29 KiB
29 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Thu gom rác pantry tầng 1 chuyển xuống khu tập kết Quét sạch toàn bộ ngoại cảnh, xung quanh tòa nhà, rác nổi hầm | Hầm, Tầng 1 | Ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 3 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Làm sạch pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn Làm sạch WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T1 => T2 | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 4 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Trực ngoại cảnh, lau toàn bộ bệ sảnh, quanh tòa nhà. | Hầm, Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 5 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Trực lại wc pantry, T1 Quét thang bộ tầng 2 => tầng 1 | Tầng 1, Tầng 2 | Thang bộ | Sàn | Quét | Trực tua |
| 6 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Trực lại hầm, ngoại cảnh, lau ẩm thang bộ T10 => tầng 3 | Hầm, Tầng 3, Tầng 10 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 7 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Trực pantry, WC tầng 1, ngoại cảnh, hầm | Hầm, Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 8 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn Trực WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T1 => T2 | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 9 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Nghỉ ca | Hầm, Tầng 1-2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 10 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | -Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn -Trực WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn T1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 11 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Quét sạch xung quanh ngoại cảnh, hầm | Hầm | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 12 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Trực pantry, WC tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 13 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Làm định kỳ + trực phát sinh | Hầm, Tầng 1-2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 14 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | -Trực phát sinh ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1 -Vệ sinh đồ, bàn giao ca+Ghi chú: Làm sạch cống rãnh (cùng kỹ thuật tòa nhà khi có YC) | Hầm, Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 15 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Thứ 2: Gạt kính xung quanh ngoài tòa nhà cùng VT2 | Hầm, Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 16 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Thứ 3: Chà toàn bộ tường phía mặt ngoài quanh tòa nhà | Hầm, Tầng 1-2 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 17 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Thứ 4: Lau cửa, nan thông gió hầm | Hầm | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 18 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Thứ 5: Lau công tắc ổ điện, biển bảng, bình cứu hỏa, bình oxi, các mặt hộp chữa cháy tầng hầm | Hầm | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 19 | VT1 | Ngoại cảnh, hầm, WC tầng 1,2 | Thứ 6: Lau lan can thang thoát hiểm 10 => tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 20 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Đẩy khô, đẩy ẩm, toàn bộ sảnh T1, sảnh thang máy, lau lòng thang máy, tam cấp, cầu thang bộ sếp Tổng | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 21 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Đổ thêm nước vào bình hoa, lau quầy lễ tân, bàn ghế chờ Lau vết bẩn phát sinh bậc tam cấp, lau vết phát sinh kính sảnh | Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn, Kính, gờ khung kính, Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 22 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Lau vết tay thang máy, kính sảnh | Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 23 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Quét lau 02 thang bộ tầng 2 => tầng hầm | Hầm, Tầng 2 | Thang bộ | Sàn | Quét | Trực tua |
| 24 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Đẩy khô sảnh chính, bậc tam cấp T1, vết phát sinh thang máy | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 25 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Trực vết tay cửa sảnh, cửa thang máy, rác nổi cầu thang bộ | Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 26 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Đẩy khô sảnh chính, sảnh thang máy, tam cấp, lau tay vịn tam cấp. | Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn, Cửa, Tường | Lau | Làm sạch |
| 27 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 28 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Đẩy khô sảnh chính, bậc tam cấp T1, sảnh thang máy, trực vết tay thang máy | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 29 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Làm định kỳ + trực phát sinh Vệ sinh dụng cụ | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 30 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Thứ 2: Gạt kính xung quanh ngoài tòa nhà cùng VT1 | Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 31 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Thứ 3: Làm sạch đá ốp trước cửa thang máy T1,2 | Tầng 1-2 | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |
| 32 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Thứ 4: Lau gờ chân tường, biển bảng, ổ bảng điện, bình cứu hỏa T1,2 | Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 33 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Thứ 5: Lau cửa, các chi tiết tranh trang trí sảnh | Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 34 | VT2 | Sảnh T1,2 + VP BQL | Thứ 6: Làm sạch hoa sắt tầng 1,2, quét mạng nhện | Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 35 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Làm sạch hành lang, thang bộ, cửa thang máy, thu rác phát sinh từ tầng 6 => tầng 3 ( đầu thang máy) | Tầng 3, Tầng 6 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 36 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Làm sạch pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn Làm sạch WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T6 => T3 | Tầng 3, Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 37 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Quét thang thoát hiểm tầng 6 => tầng 3 (đầu wc) | Tầng 3, Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 38 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | - Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn - Trực WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T8 => T3 | Tầng 3, Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 39 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Làm định kỳ + trực phát sinh | Tầng 3-6 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 40 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | -Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn -Trực WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T8 => T3 -Thu gom vận chuyển rác về nơi quy định | Tầng 3, Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 41 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 42 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | -Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn -Trực WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn, thu gom rác từ T6 => T3 -Vận chuyển rác về nơi quy định | Tầng 3, Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 43 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Trực hành lang, thang bộ tầng 6 => tầng 3( đầu thang máy) | Tầng 3, Tầng 6 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 44 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | -Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn -Thu gom rác từ T6 => T3 -Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 45 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Thứ 2: Lau cửa, vách ngăn, tường ốp WC tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 46 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn, tường ốp WC tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 47 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Thứ 4: Lau cửa, vách ngăn, tường ốp WC tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 48 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Thứ 5: Lau cửa, vách ngăn, tường ốp WC tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 49 | VT3 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Thứ 6: Lau cửa, vách ngăn, tường ốp WC tầng 8 Quét mạng nhện | Tầng 8 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 50 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Quét lau sân tầng 10 ( đầu thang máy) | Tầng 10 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 51 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Làm sạch hành lang, thang bộ từ tầng 10 => tầng 7( đầu thang máy) | Tầng 7, Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 52 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Làm sạch pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn Làm sạch WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T9 => tầng 7 | Tầng 7, Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 53 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Tua trực WC tầng 8,7: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn Quét thang thoát hiểm tầng 10 => tầng 7 (đầu wc) | Tầng 7-8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 54 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Trực lại toàn bộ hành lang từ T10 => T3 (đầu thang máy): Trực rác rổi, vết bẩn, thùng rác, phím, vết tay cửa thang máy Làm định kỳ | Tầng 3, Tầng 10 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 55 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Trực lại toàn bộ pantry, hành lang, WC, thu gom vận chuyển rác xuống tầng hầm | Hầm | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 56 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 57 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | -Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn -Trực WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T10 => tầng 7 -Vận chuyển rác về nơi quy định | Tầng 7, Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 58 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Trực hành lang, thang bộ tầng 10 => tầng 7( đầu thang máy) | Tầng 7, Tầng 10 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 59 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | -Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn -Vệ sinh dụng cụ -Bàn giao ca | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 60 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Thứ 2: Lau cửa sổ, gạt kính | Tầng 7-10 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 61 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Thứ 3: Lau công tắc, ổ điện, bình cứu hỏa, biển bảng, đèn báo | Tầng 7-10 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 62 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Thứ 4: Tuần 1+3: Lau nan thông gió Tuần 2+4: Long song sắt ngoài cửa sổ | Tầng 7-10 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 63 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Thứ 5: Chà đá ốp hành lang | Tầng 7-10 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 64 | VT4 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Thứ 6: Lau ốp chân tường hành lang, cầu thang, quét mạng nhện | Tầng 7-10 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 65 | VT5 | Trực NC, hầm, sảnh, WC tầng 1,2 | Làm định kỳ + trực phát sinh | Hầm, Tầng 1-2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 66 | VT5 | Trực NC, hầm, sảnh, WC tầng 1,2 | Trực phát sinh ngoại cảnh, pantry, WC, sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 67 | VT5 | Trực NC, hầm, sảnh, WC tầng 1,2 | Làm sạch phòng an ninh, lau hộp bình cứu hỏa cạnh an phòng ninh | Hầm, Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 68 | VT5 | Trực NC, hầm, sảnh, WC tầng 1,2 | - Làm sạch pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn - Làm sạch WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T2 => T1 - Thu gom rác trước thang máy | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 69 | VT5 | Trực NC, hầm, sảnh, WC tầng 1,2 | Quét dốc hầm, lau vết bẩn phát sinh sàn hầm | Hầm | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 70 | VT5 | Trực NC, hầm, sảnh, WC tầng 1,2 | Vệ sinh dụng cụ | Hầm, Tầng 1-2 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 71 | VT5 | Trực NC, hầm, sảnh, WC tầng 1,2 | Lau cửa, gạt kính phòng an ninh | Hầm, Tầng 1-2 | Phòng ban chức năng | Sàn, Cửa, Trang thiết bị | Lau | Làm sạch |
| 72 | VT5 | Trực NC, hầm, sảnh, WC tầng 1,2 | Lau biển bảng, công tắc ổ điện, đèn báo, ốp chân tường hành lang, thang bộ tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 73 | VT5 | Trực NC, hầm, sảnh, WC tầng 1,2 | Tuần 1+3: Lau nan thông gió thang bộ Tuần 2+4: Long song sắt ngoài cửa sổ | Hầm, Tầng 1-2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 74 | VT5 | Trực NC, hầm, sảnh, WC tầng 1,2 | Lau cửa giảm tốc tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 75 | VT5 | Trực NC, hầm, sảnh, WC tầng 1,2 | Quét mạng nhện pantry, WC tầng 1,2, hầm | Hầm, Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 76 | VT6 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Làm định kỳ + trực phát sinh | Tầng 3-6 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 77 | VT6 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | - Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn - Trực WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T5 => T3 | Tầng 3, Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 78 | VT6 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Làm sạch văn phòng BQL | Tầng 3-6 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 79 | VT6 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | - Làm sạch pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn - Làm sạch WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T5 => T3 | Tầng 3, Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 80 | VT6 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 81 | VT6 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Lau cửa sổ pantry, thang bộ, gạt kính tầng 8 => tầng 5 | Tầng 5, Tầng 8 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 82 | VT6 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Lau cửa sổ pantry, thang bộ, gạt kính tầng 4 => tàng 2 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 83 | VT6 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Lau công tắc, ổ điện, bình cứu hỏa, biển bảng, đèn báo tầng 10 => tầng 3 | Tầng 3, Tầng 10 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 84 | VT6 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Lau cửa giảm tốc tầng 10 => tầng 3 | Tầng 3, Tầng 10 | Hành lang | Cửa, Kính, gờ khung kính | Lau | Làm sạch |
| 85 | VT6 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 | Lau ốp chân tường hành lang, cầu thang tầng 10 => tầng 3 | Tầng 3, Tầng 10 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 86 | VT7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Làm định kỳ + trực phát sinh | Tầng 7-10 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 87 | VT7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | - Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn - Trực WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T10 => T7 | Tầng 7, Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 88 | VT7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Trực hành lang, lau chậu cây tầng 10 => Tầng 3 (đầu thang máy) | Tầng 3, Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 89 | VT7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | - Làm sạch pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn - Làm sạch WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T8 => T6 | Tầng 6, Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 90 | VT7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 91 | VT7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Lau cửa sổ pantry, thang bộ, gạt kính tầng 8 => tầng 5 | Tầng 5, Tầng 8 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 92 | VT7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Lau cửa sổ pantry, thang bộ, gạt kính tầng 4 => tàng 2 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 93 | VT7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Lau công tắc, ổ điện, bình cứu hỏa, biển bảng, đèn báo tầng 10 => tầng 3 | Tầng 3, Tầng 10 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 94 | VT7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Lau cửa giảm tốc tầng 10 => tầng 3 | Tầng 3, Tầng 10 | Hành lang | Cửa, Kính, gờ khung kính | Lau | Làm sạch |
| 95 | VT7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 | Lau ốp chân tường hành lang, cầu thang tầng 10 => tầng 3 | Tầng 3, Tầng 10 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 96 | VT1 - Thứ 7 | Ngoại cảnh, WC Tầng 1,2 - (Thứ 7) | Quét toàn bộ ngoại cảnh, xung quanh tòa nhà, rác nổi hầm. | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 97 | VT1 - Thứ 7 | Ngoại cảnh, WC Tầng 1,2 - (Thứ 7) | -Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn -Trực WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T1 => T2 | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 98 | VT1 - Thứ 7 | Ngoại cảnh, WC Tầng 1,2 - (Thứ 7) | Trực ngoại cảnh, lau toàn bộ bệ sảnh, quanh tòa nhà. | Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 99 | VT1 - Thứ 7 | Ngoại cảnh, WC Tầng 1,2 - (Thứ 7) | -Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn -Trực WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T1 => T2 | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 100 | VT1 - Thứ 7 | Ngoại cảnh, WC Tầng 1,2 - (Thứ 7) | Tuần 1: Rửa dốc hầm, bậc tam cấp, đá ốp, thùng rác hầm, sân trước cửa 31,33 Tuần 2: Hút bụi hành lang, thang máy, thang bộ Tuần 3: TVS bồn inox khu pantry tầng 1,2,3,4,5,6,7,8 Tuần 4: Rửa sân, rãnh nước tầng 10 | Hầm, Tầng 1-8 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Trang thiết bị | Hút bụi | Làm sạch |
| 101 | VT1 - Thứ 7 | Ngoại cảnh, WC Tầng 1,2 - (Thứ 7) | Trực phát sinh ngoại cảnh hầm | Hầm | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 102 | VT1 - Thứ 7 | Ngoại cảnh, WC Tầng 1,2 - (Thứ 7) | Trực lại WC, pantry T1,2, ngoại cảnh, hầm | Hầm, Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 103 | VT1 - Thứ 7 | Ngoại cảnh, WC Tầng 1,2 - (Thứ 7) | Nghỉ ca | Tầng 1-2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 104 | VT1 - Thứ 7 | Ngoại cảnh, WC Tầng 1,2 - (Thứ 7) | Tổng vệ sinh toàn bộ WC tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 105 | VT1 - Thứ 7 | Ngoại cảnh, WC Tầng 1,2 - (Thứ 7) | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1-2 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 106 | VT2 - Thứ 7 | Sảnh T1,2 + VP BQL - (Thứ 7) | Đẩy khô, đẩy ẩm, toàn bộ sảnh T1, sảnh thang máy, lau lòng thang máy, tam cấp, cầu thang bộ sếp Tổng | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 107 | VT2 - Thứ 7 | Sảnh T1,2 + VP BQL - (Thứ 7) | Đổ thêm nước vào hoa, đẩy hành lang, cầu thang bộ T2, ( 02 thang), lau quầy lễ tân, bàn ghế chờ. | Tầng 2 | Hành lang | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch |
| 108 | VT2 - Thứ 7 | Sảnh T1,2 + VP BQL - (Thứ 7) | Đẩy sảnh, tam cấp T1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 109 | VT2 - Thứ 7 | Sảnh T1,2 + VP BQL - (Thứ 7) | Đẩy sảnh thang mây, trực vết tay thang, trực rác nổi 2 thang bộ. | Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 110 | VT2 - Thứ 7 | Sảnh T1,2 + VP BQL - (Thứ 7) | Tuần 1: Rửa dốc hầm, bậc tam cấp, đá ốp, rửa thùng rác hầm Tuần 2: Hút bụi hành lang, thang máy, thang bộ Tuần 3: TVS bồn inox khu pantry tầng 1,2,3,4,5,6,7,8 Tuần 4: Rửa sân, rãnh nước tầng 10 | Hầm, Tầng 1-8 | Thang máy | Trang thiết bị | Hút bụi | Làm sạch |
| 111 | VT2 - Thứ 7 | Sảnh T1,2 + VP BQL - (Thứ 7) | Trực lại toàn bộ sảnh thang máy từ T10 => T3 | Tầng 3, Tầng 10 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 112 | VT2 - Thứ 7 | Sảnh T1,2 + VP BQL - (Thứ 7) | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 113 | VT2 - Thứ 7 | Sảnh T1,2 + VP BQL - (Thứ 7) | Tổng vệ sinh toàn bộ WC, pantry tầng 10 => tầng 3 | Tầng 3, Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 114 | VT2 - Thứ 7 | Sảnh T1,2 + VP BQL - (Thứ 7) | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 115 | VT3_Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 - (Thứ 7) | Làm sạch hành lang, thang bộ, cửa thang máy, thu rác phát sinh từ tầng 6 => tầng 3 ( đầu thang máy) | Tầng 3, Tầng 6 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 116 | VT3_Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 - (Thứ 7) | -Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn -Trực WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T6 => T3 | Tầng 3, Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 117 | VT3_Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 - (Thứ 7) | - Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn - Trực WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T8 => T3 | Tầng 3, Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 118 | VT3_Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 - (Thứ 7) | Tuần 1: Rửa dốc hầm, bậc tam cấp, đá ốp, rửa thùng rác hầm Tuần 2: Hút bụi hành lang, thang máy, thang bộ Tuần 3: TVS bồn inox khu pantry tầng 1,2,3,4,5,6,7,8 Tuần 4: Rửa sân, rãnh nước tầng 10 | Hầm, Tầng 1-8 | Thang máy | Trang thiết bị | Hút bụi | Làm sạch |
| 119 | VT3_Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 - (Thứ 7) | Trực lại toàn bộ sảnh thang máy từ T10 => T3 | Tầng 3, Tầng 10 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 120 | VT3_Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 - (Thứ 7) | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 121 | VT3_Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 - (Thứ 7) | Tổng vệ sinh toàn bộ WC, pantry tầng 10 => tầng 3 | Tầng 3, Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 122 | VT3_Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T3,4,5,6 - (Thứ 7) | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 123 | VT4_ Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 (Thứ 7) | Quét lau sân tầng 10 | Tầng 10 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 124 | VT4_ Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 (Thứ 7) | Quét lau hành lang, cầu thang bộ từ tầng 10 => tầng7( đầu thăng máy) | Tầng 7, Tầng 10 | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch |
| 125 | VT4_ Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 (Thứ 7) | -Trực pantry: Bàn, ghế, thu gom rác, bồn nhôm, bàn đá, sàn -Trực WC: giấy vệ sinh, nước rửa tay, gương, bàn đá, bồn rửa tay, máy sấy tay, bồn cầu, tiểu nam, sàn từ T8 => T7 | Tầng 7, Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 126 | VT4_ Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 (Thứ 7) | Quét thang thoát hiểm tầng 10 => tầng 3. | Tầng 3, Tầng 10 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 127 | VT4_ Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 (Thứ 7) | Tuần 1: Rửa dốc hầm, bậc tam cấp, đá ốp, rửa thùng rác hầm Tuần 2: Hút bụi hành lang, thang máy, thang bộ Tuần 3: TVS bồn inox khu pantry tầng 1,2,3,4,5,6,7,8 Tuần 4: Rửa sân, rãnh nước tầng 10 | Hầm, Tầng 1-8 | Thang máy | Trang thiết bị | Hút bụi | Làm sạch |
| 128 | VT4_ Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 (Thứ 7) | Trực lại toàn bộ sảnh thang máy từ T10 => T3 | Tầng 3, Tầng 10 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 129 | VT4_ Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 (Thứ 7) | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 130 | VT4_ Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 (Thứ 7) | Tổng vệ sinh toàn bộ WC, pantry tầng 10 => tầng 3 | Tầng 3, Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 131 | VT4_ Thứ 7 | Hành lang, thang bộ, thang máy, Pantry, WC T7,8,9,10 (Thứ 7) | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 132 | VT5 -PTThứ 7 | Sảnh tầng 1, ngoại cảnh, hầm - (Thứ 7) | Đẩy khô sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 133 | VT5 -PTThứ 7 | Sảnh tầng 1, ngoại cảnh, hầm - (Thứ 7) | Trực ngoại cảnh, hầm xe. | Hầm | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 134 | VT5 -PTThứ 7 | Sảnh tầng 1, ngoại cảnh, hầm - (Thứ 7) | Thu đá gạt tàn các tầng, đãi đá . | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc |
| 135 | VT5 -PTThứ 7 | Sảnh tầng 1, ngoại cảnh, hầm - (Thứ 7) | Vệ sinh dụng cụ | Hầm, Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |