22 KiB
22 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Quét rác nổi toàn bộ khu vực ngoại cảnh và dốc hầm | Hầm | Ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 3 | VT1 | Quét rác nổi toàn bộ khu vực hầm B1 , B2 , B3 | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 4 | VT1 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 1 ( đánh cọ Lavabo , bồn cầu , tiểu nam , đặt giấy ...) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 5 | VT1 | Trực lại toàn bộ rác nổi khu vực ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 6 | VT1 | Đẩy khô , lau ướt toàn bộ sảnh trước thang máy khu vực hầm B1 , B2 , B3 ( Lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) | Hầm B1 | Sảnh | Sàn, Cửa, Tường | Lau | Làm sạch | |
| 7 | VT1 | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 8 | VT1 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 9 | VT1 | Quét rác nổi toàn bộ khu vực ngoại cảnh và dốc hầm | Hầm | Ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 10 | VT1 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 1 [(đánh cọ Lavabo , bồn cầu , tiểu nam , đặt giấy ...) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 11 | VT1 | Quét rác nổi hầm B1,B2,B3 + lau ướt sàn, lau bình cứu hỏa trước cửa thang máy hầm B1,B2,B3( lưu ý lau cả sàn trước cửa thang máy hàng) | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 12 | VT1 | Làm sạch thang bộ từ tầng 1 xuống hầm B3 | Hầm B3, Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 13 | VT1 | Thu gom rác về nơi quy định + vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 14 | VT2 | Chụp ảnh giao ca, kiểm tra đồng phục tác phong các vị trí | Hành lang | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 15 | VT2 | Làm sạch trong , ngoài các thang máy tầng 1 | Tầng 1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 16 | VT2 | Làm sạch toàn bộ sảnh tầng 1( đánh sàn bằng máy trà hút liên hợp) | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đánh sàn | Hỗ trợ | |
| 17 | VT2 | Làm sạch mặt ngoài bàn quầy lễ tân + bàn ghế ngồi chờ của khách | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 18 | VT2 | Rà soát kiểm tra chất lượng các vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng hợp | ||
| 19 | VT2 | Trực phát sinh lại toàn bộ sảnh tầng 1 + thang máy( trong ngoài) | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 20 | VT2 | Làm định kì theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 21 | VT2 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 22 | VT2 | Làm sạch lại toàn bộ các thang máy tầng 1 | Tầng 1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 23 | VT2 | Làm sạch lại toàn bộ sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 24 | VT2 | Làm sạch toàn bộ kính sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Kính | Lau | Định kỳ | |
| 25 | VT2 | Kiểm tra chất lượng các vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng hợp | ||
| 26 | VT2 | Trực phát sinh lại toàn bộ sảnh tầng 1 + thang máy( trong ngoài) | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 27 | VT2 | Thu gom rác về nơi quy định , vệ sinh dụng cụ , chụp ảnh giao ca báo cáo BQL | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | ||
| 28 | VT3 | Làm sạch hành lang , sảnh chờ thang máy hàng , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 4 | Tầng 4 | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 29 | VT3 | Làm sạch hành lang , sảnh chờ thang máy hàng , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 5 | Tầng 5 | Sảnh | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 30 | VT3 | Làm sạch nhà rác trung tâm | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 31 | VT3 | Trực phát sinh toàn bộ hành lang, wc tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 32 | VT3 | Trực phát sinh toàn bộ hành lang, wc tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 33 | VT3 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 34 | VT3 | Trực lại toàn bộ wc tầng 4 và tầng 5 | Tầng 4, Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 35 | VT3 | Làm định kì theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 36 | VT3 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 37 | VT3 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 4( đánh cọ chậu lavabo, bồn cầu, tiểu nam, gạt gương....) | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 38 | VT3 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 5( đánh cọ chậu lavabo, bồn cầu, tiểu nam, gạt gương....) | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 39 | VT3 | Làm sạch thang bộ từ tầng 5 xuống tầng 1 | Tầng 1, Tầng 5 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 40 | VT3 | Trực phát sinh toàn bộ hành lang, wc tầng 4 ( lưu ý lau các thiết bị gắn tường, vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 41 | VT3 | Trực phát sinh toàn bộ hành lang, wc tầng 5( lưu ý lau các thiết bị gắn tường, vết tay mặt ngoài cửa thang máy) | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 42 | VT3 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 43 | VT3 | Vệ sinh dụng cụ, sắp xếp giỏ đồ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 44 | VT4 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 45 | VT4 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 46 | VT4 | Quét lau sàn, lau bàn ghế, rửa cốc chén, thay rác kv phòng kỹ thuật , trực phát sinh wc tầng KT1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 47 | VT4 | Làm sạch thang bộ tầng 6 > tầng KT1 , Khu vực sảnh chờ thang máy hàng | Tầng 6 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 48 | VT4 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 7 [ đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ] | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 49 | VT4 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 6 [ đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ] | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 50 | VT4 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 51 | VT4 | Làm định kì theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 52 | VT4 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 53 | VT4 | Làm sạch lại toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang hàng tầng 7 [ lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ] | Tầng 7 | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 54 | VT4 | Làm sạch lại toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang hàng tầng 6 [ lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ] | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 55 | VT4 | Làm sạch lại toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang hàng tầng KT1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 56 | VT4 | Trực lại toàn bộ thang bộ tầng 6 > tầng KT 1 [ Lưu ý tàn thuốc ] | Tầng 6 | Hành lang | Sàn, Kính | Trực tua | Trực tua | |
