14 KiB
14 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Tầng 1 | Làm sạch các phòng khám, khu cấp cứu, quầy lễ tân | Tầng 1 | Phòng khám/ điều trị | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 3 | VT1 | Tầng 1 | Lau sảnh, lòng thang máy to gần cấp cứu | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 4 | VT1 | Tầng 1 | Làm sạch khu WC nam nữ ( đánh bồn, bệt, gương, sàn…) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 5 | VT1 | Tầng 1 | Lau 2 thang bộ từ tầng 2 >>> tầng 1 | Tầng 1, Tầng 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 6 | VT1 | Tầng 1 | Trực lại sàn sảnh | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 7 | VT1 | Tầng 1 | Làm định kỳ, trực phát sinh | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 8 | VT1 | Tầng 1 | Tua trực lại WC | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 9 | VT1 | Tầng 1 | Tua trực lại sành sảnh, lòng thang máy | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 10 | VT1 | Tầng 1 | Làm định kỳ trực phát sinh | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 11 | VT1 | Tầng 1 | Tua trực lại WC | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 12 | VT1 | Tầng 1 | Tua trực lại sành sảnh, long thang máy | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 13 | VT1 | Tầng 1 | Làm định kỳ trực phát sinh | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 14 | VT1 | Tầng 1 | Tua trực lại WC + sảnh, lòng thang máy, | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 15 | VT1 | Tầng 1 | Nghỉ trưa | Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 16 | VT1 | Tầng 1 | Tua trực lại WC | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 17 | VT1 | Tầng 1 | Tua trực lại sành sảnh, long thang máy | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 18 | VT1 | Tầng 1 | Làm định kỳ, trực phát sinh | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 19 | VT1 | Tầng 1 | Thu rác, vệ sinh dụng cụ | Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 20 | VT1 | Tầng 1 | Thứ 2,3: Lau khung cửa, bảng biển, bình cứu hỏa, ghế chờ | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 21 | VT1 | Tầng 1 | Thứ 4: Tưới cây, Lau lá cây, chậu cây, cây nước uống | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 22 | VT1 | Tầng 1 | Thứ 5: Gạt kính quầy thuốc, kính sảnh, kính cửa | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 23 | VT1 | Tầng 1 | Thứ 6: TVS góc mép chân tường, phòng khám, gờ cửa | Tầng 1 | Phòng khám/ điều trị | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |
| 24 | VT2 | Tầng 2 | Làm sạch phòng khám, quầy lễ tân | Tầng 2 | Phòng khám/ điều trị | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 25 | VT2 | Tầng 2 | Làm sạch sàn sảnh, lòng thang máy nhỏ ( cạnh thang bộ phía sau) | Tầng 2 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 26 | VT2 | Tầng 2 | Làm sạch khu WC nam nữ ( đánh bồn, bệt, gương, sàn…) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 27 | VT2 | Tầng 2 | Lau 2 thang bộ từ tầng 3 >>> tầng 2 | Tầng 2, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 28 | VT2 | Tầng 2 | Trực lại sàn sảnh | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 29 | VT2 | Tầng 2 | Làm định kỳ, trực phát sinh | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 30 | VT2 | Tầng 2 | Tua trực lại WC | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 31 | VT2 | Tầng 2 | Tua trực lại sành sảnh, long thang máy | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 32 | VT2 | Tầng 2 | Làm định kỳ trực phát sinh | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 33 | VT2 | Tầng 2 | Tua trực lại WC | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 34 | VT2 | Tầng 2 | Tua trực lại sành sảnh, long thang máy | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 35 | VT2 | Tầng 2 | Làm định kỳ trực phát sinh | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 36 | VT2 | Tầng 2 | Tua trực lại WC + sảnh, lòng thang máy | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 37 | VT2 | Tầng 2 | Nghỉ trưa | Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 38 | VT2 | Tầng 2 | Tua trực lại WC | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 39 | VT2 | Tầng 2 | Tua trực lại sành sảnh, long thang máy | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 40 | VT2 | Tầng 2 | Làm định kỳ, trực phát sinh | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 41 | VT2 | Tầng 2 | Thu rác, vệ sinh dụng cụ | Tầng 2 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 42 | VT2 | Tầng 2 | Thứ 2,3: Lau khung cửa, bảng biển, bình cứu hỏa, ghế chờ | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 43 | VT2 | Tầng 2 | Thứ 4: Tưới cây, Lau lá cây, chậu cây, cây nước uống | Tầng 2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 44 | VT2 | Tầng 2 | Thứ 5: TVS góc mép chân tường, phòng khám, gờ cửa | Tầng 2 | Phòng khám/ điều trị | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 45 | VT2 | Tầng 2 | Thứ 6: Gạt kính | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 46 | VT3 | Tầng 3 | Làm sạch phòng khám, quầy lễ tân | Tầng 3 | Phòng khám/ điều trị | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 47 | VT3 | Tầng 3 | Làm sạch sàn sảnh, lòng thang máy phí trước gần Nam khoa | Tầng 3 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 48 | VT3 | Tầng 3 | Làm sạch khu WC nam nữ ( đánh bồn, bệt, gương, sàn…) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 49 | VT3 | Tầng 3 | Lau 2 thang bộ từ tầng 3 >>> tầng 2 | Tầng 2, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 50 | VT3 | Tầng 3 | Trực lại sàn sảnh | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 51 | VT3 | Tầng 3 | Làm định kỳ, trực phát sinh | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 52 | VT3 | Tầng 3 | Tua trực lại WC | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 53 | VT3 | Tầng 3 | Tua trực lại sành sảnh, long thang máy | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 54 | VT3 | Tầng 3 | Làm định kỳ trực phát sinh | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 55 | VT3 | Tầng 3 | Tua trực lại WC | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 56 | VT3 | Tầng 3 | Tua trực lại sành sảnh, long thang máy | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 57 | VT3 | Tầng 3 | Làm định kỳ trực phát sinh | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 58 | VT3 | Tầng 3 | Tua trực lại WC + sảnh, lòng thang máy, vệ sinh dụng cụ | Tầng 3 | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 59 | VT3 | Tầng 3 | Nghỉ trưa | Tầng 3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 60 | VT3 | Tầng 3 | Tua trực lại WC | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 61 | VT3 | Tầng 3 | Tua trực lại sành sảnh, long thang máy | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 62 | VT3 | Tầng 3 | Làm định kỳ, trực phát sinh | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 63 | VT3 | Tầng 3 | Thu rác, vệ sinh dụng cụ | Tầng 3 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 64 | VT3 | Tầng 3 | Thứ 2,3: Lau khung cửa, bảng biển, bình cứu hỏa, ghế chờ | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 65 | VT3 | Tầng 3 | Thứ 4: Tưới cây, Lau lá cây, chậu cây, cây nước uống | Tầng 3 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 66 | VT3 | Tầng 3 | Thứ 5: TVS góc mép chân tường, phòng khám, gờ cửa | Tầng 3 | Phòng khám/ điều trị | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 67 | VT3 | Tầng 3 | Thứ 6: Gạt kính | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 68 | VT4 | Tầng 5 | Hỗ trợ làm phòng khám tầng 6 | Tầng 6 | Phòng khám/ điều trị | Rác | Thu gom | Hỗ trợ |
| 69 | VT4 | Tầng 5 | Làm phòng + hành lang khu Nhi | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 70 | VT4 | Tầng 5 | Làm hành lang khu nội trú + phòng chuyên gia | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 71 | VT4 | Tầng 5 | Làm khu WC ( bồn, bệt, gương, sàn…) | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 72 | VT4 | Tầng 5 | Lau thang bộ 2 bên từ tầng T6 >>> T5 | Tầng 5, Tầng 6 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 73 | VT4 | Tầng 5 | Làm định kỳ + xử lý phát sinh | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 74 | VT4 | Tầng 5 | Tua trực lại WC | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 75 | VT4 | Tầng 5 | Tua trực lại sàn hành lang, lòng thang máy | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 76 | VT4 | Tầng 5 | Làm định kỳ + xử lý phát sinh | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 77 | VT4 | Tầng 5 | Tua trực lại WC, sàn hành lang | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 78 | VT4 | Tầng 5 | Nghỉ trưa | Tầng 5 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 79 | VT4 | Tầng 5 | Tua trực lại WC, sảnh | Tầng 5 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 80 | VT4 | Tầng 5 | Làm sạch bên khu nhà 3 tầng | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 81 | VT4 | Tầng 5 | Làm định kỳ + xử lý phát sinh | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 82 | VT4 | Tầng 5 | Thu rác, vệ sinh dụng cụ | Tầng 5 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 83 | VT4 | Tầng 5 | Thứ 2,3: Lau khung cửa, bảng biển, bình cứu hỏa, ghế chờ, ốp gỗ, khu vui chơi trẻ em | Tầng 5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 84 | VT4 | Tầng 5 | Thứ 4: Tưới cây, Lau lá cây, chậu cây, cây nước uống | Tầng 5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 85 | VT4 | Tầng 5 | Thứ 5: Gạt kính | Tầng 5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 86 | VT4 | Tầng 5 | Thứ 6: TVS góc mép chân tường, gờ cửa | Tầng 5 | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |
| 87 | VT5 | Tầng 6 | Thu rác phòng bệnh, phòng tiêm, làm sạch quầy lễ tân | Tầng 6 | Phòng khám/ điều trị | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 88 | VT5 | Tầng 6 | Lau sàn các phòng bệnh | Tầng 6 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 89 | VT5 | Tầng 6 | Lau sảnh | Tầng 6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 90 | VT5 | Tầng 6 | Lau tủ, giường, làm sạch wc các phòng bệnh | Tầng 6 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 91 | VT5 | Tầng 6 | Trực lại sàn sảnh, WC chung | Tầng 6 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 92 | VT5 | Tầng 6 | Làm định kỳ, trực phát sinh | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 93 | VT5 | Tầng 6 | Trực lại sàn sảnh, WC chung | Tầng 6 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 94 | VT5 | Tầng 6 | Nghỉ trưa | Tầng 6 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 95 | VT5 | Tầng 6 | Trực lại sàn sảnh, WC chung | Tầng 6 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 96 | VT5 | Tầng 6 | Làm sạch WC phòng bệnh, thu gom rác | Tầng 6 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 97 | VT5 | Tầng 6 | Trực lại sàn sảnh, WC chung, vệ sinh dụng cụ | Tầng 6 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 98 | VT5 | Tầng 6 | Thứ 2: Lau bảng biển, bình cứu hỏa, ghế chờ, ốp gỗ | Tầng 6 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 99 | VT5 | Tầng 6 | Thứ 3: Gạt kính | Tầng 6 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 100 | VT5 | Tầng 6 | Thứ 4: Tưới cây, lau lá cây, cây nước uống | Tầng 6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 101 | VT5 | Tầng 6 | Thứ 5: Đánh thùng rác, tvs góc mép chân tường | Tầng 6 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 102 | VT5 | Tầng 6 | Thứ 6: Lau cửa | Tầng 6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 103 | VT6 | Tầng 7 | Làm sạch hành lang, wc khu hành chính ( nhà 2 tầng) | Tầng 7 | Khu hành chính | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 104 | VT6 | Tầng 7 | Làm phòng ăn, phòng họp | Tầng 7 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 105 | VT6 | Tầng 7 | Làm phòng Đông Y | Tầng 7 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 106 | VT6 | Tầng 7 | Lau sàn sảnh | Tầng 7 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 107 | VT6 | Tầng 7 | Làm sạch khu WC nam nữ ( đánh bồn, bệt, gương, sàn…) | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 108 | VT6 | Tầng 7 | Lau cầu thang bộ 2 bên từ T7 >>>T6 | Tầng 6, Tầng 7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 109 | VT6 | Tầng 7 | Trực lại sàn sảnh | Tầng 7 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 110 | VT6 | Tầng 7 | Trực lại WC | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 111 | VT6 | Tầng 7 | Làm định kỳ, trực phát sinh | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 112 | VT6 | Tầng 7 | Trực lại wc | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 113 | VT6 | Tầng 7 | Trực lại sàn sảnh | Tầng 7 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 114 | VT6 | Tầng 7 | Làm định kỳ, trực phát sinh | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 115 | VT6 | Tầng 7 | Trực lại sàn sảnh, wc | Tầng 7 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 116 | VT6 | Tầng 7 | Nghỉ trưa | Tầng 7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 117 | VT6 | Tầng 7 | Trực lại sàn sảnh, Wc | Tầng 7 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 118 | VT6 | Tầng 7 | Trực lại hành lang, wc khu hành chính | Tầng 7 | Khu hành chính | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 119 | VT6 | Tầng 7 | Làm sạch phòng ăn | Tầng 7 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 120 | VT6 | Tầng 7 | Trực lại WC | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 121 | VT6 | Tầng 7 | Trực lại sàn sảnh | Tầng 7 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 122 | VT6 | Tầng 7 | Làm định kỳ, trực phát sinh, vệ sinh dụng cụ | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 123 | VT6 | Tầng 7 | Thứ 2: Lau bảng biển, bình cứu hỏa | Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 124 | VT6 | Tầng 7 | Thứ 3: Gạt kính | Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 125 | VT6 | Tầng 7 | Thứ 4: Lau tủ, kệ, góc mép tường phòng ăn | Tầng 7 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 126 | VT6 | Tầng 7 | Thứ 5: Lau cửa, gờ cửa | Tầng 7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 127 | VT6 | Tầng 7 | Thứ 6: TVS phòng họp | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 128 | VT7 | Pattime ca chiều T1,2,3 | Tua trực lại toàn bộ sàn hành, wc tầng 1, 2, 3 | Tầng 1-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 129 | VT8 | Pattime ca chiều T5,6,7 | Tua trực lại toàn bộ sàn hành, wc tầng 5, 6, 7 | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |