trực dọn phòng học, khoá cửa lớp, chuỷen rác lớp học | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 173 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Nghỉ tuần | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 174 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Thứ 2: Lau tay vịn thang bộ lan can nhà tầng 1+ tầng 2 +tầng 3 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 175 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Thứ 3: Gạt kính , lau hệ thống cửa ra vào ,cửa sổ tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch | |
| 176 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Thứ 4: Lau hệ thống cửa ra vào ,cửa sổ tầng 2+ tầng 3 | Tầng 2, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 177 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Thứ 5: Đánh thùng rác +lau bảng tin ,biển hiệu | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 178 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Thứ 6: TVS Wc tầng 1-tầng 3 | Tầng 1, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 179 | VT8 A6 (ngoại cảnh + tầng2+ t3 | Thứ 7: TVS Lớp học | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 180 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Đánh cọ 12 Wc từ tầng 4-tầng 9 | Tầng 4, Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 181 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Đẩy ẩm hành lang thang bộ từ tầng 4-tầng 9 | Tầng 4, Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 182 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Định kì | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 183 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Quét dọn lớp + khóa cửa lớp | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 184 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 185 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Mở cửa lớp học theo lịch | Phòng học | Cửa | ||||
| 186 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Trực lại 12 WC | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 187 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Đẩy ẩm hành lang , thang bộ tầng 4-tầng9 | Tầng 4, Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 188 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Gom rác + vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 189 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Trực lại 12 WC + vệ sinh dụng cụ | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 190 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | TVS lớp học | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 191 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Thứ 2: Lau tay vịn thang bộ lan can nhà tầng 4+ tầng 5 +tầng 6 | Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 192 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Thứ 3: Lau tay vịn thang bộ lan can nhà tầng 7+ tầng 8 +tầng 9 | Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Sảnh | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch | |
| 193 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Thứ 4: Lau cửa ra vào ,cửa sổ tầng 4,5,6,7,8,9 | Tầng 4-9 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 194 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Thứ 5: Đánh thùng rác +lau bảng tin ,biển hiệu + | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 195 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Thứ 6: TVS Wc tầng 4-tầng 9 | Tầng 4, Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 196 | VT9 A6 (tầng 4-tầng 9 | Thứ 7: Nghỉ tuần | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 197 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Quet ngoại cảnh + tưới cây | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 198 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Đánh cọ Wc nhà A8 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 199 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Đẩy ẩm sàn ,hành lang cầu thang ,bậc tam cấp A8 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | ||
| 200 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Đánh cọ Wc nhà A9-1 | Sảnh | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch | ||
| 201 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Đẩy ẩm sàn ,hành lang ,cầu thang bậc tam cấp A9-1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | ||
| 202 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Trực rác nổi sân đường + sảnh A8,A9-1 + gom rác vận chuyển rác | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 203 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 204 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Trực ngoại cảnh sân đường | Ngoại cảnh | Sàn | Phun rửa | Tổng vệ sinh | ||
| 205 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Trực wc A8+ đẩy sàn A8 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 206 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Trực wc A9-1+ đẩy sàn A9-1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 207 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Định kì | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 208 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Trực lại toàn bộ ngoại cảnh Gom rác ,vận chuyển rác rác, Vệ sinh dụng cụ | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | ||
| 209 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Nghỉ tuần | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 210 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Thứ 2: TVS nhà A8 ( hội trường ) bao gồm WC, thang bộ, ghế , cửa… | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 211 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Thứ 3: TVS nhà A8 ( hội trường ) bao gồm WC, thang bộ, ghế , cửa… | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 212 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Thứ 4: TVS thang bộ, WC, cửa nhà A9 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 213 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Thứ 5: TVS thang bộ, WC, cửa nhà A9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 214 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Thứ 6: Nhặt cỏ, TVS khu vực quả cầu | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 215 | VT10 ngoại cảnh+A8+A9-1 | Thứ 7: Nhặt cỏ, khơi thông cống rãnh, cắt cỏ cao, quét lá thảm cỏ toàn vị trí, đánh thùng rác ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 216 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Quet ngoại cảnh + tưới cây | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 217 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Đánh cọ Wc nhà A9-2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 218 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Đẩy ẩm sàn ,hành lang cầu thang ,bậc tam cấp A9-2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | ||
| 219 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Đánh cọ Wc nhà A9-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 220 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Đẩy ẩm sàn ,hành lang ,cầu thang bậc tam cấp A9-3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 221 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Trực rác nổi sân đường + gom rác vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 222 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 223 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | trực ngoại cảnh sân đường | Ngoại cảnh | Sàn | Phun rửa | Tổng vệ sinh | ||
| 224 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | trực wc A9-2+ đẩy sàn A9-2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 225 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | trực wc A9-3+ đẩy sàn A9-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 226 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Định kì | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 227 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Trực lại ngoại cảnh toàn vị trí, thu gom rác, vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 228 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Nghỉ tuần | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 229 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Thứ 2: Lau lan can, tay vịn TB, gờ cửa, biển báo biển hiệu nhà A9-2 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 230 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Thứ 3: Lau lan can, tay vịn thang bộ, gờ cửa, biển báo, biển hiệu nhà A9-3 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | ||
| 231 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Thứ 4: Nhặt cỏ dại bồn cây, cỏ rìa đường toàn vị trí | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 232 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Thứ 5: Nhặt cỏ dại bồn cây, cỏ rìa đường toàn vị trí | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 233 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Thứ 6: Đánh thùng rác, khơi thông cống rãnh toàn vị trí | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 234 | VT 11 A9-2+A9-3+ ngoại cảnh | Thứ 7: TVS Wc A9-2+ A9-3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 235 | VT 12 C6+C7 | Quét sân C7 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 236 | VT 12 C6+C7 | Quét toàn bộ xung quanh sân C6+ Đường giáp C2+ Đường đôi+ hành lang tầng 1 C6+ nhặt rác nổi trên bồn cây cảnh | Tầng 1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 237 | VT 12 C6+C7 | Gom rác, vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 238 | VT 12 C6+C7 | Quét lại sân C7 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 239 | VT 12 C6+C7 | Quét ngoại cảnh toàn bộ khu vực C6 | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 240 | VT 12 C6+C7 | Định kì nhổ cỏ rìa đường, khơi thông cống rãnh, xử lý cỏ dại thảm cỏ | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 241 | VT 12 C6+C7 | Gom rác, vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 242 | VT 13 NGOẠI CẢNH KHU A4+A1+A2+A | Quet ngoại cảnh sau tòa nhà A1+A2, đường A3,A6 ,A4 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 243 | VT 13 NGOẠI CẢNH KHU A4+A1+A2+A | Quet ngoại cảnh đường đôi đối diện sân vận động+ ngoại cảnh sân đường sau nhà A4 ,nhà gửi xe | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 244 | VT 13 NGOẠI CẢNH KHU A4+A1+A2+A | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 245 | VT 13 NGOẠI CẢNH KHU A4+A1+A2+A | Trực lại toàn bộ sân đường sau nhà A1,A2, A3,A6, quét lá thảm cỏ+ gom rác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 246 | VT 13 NGOẠI CẢNH KHU A4+A1+A2+A | Trực lại sân đường đôi sân vận động, sau nhà A4, nhà gửi xe, quét lá thảm cỏ, thay rác các thùng rác ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 247 | VT 13 NGOẠI CẢNH KHU A4+A1+A2+A | Vận chuyển rác, vệ sinh nhà rác | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 248 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Mở cửa phòng học theo lịch | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 249 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Quét ngoại cảnh C8+C9+C10 + Xung quanh hồ +tưới cây | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 250 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Đẩy ẩm hành lang, thang bộ C8, đánh cọ wc | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | ||
| 251 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Đẩy ẩm hành lang , thang bộ C9, đánh cọ wc | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | ||
| 252 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Vệ sinh xưởng C10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 253 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Trực lại ngoại cảnh toàn vị trí | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 254 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Trực dọn phòng học, | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 255 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 256 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Trực Wc, rác nổi hành lang nhà C8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | ||
| 257 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Trực Wc, rác nổi hành lang nhà C9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | ||
| 258 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Quét ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 259 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Đẩy ẩm hành lang nhà C8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 260 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Đẩy ẩm hành lang nhà C9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 261 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 262 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Thu gom, vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 263 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Trực dọn phòng học, khoá cửa phòng | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 264 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Nghỉ tuần | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 265 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Thứ 2: TVS tay vin , lan can thang bộ, lau gờ cửa , biển hiệunhà C8 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 266 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Thứ 3: TVS tay vin , lan can thang bộ, lau gờ cửa, biển hiệu nhà C9 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 267 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Thứ 4: TVS ngoại cảnh, nhổ cỏ daị, khơi thông cống rãnh | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 268 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Thứ 5: Đánh thùng rác | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 269 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Thứ 6: TVS Wc C8+C9+C10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 270 | VT 14 C8+C9+C10+ QUANH HỒ | Thứ 7: TVS Lớp học | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 271 | VT15 C6+C7 | Mở cửa phòng học theo lịch | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 272 | VT15 C6+C7 | Đẩy ẩm hành lang , thang bộ C7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | ||
| 273 | VT15 C6+C7 | Đánh cọ WC C7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 274 | VT15 C6+C7 | Đẩy ẩm hành lang, thang bộ, lau ghế chờ C6 + Tưới cây | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | ||
| 275 | VT15 C6+C7 | Đánh cọ Wc C6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 276 | VT15 C6+C7 | Vệ sinh phòng học | Phòng học | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 277 | VT15 C6+C7 | Trực lại WC của C6+C7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 278 | VT15 C6+C7 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 279 | VT15 C6+C7 | Đẩy ẩm hành lang C6 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 280 | VT15 C6+C7 | Trực WC C6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 281 | VT15 C6+C7 | Đẩy ẩm hành lang ,thang bộ C7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | ||
| 282 | VT15 C6+C7 | Trực WC nhà C7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 283 | VT15 C6+C7 | Định kì | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 284 | VT15 C6+C7 | Vệ sinh lớp học, khoá cửa, trực rác nổi hành lang , gom rác, vận chuyển rác, vệ sinh dụng cụ | Phòng học | Sàn | Trực tua | Làm sạch | ||
| 285 | VT15 C6+C7 | Nghỉ tuần | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 286 | VT15 C6+C7 | Thứ 2: TVS thang bộ, kính, gờ cửa, biển hiệu . Bình cứu hoả nhà C6 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 287 | VT15 C6+C7 | Thứ 3: TVS thang bộ, kính, gờ cửa, biển hiệu , bình cứu hoả nhà C7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 288 | VT15 C6+C7 | Thứ 4: Đánh thùng rác, chân tường nhà C6 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 289 | VT15 C6+C7 | Thứ 5: Đánh thùng rác, chân tường nhà C7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 290 | VT15 C6+C7 | Thứ 6: TVS Wc C6+C7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 291 | VT15 C6+C7 | Thứ 7: TVS Lớp học | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 292 | VT 16 -B1+B2 | Mở cửa phòng học theo lịch | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 293 | VT 16 -B1+B2 | Quét ngoại cảnh sân B1+B2 | Ngoại cảnh | Sàn | Phun rửa | Tổng vệ sinh | ||
| 294 | VT 16 -B1+B2 | Đánh cọ 6Wc nhà B1 | Sảnh | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch | ||
| 295 | VT 16 -B1+B2 | Đẩy ẩm sàn,+ hành lang+ thang bộ nhà B1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 296 | VT 16 -B1+B2 | Đánh cọ 6Wc nhà B2 | Sảnh | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch | ||
| 297 | VT 16 -B1+B2 | Đẩy ẩm sàn,+ hành lang+ thang bộ nhà B2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 298 | VT 16 -B1+B2 | VS lớp học, khoá phòng | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 299 | VT 16 -B1+B2 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 300 | VT 16 -B1+B2 | Mở cửa phòng học theo lịch | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 301 | VT 16 -B1+B2 | Trực rác nổi ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 302 | VT 16 -B1+B2 | Trực WC , đẩy ẩm hành lang nhà B1 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 303 | VT 16 -B1+B2 | Trực WC , đẩy ẩm hành lang nhà B2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 304 | VT 16 -B1+B2 | Định kì | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 305 | VT 16 -B1+B2 | Gom rác, vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 306 | VT 16 -B1+B2 | Dọn lớp học, khoá phòng học, vs dụng cụ | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 307 | VT 16 -B1+B2 | nghỉ tuần | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 308 | VT 16 -B1+B2 | Thứ 2: TVS thang bộ, lau biển hiệu, bình cứu hoả, gờ cửa nhà B1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 309 | VT 16 -B1+B2 | Thứ 3: TVS thang bộ, lau biển hiệu, bình cứu hoả, gờ cửa nhà B2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 310 | VT 16 -B1+B2 | Thứ 4: TVS ngoại cảnh, khơi thông cống rãnh, đánh thùng rác ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 311 | VT 16 -B1+B2 | Thứ 5: Đánh thùng rác, chân tường nhà B1,2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 312 | VT 16 -B1+B2 | Thứ 6: TVS các WC | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 313 | VT 16 -B1+B2 | Thứ 7: TVS Lớp học | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 314 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Mở cửa phòng học tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Phòng học | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 315 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Quét ngoại cảnh, đẩy ẩm sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 316 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Đánh cọ Wc tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 317 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Đánh cọ Wc tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 318 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 319 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Đẩy ẩm sảnh, hành lang , thang bộ tầng 2 | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 320 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Trực thay nước, lau bàn phòng đợi GV | Hành lang | Sàn, Cửa, Kính | Trực tua | Trực tua | ||
| 321 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Trực rác nổi ngoai cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 322 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | trực dọn phòng học, trực wc, khoá cửa phòng | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 323 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 324 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Mở cửa phòng học tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Phòng học | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 325 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Trực WC tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 326 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Quét ngoại cảnh, | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 327 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Đẩy ẩm hành lang tầng 1 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 328 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Đẩy ẩm hành lang thang bộ tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 329 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 330 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Trực Wc 2 tầng, gom rác hành lang, rác wc, rác ngoại cảnh, vân chuyển rác | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 331 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Trực rác nổi ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 332 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Trực dọn lớp, khoá cửa phòng | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 333 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Nghỉ tuần | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 334 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Thứ 2: TVS thang bộ, lau bình cứu hoả, gương, biển hiệu | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 335 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Thứ 3: Gạt kính, lau gờ cửa tầng 1 | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 336 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Thứ 4: Gạt kính, lau gờ cửa tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 337 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Thứ 5: TVS wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 338 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Thứ 6: Đánh thùng rác, chân tường toàn vị trí | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 339 | VT 17 -B5 (TAANGF2-TẦNG 4) | Thứ 7: TVS lớp học, ngoại cảnh | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 340 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Mở cửa phòng học | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 341 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Đánh cọ wc tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 342 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Đánh cọ wc tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 343 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Đẩy ẩm hành lang thang bộ tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 344 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Đẩy ẩm hành lang, thang bộ tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 345 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Trực WC 2 tầng 3,4, thu gom rác wc, rác hành lang | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 346 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Trực dọn phòng học và khoá cửa phòng | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 347 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 348 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Mở cửa phòng học | Phòng học | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 349 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Đẩy ẩm sàn hành lang, thang bộ, trực WC tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 350 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Đẩy ẩm sàn hành lang, thang bộ, trực WC tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 351 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 352 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Gom rác, vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 353 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Trực dọn phòng học và khoá cửa phòng, vệ sinh dụng cụ | Phòng học | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 354 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Nghỉ tuần | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 355 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Thứ 2: TVS thang bộ, lau biển hiệu, bình cứu hoả, gương | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 356 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Thứ 3: Gạt kính, lau cửa, gờ cửa tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 357 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Thứ 4: Gạt kính, lau cửa, gờ cửa tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 358 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Thứ 5: TVS WC, đánh thùng rác WC | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 359 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Thứ 6: Đánh thùng rác, chân tường tầng 3,4 | Tầng 3-4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 360 | VT 18 (NGOẠI CẢNH +TẦNG 1) | Thứ 7: TVS lớp học | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 361 | VT 19 (Ngoại cảnh C1, C2, Kí tú | Ngoại cảnh C1, C2, Kí túc xá, Canteen | Quét sân, cổng khu vực C1, C2 | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 362 | VT 19 (Ngoại cảnh C1, C2, Kí tú | Ngoại cảnh C1, C2, Kí túc xá, Canteen | Quét sân, vỉa hè khu vực kí túc xá | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 363 | VT 19 (Ngoại cảnh C1, C2, Kí tú | Ngoại cảnh C1, C2, Kí túc xá, Canteen | Quét sân, vỉa hè khu vực canteen | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 364 | VT 19 (Ngoại cảnh C1, C2, Kí tú | Ngoại cảnh C1, C2, Kí túc xá, Canteen | Trực rác nổi, thu gom rác, vận chuyển rác | Ngoại cảnh | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua | |
| 365 | VT 19 (Ngoại cảnh C1, C2, Kí tú | Ngoại cảnh C1, C2, Kí túc xá, Canteen | Quét sân, cổng khu vực C1, C2 | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 366 | VT 19 (Ngoại cảnh C1, C2, Kí tú | Ngoại cảnh C1, C2, Kí túc xá, Canteen | Quét sân, vỉa hè khu vực kí túc xá | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 367 | VT 19 (Ngoại cảnh C1, C2, Kí tú | Ngoại cảnh C1, C2, Kí túc xá, Canteen | Quét sân, vỉa hè khu vực canteen | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 368 | VT 19 (Ngoại cảnh C1, C2, Kí tú | Ngoại cảnh C1, C2, Kí túc xá, Canteen | Định kì nhổ cỏ rìa đường, khơi thông cống rãnh, nhổ cỏ dại khu vực thảm cỏ, tưới cây cảnh | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 369 | VT 19 (Ngoại cảnh C1, C2, Kí tú | Ngoại cảnh C1, C2, Kí túc xá, Canteen | Trực rác nổi, thu gom rác, vận chuyển rác, vệ sinh xe rác | Ngoại cảnh | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |