18 lines
2.3 KiB
Plaintext
18 lines
2.3 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,Văn phòng T12,"Lau cửa kính ra vào văn phòng bằng hc khử khuẩn+Quét và lau sảnh lễ tân, thu gom đổ rác",Tầng 12,Văn phòng,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng T12,Làm bàn làm việc trong văn phòng,Tầng 12,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT1,Văn phòng T12,"Làm sạch phòng họp , sắp xếp nước",Tầng 12,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT1,Văn phòng T12,"Rửa cốc chén , làm sạch khu vực pan try",Tầng 12,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng T12,"Trực phát sinh phòng văn phòng , phòng họp",Tầng 12,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng T12,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,Văn phòng T12,"Lau cửa kính ra vào văn phòng+Quét và lau sảnh lễ tân, thu gom đổ rác",Tầng 12,Văn phòng,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng T12,"Rửa cốc chén , làm sạch khu vực pan try",Tầng 12,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng T12,"Trực phát sinh phòng văn phòng , phòng họp",Tầng 12,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng T12,Làm định kỳ,Tầng 12,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng T12,"Trực phát sinh phòng văn phòng ,rửa cốc chén+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định, Vệ sinh dụng cụ",,Văn phòng,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
|
VT1,Văn phòng T12,"Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hoả",Tầng 12,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng T12,"Thứ 3: Tẩy các vết bẩn trên tường, chân tường",Tầng 12,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng T12,Thứ 4: Hút bụi thảm văn phòng,Tầng 12,Văn phòng,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng T12,"Thứ 5,6: Gạt kính văn phòng",Tầng 12,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng T12,"Thứ 7: Hút bụi thảm , TVS văn phòng",Tầng 12,Văn phòng,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|