723 B
723 B
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Quét + lau T2+ WC T2 và thu gom rác | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 3 | VT1 | Quét, lau, thay rác +WC T1 | Tầng 1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 4 | VT1 | Quét lau cầu thang bộ | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | ||
| 5 | VT1 | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 6 | VT1 | Thứ 2,3,4: làm wc, lau công tắc ổ điện, bảng biển, mạng nhện | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 7 | VT1 | Thứ 5,6,7: Gạt kính, lau cửa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |