1.5 KiB
1.5 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT2 | làm sạch 3 thang máy, lau bậc tam cấp, cửa thang máy hầm | Hầm | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 3 | VT2 | làm sạch phòng T2, lau bàn ghế hành lang, cây nước, | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 4 | VT2 | làm sạch phòng T3, lau bàn ghế hành lang, quầy lễ tân ( không làm phòng thay băng cắt chỉ, chỉ thu rác) | Tầng 3 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 5 | VT2 | làm sạch phòng T7 lau bàn ghế, cây nước thu rác, ( không làm phòng công nghệ cao, chỉ thu rác) | Tầng 7 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 6 | VT2 | Trực lại wc T1,2,3,7 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 7 | VT2 | làm sạch wc hầm | Hầm | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 8 | VT2 | làm sạch wc T6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 9 | VT2 | Trực phát sinh T1,2,3 lau bàn đá gương, thu rác, sàn wc, lau bậc tam cấp | Tầng 1-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 10 | VT2 | T 2,4,6,cn quét T3,5,7 lau ướt thang bộ T hầm đến T9 | Hầm, Tầng 3, Tầng 5, Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 11 | VT2 | Trực ps T1,2,3 | Tầng 1-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |