1.9 KiB
1.9 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Làm sạch phòng giao dịch tầng 1 | Tầng 1 | Quầy giao dịch/ tiếp đón | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | |
| 3 | VT1 | Làm sạch wc tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 4 | VT1 | Quét khu để xe khác hàng , làm sạch nhà xe nhân viên | Khu để xe | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 5 | VT1 | Làm sạch phòng sếp | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 6 | VT1 | Làm sạch wc tầng 2, 3 , lau thang bộ từ T3->T1 | Tầng 1, Tầng 2-3, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 7 | VT1 | Hỗ trợ khách hàng nấu ăn | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 8 | VT1 | Nghỉ trứa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 9 | VT1 | Trực ps phòng giao dịch | Quầy giao dịch/ tiếp đón | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 10 | VT1 | Làm sạch wc T1 , T2 | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 11 | VT1 | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 12 | VT1 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 13 | VT1 | Thứ 2: Lau bảng biển bình cửu hỏa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 14 | VT1 | Thứ 3: Đánh góc mép , vết bẩn tường | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 15 | VT1 | Thư 4: Quét màng nhện | Khu để xe | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 16 | VT1 | Thứ 5: Lau chân ghế | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 17 | VT1 | Thứ 6: Gạt kính lau khung | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 18 | VT1 | Thư 7: Tổng vẹ sinh thùng rác , wc , nóc tủ đựng tài liệu | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |