5.6 KiB
5.6 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Lau mặt bàn làm việc | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | ||
| 3 | VT1 | Thu gom rác, lau cây ATM , vết bẩn p/s kính | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 4 | VT1 | Lau ướt sàn giao dịch | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 5 | VT1 | Làm sạch khu vực quầy tiền sau khi nhân viên chốt tiền xong và chuyển đi, vệ sinh dụng cụ | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 6 | VT1 | Thứ 7: Gạt kính, lau các thiết bị, lau bảng quảng cáo treo tường | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 7 | VT2 | Lau mặt bàn làm việc | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | ||
| 8 | VT2 | Thu gom rác, lau cây ATM , vết bẩn p/s kính | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 9 | VT2 | Lau ướt sàn giao dịch | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 10 | VT2 | Làm sạch khu vực quầy tiền sau khi nhân viên chốt tiền xong và chuyển đi , vệ sinh dụng cụ | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 11 | VT2 | Thứ 7: Gạt kính, lau các thiết bị, lau bảng quảng cáo treo tường | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 12 | VT3 | Lau mặt bàn làm việc | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | ||
| 13 | VT3 | Thu gom rác, lau cây ATM , vết bẩn p/s kính | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 14 | VT3 | Lau ướt sàn giao dịch | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 15 | VT3 | Làm sạch khu vực quầy tiền sau khi nhân viên chốt tiền xong và chuyển đi , vệ sinh dụng cụ | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 16 | VT3 | Thứ 7: Gạt kính, lau các thiết bị, lau bảng quảng cáo treo tường | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 17 | VT4 | Lau mặt bàn làm việc | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | ||
| 18 | VT4 | Thu gom rác, lau cây ATM , vết bẩn p/s kính, làm sạch wc | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 19 | VT4 | Lau ướt sàn giao dịch | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 20 | VT4 | Làm sạch khu vực quầy tiền sau khi nhân viên chốt tiền xong và chuyển đi , vệ sinh dụng cụ | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 21 | VT4 | Thứ 7: Gạt kính, lau các thiết bị, lau bảng quảng cáo treo tường | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 22 | VT5 | Lau mặt bàn làm việc | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | ||
| 23 | VT5 | Thu gom rác, lau cây ATM , vết bẩn p/s kính, làm sạch wc | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 24 | VT5 | Lau ướt sàn giao dịch | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 25 | VT5 | Làm sạch khu vực quầy tiền sau khi nhân viên chốt tiền xong và chuyển đi , vệ sinh dụng cụ | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 26 | VT5 | Thứ 7: Gạt kính, lau các thiết bị, lau bảng quảng cáo treo tường | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 27 | VT6 | Lau mặt bàn làm việc | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | ||
| 28 | VT6 | Thu gom rác, vết bẩn p/s kính, làm sạch cây ATM | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác | ||
| 29 | VT6 | Lau ướt sàn giao dịch | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 30 | VT6 | Làm sạch wc, làm sạch khu quầy tiền | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 31 | VT6 | Thứ 7: Gạt kính, lau các thiết bị, lau bảng quảng cáo treo tường | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 32 | VT7 | Lau mặt bàn làm việc | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | ||
| 33 | VT7 | Thu gom rác, vết bẩn p/s kính, làm sạch cây ATM | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác | ||
| 34 | VT7 | Lau ướt sàn giao dịch | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 35 | VT7 | Làm sạch wc, làm sạch khu quầy tiền | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 36 | VT7 | Thứ 7: Gạt kính, lau các thiết bị, lau bảng quảng cáo treo tường | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 37 | VT8 | Lau mặt bàn làm việc | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | ||
| 38 | VT8 | Thu gom rác, vết bẩn p/s kính, làm sạch cây ATM | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác | ||
| 39 | VT8 | Lau ướt sàn giao dịch | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 40 | VT8 | Làm sạch wc, làm sạch khu quầy tiền | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 41 | VT8 | Thứ 7: Gạt kính, lau các thiết bị, lau bảng quảng cáo treo tường | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 42 | VT9 | Lau mặt bàn làm việc | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | ||
| 43 | VT9 | Thu gom rác, vết bẩn p/s kính, làm sạch cây ATM | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác | ||
| 44 | VT9 | Lau ướt sàn giao dịch | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 45 | VT9 | Làm sạch wc, làm sạch khu quầy tiền | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 46 | VT9 | Thứ 7: Gạt kính, lau các thiết bị, lau bảng quảng cáo treo tường | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 47 | VT10 | Lau mặt bàn làm việc | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | ||
| 48 | VT10 | Thu gom rác, vết bẩn p/s kính, làm sạch cây ATM | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác | ||
| 49 | VT10 | Lau ướt sàn giao dịch | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 50 | VT10 | Làm sạch wc, làm sạch khu quầy tiền | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 51 | VT10 | Thứ 7: Gạt kính, lau các thiết bị, lau bảng quảng cáo treo tường | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |