7.2 KiB
7.2 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Lau ướt sàn hành lang tầng 1, Quét ngoại cảnh | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 3 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Trực wc tầng 1( bồn cầu, tiểu nam , bồn rửa tay , sàn ) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 4 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Lau ướt phòng 203, sàn hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 5 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Trực wc tầng 2( bồn cầu, tiểu nam , bồn rửa tay , sàn ) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 6 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Lau ướt sàn hành lang tầng 3. | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 7 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Trực wc tầng 3( bồn cầu, tiểu nam , bồn rửa tay , sàn ) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 8 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Lau ướt sàn hành lang tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 9 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Trực wc tầng 3( bồn cầu, tiểu nam , bồn rửa tay , sàn ) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 10 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Trực phát sinh ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 11 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Làm sạch wc tầng 1(bồn cầu ,tiểu nam , gương ,bàn đá , ,hộp giấy ,sàn…) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 12 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Làm sạch wc tầng 2(bồn cầu ,tiểu nam , gương ,bàn đá , ,hộp giấy ,sàn…) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 13 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Làm sạch wc tầng 3(bồn cầu ,tiểu nam , gương ,bàn đá , ,hộp giấy ,sàn…) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 14 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Làm sạch wc tầng 4(bồn cầu ,tiểu nam , gương ,bàn đá , ,hộp giấy ,sàn…) | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 15 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Trực phát sinh ngoại cảnh , wc tầng 1 | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 16 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 17 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Quét lau lớp học cùng vị trí 2 | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 18 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Trực ngoại cảnh, hành lang ,wc tầng 1 | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 19 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Trực hành lang ,wc tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 20 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Làm định kỳ cùng vị trí 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 21 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Thu gom rác vận chuyển đên nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 22 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường , tủ bình cứu hoả. | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 23 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Thứ 3: Lau song sắt thang bộ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 24 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Thứ 4: Gạt kính tầng 1 | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 25 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Thứ 5: Gạt kính tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 26 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Thứ 6: Gạt kính tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 27 | vt1 | Ngoại cảnh, HL, WC, lớp học Só | Thứ 7: Gạt kính tầng 4+TVS lớp học , wc, thang bộ | Tầng 4 | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 28 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Trực phát sinh ngoại cảnh Lau sàn hành lang tầng 2,3 khu sinh viên | Tầng 2-3 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 29 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Quét , lau tay vịn thang bộ ( 4 thang ) | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 30 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Trực phát sinh hành lang ,wc tầng 2,3,4 | Tầng 2-4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 31 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Quét , lau lớp học cùng vị trí 1 | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 32 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 33 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Trực phát sinh hành lang ,wc tầng 3,4 | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 34 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 35 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Trực ngoại cảnh, hành lang, wc tầng 1, 2,3,4 | Tầng 1-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 36 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Tưới cây hành lang tầng 1,2,3,4 | Tầng 1-4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 37 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Quét lau lớp học tầng 1,3,4. Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định | Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4 | Phòng học | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 38 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Trực phát sinh hành lang,wc tầng 1,2,3,4+Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1-4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 39 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường , tủ bình cứu hoả. | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 40 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Thứ 3: Lau song sắt thang bộ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 41 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Thứ 4: Gạt kính tầng 1 | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 42 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Thứ 5: Gạt kính tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 43 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Thứ 6: Gạt kính tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 44 | vt2 | Ngoại cảnh, thang bộ , HL ,WC, lớp học | Thứ 7: Gạt kính tầng 4+TVS lớp học , wc, thang bộ | Tầng 4 | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |