preditc_nhansu_phase2/output/sodonhansu/noidungcongviec_vitrichitet/43-011.csv

659 B

1vị trísơ đồ bố tríMô tả chi tiết công việcVị trí Tầng/ HầmKhu vực vệ sinhHạng mục vệ sinhKỹ thuật thực hiệnTính chất
2VT1Quầy giao dịch + Phỏng lãnh đạoQuầy giao dịch/ tiếp đónGiao caGiao caChuẩn bị đầu ca
3VT1Làm sạch phòng nhân viên + WCPhòng nhân viên/ làm việcTổng thể các hạng mụcLau, dọnTrực tua
4VT1Làm sạch kính + thang bộThang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
5VT1Thu rác + trực nhà wc + trực quẩy giao dịch + lau thiết bịNhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcTrực tuaTrực tua