preditc_nhansu_phase2/output/sodonhansu/noidungcongviec_vitrichitet/43-005.csv

1010 B

1vị trísơ đồ bố tríMô tả chi tiết công việcVị trí Tầng/ HầmKhu vực vệ sinhHạng mục vệ sinhKỹ thuật thực hiệnTính chất
2VT1Làm sạch phòng giao dịch: Quét vỉa hè, lau bàn ghế, quét, lau ướt, thu gom rác, lau cây ATMQuầy giao dịch/ tiếp đónSànLau, dọnLàm sạch
3VT1Làm sạch wc: gương bồn bệt, chậu rửa, van vòiNhà vệ sinhSànTrực tuaLàm sạch
4VT1Làm định kỳHành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
5VT1Trực lại WC, thu gom rác. vệ sinh dụng cụVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtXử lý rác
6VT1T2,3: Gạt kính cửa sảnhTầng 2-3SảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
7VT1T4,5: Lau gờ vách, nóc tủ, cây nước, cây ATM, đánh góc cạnh sànTầng 4-5Thang máyTổng thể các hạng mụcTVSTổng vệ sinh
8VT1T6: TVS WCNhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcTVSTổng vệ sinh