14 lines
2.2 KiB
Plaintext
14 lines
2.2 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,Văn phòng tầng 20,"Quét rác nổi văn phòng , lau cửa kính ra vào văn phòng",Tầng 20,Văn phòng,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 20,"Lau bàn làm việc bằng hoá chất khử khuẩn, Thu gom và rửa cốc chén",Tầng 20,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 20,"Pha trà , cà phê cho văn phòng+Lau dọn phòng ăn , lò vi sóng ,lấy đá làm đá,rửa máy pha cà phê",Tầng 20,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Văn phòng tầng 20,"Trực phát sinh phòng lãnh đạo , phòng họp. Thu dọn rửa cốc chén+Hỗ trợ KH nhận thư, hàng và gửi thư, hàng",Tầng 20,Phòng lãnh đạo,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Văn phòng tầng 20,Nghỉ trưa,Tầng 20,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,Văn phòng tầng 20,"Lau kinh cửa ra vào bằng hoá chất khử khuẩn+Pha trà , cà phê cho văn phòng+Lau dọn phòng ăn , thu gom rửa cốc chén",Tầng 20,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 20,"Lau dọn 3 phòng máy , trực phát sinh văn phòng",Tầng 20,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Văn phòng tầng 20,Làm định kỳ,Tầng 20,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 20,"Hỗ trợ KH nhận thư, hàng và gửi thư, hàng nếu có+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Thu gom rửa cốc chén , rửa máy pha cà phê, Vệ sinh dụng cụ",Tầng 20,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
|
VT1,Văn phòng tầng 20,"Thứ 2, 3: Gạt kính văn phòng",Tầng 20,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 20,"Thứ 4,6: Hút bụi văn phòng",Tầng 20,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 20,"Thứ 5: Lau thiết bị gắn tường , máy fax, máy pho to, tủ tài liệu",Tầng 20,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|