36 KiB
36 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Giao ca | Tầng 3, Tầng 4 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 3 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Tvs wc bên nữ | Tầng 3, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 4 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Tvs wc bên nam | Tầng 3, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 5 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Dọn phòng thờ | Tầng 3, Tầng 4 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 6 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Đẩy khô đẩy ẩm sảnh | Tầng 3, Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 7 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Lau kính sảnh | Tầng 3, Tầng 4 | Sảnh | Kính | Lau | Định kỳ |
| 8 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Làm sạch thang cuốn | Tầng 3, Tầng 4 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 9 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Tua lại nhà wc nam nữ, thu rác | Tầng 3, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 10 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Vứt rác, giặt đồ | Tầng 3, Tầng 4 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 11 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Tua lại sảnh , chiếu nghỉ wc | Tầng 3, Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 12 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Nghỉ ca | Tầng 3, Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 13 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Tua wc nam nữ | Tầng 3, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 14 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Tua lại sảnh | Tầng 3, Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 15 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Lau kính , trực ps | Tầng 3, Tầng 4 | Thang bộ | Sàn | Quét | Trực tua |
| 16 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Thu rác sảnh +wc nam nữ | Tầng 3, Tầng 4 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 17 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Trực ps sảnh wc thang máy | Tầng 3, Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 18 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Tvs wc nam nữ, tua lại sảnh | Tầng 3, Tầng 4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 19 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Đổ rác về nơi quy định | Tầng 3, Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Xử lý rác |
| 20 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Giặt đồ | Tầng 3, Tầng 4 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 21 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Thứ 2: Tvs wc | Tầng 3, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 22 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Thứ 3: Chà gạt thang cuốn | Tầng 3, Tầng 4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 23 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Thứ 4: Chà gạt cột sảnh | Tầng 3, Tầng 4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 24 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Thứ 5: Lau thiết bị sảnh | Tầng 3, Tầng 4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 25 | VT12 | sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh | Thứ 6: Lau gờ đá ,kính | Tầng 3, Tầng 4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 26 | VT1 | Ngoại cảnh | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | |
| 27 | VT1 | Ngoại cảnh | Dọn nhà rác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 28 | VT1 | Ngoại cảnh | Tua toàn bộ rác nổi xung quanh tòa nhà | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 29 | VT1 | Ngoại cảnh | Lau bậc tam cấp | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | |
| 30 | VT1 | Ngoại cảnh | Lau gờ đá đen ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 31 | VT1 | Ngoại cảnh | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 32 | VT1 | Ngoại cảnh | Tua toàn bộ rác nổi xung quanh tòa nhà | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 33 | VT1 | Ngoại cảnh | Dọn nhà rác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 34 | VT1 | Ngoại cảnh | Thu rác ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 35 | VT1 | Ngoại cảnh | Lau bậc tam cấp | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | |
| 36 | VT1 | Ngoại cảnh | Tua lại rác nổi thu rác về nơi quy định | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 37 | VT1 | Ngoại cảnh | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 38 | VT1 | Ngoại cảnh | Lau toàn bộ bề mặt đá , gờ tường | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 39 | VT1 | Ngoại cảnh | TVS thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 40 | VT1 | Ngoại cảnh | Lau góc cạnh đá đen sung quanh tòa nhà | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 41 | VT2 | Tầng hầm b1 | Giao ca | Hầm B1 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 42 | VT2 | Tầng hầm b1 | Tua rác dốc ra vào b1,làm phòng kỹ thuật | Hầm B1 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 43 | VT2 | Tầng hầm b1 | làm sach sàn khu vực b1 | Hầm B1 | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 44 | VT2 | Tầng hầm b1 | làm sạch phòng kiểm phẩm | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 45 | VT2 | Tầng hầm b1 | làm sạch wc nam nữ b1 | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 46 | VT2 | Tầng hầm b1 | lau vết bẩn hầm b1 b2 b3 | Hầm B1 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 47 | VT2 | Tầng hầm b1 | thu rác hầm b2 | Hầm B2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 48 | VT2 | Tầng hầm b1 | Tua lại sàn bic c, tua lại rác nổi lối ra b1 | Hầm B1 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 49 | VT2 | Tầng hầm b1 | Nghỉ ca giặt đồ | Hầm B1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 50 | VT2 | Tầng hầm b1 | trực phát sinh b1 | Hầm B1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 51 | VT2 | Tầng hầm b1 | làm sạch nhà wc b1 | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 52 | VT2 | Tầng hầm b1 | tua rác nổi b2 b3 | Hầm B1 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 53 | VT2 | Tầng hầm b1 | thu rác hầm b2 | Hầm B2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 54 | VT2 | Tầng hầm b1 | lau vết bẩn phát sinh b1 | Hầm B1 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 55 | VT2 | Tầng hầm b1 | trực lại sàn b1, nhà wc b1 tua rác nổi hầm | Hầm | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 56 | VT2 | Tầng hầm b1 | Vệ sinh dụng cụ | Hầm B1 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 57 | VT3 | Sảnh bql: | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | |
| 58 | VT3 | Sảnh bql: | Hỗ trợ tua rác nổi hầm b2 b3 | Hầm B2 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ |
| 59 | VT3 | Sảnh bql: | Đẩy khô , đẩy ẩm sảnh, lau bậc tam cấp | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 60 | VT3 | Sảnh bql: | Làm sạch vp bql | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 61 | VT3 | Sảnh bql: | Đẩy khô đẩy ẩm cửa số 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 62 | VT3 | Sảnh bql: | Định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 63 | VT3 | Sảnh bql: | Trực lại sảnh bâc tam cấp lau khung tranh ổ điện | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 64 | VT3 | Sảnh bql: | Giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 65 | VT3 | Sảnh bql: | Tua lại sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 66 | VT3 | Sảnh bql: | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 67 | VT3 | Sảnh bql: | Tua lại bậc tam cấp, vp bql | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 68 | VT3 | Sảnh bql: | Tua trực toàn bộ sảnh, làm cv đk | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 69 | VT3 | Sảnh bql: | Trực lại sảnh, bậc tam cấp, thu rác về nơi quy định | Sảnh | Sàn, Cửa, Rác | Đẩy khô, Thu gom | Trực tua | |
| 70 | VT3 | Sảnh bql: | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 71 | VT3 | Sảnh bql: | Thứ 2: Gạt kính sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 72 | VT3 | Sảnh bql: | Thứ 3: Chạy thang cuốn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 73 | VT3 | Sảnh bql: | Thứ 4: Chà cột, lau bình cứu hỏa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 74 | VT3 | Sảnh bql: | Thứ 5: Chà gạt ốp gỗ sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 75 | VT3 | Sảnh bql: | Thứ 6: Chạy thang cuốn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 76 | VT4 | Sảnh tàng g | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | |
| 77 | VT4 | Sảnh tàng g | Đẩy ẩm cửa số 3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 78 | VT4 | Sảnh tàng g | Đẩy khô đẩy ẩm cửa số 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 79 | VT4 | Sảnh tàng g | Đẩy khô từ cửa số 2 đến số 4 | Hành lang | Cửa, Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 80 | VT4 | Sảnh tàng g | Làm đk | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 81 | VT4 | Sảnh tàng g | Tua lại cửa số 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 82 | VT4 | Sảnh tàng g | Giặt đồ ,đổ rác về nơi quy định | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Xử lý rác | |
| 83 | VT4 | Sảnh tàng g | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 84 | VT4 | Sảnh tàng g | Tua lại đài phun nước | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 85 | VT4 | Sảnh tàng g | Trực phát sinh sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 86 | VT4 | Sảnh tàng g | Trực sảnh cửa số 2,3,4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 87 | VT4 | Sảnh tàng g | Thu rác , về nơi quy định | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 88 | VT4 | Sảnh tàng g | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 89 | VT4 | Sảnh tàng g | Thứ 3: Chà cột | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 90 | VT4 | Sảnh tàng g | Thứ 5: Lau bình cứu hỏa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 91 | VT4 | Sảnh tàng g | Thứ 6: Lau thiết bị sảnh | Sảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 92 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Giao ca | Tầng G | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 93 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Hỗ trợ tua rác nổi hầm b2 b3 | Hầm B2 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ |
| 94 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Tổng vệ sinh wc nam+Tổng vệ sinh bên nữ | Tầng G | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 95 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Tổng vệ sinh thang cuốn | Tầng G | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 96 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Đẩy ẩm lối sảnh cửa nhà wc | Tầng G | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 97 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Trực phát sinh nhà wc nam nữ,thu rác | Tầng G | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 98 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Chuyển rác về nơi quy định | Tầng G | Nhà rác | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 99 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Lau cửa bên nam | Tầng G | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 100 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Lau cửa khuyết tật | Tầng G | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 101 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Nghỉ ca | Tầng G | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 102 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Làm sạch nhà wc nam nữ | Tầng G | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 103 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Trực phát sinh đài phun nước | Tầng G | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 104 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Tua lại nhà wc nam nữ ,thu rác | Tầng G | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 105 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Trực phát sinh thang cuốn | Tầng G | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 106 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Làm sạch nhà wc nam nữ | Tầng G | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 107 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Vệ sinh dụng cụ | Tầng G | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 108 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Thứ 2: Tvs wc | Tầng G | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 109 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Thứ 3: Lau vách ngăn | Tầng G | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 110 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Thứ 4: Lau inocs cửa | Tầng G | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 111 | VT5 | Wc tầng G ca sáng | Thứ 5: Lau thiết bị wc | Tầng G | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 112 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | |
| 113 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Làm sạch nhà wc nam nữ, đầu vp+Làm sạch nhà wc nữ đầu khách hàng | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 114 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Đẩy khô, đẩy ẩm sảnh | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 115 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Lau kính sảnh , gờ đá thang cuốn | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Quét | Trực tua |
| 116 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Thu rác về nơi quy định. Giặt đồ | Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 117 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Tua lại wc nam nữ đầu vp, khách hàng, sảnh | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 118 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 119 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Trực nhà wc nam nữ vp,khách hàng | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 120 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Trực phát sinh thang cuốn | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 121 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Trực phát sinh lau vết bẩn sảnh | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 122 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Trực lại nhà wc nam nữ vp, khách hàng | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 123 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Thu rác sảnh, nhà wc về nơi quy định | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 124 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 125 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Làm thang cuốn | Tầng 1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 126 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Thứ 2: Tvs wc | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 127 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Thứ 4: Lau gờ đá chân kính | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 128 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Thứ 5: Chà cột | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 129 | VT6 | Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng: | Thứ 6: Lau thiết bị, góc cạnh chân tường | Tầng 1 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 130 | VT7 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 131 | VT7 | Làm sạch nhà wc nam nữ, đầu vp | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 132 | VT7 | Làm sạch wc nam đàu khách hàng | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 133 | VT7 | Đẩy khô đẩy ẩm sảnh | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 134 | VT7 | Trực nhà wc đầu vp | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 135 | VT7 | Lau gờ đá sảnh | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 136 | VT7 | Định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 137 | VT7 | Thu rác sảnh nhà wc về nơi quy định | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 138 | VT7 | Giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 139 | VT7 | Tua lại sảnh nhà wc nam nữ vp, khách hàng | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 140 | VT7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 141 | VT7 | Trực nhà wc đầu vp | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 142 | VT7 | Trực sảnh , wc nam nữ khách hàng | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 143 | VT7 | Trực wc đầu vp | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 144 | VT7 | Thu rác sảnh, nhà wc nam nữ ,vp khách hàng | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 145 | VT7 | Trực sảnh , wc nam nữ khách hàng | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 146 | VT7 | Trực lại nhà wc đầu vp | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 147 | VT7 | Trực nhà wc đầu khách hàng | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 148 | VT7 | Thu rác sảnh nhà wc về nơi quy định | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 149 | VT7 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 150 | VT7 | Lau gờ đá sảnh | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 151 | VT7 | Thứ 2: Tvs wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 152 | VT7 | Thứ 4: Chà cột sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc | ||
| 153 | VT7 | Thứ 5: Lau thiết bị .góc cạnh | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 154 | VT7 | Thứ 6: Lau thiết bị .góc cạnh | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 155 | VT8 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 156 | VT8 | Định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 157 | VT8 | Đẩy khô sảnh tầng 3 | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 158 | VT8 | Giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 159 | VT8 | Làm sạch hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 160 | VT8 | Làm sạch wc tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 161 | VT8 | Làm sạch phòng thờ,làm sạch thang cuốn tầng 4 | Tầng 4 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 162 | VT8 | tua lại sảnh wc tầng 3 | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 163 | VT8 | Định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 164 | VT8 | Giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 165 | VT8 | Tua lại sảnh tầng 3 tầng 4 | Tầng 3, Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 166 | VT8 | Làm sạch wc nam nữ,thu rác tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 167 | VT8 | Tua thang cuốn chiếu nghỉ | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 168 | VT8 | Nghi ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 169 | VT8 | Tua wc + sảnh tầng 3 | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 170 | VT8 | Tua wc + sảnh tầng 3 | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 171 | VT8 | Thu rác tầng 3, | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 172 | VT8 | Tua lại sảnh tầng 3 | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 173 | VT8 | Tua lại chiếu nghỉ thang cuốn | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 174 | VT8 | Vứt rác về nơi quy định , giặt đồ | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Xử lý rác | ||
| 175 | VT8 | Lau gờ đá | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 176 | VT8 | Thứ 2: TVS wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 177 | VT8 | Thứ 4: Chà gạt kính sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 178 | VT8 | Thứ 5: Chà cột | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 179 | VT8 | Thứ 6: Lau thiết bị | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 180 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Dọn phòng điều hành | Tầng 2 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 181 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Dọn phòng kế toán | Tầng 2 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 182 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Dọn phòng hành chính | Tầng 2 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 183 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Dọn phòng Makettink | Tầng 2 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 184 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Dọn phòng sếp, phòng họp | Tầng 2 | Phòng lãnh đạo | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 185 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Dọn phong pan try | Tầng 2 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 186 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Dọn phòng thu ngân | Tầng 2 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 187 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Trực tua lại văn phòng | Tầng 2 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 188 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Nghỉ ca | Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 189 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Thu toàn bộ rác các phòng ban | Tầng 2 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 190 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Dọn lại các phòng họp | Tầng 2 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 191 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Dọn pan try, vứt rác về nơi quy định | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Xử lý rác |
| 192 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Đẩy khô lại các phòng ban | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 193 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 2 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 194 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Gạt kính+Lau của+Thiết bị máy+phòng ăn | Tầng 2 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 195 | VT9 | Văn phòng tầng 2 | Thứ 7: Tvs toàn bộ vp | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 196 | VT10 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 197 | VT10 | Làn sạch các cửa thang máy hầm b2 b3 | Hầm B2 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 198 | VT10 | Làm sách 7 thang máy | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 199 | VT10 | Làm sach thang cuốn từ tầng g lên tầng 3 | Tầng G, Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 200 | VT10 | Định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 201 | VT10 | Tua trực lại thang cuốn,thang máy cửa thang | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 202 | VT10 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 203 | VT10 | Tua lại thang máy thang cuốn | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 204 | VT10 | Trực lại các cửa thang b2 b3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 205 | VT10 | Tua lại thang cuốn | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 206 | VT10 | Trực phát sinh | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 207 | VT10 | Giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 208 | VT10 | Tvs thang cuốn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 209 | VT10 | Thứ 2: Chạy thang cuốn | Hành lang | Kính | Lau | Định kỳ | ||
| 210 | VT10 | Thứ 4: Tvs thang máy | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc | ||
| 211 | VT10 | Thứ 5: Làm rãnh thang | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 212 | VT10 | Thứ 6: Chạy thang cuốn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 213 | VT10 | Thứ 7: Làm rãnh thang | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 214 | VT11 | Định kỳ | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | |
| 215 | VT11 | Định kỳ | Đánh sàn đá t1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 216 | VT11 | Định kỳ | Đánh sàn đá t2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 217 | VT11 | Định kỳ | Đánh sàn đá t3 tg | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 218 | VT11 | Định kỳ | nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 219 | VT11 | Định kỳ | Đánh sàn hầm ( có thể ps làm cv khác) | Hầm | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 220 | VT11 | Định kỳ | nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 221 | VT11 | Định kỳ | Làm cv đánh máy | Hành lang | Sàn | Đánh bóng | Làm sạch | |
| 222 | VT11 | Định kỳ | nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 223 | VT1 ca chiều | Ngoại cảnh | - Làm sạch khu vực ngoại cảnh cửa căn hộ. | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 224 | VT1 ca chiều | Ngoại cảnh | - Làm sạch khu vực ngoại cảnh đường Mễ Trì | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 225 | VT1 ca chiều | Ngoại cảnh | - Làm sạch nhoại cảnh cửa số 3 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 226 | VT1 ca chiều | Ngoại cảnh | - Làm sạch ngoại cảnh đường Đỗ Đình Thiện | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 227 | VT1 ca chiều | Ngoại cảnh | - Vệ sinh sinh bậc tam cấp cửa căn hộ | Sảnh chờ thang máy | Kính | Trực tua | Làm sạch | |
| 228 | VT1 ca chiều | Ngoại cảnh | - Vệ sinh sinh bậc tam cấp cửa số 1 | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch | |
| 229 | VT1 ca chiều | Ngoại cảnh | - Vệ sinh sinh bậc tam cấp cửa số 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 230 | VT1 ca chiều | Ngoại cảnh | - Vệ sinh sinh bậc tam cấp cửa số 3 | Sảnh chờ thang máy | Kính | Trực tua | Làm sạch | |
| 231 | VT1 ca chiều | Ngoại cảnh | - Vệ sinh sinh bậc tam cấp cửa số 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 232 | VT1 ca chiều | Ngoại cảnh | - Làm công việc định kỳ theo kế hoạch | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 233 | VT1 ca chiều | Ngoại cảnh | - Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 234 | VT2 chiều | Tầng Hầm b1,b2,b3 | Tiến hành làm định kỳ theo sắp xếp của GS và xlý phát sinh tại khu vực | Hầm B1 | Hành lang | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Xử lý rác |
| 235 | VT2 chiều | Tầng Hầm b1,b2,b3 | - Tua rác nổi, đẩy khô, đẩy ẩm sàn sảnh khu vực Big C dưới B1 | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 236 | VT2 chiều | Tầng Hầm b1,b2,b3 | - Tua rác nổi, đẩy khô, đẩy ẩm sàn sảnh khu vực Big C dưới B1 + B2. | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 237 | VT2 chiều | Tầng Hầm b1,b2,b3 | - Tua rác nổi, đẩy khô, đẩy ẩm sàn sảnh khu vực + B2. | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 238 | VT2 chiều | Tầng Hầm b1,b2,b3 | Quét rác nổi khu vực dốc hầm ra B1 | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 239 | VT2 chiều | Tầng Hầm b1,b2,b3 | - Trực tua WC khu vực hầm B1(trực sàn, giấy vệ sinh, bồn cầu, bồn tiểu. - Vệ sinh các lối vào thang hầm B1 (quét rác và móp ẩm) và xử lí vết nước rác. - Quét rác nổi khu vực dốc hầm vào B1 | Hầm, Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 240 | VT2 chiều | Tầng Hầm b1,b2,b3 | - Trực tua rác nổi, đẩy khô đẩy ẩm sàn sảnh Big C dưới B1, B2. - Trực tua nhà vệ sinh | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 241 | VT2 chiều | Tầng Hầm b1,b2,b3 | Tua trực rác nổi, đẩy khô, đẩy ẩm sàn sảnh Big C dưới B1, B2. | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 242 | VT2 chiều | Tầng Hầm b1,b2,b3 | - Nghỉ giữa ca | Hầm B1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 243 | VT2 chiều | Tầng Hầm b1,b2,b3 | - Thu rác văn phòng kiểm phẩm B1. - Trực tua nhà vệ sinh….. | Hầm B1 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 244 | VT2 chiều | Tầng Hầm b1,b2,b3 | Trực tua rác nổi, đẩy khô đẩy ẩm sàn sảnh khu vực Big C dưới B1, B2. - Vệ sinh đồ dùng , dụng cụ trước khi ra về. | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô, Lau | Trực tua |
| 245 | VT3 chiều | Sảnh G | Tiến hành làm định kỳ theo sắp xếp của GS | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 246 | VT3 chiều | Sảnh G | Đẩy khô các cửa số 1, và toàn bộ sảnh G | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 247 | VT3 chiều | Sảnh G | Đẩy khô các cửa số 2,và toàn bộ sảnh G | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 248 | VT3 chiều | Sảnh G | Đẩy khô các cửa số 3, và toàn bộ sảnh G | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 249 | VT3 chiều | Sảnh G | Đẩy khô các cửa số 4 và toàn bộ sảnh G | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 250 | VT3 chiều | Sảnh G | Đẩy ẩm và sử lý vết phát sinh toàn bộ sảnh G | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 251 | VT3 chiều | Sảnh G | Kiểm tra thùng rác đầu thang cuốn đơn, thang cuốn đôi. | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 252 | VT3 chiều | Sảnh G | - Lau sạch đá đen quanh khu vực đài phun nước. | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 253 | VT3 chiều | Sảnh G | - Nghỉ giữa ca. | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 254 | VT3 chiều | Sảnh G | - Trực nhà wc tầng G ( Sàn, giấy vệ sinh,thùng rác, gương, bồn cầu )+- Trực tua phát sinh sàn tầng G | Tầng G | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 255 | VT3 chiều | Sảnh G | - Đẩy khô các cửa 1, | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 256 | VT3 chiều | Sảnh G | - Đẩy khô các cửa 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 257 | VT3 chiều | Sảnh G | - Đẩy khô các cửa 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 258 | VT3 chiều | Sảnh G | - Đẩy khô các cửa 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 259 | VT3 chiều | Sảnh G | - Đẩy khô, đẩy ẩm các lối vào thang footcoot, thang nhân viên, thang văn phòng, thang rác, thang Big C+- Trực phát sinh và xử lí phát sinh ( nếu có ) | Văn phòng | Sàn, Cửa, Rác | Đẩy khô, Thu gom | Trực tua | |
| 260 | VT3 chiều | Sảnh G | - Thu gom rác và chuyển xuống nhà rác B1 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 261 | VT3 chiều | Sảnh G | - Vệ sinh công cụ sạch sẽ để gọn gàng trước khi về. | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 262 | VT4 chiều | Wc tầng G | Tiến hành làm định kỳ theo sắp xếp của GS | Tầng G | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 263 | VT4 chiều | Wc tầng G | - Làm sạch wc nam nữ, nhà khuyết tật : Đổ nước vào nắp thoát sàn, Đánh bồn cầu, bồn tiểu, bồn valabo, gương kính, vòi nước, lau sàn, cửa ra vào.... | Tầng G | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 264 | VT4 chiều | Wc tầng G | - Vệ sinh pantry : đánh bồn rửa, vòi nước, sàn, cửa ra vào. | Tầng G | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch |
| 265 | VT4 chiều | Wc tầng G | - Đẩy khô đẩy ẩm lối vào nhà vệ sinh | Tầng G | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 266 | VT4 chiều | Wc tầng G | Kiểm tra giấy vệ sinh và thùng rác | Tầng G | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 267 | VT4 chiều | Wc tầng G | - Trực tua phát sinh sàn tầng G và WC | Tầng G | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 268 | VT4 chiều | Wc tầng G | - Nghỉ giữa ca | Tầng G | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 269 | VT4 chiều | Wc tầng G | - Trực tua liên tục nhà vệ sinh tầng G ( Sàn, giấy vệ sinh, thùng rác, gương, bồn cầu ) | Tầng G | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 270 | VT4 chiều | Wc tầng G | - Thu gom rác tại các thùng rác wc và tay túi nilong | Tầng G | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 271 | VT4 chiều | Wc tầng G | - Trực tua wc và phát sinh sàn tầng G | Tầng G | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 272 | VT4 chiều | Wc tầng G | - Vệ sinh công cụ dụng cụ sạch sẽ, gọn gàng khi hết ca. | Tầng G | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 273 | VT5 chiều | Sảnh tầng 1, wc | Tiến hành làm công việc định kỳ theo sắp xếp của GS | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 274 | VT5 chiều | Sảnh tầng 1, wc | - Làm sạch WC nam, nữ tầng 1: đánh lavabo,gạt gương ,đánh bồn cầu ,bồn tiểu lau sàn, trực rác nổi và vết bẩn hành lang | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 275 | VT5 chiều | Sảnh tầng 1, wc | Đẩy toàn bộ sảnh, tua sàn thang máy | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 276 | VT5 chiều | Sảnh tầng 1, wc | Làm sach wc đầu vp, khách hàng | Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 277 | VT5 chiều | Sảnh tầng 1, wc | Nghỉ giữa ca | Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 278 | VT5 chiều | Sảnh tầng 1, wc | - Trực tuần sảnh và nhà vệ sinh ( kiểm tra thùng rác, sàn, giấy | Tầng 1 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 279 | VT5 chiều | Sảnh tầng 1, wc | - TVS WC+- Tua trực sàn sảnh,kiểm tra thùng rác,xử lý phát sinh | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 280 | VT5 chiều | Sảnh tầng 1, wc | - Thay túi nilon và thu gom rác thải đổ về nhà rác hầm B1 | Hầm B1 | Hành lang | Trang thiết bị | Trực tua | Xử lý rác |
| 281 | VT5 chiều | Sảnh tầng 1, wc | - Vệ sinh công cụ, dụng cụ sạch sẽ trước khi hết ca. | Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 282 | VT6 chiều | Tầng 2 ,wc | Tiến hành làm định kỳ theo sắp xếp của GS | Tầng 2 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 283 | VT6 chiều | Tầng 2 ,wc | Đẩy toàn bộ sảnh, thu rác ,tua thang máy | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 284 | VT6 chiều | Tầng 2 ,wc | - Làm sạch WC nam, nữ tầng 2: đánh lavabo,gạt gương ,đánh bồn cầu ,bồn tiểu lau sàn, trực rác nổi và vết bẩn hành lang | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 285 | VT6 chiều | Tầng 2 ,wc | Đẩy toàn bộ sảnh, thu rác ,tua thang máy | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 286 | VT6 chiều | Tầng 2 ,wc | Nghỉ giữa ca | Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 287 | VT6 chiều | Tầng 2 ,wc | Trực sảnh nhà vs, kiểm tra giấy nc rửa tay thùng rác wc | Tầng 2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 288 | VT6 chiều | Tầng 2 ,wc | Tvs wc tầng 2 đầu vp , khách hàng+- Tua trực sàn sảnh,kiểm tra thùng rác,xử lý phát sinh+- Kiểm tra bổ sung vật tư( giấy,nước rửa tay…) | Tầng 2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 289 | VT6 chiều | Tầng 2 ,wc | - Thay túi nilon ,thu gom rác thải đổ về nhà rác hầm B1 | Hầm B1 | Hành lang | Trang thiết bị | Trực tua | Xử lý rác |
| 290 | VT6 chiều | Tầng 2 ,wc | - Vệ sinh công cụ, dụng cụ sạch sẽ trước khi hết ca. | Tầng 2 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 291 | VT7 chiều | Tầng 3 ,wc vp | Tiến hành làm định kỳ theo sắp xếp của GS | Tầng 3 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 292 | VT7 chiều | Tầng 3 ,wc vp | Đẩy toàn bộ sảnh, thu rác ,tua thang máy | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 293 | VT7 chiều | Tầng 3 ,wc vp | Làm sạch WC nam, nữ tầng 3: đánh lavabo,gạt gương ,đánh bồn cầu ,bồn tiểu lau sàn, trực rác nổi và vết bẩn hành lang | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 294 | VT7 chiều | Tầng 3 ,wc vp | Đẩy toàn bộ sảnh, thu rác ,tua thang máy | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 295 | VT7 chiều | Tầng 3 ,wc vp | Nghỉ giữa ca | Tầng 3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 296 | VT7 chiều | Tầng 3 ,wc vp | Trực sảnh nhà vs, kiểm tra giấy nc rửa tay thùng rác wc | Tầng 3 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 297 | VT7 chiều | Tầng 3 ,wc vp | Tvs wc tầng 3 đầu khách hàng+- Tua trực sàn sảnh,kiểm tra thùng rác,xử lý phát sinh+- Kiểm tra bổ sung vật tư( giấy,nước rửa tay…) | Tầng 3 | Sảnh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 298 | VT7 chiều | Tầng 3 ,wc vp | - Thay túi nilon ,thu gom rác thải đổ về nhà rác hầm B1 | Hầm B1 | Hành lang | Trang thiết bị | Trực tua | Xử lý rác |
| 299 | VT7 chiều | Tầng 3 ,wc vp | - Vệ sinh công cụ, dụng cụ sạch sẽ trước khi hết ca. | Tầng 3 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 300 | VT8 chiều | Tầng 4 ,wc t3 kh | Tiến hành làm định kỳ theo sắp xếp của GS | Tầng 4 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 301 | VT8 chiều | Tầng 4 ,wc t3 kh | Đẩy toàn bộ sảnh, thu rác ,tua thang máy | Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 302 | VT8 chiều | Tầng 4 ,wc t3 kh | Làm sạch WC nam, nữ tầng 4: đánh lavabo,gạt gương ,đánh bồn cầu ,bồn tiểu lau sàn, trực rác nổi và vết bẩn hành lang | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 303 | VT8 chiều | Tầng 4 ,wc t3 kh | Đẩy toàn bộ sảnh, thu rác ,tua thang máy | Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 304 | VT8 chiều | Tầng 4 ,wc t3 kh | Nghỉ giữa ca | Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 305 | VT8 chiều | Tầng 4 ,wc t3 kh | Trực sảnh nhà vs, kiểm tra giấy nc rửa tay thùng rác wc | Tầng 4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 306 | VT8 chiều | Tầng 4 ,wc t3 kh | Tvs wc tầng 4 đầu khách hàng+- Tua trực sàn sảnh,kiểm tra thùng rác,xử lý phát sinh+- Kiểm tra bổ sung vật tư( giấy,nước rửa tay…) | Tầng 4 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 307 | VT8 chiều | Tầng 4 ,wc t3 kh | - Thay túi nilon ,thu gom rác thải đổ về nhà rác hầm B1 | Hầm B1 | Hành lang | Trang thiết bị | Trực tua | Xử lý rác |
| 308 | VT8 chiều | Tầng 4 ,wc t3 kh | - Vệ sinh công cụ, dụng cụ sạch sẽ trước khi hết ca. | Tầng 4 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |