423 B
423 B
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Làm sạch WC+Quầy giao dịch | Quầy giao dịch/ tiếp đón | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 3 | VT1 | Làm phòng sếp+ trực thu rác + thang bộ + phòng nhân viên | Phòng lãnh đạo | Sàn | Trực tua | Trực tua |