19 KiB
19 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Đẩy ẩm sàn hành lang tầng 1 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 3 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Làm sạch wc tầng 1( gương, lavaboo, bồn cầu , sàn …) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 4 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Đẩy ẩm sàn phòng khách , hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 5 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Làm sạch wc tầng 2( gương, lavaboo, bồn cầu, tiểu nam , sàn …) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 6 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Đẩy ẩm sàn hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 7 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Làm sạch wc tầng 3( gương, lavaboo, bồn cầu, tiểu nam , sàn …) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 8 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Làm sạch wc công cộng ( lavabo, bồn cầu, tiểu nam , sàn …) | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 9 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác | |
| 10 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Quét ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 11 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Trực phát sinh wc tầng 1,2,3 . | Tầng 1-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 12 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 13 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Đẩy ẩm sàn hành lang tầng 1 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 14 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Đẩy ẩm sàn phòng siêu âm , phòng đo độ tập | Phòng khám/ điều trị | Cửa, Sàn | Trực tua, Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 15 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Quét ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 16 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 17 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Trực phát sinh hành lang ,wc tầng 1,2,3, công cộng+Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 18 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hoả , lan can inox | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 19 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Thứ 3: Gạt kính hành lang tầng 1 | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 20 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Thứ 4: Gạt kính hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 21 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Thứ 5: Gạt kính hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 22 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Thứ 6: Gạt kính thang bộ | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 23 | VT1 | Sảnh , HL,thang bộ , wc , nhà khách, p SÂ, P đo độ tập nhà S1, ngoại cảnh , wc công cộng | Thứ 7: TVS wc, đánh cọ thùng rác các tầng | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 24 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Làm sạch phòng HC, thủ thuật , wc tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 25 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Làm sạch sàn phòng hậu phẫu, wc tầng 1 | Tầng 1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 26 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Đẩy ẩm sàn sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 27 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Làm sạch thang máy | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 28 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Làm sạch sàn phòng bệnh , wc tầng 2 | Tầng 2 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 29 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Làm sạch sàn phòng bệnh , wc tầng 3 | Tầng 3 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 30 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Làm sạch phòng trị xạ, hành lang ,wc tầng hầm | Hầm | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 31 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác | |
| 32 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Quét ,lau thang bộ tầng 3-hầm | Hầm, Tầng 3 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 33 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Trực phát sinh hành lang, thang bộ, phòng bệnh tầng 1-3 | Tầng 1 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Sàn | Quét | Trực tua |
| 34 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 35 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Trực phát sinh hành lang, thang bộ tầng 1-3+Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định | Tầng 1 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 36 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 37 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Trực phát sinh hành lang, thang bộ, phòng bệnh ,wc tầng 1-3+Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 38 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hoả , lan can tay vịn inox | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 39 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Thứ 3: Gạt kính hành lang tầng 1 | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 40 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Thứ 4: Gạt kính hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 41 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Thứ 5: Gạt kính hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 42 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Thứ 6: Đánh tủ bàn đêm các phòng bệnh | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 43 | VT2 | Sảnh HL, p hậu phẫu, p HC, p Thủ thuật, p bệnh , p trị xạ , wc ,thang bộ nhà S3 | Thứ 7: TVS thang máy , wc , đánh cọ thùng rác các tầng | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 44 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Trực phát sinh hành lang,wc tầng 1,2 | Tầng 1-2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 45 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Làm sạch các phòng chức năng tầng 3( HC, p khám , p siêu âm, p điều dưỡng , p cấp cứu) | Tầng 3 | Phòng ban chức năng | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 46 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Đẩy ẩm sàn hành lang tầng 3+Làm sạch wc tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 47 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Trực phát sinh hành lang, phòng khám , wc tầng 1 | Tầng 1 | Phòng khám/ điều trị | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 48 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Trực phát sinh hành lang, phòng khám , wc tầng 2 | Tầng 2 | Phòng khám/ điều trị | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 49 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Quét , lau sàn thang bộ giữa | Tầng 1-3 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 50 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Thu gom vận chuyển rác đén nơi qui định | Tầng 1-3 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 51 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Làm định kỳ | Tầng 1-3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 52 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Trực phát sinh hành lang , wc, phòng khám tầng 1,2,3 | Tầng 1-3 | Phòng khám/ điều trị | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 53 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Nghỉ trưa | Tầng 1-3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 54 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Trực phát sinh hành lang , wc, phòng khám tầng 1,2,3 | Tầng 1-3 | Phòng khám/ điều trị | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 55 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Làm sạch các phòng chức năng ( HC, p nội soi , p siêu âm, p điều dưỡng ,p điện tim ) hành lang ,wc tầng 2 | Tầng 2 | Phòng ban chức năng | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 56 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Làm sạch các phòng chức năng ( HC, p xét nghiệm, p nội soi , p khám , p tiếp đón ) hành lang ,wc tầng 1+Thu gom vận chuyển rác đén nơi qui định . Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 57 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hoả , lan can tay vịn inox | Tầng 1-3 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 58 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Thứ 3: Gạt kính hành lang tầng 1 | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 59 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Thứ 4: Gạt kính hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 60 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Thứ 5: Gạt kính hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 61 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Thứ 6: Tẩy các vết bẩn tường hành lang, thang bộ các tầng | Tầng 1-3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 62 | VT3 | Tầng 1,2,3 , thang bộ giữa Nhà S2 ( Phòng khám , nôi soi, sieu âm, HC, điều đưỡng , điện tim…) | Thứ 7: TVS thang máy , wc , đánh cọ thùng rác các tầng | Tầng 1-3 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 63 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Làm sạch các phòng bệnh , hành lang ,wc tầng 5 | Tầng 5 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 64 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Làm sạch các phòng bệnh , hành lang ,wc tầng 4 | Tầng 4 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 65 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Trực phát sinh hành lang, wc tầng 6,7 | Tầng 6-7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 66 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định | Tầng 4-7 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 67 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Quét thang bộ sắt tầng 7-1 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7 | Thang bộ | Tường, Sàn | Quét | Làm sạch |
| 68 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Trực phát sinh hành lang ,wc tầng 4,5 | Tầng 4-5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 69 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Nghỉ trưa | Tầng 4-7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 70 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Trực phát sinh và thu gom rác tầng 4,5,6,7 chuyển đến nơi qui định | Tầng 4-7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 71 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Làm định kỳ | Tầng 4-7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 72 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Làm sạch phòng PGĐ , hành lang ,wc tầng7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 73 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Làm sạch phòng HC, p xét nghiệm , hành lang ,wc tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 74 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ | Tầng 4-7 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |
| 75 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, bình cứu hoả , lan can tay vịn inox | Tầng 4-7 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 76 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Thứ 3: Gạt kính hành lang tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 77 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Thứ 4: Gạt kính hành lang tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 78 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Thứ 5: Gạt kính hành lang tầng 6,7 | Tầng 6-7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 79 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Thứ 6: Tẩy các vết bẩn tường hành lang , tủ bàn đêm các tầng | Tầng 4-7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 80 | VT4 | Tầng 4,5,6,7, thang bộ sắt nhà S2( P bệnh , phòng xét nghiệm, p HC, p nhân viên…) hành lang , wc | Thứ 7: TVS wc, đánh cọ thùng rác các tầng | Tầng 4-7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |