30 lines
3.6 KiB
Plaintext
30 lines
3.6 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,,Đánh cọ nhà vệ sinh tầng 1 khu 5 tầng,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,Đánh cọ nhà vệ sinh tầng 2 khu 5 tầng,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,Đánh cọ nhà vs tầng 3 khu 5 tầng,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT1,,"Đánh cọ wc tầng 2,3 khu 3 tầng",Tầng 2-3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,"Quét lau hành lang, thang bộ ( 2 thang) khu 3 tầng",,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
|
VT1,,"Quét lau tam cấp, sảnh tầng1, vs kính cửa ra vào quét ngoại cảnh xung quanh khu 3 tầng",Tầng 1,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
|
VT1,,Trực lại nhà vệ sinh các tầng thuộc khu 5 tầng,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,,"VS các wc tầng 1,2,3 khu 5 tầng",Tầng 1-3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,"Quét lau sảnh, hành lang , ngoại cảnh khu 3 tầng",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
|
VT1,,"Vs wc tầng 1,2,3 khu 3 tầng, thay rác",Tầng 1-3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,"ĐỊNH KỲ+Thứ 2: lau cửa gỗ, kính các cửa+Thứ 3: lau bình cứu hoả, biển hiệu+Thứ 4: tổng vs 2 thang bộ+Thứ 5: đánh chân tường+Thứ 6: lau tường ốp ngoại cảnh+Thứ 7: tvs các nhà vs, lau cửa inox cổng, trụ đèn",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
|
VT1,,"Trưc wc tầng 1,2,3 khu 5 tầng, thay rác",Tầng 1-3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,"Sắp xếp bàn ghế, quét lau phòng họp, thay rác",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,,"Vận chuyển rác, vs dụng cụ",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
|
VT2,,Quét ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,,"Quét lau tam cấp, sảnh, hành lang thang bộ tầng 1-tầng 5 khu 5 tầng","Tầng 1, Tầng 5",Sảnh,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
|
VT2,,Làm sạch wc nam nữ tầng 4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT2,,Làm sạch wc nam nữ tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT2,,"Trực lại ngoại cảnh, quét lau phòng bảo vệ",,Phòng bảo vệ,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
|
VT2,,Làm sạch phòng họp,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT2,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT2,,Quét ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,,"Quét lau sảnh, hành lang, thang bộ tầng 1-tầng 5, thay rác","Tầng 1, Tầng 5",Sảnh,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
|
VT2,,"VS wc tầng 4,5- thay rác",Tầng 4-5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT2,,"ĐỊNH KỲ+Thứ 2: lau cửa gỗ, kính các cửa phòng làm việc+Thứ 3: lau biển hiệu, bình cứu hoả, đánh thùng rác+Thứ 4: đánh tay vịn inoxx thang bộ, lau tường ốp thang bộ+Thứ 5: gạt kính, tvs hội trường+Thứ 6: đánh chân tường+Chủ nhật: Tvs các wc, ngoại cảnh",,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,,"VS phòng họp, hội trường",,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
|
VT2,,"Vận chuyển rác, vs dụng cụ",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|