21 lines
3.5 KiB
Plaintext
21 lines
3.5 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6","Làm sạch quầy giao dịch tầng 1( lau bàn ghế, rửa cốc chén , quét sàn thảm ,lau kính , lau cây ATM, lau ghế chờ KH, lau sàn quầy giao dịch .Thu gom rác )",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6","Làm sạch phòng GĐ tầng 6( lau bàn ghế , rửa cốc chén, quét sàn thảm…)",Tầng 6,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6","Làm sạch phòng nhân viên , phòng họp tầng 6( lau bàn ghế, rửa cốc chén quét sàn thảm . Thu gom vận chuyển rác dến nơi qui định )",Tầng 6,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6","Trực phát sinh quầy giao dịch tầng 1( bàn ghế, sàn, cửa kính )",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6","Trực phát sinh phòng giám đốc, phòng họp tầng 6",Tầng 6,Phòng lãnh đạo,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6","Trực phát sinh quầy giao dịch tầng 1( bàn ghế, sàn, cửa kính )",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6",Nghỉ trưa,"Tầng 1, Tầng 6",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6","Lau sàn quầy giao dịch , lau cửa kính ra vào , cây ATM+Lau mặt bàn quầy giao dịch, xếp ghế chờ KH","Tầng 1, Tầng 6",Quầy giao dịch/ tiếp đón,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6","Trực phát sinh văn phòng tầng 6( phòng GĐ, phòng họp, phòng nhân viên )",Tầng 6,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6",Làm định kỳ,"Tầng 1, Tầng 6",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6","Trực phát sinh quầy giao dịch tầng 1( bàn ghế, sàn, cửa kính )",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6","Trực phát sinh văn phòng tầng 6, phòng họp , rửa cốc chén . Thu gom rác",Tầng 6,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6",Trực phát sinh tầng 1. Rửa cốc chén+Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ,Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6","Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường , tủ bình cứu hoả","Tầng 1, Tầng 6",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6",Thứ 3: Gạt kính văn phòng 1,"Tầng 1, Tầng 6",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6",Thứ 4: Gạt kính văn phòng 6,"Tầng 1, Tầng 6",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6",Thứ 5: Gạt kính văn phòng 6,"Tầng 1, Tầng 6",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6","Thứ 6: Lau tủ tài liệu, máy fax, tẩy vết bẩn tường","Tầng 1, Tầng 6",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,"Văn phòng tầng 1,6","Thứ 7: TVS văn phòng, hút bụi thảm","Tầng 1, Tầng 6",Văn phòng,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|