| 57 | VT4 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 58 | VT4 | Vệ sinh dụng cụ , sắp xếp giỏ đồ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 59 | VT5 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 60 | VT5 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 61 | VT5 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 62 | VT5 | Làm sạch thang bộ tầng 8 , tầng 10 , tầng 11 | Tầng 8, Tầng 10, Tầng 11 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 63 | VT5 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 8 (đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 64 | VT5 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 10 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 65 | VT5 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 11 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 66 | VT5 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 67 | VT5 | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 68 | VT5 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 69 | VT5 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy [ lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ] tầng 8 | Tầng 8 | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 70 | VT5 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy [ lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ] tầng 10 | Tầng 10 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 71 | VT5 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy [ lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ] tầng 11 | Tầng 11 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 72 | VT5 | Trực lại toàn bộ thang bộ tầng 8 , tầng 10 , tầng 11 [ lưu ý tàn thuốc ] | Tầng 8, Tầng 10, Tầng 11 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 73 | VT5 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 74 | VT5 | Vệ sinh dụng cụ , Sắp xếp giỏ đồ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 75 | VT6 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 76 | VT6 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 12 | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 77 | VT6 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 14 | Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 78 | VT6 | Làm sạch thang bộ tầng 9 , tầng 12 , tầng 14 | Tầng 9, Tầng 12, Tầng 14 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 79 | VT6 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 9 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 80 | VT6 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 12 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 81 | VT6 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 14 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 82 | VT6 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 83 | VT6 | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 84 | VT6 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 85 | VT6 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy 9( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 9 | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 86 | VT6 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 12 | Tầng 12 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 87 | VT6 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 14 | Tầng 14 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 88 | VT6 | Trực lại toàn bộ thang bộ tầng 9 , tầng 12 , tầng 14 ( lưu ý tàn thuốc ) | Tầng 9, Tầng 12, Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 89 | VT6 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 90 | VT6 | Vệ sinh dụng cụ , Sắp xếp giỏ đồ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 91 | VT7 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 13 | Tầng 13 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 92 | VT7 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 15 | Tầng 15 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 93 | VT7 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 24 | Tầng 24 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 94 | VT7 | Làm sạch thang bộ tầng 13 , tầng 15 , tầng 24 | Tầng 13, Tầng 15, Tầng 24 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 95 | VT7 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 13 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 13 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 96 | VT7 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 15 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 97 | VT7 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 24 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 24 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 98 | VT7 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 99 | VT7 | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 100 | VT7 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 101 | VT7 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 13 | Tầng 13 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 102 | VT7 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 15 | Tầng 15 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 103 | VT7 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 24 | Tầng 24 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 104 | VT7 | Trực lại toàn bộ thang bộ tầng 13 , tầng 15 , tầng 24 [ lưu ý tàn thuốc ] | Tầng 13, Tầng 15, Tầng 24 | Hành lang | Sàn, Kính | Trực tua | Trực tua | |
| 105 | VT7 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 106 | VT7 | Vệ sinh dụng cụ , Sắp xếp giỏ đồ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 107 | VT8 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 16 | Tầng 16 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 108 | VT8 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 17 | Tầng 17 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 109 | VT8 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 18 | Tầng 18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 110 | VT8 | Làm sạch thang bộ tầng 16 , tầng 17 , tầng 18 | Tầng 16, Tầng 17, Tầng 18 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 111 | VT8 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 16 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 16 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 112 | VT8 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 17 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 17 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 113 | VT8 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 18 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 114 | VT8 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 115 | VT8 | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 116 | VT8 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 117 | VT8 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 16 | Tầng 16 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 118 | VT8 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 17 | Tầng 17 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 119 | VT8 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 18 | Tầng 18 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 120 | VT8 | Trực lại toàn bộ thang bộ tầng 16 , tầng 17 , tầng 18 ( lưu ý tàn thuốc ) | Tầng 16, Tầng 17, Tầng 18 | Hành lang | Sàn, Kính | Trực tua | Trực tua | |
| 121 | VT8 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 122 | VT8 | Vệ sinh dụng cụ , Sắp xếp giỏ đồ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 123 | VT9 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 19 | Tầng 19 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 124 | VT9 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 20 | Tầng 20 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 125 | VT9 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 25 | Tầng 25 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 126 | VT9 | Làm sạch thang bộ tầng 19 , tầng 20 , tầng 25 | Tầng 19, Tầng 20, Tầng 25 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 127 | VT9 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 19 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 19 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 128 | VT9 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 20 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 20 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 129 | VT9 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 25 (đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 25 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 130 | VT9 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 131 | VT9 | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 132 | VT9 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 133 | VT9 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 19 | Tầng 19 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 134 | VT9 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 20 | Tầng 20 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 135 | VT9 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 25 | Tầng 25 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 136 | VT9 | Trực lại toàn bộ thang bộ tầng 19 , tầng 20 , tầng 25 ( lưu ý tàn thuốc ) | Tầng 19, Tầng 20, Tầng 25 | Hành lang | Sàn, Kính | Trực tua | Trực tua | |
| 137 | VT9 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 138 | VT9 | Vệ sinh dụng cụ , Sắp xếp giỏ đồ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 139 | VT10 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 21 | Tầng 21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 140 | VT10 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 22 | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 141 | VT10 | Làm sạch hành lang , trực phát sinh toàn bộ wc tầng 23 | Tầng 23 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 142 | VT10 | Làm sạch thang bộ tầng 21 , tầng 22 , tầng 23 | Tầng 21, Tầng 22, Tầng 23 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch | |
| 143 | VT10 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 21( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 21 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 144 | VT10 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 22 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 145 | VT10 | Làm sạch toàn bộ wc tầng 23 ( đánh cọ chậu lavabo , bồn cầu , tiểu nam .... ) | Tầng 23 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 146 | VT10 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 147 | VT10 | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 148 | VT10 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 149 | VT10 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 21 | Tầng 21 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 150 | VT10 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 22 | Tầng 22 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 151 | VT10 | Làm sạch toàn bộ hành lang , wc , sàn trước cửa thang máy ( lưu ý lau các vết tay mặt ngoài cửa thang máy ) tầng 23 | Tầng 23 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 152 | VT10 | Trực lại toàn bộ thang bộ tầng 21 , tầng 22 , tầng 23 ( lưu ý tàn thuốc ) | Tầng 21, Tầng 22, Tầng 23 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 153 | VT10 | Thu gom rác về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 154 | VT10 | Vệ sinh dụng cụ , Sắp xếp giỏ đồ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |