21 lines
2.1 KiB
Plaintext
21 lines
2.1 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Thu gom rác,Tầng 4,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Làm sạch wc,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Quét rác nổi sàn,Tầng 4,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Lau sàn,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Làm định kì,Tầng 4,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Làm sạch wc,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Thu gom rác,Tầng 4,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Lau sàn,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Nghỉ ca,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Làm sạch wc,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Quét rác nổi sàn,Tầng 4,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Vận chuyển đổ rác,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Vệ sinh dụng cụ,Tầng 4,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT1,"Wc, tầng 4","Thứ 2: Trà đá ốp thang máy, cửa thang máy",Tầng 4,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
|
VT1,"Wc, tầng 4","THứ 3: Đánh chân tường, quét mạng nhện",Tầng 4,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Thứ 4: Cạo kẹo cao su,Tầng 4,Sảnh,"Kính, gờ khung kính",Lau,Định kỳ
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Thứ 5: Đánh cọ thùng rác,Tầng 4,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Thứ 6: Tvs wc,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT1,"Wc, tầng 4",Thứ 7: Tvs thang máy,Tầng 4,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|