preditc_nhansu_phase2/output/sodonhansu/noidungcongviec_vitrichitet/582-1.csv

6.9 KiB

1vị trísơ đồ bố tríMô tả chi tiết công việcVị trí Tầng/ HầmKhu vực vệ sinhHạng mục vệ sinhKỹ thuật thực hiệnTính chất
2VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Làm sạch văn phòng, rửa cốc chén tầng 6Tầng 6Văn phòngTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
3VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Làm sạch văn phòng, rửa cốc chén tầng 4Tầng 4Văn phòngTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
4VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Chuyển nước đến các phòng tầng 4,6Tầng 4, Tầng 6Nghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
5VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Trực phát sinh phòng họp, rửa cốc chén tầng 4,6Tầng 4, Tầng 6Nhà vệ sinhSànTrực tuaTrực tua
6VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Thu gom vận chuyển rác đén nơi qui địnhTầng 4, Tầng 6Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngRácVận chuyểnXử lý rác
7VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Trực phát sinh văn phòng, phòng họp, rửa cốc chén tầng 4,6Tầng 4, Tầng 6Văn phòngSànTrực tuaTrực tua
8VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Nghỉ trưaTầng 4, Tầng 6Nghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
9VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Trực phát sinh văn phòng, phòng họp, rửa cốc chén tầng 4,6Tầng 4, Tầng 6Văn phòngSànTrực tuaTrực tua
10VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Làm định kỳTầng 4, Tầng 6Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
11VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Trực phát sinh văn phòng, phòng họp, rửa cốc chén tầng 4,6Tầng 4, Tầng 6Văn phòngSànTrực tuaTrực tua
12VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Thu gom vận chuyển rác đén nơi qui định+Vệ sinh dụng cụTầng 4, Tầng 6Vệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtXử lý rác
13VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hoả, khung tranhTầng 4, Tầng 6HầmTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
14VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Thứ 3: Gạt kính văn phòng tầng 4Tầng 4Văn phòngTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
15VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Thứ 4: Gạt kính văn phòng tầng 4Tầng 4Văn phòngTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
16VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Thứ 5: Gạt kính văn phòng tầng 4Tầng 4Văn phòngTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
17VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Thứ 6: Gạt kính văn phòng tầng 6Tầng 6Văn phòngTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
18VT1Văn phòng tầng 4 +1/2 tầng 6Thứ 7: Hút bụi thảm, TVS văn phòng, rửa cốc chénTầng 4, Tầng 6Văn phòngThảmHút bụiLàm sạch
19VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Làm sạch phòng lãnh đạo, phòng họp ,rửa cốc chén tầng 5Tầng 5Phòng lãnh đạoTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
20VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Làm sạch phòng lãnh đạo,phòng họp, rửa cốc chén tầng 6Tầng 6Phòng lãnh đạoTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
21VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Làm sạch văn phòng , rửa cốc chén tầng 6Tầng 6Văn phòngTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
22VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Làm sạch văn phòng, rửa cốc chén tầng 5Tầng 5Văn phòngTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
23VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui địnhTầng 5, Tầng 6Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngRácVận chuyểnXử lý rác
24VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Trực phát sinh văn phòng,phòng họp tầng 5,6Tầng 5-6Văn phòngSànTrực tuaTrực tua
25VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Nghỉ trưaTầng 5, Tầng 6Nghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
26VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Trực phát sinh văn phòng, phòng họp, rửa cốc chén tầng 5,6Tầng 5-6Văn phòngSànTrực tuaTrực tua
27VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Làm định kỳTầng 5, Tầng 6Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
28VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Trực phát sinh văn phòng, phòng họp, rửa cốc chén tầng 5,6Tầng 5-6Văn phòngSànTrực tuaTrực tua
29VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụTầng 5, Tầng 6Vệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtXử lý rác
30VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hoả, khung tranhTầng 5, Tầng 6HầmTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
31VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Thứ 3: Gạt kính văn phòng tầng 5Tầng 5Văn phòngTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
32VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Thứ 4: Gạt kính văn phòng tầng 5Tầng 5Văn phòngTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
33VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Thứ 5: Gạt kính văn phòng tầng 5Tầng 5Văn phòngTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
34VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Thứ 6: Gạt kính văn phòng tầng 6Tầng 6Văn phòngTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
35VT2Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Thứ 7: Hút bụi thảm, TVS văn phòng, rửa cốc chénTầng 5, Tầng 6Văn phòngThảmHút bụiLàm sạch
36VT3Văn phòng tầng 4+1/2 tầng 6Làm sạch khu nhà ăn , lò vi sóng, patry tầng 4Tầng 4Căn tin (Canteen)/ Nhà ănTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
37VT3Văn phòng tầng 4+1/2 tầng 6Trực phát sinh văn phòng, phòng họp, rửa cốc chén tầng 4,6Tầng 4, Tầng 6Văn phòngSànTrực tuaTrực tua
38VT3Văn phòng tầng 4+1/2 tầng 6Thu gom rác vận chuyển đến nơi qui địnhTầng 4, Tầng 6Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngRácVận chuyểnXử lý rác
39VT3Văn phòng tầng 4+1/2 tầng 6Thu gom rửa cốc chén văn phòng tầng 4,6+Vệ sinh dụng cụ , Đi khoá cửa từ các tầngTầng 4, Tầng 6Văn phòngTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
40VT4Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Trực phát sinh văn phòng, phòng họp ,rửa cốc chén tầng 5,6Tầng 5-6Văn phòngSànTrực tuaTrực tua
41VT4Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Thu gom vận chuyển rác đên nơi qui địnhTầng 5, Tầng 6Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngRácVận chuyểnXử lý rác
42VT4Văn phòng tầng 5+1/2 tầng 6Thu gom rửa cốc chén văn phòng tầng 5,6+Vệ sinh dụng cụ .Đi kiểm tra lại các cửa từ tầng 4,5,6 xem đóng chưaTầng 5-6Văn phòngTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