72 KiB
72 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Đầu giờ đặt giấy lau tay bên nam | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 3 | VT1 | tua nhanh wc bên nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 4 | VT1 | Đầu giờ đặt giấy lau tay bên nữ | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 5 | VT1 | Tua nhanh wc bên nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 6 | VT1 | Tua Lau gương bên nam | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 7 | VT1 | Tua lau bàn đá wc nam | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 8 | VT1 | Lau đẩy ẩm sàn wc nam | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 9 | VT1 | tua Lau gương bên nữ | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 10 | VT1 | tua lau bàn đá wc nữ | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 11 | VT1 | Lau bàn lễ tân | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 12 | VT1 | Lau gờ gỗ | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 13 | VT1 | Móp bậc tam cấp trước sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 14 | VT1 | Di chuyển và giặt đầu lau | Ngoại cảnh | Cây | Tẩy điểm | Làm sạch | ||
| 15 | VT1 | đẩy sảnh ngoài | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 16 | VT1 | Di chuyển và giặt đầu lau | Ngoại cảnh | Cây | Tẩy điểm | Làm sạch | ||
| 17 | VT1 | Dọn phòng Giam đốc TT nóc tầng 1 | Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 18 | VT1 | Dọn phòng phó Giam đốc TT nóc tầng 1 và dọn tua phòng họp TT nóc | Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 19 | VT1 | Đẩy ẩm sảnh trong | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 20 | VT1 | Di chuyển và giặt đầu lau | Ngoại cảnh | Cây | Tẩy điểm | Làm sạch | ||
| 21 | VT1 | Tua nhanh wc nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 22 | VT1 | Tua nhanh wc nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 23 | VT1 | Đẩy ẩm sảnh thang máy | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 24 | VT1 | Dọn phòng AVG | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 25 | VT1 | Lau cây café ,cây nước | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 26 | VT1 | Lau lan can inox sảnh ngoài | Sảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 27 | VT1 | Lau thùng rác sảnh ngoài | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 28 | VT1 | Đánh bồn cầu wc nam | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 29 | VT1 | lau bàn đá wc nam tiếp | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 30 | VT1 | Đánh chậu nước rửa tay nam | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 31 | VT1 | Đánh nhà tắm | Phòng tắm | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch | ||
| 32 | VT1 | Gạt gương | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 33 | VT1 | Lau thiết bị hộp giấy lau tay | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 34 | VT1 | Lau máy sấy tay | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 35 | VT1 | Dánh bồn cầu wc nữ | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 36 | VT1 | lau bàn đá | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 37 | VT1 | Đánh chậu nước rửa tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 38 | VT1 | Đánh nhà tắm | Phòng tắm | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch | ||
| 39 | VT1 | Gạt gương | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 40 | VT1 | Lau thiết bị hộp giấy lau tay và máy sấy tay | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 41 | VT1 | Dọn phòng y tế tầng 1 | Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 42 | VT1 | lau tủ và thiết bị phòng đa năng | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 43 | VT1 | Lau sàn phòng đa năng | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 44 | VT1 | Lau bàn ghế chờ Hl | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 45 | VT1 | đẩy sảnh ngoài | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 46 | VT1 | đẩy sảnh trong | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 47 | VT1 | Di chuyển và giặt đầu lau | Ngoại cảnh | Cây | Tẩy điểm | Làm sạch | ||
| 48 | VT1 | Tua nhanh wc nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 49 | VT1 | Tua nhanh wc nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 50 | VT1 | tua lau cây nước và cây café | Ngoại cảnh | Cây | Tẩy điểm | Làm sạch | ||
| 51 | VT1 | Thu rác wc và thang bộ | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch | ||
| 52 | VT1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 53 | VT1 | Tua nhanh wc nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 54 | VT1 | Tua nhanh wc nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 55 | VT1 | đẩy sảnh ngoài | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 56 | VT1 | Di chuyển và giặt đầu lau | Ngoại cảnh | Cây | Tẩy điểm | Làm sạch | ||
| 57 | VT1 | đẩy sảnh trong | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 58 | VT1 | Cạo niêm phong các phòng ban | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 59 | VT1 | Lau binh cứu hỏa hành lang | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 60 | VT1 | Quet rác nổi thang bộ | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 61 | VT1 | Lau tay vịn thang bộ | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | ||
| 62 | VT1 | Laulan can tay vịn bậc thang bộ tầng 1 lên tầng 2 | Tầng 1, Tầng 2 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 63 | VT1 | Di chuyển và giặt đầu lau | Ngoại cảnh | Cây | Tẩy điểm | Làm sạch | ||
| 64 | VT1 | Tua nhanh wc nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 65 | VT1 | Tua nhanh wc nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 66 | VT1 | đẩy sảnh trong | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 67 | VT1 | đẩy sảnh ngoài | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 68 | VT1 | Tua cây café | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 69 | VT1 | Di chuyển và giặt đầu lau vệ sinh dụng cụ hết ca làm việc | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 70 | VT1 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 71 | VT2 | Giao ca + chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 72 | VT2 | Tua 1 Đặt giấy tua WC + sàn nam | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 73 | VT2 | Đặt giấy tua WC + sàn nữ | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 74 | VT2 | Lau gờ gỗ lễ tân T1 | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 75 | VT2 | Lau bàn lẽ tân T1 | Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 76 | VT2 | Đẩy sảnh ngoài ( đẩy khô , đẩy ẩm) Vệ sinh đầu đẩy 30m2/ lần | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 77 | VT2 | Đẩy sảnh trong ( đẩy khô , đẩy ẩm) Vệ sinh đầu đẩy 30m2/ lần | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 78 | VT2 | (Đẩy sảnh thang máy (đẩy khô , đẩy ẩm): B) Giặt đầu đẩy ẩm, di chuyển ,đẩy khô | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 79 | VT2 | (Lau 4 thùng rác : B) Giặt khăn lau , thay nước | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 80 | VT2 | Tua 2 Tua WC nam đánh bồn cầu | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 81 | VT2 | Đánhh cọ buồng tắm | ||||||
| 82 | VT2 | Đánh 2 bồn tiểu nam | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 83 | VT2 | Gạt kính | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 84 | VT2 | Lau hộp nước rửa tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 85 | VT2 | Máy sấy tay | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 86 | VT2 | Hộp giấy lau tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 87 | VT2 | Đánh chân rửa tay van voi | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 88 | VT2 | Đẩy sàn (đẩy ẩm) | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 89 | VT2 | Tua WC nữ Đánh bồn cầu | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 90 | VT2 | Đánh cọ bồn tắm | ||||||
| 91 | VT2 | Gạt gương | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 92 | VT2 | Lau hộp nước rửa tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 93 | VT2 | Máy sấy tay | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 94 | VT2 | Hộp giấy lau tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 95 | VT2 | Đánh lavabo+ van vòi nhanh | ||||||
| 96 | VT2 | Đẩy sàn ướt Giặt đầu lau, khăn, di chuyển | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 97 | VT2 | Đẩy sảnh trong +sảnh ngoài ( đẩy khô, đẩy ẩm) Vệ sinh đầu đẩy 30m2/ lần | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 98 | VT2 | Tua 3 (Đẩy sàn phòng yoga ( đẩy khô, đẩy ẩm): B) Vệ sinh đầu đẩy 30m2/ lần | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau | Trực tua | ||
| 99 | VT2 | Lau bàn ghế (4 bàn và 8 ghế) | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 100 | VT2 | Lau cây nước , cây cape | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 101 | VT2 | Lau bàn ghế chờ phát sinh | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 102 | VT2 | Lau cửa kính quẹt thẻ | Hành lang | Cửa, Kính, gờ khung kính | Lau | Làm sạch | ||
| 103 | VT2 | Tua WC nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 104 | VT2 | Tua WC nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 105 | VT2 | Giặt đầu lau, khăn , di chuyển | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 106 | VT2 | Lau bàn +tưới hoa ở sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 107 | VT2 | Đẩy nhanh sảnh trong | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 108 | VT2 | Đẩy nhanh sảnh ngoài | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 109 | VT2 | Di chuyển , giăt đầu đẩy ẩm | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 110 | VT2 | Thu rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 111 | VT2 | Giặt khăn lau , thay nước | Hành lang | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 112 | VT2 | Tua WC nam giặt đồ nghỉ ca | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 113 | VT2 | Tua WC nữ giặt đồ nghỉ ca | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 114 | VT2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 115 | VT2 | Đẩy sàn phòng yoga T1 ( đẩy khô , đây, ẩm ) Vệ sinh đầu đẩy 30m2/ lần | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 116 | VT2 | Lau bàn ghế chờ | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 117 | VT2 | Di chuyển , giăt đầu đẩy ẩm | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 118 | VT2 | Tua wc nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 119 | VT2 | Tua wc nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 120 | VT2 | rửa cốc tách Ban quản lý | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 121 | VT2 | Lau bàn ghế trong Ban quản lý | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 122 | VT2 | Thu rác Ban quản lý | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 123 | VT2 | Đẩy sảnh trong ( đẩy khô, đẩy ẩm ) | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | ||
| 124 | VT2 | Đẩy sảnh ngoài ( đẩy khô, đẩy ẩm ) | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 125 | VT2 | Vệ sinh đầu đẩy 30m2/ lần | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 126 | VT2 | Tưới hoa sảnh ngoài | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 127 | VT2 | Lau bàn ghế chờ sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 128 | VT2 | Tua WC nam tiếp | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 129 | VT2 | Tua WC nam nữ tiếp | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 130 | VT2 | Thu gom rác VS dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 131 | VT3 | Chuẩn bị công cụ dụng cụ trước khi lên vị trí | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 132 | VT3 | Quét móp nhà hàng tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 133 | VT3 | Đặt giấy vệ sinh tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 134 | VT3 | Đặt giấy lau tay tầng 2 | Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 135 | VT3 | Đăt giấy vệ sinh tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 136 | VT3 | Đăt giấy lau tay tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 137 | VT3 | Đăt giấy vệ sinh tầng 4 | Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 138 | VT3 | Tua nhanh wc tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 139 | VT3 | Đăt giấy vệ sinh wc tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 140 | VT3 | Tua nhanh wc tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 141 | VT3 | Tua nhanh wc tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 142 | VT3 | Đăt giấy vệ sinh wc tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 143 | VT3 | Di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 144 | VT3 | đẩy ẩm hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 145 | VT3 | Lau cây café tầng 2 | Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 146 | VT3 | Lau bình cứu hỏa Và cạo niêm phong tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 147 | VT3 | Di chuyển và giặt đầu lau | Ngoại cảnh | Cây | Tẩy điểm | Làm sạch | ||
| 148 | VT3 | Tua nhanh nhà vệ sinh wc nam tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 149 | VT3 | Tua nhanh nhà vệ sinh wc nữ tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 150 | VT3 | Đẩy ẩm hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 151 | VT3 | Lau bình cứu hỏa Và cạo niêm phong tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 152 | VT3 | Tua nhanh nhà vệ sinh wc nữ tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 153 | VT3 | Tua nhanh nhà vệ sinh wc nam 4 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 154 | VT3 | lau thiết bị hành lang và bình cứu hỏa Hl tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 155 | VT3 | Tua nhanh nhà vệ sinh wc nữ tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 156 | VT3 | Tua nhanh nhà vệ sinh wc nam tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 157 | VT3 | Lau thiết bị hành lang và bình cứu hỏa Hl tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 158 | VT3 | Tua nhanh nhà vệ sinh wc nam tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 159 | VT3 | Tua nhanh nhà vệ sinh wc nữ tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 160 | VT3 | Lau thiết bị hành lang và bình cứu hỏa Hl tầng 6 | Tầng 6 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 161 | VT3 | Di chuyển và giặt đầu lau | Ngoại cảnh | Cây | Tẩy điểm | Làm sạch | ||
| 162 | VT3 | Quét rác nổi và lau lan can tay vịn thang bộ tầng 6 | Tầng 6 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 163 | VT3 | Quét rác nổi và lau lan can tay vịn thang bộ tầng 5 | Tầng 5 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 164 | VT3 | Quét rác nổi và lau lan can tay vịn thang bộ tầng 4 | Tầng 4 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 165 | VT3 | Quét rác nổi và lau lan can tay vịn thang bộ tầng 3 | Tầng 3 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 166 | VT3 | Quétt rác nổi và lau lan can tay vịn thang bộ tầng 2 | Tầng 2 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 167 | VT3 | Đẩy hành lang trước cửa nhà hàng tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 168 | VT3 | Tua nhanh wc nữ tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 169 | VT3 | Tua nhanh wc nam tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 170 | VT3 | di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 171 | VT3 | Đẩy ẩm sàn hành lang tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 172 | VT3 | Đẩy ẩm sàn hành lang tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 173 | VT3 | Đẩy ẩm sàn hành lang tầng 6 | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 174 | VT3 | Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nam tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 175 | VT3 | Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nữ tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 176 | VT3 | Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nữ tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 177 | VT3 | Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nam tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 178 | VT3 | Thu gom rác nhà hàng và wc ,thay túi rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | ||
| 179 | VT3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 180 | VT3 | Trực nhà hàng | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | ||
| 181 | VT3 | đẩy ẩm hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 182 | VT3 | Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nữ tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 183 | VT3 | Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nam tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 184 | VT3 | Lau thiết bị trong nhà hàng tầng 2 | Tầng 2 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 185 | VT3 | quet rác nổi Trong nhà hàng tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 186 | VT3 | Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nữ tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 187 | VT3 | Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nam tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 188 | VT3 | Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nam tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 189 | VT3 | Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nữ tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 190 | VT3 | di chuyển và giặt đầu lau | Ngoại cảnh | Cây | Tẩy điểm | Làm sạch | ||
| 191 | VT3 | Tua mặt ngoài thang máy | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 192 | VT3 | Tua cây café tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 193 | VT3 | Vệ sinh thùng rác thang bộ nữ tầng 2 | Tầng 2 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch | |
| 194 | VT3 | Vệ sinh thùng rác thang bộ nam tầng 2 | Tầng 2 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch | |
| 195 | VT3 | Vệ sinh thùng rác thang bộ nam tầng 3 | Tầng 3 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch | |
| 196 | VT3 | Vệ sinh thùng rác thang bộ nữ tầng 3 | Tầng 3 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch | |
| 197 | VT3 | Di chuyển và giặt đầu lau vệ sinh dụng cụ hết ca làm việc | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 198 | VT4 | Chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ và nghi thức | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 199 | VT4 | Tua 1: Tua Wc nam và nữ tầng 3 Đặt giấy và tua bồn cầu bên nam | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 200 | VT4 | Đặt giấy và tua bồn cầu nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 201 | VT4 | Đánh cọ tiểu nam | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 202 | VT4 | Gạt gương và lau bàn đá bên nam | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Trực tua | ||
| 203 | VT4 | Gạt gương và lau bàn đá bên nữ | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Trực tua | ||
| 204 | VT4 | Lau hộp nước rửa tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 205 | VT4 | Lau máy sấy tay | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 206 | VT4 | Hộp giấy lau tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 207 | VT4 | Đánh van vòi rửa tay | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 208 | VT4 | Đánh lavabo | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 209 | VT4 | Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm) Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 210 | VT4 | Tua 2: Tua wc nữ và nam tầng 4 Đánh cọ bồn cầu nên nam | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 211 | VT4 | Đánh cọ bồn cầu nữ | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 212 | VT4 | Lau sàn wc nam | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 213 | VT4 | Lau sàn wc nữ | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 214 | VT4 | Lau hộp nước rửa tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 215 | VT4 | Lau máy sấy tay Giặt khăn lau , thay nước | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 216 | VT4 | Hộp giấy lau tay Giặt khăn lau , thay nước, giặt đầu lau | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 217 | VT4 | Đẩy ướt sàn Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần , di chuyển | Sảnh | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch | ||
| 218 | VT4 | Tua 3 : Tua wc nam và nữ tầng 5 Đánh cọ tua nhanh bồn cầu bên nam | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 219 | VT4 | Đánh cọ tua nhanh bồn cầu nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 220 | VT4 | Lau bàn đá wc nam | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 221 | VT4 | Lau bàn đá wc nữ | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 222 | VT4 | Lau hộp nước rửa tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 223 | VT4 | Lau gương | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 224 | VT4 | Lau máy sấy tay | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 225 | VT4 | Giặt khăn lau , thay nước Lau Hộp giấy lau tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 226 | VT4 | Giặt khăn lau , thay nước, giặt đầu lau Đẩy ướt sàn Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần , di chuyển | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 227 | VT4 | Di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 228 | VT4 | Đặt giấy vs và giấy lau tay tầng 2 bên nữ | Tầng 2 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 229 | VT4 | Đánh bồn cầu | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 230 | VT4 | Gạt gương và lau bàn đá | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 231 | VT4 | Đánh lavabo + van vòi | ||||||
| 232 | VT4 | Lau hộp nước rửa tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 233 | VT4 | Lau máy sấy tay | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 234 | VT4 | Hộp giấy lau tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 235 | VT4 | Giat khăn đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 236 | VT4 | Đẩy ướt sàn | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 237 | VT4 | Tua wc nam tầng 2 Đánh bồn cầu và tiểu nam | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 238 | VT4 | Gạt gương và lau bàn đá | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 239 | VT4 | Đánh lavabo + van vòi | ||||||
| 240 | VT4 | Lau hộp nước rửa tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 241 | VT4 | Lau máy sấy tay | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 242 | VT4 | Hộp giấy lau tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 243 | VT4 | Đẩy ướt sàn | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 244 | VT4 | Thu rác wc và thang bộ | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch | ||
| 245 | VT4 | Thu rác và móp nhà hàng tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 246 | VT4 | Đẩy sàn hành lang tầng 3(đẩy ẩm) Di chuyển ,giặt đầu đẩy ẩm | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 247 | VT4 | Quet rác nổi ngoài sân vườn tầng 3 | Tầng 3 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 248 | VT4 | Thu gom rác wc hành lang và thang bộ tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 249 | VT4 | Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 250 | VT4 | Trực dọn phòng họp tầng 8,3( quét rác nổi , rửa cốc tách , lau bàn ghế ) | Tầng 3, Tầng 8 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 251 | VT4 | Tua nhanh wc nam tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 252 | VT4 | Tua nhanh wc nữ tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 253 | VT4 | Tua nhanh wc nam tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 254 | VT4 | Tua nhanh wc nữ tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 255 | VT4 | Quet rác nổi thang bộ ,thu rác ,lau lan can tầng 5 | Tầng 5 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 256 | VT4 | Quet rác nổi thang bộ ,thu rác ,lau lan can tầng 4 | Tầng 4 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 257 | VT4 | Quet rác nổi thang bộ ,thu rác ,lau lan can tầng 3 | Tầng 3 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 258 | VT4 | Quet rác nổi thang bộ ,thu rác ,lau lan can tầng 2 | Tầng 2 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 259 | VT4 | thu gom đồ và giặt đồ ,di chuyển | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 260 | VT4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 261 | VT4 | Tua kỹ wc nam tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 262 | VT4 | Tua kỹ wc nữ tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 263 | VT4 | Tua kỹ wc nam tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 264 | VT4 | Tua kỹ wc nữ tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 265 | VT4 | Tua kỹ wc nam tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 266 | VT4 | Tua kỹ wc nữ tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 267 | VT4 | Tua kỹ wc nam tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 268 | VT4 | Tua kỹ wc nữ tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 269 | VT4 | Giặt đầu lau , khăn , di chuyển | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 270 | VT4 | Tua nhanh cây café ,thu rac thang bộ tầng 2 | Tầng 2 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 271 | VT4 | Giặt đồ vệ sinh dụng cụ+Phát sinh tua phòng họp tầng 14 hoặc trực 2 cuộc liên tiếp phòng họp nếu có+Phát sinh tua phòng họp tầng 11 hoặc trực 2 cuộc liên tiếp phòng họp nếu có+Phát sinh tua phòng họp tầng 8 hoặc trực 2 cuộc liên tiếp phòng họp nếu có+Phát sinh tua phòng họp tầng 3, hoặc trực 2 cuộc liên tiếp phòng họp nếu có | Tầng 3, Tầng 8, Tầng 11, Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 272 | VT5 | Chuẩn bị công cụ dụng cu và nghi thức đầu giờ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 273 | VT5 | Di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 274 | VT5 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nữ tàng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 275 | VT5 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam tàng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 276 | VT5 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nữ tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 277 | VT5 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 278 | VT5 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nữ tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 279 | VT5 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 280 | VT5 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nữ tầng 10 | Tầng 10 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 281 | VT5 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam tầng 10 | Tầng 10 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 282 | VT5 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nữ tầng 11 | Tầng 11 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 283 | VT5 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam tầng 11 | Tầng 11 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 284 | VT5 | Dđẩy ẩm hành lang ngoài tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 285 | VT5 | Dđẩy ẩm hành lang trong tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 286 | VT5 | Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 287 | VT5 | Lau bàn chờ hành lang tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 288 | VT5 | Lau cây café tầg 7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 289 | VT5 | Tua nhanh đặt giay wc nam tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 290 | VT5 | Tua nhanh đặt giay wc nữ tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 291 | VT5 | Tua nhanh đặt giay wc nam tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 292 | VT5 | Tua nhanh đặt giay wc nữ tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 293 | VT5 | Quét rác nổi và kiểm tra cây tieu cảnh hành lang tầng 8 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 294 | VT5 | Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 8 | Tầng 8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 295 | VT5 | Lau bàn chờ hành lang tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 296 | VT5 | di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 297 | VT5 | Tua nhanh đặt giay wc nam tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 298 | VT5 | Tua nhanh đặt giay wc nữ tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 299 | VT5 | đẩy ẩm hành lang tầng 9 | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 300 | VT5 | Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 9 | Tầng 9 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 301 | VT5 | Lau bàn chờ hành lang tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 302 | VT5 | Tua nhanh đặt giay wc nữ tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 303 | VT5 | Tua nhanh đặt giay wc nam tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 304 | VT5 | đẩy ẩm hành lang ngoài tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 305 | VT5 | đẩy ẩm hành lang trong tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 306 | VT5 | Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 307 | VT5 | Lau bàn chờ hành lang tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Cửa, Kính, gờ khung kính | Lau | Làm sạch | |
| 308 | VT5 | Lau cây café tầng 10 | Tầng 10 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 309 | VT5 | Tua nhanh đặt giay wc nữ tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 310 | VT5 | Tua nhanh đặt giay wc nam tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 311 | VT5 | đẩy ẩm hành lang ngoài tầng 11 | Tầng 11 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 312 | VT5 | đẩy ẩm hành lang trong tầng 11 | Tầng 11 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 313 | VT5 | Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 11 | Tầng 11 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 314 | VT5 | Lau bàn chờ hành lang tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 315 | VT5 | Lau cây café tầng 11 | Tầng 11 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 316 | VT5 | Di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 317 | VT5 | Lau lan tay vịn và quét rác nổi thang bộ T7 | Tầng 7 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 318 | VT5 | Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ T8 | Tầng 8 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 319 | VT5 | Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ T9 | Tầng 9 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 320 | VT5 | Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ T10 | Tầng 10 | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 321 | VT5 | Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ T11 | Tầng 11 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 322 | VT5 | di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 323 | VT5 | Tua nhanh wc nam và nữ tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 324 | VT5 | Tua nhanh wc nam và nữ tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 325 | VT5 | Tua nhanh wc nam và nữ tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 326 | VT5 | Tua nhanh wc nam và nữ tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 327 | VT5 | Tua nhanh wc nam và nữ tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 328 | VT5 | Thu gom rác Hl+Tb+WC Tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Trực tua | |
| 329 | VT5 | Thu gom rác Hl+Tb+WC Tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Trực tua | |
| 330 | VT5 | Thu gom rác Hl+Tb+WC Tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Trực tua | |
| 331 | VT5 | Thu gom rác Hl+Tb+WC Tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 332 | VT5 | Thu gom rác Hl+Tb+WC Tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 333 | VT5 | Thu gom đồ + vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 334 | VT5 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 335 | VT5 | chuẩn bị dụng cụ và di chuyển | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 336 | VT5 | Công việc định kỳ : tổng vệ sinh phòng yoga T1 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 337 | VT5 | Gạt kính | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 338 | VT5 | Lau lá cây chậu cây | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 339 | VT5 | Gạt gương | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 340 | VT5 | Lau tủ dài | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 341 | VT5 | Lau gờ đá đen | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 342 | VT5 | Lau rèm | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | ||
| 343 | VT5 | Đẩy sàn | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 344 | VT5 | Vệ sinh đầu đẩy ẩm, di chuyển | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 345 | VT5 | Thu gom đồ + vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 346 | VT6 | Chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ và nghi thức | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 347 | VT6 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 348 | VT6 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 349 | VT6 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 350 | VT6 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 10 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 351 | VT6 | Tua 1: Tua Wc nam và nữ tầng 10 | Tầng 10 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 352 | VT6 | Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 353 | VT6 | Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 354 | VT6 | Gạt gương và lau bàn đá và đánh lavabo,van vòi nước | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Trực tua | ||
| 355 | VT6 | Tua 2: Tua WC nam và nữ tầng 9 Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nữ | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 356 | VT6 | Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 357 | VT6 | Gạt gương và lau bàn đá | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 358 | VT6 | Đánh lavabo + van vòi nhanh | ||||||
| 359 | VT6 | Di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 360 | VT6 | Tua 3: Tua Wc nam và nữ tầng 8 Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nữ | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 361 | VT6 | Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 362 | VT6 | Gạt gương và lau bàn đá | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 363 | VT6 | Đánh lavabo + van vòi nhanh | ||||||
| 364 | VT6 | Quét rác nổi và kiểm tra cây tieu cảnh hành lang ,lau mặt ngoài thang máy Tiếp tầng 8 | Tầng 8 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 365 | VT6 | Lau cây cà fe | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 366 | VT6 | Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 367 | VT6 | Tua 4: Tua WC nam và nữ tầng 7 Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nam | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 368 | VT6 | Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 369 | VT6 | Gạt gương và lau bàn đá | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 370 | VT6 | Đánh lavabo + van vòi nhanh | ||||||
| 371 | VT6 | Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm) | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 372 | VT6 | Lau cây cà fe | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 373 | VT6 | Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 374 | VT6 | Tua 5: Tua WC nam và nữ tầng 6 Đặt giấy và tua nhanh bồn cầu nữ | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 375 | VT6 | Đánh cọ tiểu nam và tua nhanh bồn cầu nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 376 | VT6 | gat gương và lau bàn đá | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 377 | VT6 | Đánh lavabo + van vòi nhanh | ||||||
| 378 | VT6 | Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm) | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 379 | VT6 | Quet rác nổi và lau lan can tay vịn Tb tầng .10 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 380 | VT6 | Quet rác nổi và lau lan can tay vịn Tb tầng .9 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 381 | VT6 | Quet rác nổi và lau lan can tay vịn Tb tầng .8 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | ||
| 382 | VT6 | Quet rác nổi và lau lan can tay vịn Tb tầng .7 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | ||
| 383 | VT6 | Tua nhanh wc ,Hl ,Cây café tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 384 | VT6 | Tua nhanh wc ,Hl ,Tb Tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 385 | VT6 | Tua nhanh wc ,Hl ,Cây café tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 386 | VT6 | Tua nhanh wc ,Hl ,Cây café tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 387 | VT6 | Tua nhanh wc ,Hl ,Tb Tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 388 | VT6 | Thu gom rác và Tua nhanh wc +Hl+TB+ Cây café các tầng 10.9.8.7.6 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Trực tua | |
| 389 | VT6 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 390 | VT6 | Tua kỹ wc nam tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 391 | VT6 | Tua kỹ wc nữ tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 392 | VT6 | Tua kỹ wc nam tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 393 | VT6 | Tua kỹ wc nữ tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 394 | VT6 | Tua kỹ wc nữ tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 395 | VT6 | Tua kỹ wc nam tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 396 | VT6 | Tua kỹ wc nam tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 397 | VT6 | Tua kỹ wc nữ tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 398 | VT6 | Tua kỹ wc nam tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 399 | VT6 | Tua kỹ wc nữ tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 400 | VT6 | Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 10 | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 401 | VT6 | Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 9 | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Trực tua | |
| 402 | VT6 | Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 8 | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Trực tua | |
| 403 | VT6 | Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Trực tua | |
| 404 | VT6 | Vệ sinh giỏ đồ và giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 405 | VT7 | Chuẩn bị công cụ dụng cu và nghi thức đầu giờ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 406 | VT7 | di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 407 | VT7 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 15 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 408 | VT7 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 14 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 409 | VT7 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 12b | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 410 | VT7 | Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 12a | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 411 | VT7 | Tua 1 : Lau bàn ghế thiết bị bình cứu hỏa hành lang tầng 15 | Tầng 15 | Hành lang | Sàn | Đánh bóng | Làm sạch | |
| 412 | VT7 | đẩy ẩm hành lang trong tầng 15 | Tầng 15 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 413 | VT7 | đẩy ẩm hành lang ngoài tầng 15 | Tầng 15 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 414 | VT7 | Tua nhanh wc Tầng 15 | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 415 | VT7 | Tua2:đặt giay vệ sinh và tua nhanh wc nam tầng 14 | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 416 | VT7 | Đặt giấy tua nhanh wc nữ tầng 14 | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 417 | VT7 | đẩy ẩm hành lang trong tầng 14 | Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 418 | VT7 | đẩy ẩm hành lang ngoài tầng 14 | Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 419 | VT7 | Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 14 | Tầng 14 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 420 | VT7 | Lau bàn chờ hành lang tầng 14 | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 421 | VT7 | Lau cây café tầng14 | Tầng 14 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 422 | VT7 | Tua 3: Đặt giay vệ sinh và tua nhanh wc nam tầng 12b | Tầng 12B | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 423 | VT7 | Đặt giay vệ sinh và tua nhanh wc nữ tầng 12b | Tầng 12B | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 424 | VT7 | đẩy ẩm hành lang ngoài tầng 12b | Tầng 12B | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 425 | VT7 | Đẩy ẩm hành lang trong tầng 12b | Tầng 12B | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 426 | VT7 | Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 12b | Tầng 12B | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 427 | VT7 | Lau bàn chờ hành lang tầng | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 428 | VT7 | Lau cây café tầng 12b | Tầng 12B | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 429 | VT7 | Tua 4: Đặt giấy vệ sinh và tua nhanh wc nam tầng 12a | Tầng 12A | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 430 | VT7 | Đặt giay vệ sinh và tua nhanh wc nữ tầng 12a | Tầng 12A | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 431 | VT7 | Đẩy ẩm hành lang trong tầng 12a | Tầng 12A | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 432 | VT7 | Đẩy ẩm hành lang ngoài tầng 12a | Tầng 12A | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 433 | VT7 | Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 12a | Tầng 12A | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 434 | VT7 | Lau bàn chờ hành lang tầng 12a | Tầng 12A | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 435 | VT7 | Lau cây café tầng 12a | Tầng 12A | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 436 | VT7 | Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ bên nam và nữ T15 | Tầng 15 | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 437 | VT7 | Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ bên nam và nữ T14 | Tầng 14 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 438 | VT7 | Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ bên nam và nữ T12b | Tầng 12B | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 439 | VT7 | Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ bên nam và nữ T12a | Tầng 12A | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 440 | VT7 | Di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 441 | VT7 | Tua nhanh wc nam và nữ T15 | Tầng 15 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 442 | VT7 | Tua nhanh wc nam và nữ ,cây café T14 | Tầng 14 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 443 | VT7 | Tua nhanh wc nam và nữ ,cây café T12b | Tầng 12B | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 444 | VT7 | Tua nhanh wc nam và nữ ,cây café T12a | Tầng 12A | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 445 | VT7 | di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 446 | VT7 | Thu gom rác wc ,Hl,Tb , tầng 15 | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 447 | VT7 | Thu gom rác wc ,Hl,Tb ,Cây café tầng 14 | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 448 | VT7 | Thu gom rác wc ,Hl,Tb ,Cây café tầng 12b | Tầng 12B | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 449 | VT7 | Thu gom rác wc ,Hl,Tb ,Cây café tầng 12a | Tầng 12A | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 450 | VT7 | Thu gom đồ + vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 451 | VT7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 452 | VT7 | Công việc định kì theo sự phân công( gạt kính, móp gờ đá phía ngoài tầng 15) | Tầng 15 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 453 | VT7 | Thu rác T14 | Tầng 14 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 454 | VT7 | Thu rác T 11 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 455 | VT7 | Thu rác T 6 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 456 | VT7 | Thu rác T3 | Tầng 3 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 457 | VT7 | Thu rác T2 | Tầng 2 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 458 | VT7 | Gạt kính(30 tấm) | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 459 | VT7 | Móp gờ đá | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Trực tua | ||
| 460 | VT7 | Vệ sinh dụng cụ, công cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 461 | VT8 | Chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ và nghi thức | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 462 | VT8 | Đặt giấy và tua nhah wc nam tầng 15 | Tầng 15 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 463 | VT8 | Đặt giấy và tua nhah wc nữ tầng 15 | Tầng 15 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 464 | VT8 | Đặt giấy và tua nhah wc nam tầng 14 | Tầng 14 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 465 | VT8 | Đặt giấy và tua nhah wc nữ tầng 14 | Tầng 14 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 466 | VT8 | Đặt giấy và tua nhah wc nam tầng 12b | Tầng 12B | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 467 | VT8 | Đặt giấy và tua nhah wc nữ tầng 12b | Tầng 12B | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 468 | VT8 | Đặt giấy và tua nhah wc nam tầng 12a | Tầng 12A | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 469 | VT8 | Đặt giấy và tua nhah wc nữ tầng 12a | Tầng 12A | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 470 | VT8 | Đặt giấy và tua nhah wc nam tầng 11 | Tầng 11 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 471 | VT8 | Đặt giấy và tua nhah wc nữ tầng 11 | Tầng 11 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 472 | VT8 | Di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 473 | VT8 | Quet rác nổi thang bộ bên nam và nữ tầng 15 | Tầng 15 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 474 | VT8 | Quet rác nổi thang bộ bên nam và nữ tầng 14 | Tầng 14 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 475 | VT8 | Quet rác nổi thang bộ bên nam và nữ tầng 12 | Tầng 12 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 476 | VT8 | Quet rác nổi thang bộ bên nam và nữ tầng 12a | Tầng 12A | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 477 | VT8 | Quet rác nổi thang bộ bên nam và nữ tầng 11+Tua 1: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 15 | Tầng 11, Tầng 15 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 478 | VT8 | Tua 1: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 15 Đặt giấy và tua bồn cầu nữ | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 479 | VT8 | lau bàn đá wc và Tua lau gương | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 480 | VT8 | Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm) | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 481 | VT8 | Đặt giấy và tua bồn cầu nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 482 | VT8 | Gạt gương và lau bàn đá | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 483 | VT8 | Đánh lavabo + van vòi nhanh | ||||||
| 484 | VT8 | Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm)+Tua 2: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 14 | Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 485 | VT8 | Tua 2: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 14 Đặt giấy và tua bồn cầu nữ | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 486 | VT8 | lau bàn đá wc và Tua lau gương | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 487 | VT8 | Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm) | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 488 | VT8 | Đặt giấy và tua bồn cầu nam ,cọ tiểu nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 489 | VT8 | Gạt gương và lau bàn đá | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 490 | VT8 | Lau cây cà fe | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 491 | VT8 | Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 492 | VT8 | Di chuyển+Tua 3: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 12b | Tầng 12B | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 493 | VT8 | Tua 3: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 12b Đặt giấy và tua bồn cầu nữ | Tầng 12B | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 494 | VT8 | lau bàn đá wc và Tua lau gương | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 495 | VT8 | Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm) | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 496 | VT8 | Đặt giấy và tua bồn cầu nam ,cọ tiểu nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 497 | VT8 | lau bàn đá wc và Tua lau gương | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 498 | VT8 | Lau cây cà fe Tổng vệ sinh phòng họp số 5 Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần+Tua 4: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 12a | Tầng 12A | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 499 | VT8 | Tua 4: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 12a Đặt giấy và tua bồn cầu nữ | Tầng 12A | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 500 | VT8 | lau bàn đá wc và Tua lau gương | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 501 | VT8 | Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm) | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 502 | VT8 | Đặt giấy và tua bồn cầu nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 503 | VT8 | lau bàn đá wc và Tua lau gương | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 504 | VT8 | Lau cây cà fe Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần+Tua 5: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 11 | Tầng 11 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 505 | VT8 | Tua 5: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 11 Đặt giấy và tua bồn cầu nữ | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 506 | VT8 | lau bàn đá wc và Tua lau gương | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 507 | VT8 | Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm) | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 508 | VT8 | Đặt giấy và tua bồn cầu nam | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 509 | VT8 | Lau cây cà fe | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 510 | VT8 | Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm) | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 511 | VT8 | Di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 512 | VT8 | Đặt giấy tua nhanh wc ,cây càfe tầng 15 | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 513 | VT8 | Đặt giấy tua nhanh wc ,cây càfe tầng 14 | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 514 | VT8 | Đặt giấy tua nhanh wc ,cây càfe tầng 12b | Tầng 12B | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 515 | VT8 | Đặt giấy tua nhanh wc ,cây càfe tầng 12a | Tầng 12A | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 516 | VT8 | Đặt giấy tua nhanh wc ,cây càfe tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 517 | VT8 | Di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 518 | VT8 | Thu gom rác HL +Tb+WC các tầng 15 | Tầng 15 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 519 | VT8 | Thu gom rác HL +Tb+WC các tầng 14 | Tầng 14 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác | |
| 520 | VT8 | Thu gom rác HL +Tb+WC các tầng 12b | Tầng 12B | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 521 | VT8 | Thu gom rác HL +Tb+WC các tầng 12a | Tầng 12A | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 522 | VT8 | Thu gom rác HL +Tb+WC các tầng 11 | Tầng 11 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 523 | VT8 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 524 | VT8 | Tua kỹ wc nữ tầng 15 | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 525 | VT8 | Tua kỹ wc nam tầng 15 | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 526 | VT8 | Tua kỹ wc nam tầng 14 | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 527 | VT8 | Tua kỹ wc nữ tầng 14 | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 528 | VT8 | Tua kỹ wc nam tầng 12b | Tầng 12B | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 529 | VT8 | Tua kỹ wc nữ tầng 12b | Tầng 12B | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 530 | VT8 | Tua kỹ wc nam tầng 12a | Tầng 12A | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 531 | VT8 | Tua kỹ wc nữ tầng 12a | Tầng 12A | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 532 | VT8 | Tua kỹ wc nam tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 533 | VT8 | Tua kỹ wc nữ tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 534 | VT8 | Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 14 | Tầng 14 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác | |
| 535 | VT8 | Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 12b | Tầng 12B | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 536 | VT8 | Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 12a. | Tầng 12A | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 537 | VT8 | Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 538 | VT8 | Vệ sinh giỏ đồ và giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 539 | VT9 | Giao ca + chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 540 | VT9 | Tua thang máy ,tua phòng họp T1,2 Dọn phòng ban quản lý , IBMS, tầng 1 | Tầng 1-2 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 541 | VT9 | Dọn chánh văn phòng T7 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 7 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 542 | VT9 | Dọn VP Tổng công ty (to) T7 ( lau bàn ghế , lau cây nước, rửa cốc chén ( 4 cốc riêng + 1 bộ), thu rác) | Tầng 7 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 543 | VT9 | Dọn văn thư T7 ( ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác). | Tầng 7 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 544 | VT9 | Dọn VP tổng công ty ( nhỏ) T7 ( lau bàn ghế , lau cây nước, rửa cốc chén ( 4 cốc riêng + 1 bộ), thu rác) | Tầng 7 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 545 | VT9 | Dọn trưởng ban đài điều hành mạng ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 546 | VT10 | Chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ và nghi thức | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 547 | VT11 | Chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ và nghi thức | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 548 | VT12 | Giao ca, Chuẩn bị đồ dùng, dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 549 | VT12 | Dọn phòng thờ T15, Quét sân vườn T15, T3 , tua phong họp T3,T8, T14 | Tầng 3, Tầng 8, Tầng 14, Tầng 15 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 550 | VT12 | Dọn phòng TB cán bộ lao động LĐ T10 | Tầng 10 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 551 | VT12 | Dọn phòng ban kế toán to T10 | Tầng 10 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 552 | VT12 | Dọn phòng sếp Tiến T10 | Tầng 10 | Phòng lãnh đạo | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 553 | VT12 | Dọn Tb đầu tư T11 | Tầng 11 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 554 | VT12 | Dọn phòng cán bộ lao động (1) T 10 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 555 | VT12 | Dọn phòng cán bộ lao động (2) T 10 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 556 | VT12 | Dọn phòng cán bộ lao động (3) T 10 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 557 | VT12 | Dọn phòng công đoàn T 14 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 558 | VT12 | Dọn phòng ban kế toán nhỏ T10 | Tầng 10 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 559 | VT12 | Hút bụi, cạo liêm phong các tầng 15-7 | Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9, Tầng 10, Tầng 11, Tầng 12, Tầng 13, Tầng 14, Tầng 15 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 560 | VT12 | Di chuyển Tua nhanh ban TB ,Ban phát triển tầng 12b Tua nhanh dọn ban dịch vụ viễn thông tầng 12a | Tầng 12B, Tầng 12A | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 561 | VT12 | Tua nhanh don ban giải pháp và dịch vụ số tầng 12a | Tầng 12A | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 562 | VT12 | Tua nhanh dọn ban trải nghiêm khách hàng tầng 11 | Tầng 11 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 563 | VT12 | Tua nhanh dọn ban đầu tư nhỏ tầng 11 | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 564 | VT12 | Di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 565 | VT12 | Tua nhanh phòng họp T14 | Tầng 14 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau | Trực tua | |
| 566 | VT12 | Tua nhanh phòng họp T8 | Tầng 8 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau | Trực tua | |
| 567 | VT12 | Tua nhanh phòng họp T3 | Tầng 3 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau | Trực tua | |
| 568 | VT12 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 569 | VT12 | Làm cv định kì theo sự phân công của GS (thay đổi luân phiên ) | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 570 | VT12 | Công việc định kì (thứ 6 ,8h cắt 1 cn hút bụi văn phòng tầng 10) Thu rác + gạt kính bàn chờ HL các tầng T14-1 Thu gom rác T14, 11,6,,3,2,1 xuống tập kết rác | Tầng 6, Tầng 11, Tầng 14 | Văn phòng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác | |
| 571 | VT12 | Gạt kính bàn chờ , HL, T14 | Tầng 14 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 572 | VT12 | Gạt kính bàn chờ , HL, T12b | Tầng 12B | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 573 | VT12 | Gạt kính bàn chờ , HL,T12A | Tầng 12A | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 574 | VT12 | Gạt kính bàn chờ , HL, 11 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 575 | VT12 | Gạt kính bàn chờ , HL, 10 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 576 | VT12 | Gạt kính bàn chờ , HL, 8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 577 | VT12 | Gạt kính bàn chờ , HL, 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 578 | VT12 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 579 | VT14 | Chuẩn bị đồ + nghi thức | ||||||
| 580 | VT14 | Phun rửa sàn vườn T3 công việc định kỳ luôn phiên thay đổi hàng ngày | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 581 | VT14 | Thu máy cất đồ + chuẩn bị đồ VP | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 582 | VT14 | Đài điều hòa miền bắc tầng 2 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 2 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 583 | VT14 | Di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 584 | VT14 | Tổ giúp việc tang 8 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 585 | VT14 | Cán bộ lao động tầng10 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 10 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 586 | VT14 | Dọn phòng Tb kế toán tầng 10 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 10 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 587 | VT14 | Dọn phòng A Tiến tầng 10 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 10 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 588 | VT14 | Ban kế toán ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 589 | VT14 | trưởng ban kt nội bộ'Ban tầng 12a( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 12A | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 590 | VT14 | Ban kt nội bộ t12a( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 591 | VT14 | Ban chuyển đổi số tầng 12b ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 12B | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 592 | VT14 | Ban tham mưu đảng tầng 12b ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 12B | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 593 | VT14 | Ban quản lý chất lượng t12b ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 594 | VT14 | Ban a hiếu T12b ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 12B | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 595 | VT14 | phòng tổng hợp tầng 9 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 9 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 596 | VT14 | Ngâm khăn giặt đồ | Giặt | |||||
| 597 | VT14 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 598 | VT14 | Công việc định kỳ tối thay đổi luôn phiên theo sự phân công của ca trưởng (Thứ 3,4 .16h cắt 1 cn hút bụi tầng 11,12a 1 tuần / 1 lần) Công việc định kỳ:Đẩy ẩm hầm b1b2 | Hầm B1, Tầng 11-12 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 599 | VT14 | chuẩn bị đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 600 | VT14 | lấy nước | ||||||
| 601 | VT14 | quét rác nổi hầm b1 | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 602 | VT14 | Đẩy ẩm hầm b1 | Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 603 | VT14 | thay nước giặt đầu lau | Hành lang | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 604 | VT14 | quét rác nổi hầm b2 | Hầm B2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 605 | VT14 | Đẩy ẩm hầm b2 | Hầm B2 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 606 | VT14 | Vệ sinh dụng cụ và di chuyển | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 607 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Chuẩn bị đồ + nghi thức | |||||
| 608 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Gạt kính nhà hàng T2 định kỳ | Tầng 2 | Ngoại cảnh | Kính | Chà gạt | Định kỳ |
| 609 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Giặt đồ + chuẩn bị đồ văn phòng | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 610 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 611 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Ban giải pháp và dịch vụ tầng 12 a( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 12 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 612 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Trưởng ban giải pháp và dịch vụ số tầng 12a ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 12A | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 613 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Ban dịch vụ viễn thông tầng 12 a ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 12 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 614 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Ban trải nghiệm Khách hàng tầng 11 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 11 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 615 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Trưởng ban đầu tư to tầng 11 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 11 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 616 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | ban đầu tư nhỏ tầng 11 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 11 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 617 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Ban phát triển mạng lưới tầng 12b ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 12B | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 618 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Ban truyền thông tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 14 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 619 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Ban kế hoạch chiến lược tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 14 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 620 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | dọn Phòng họp số 5 tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 14 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 621 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Rửa bình phòng họp | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 622 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Ban kiểm soát viên .)lau bàn ghế ,quét rác nổi ,thu rác | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 623 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Ban công đoàn tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 14 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 624 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 625 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 626 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Tổng vệ sinh phòng họp số 5 Gạt kính | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 627 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Lau bàn ghế (15ghe 4 bàn ) | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 628 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Đánh vết bẩn tủ | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 629 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Lau màn hình chiếu | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | |
| 630 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Lau cánh cửa ra + vào cưa kinh | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch | |
| 631 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Hút bụi thảm | Sảnh | Thảm | Hút bụi | Làm sạch | |
| 632 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Tổng vệ sinh phòng họp số 10 tầng 8 | Tầng 8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 633 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Gạt kính | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 634 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Lau gầm bàn gầm ghế ( 6 bàn nhỏ + 20ghế nhỏ ) | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 635 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | lau lá cây, chậu cây | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 636 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Lau màn hình chiếu | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | |
| 637 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Lau cửa | Hành lang | Cửa, Kính, gờ khung kính | Lau | Làm sạch | |
| 638 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Đánh vết bẩn tủ | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 639 | VT15 | Văn Phòng 3 (chiều ) | Hút bụi thảm | Sảnh | Thảm | Hút bụi | Làm sạch | |
| 640 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Chuẩn bị đồ + nghi thức | |||||
| 641 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Gạt kính nhà hàng T2 định kỳ | Tầng 2 | Ngoại cảnh | Kính | Chà gạt | Định kỳ |
| 642 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Giặt đồ + chuẩn bị đồ văn phòng | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 643 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Di chuyển | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 644 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Ban giải pháp và dịch vụ tầng 12 a( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 12 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 645 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Trưởng ban giải pháp và dịch vụ số tầng 12a ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 12A | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 646 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Ban dịch vụ viễn thông tầng 12 a ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 12 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 647 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Ban trải nghiệm Khách hàng tầng 11 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 11 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 648 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Trưởng ban đầu tư to tầng 11 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 11 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 649 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | ban đầu tư nhỏ tầng 11 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 11 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 650 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Ban phát triển mạng lưới tầng 12b ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 12B | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 651 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Ban truyền thông tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 14 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 652 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Ban kế hoạch chiến lược tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 14 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 653 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | dọn Phòng họp số 5 tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 14 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 654 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Rửa bình phòng họp | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 655 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Ban kiểm soát viên .)lau bàn ghế ,quét rác nổi ,thu rác | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 656 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Ban công đoàn tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.) | Tầng 14 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 657 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 658 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 659 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Tổng vệ sinh phòng họp số 5 Gạt kính | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 660 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Lau bàn ghế (15ghe 4 bàn ) | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 661 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Đánh vết bẩn tủ | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 662 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Lau màn hình chiếu | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | |
| 663 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Lau cánh cửa ra + vào cưa kinh | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch | |
| 664 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Hút bụi thảm | Sảnh | Thảm | Hút bụi | Làm sạch | |
| 665 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Tổng vệ sinh phòng họp số 10 tầng 8 | Tầng 8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 666 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Gạt kính | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 667 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Lau gầm bàn gầm ghế ( 6 bàn nhỏ + 20ghế nhỏ ) | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 668 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | lau lá cây, chậu cây | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 669 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Lau màn hình chiếu | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | |
| 670 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Lau cửa | Hành lang | Cửa, Kính, gờ khung kính | Lau | Làm sạch | |
| 671 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Đánh vết bẩn tủ | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 672 | VT16 | Văn Phòng 3.1 (chiều ) | Hút bụi thảm | Sảnh | Thảm | Hút bụi | Làm sạch | |
| 673 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Giao ca, chuẩn bị dụng cụ | Hầm | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 674 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Quét rác lối vào khu vực trước sảnh | Hầm | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 675 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Đẩy sảnh hầm b1 trước sảnh T1 | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 676 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Lau bờ rào trước sảnh | Hầm | Sảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch |
| 677 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Lau biển chữ mobiphone | Hầm | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 678 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Quét rác lối ra | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 679 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Quét khu vực tập kết rác | Hầm | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 680 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | ( Lau ô gió - C) - Giặt khăn thay nước | Hầm | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 681 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | (Lau bình cứu hỏa (ngoại cảnh)-C) Giặt khăn ,thay nước | Hầm | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 682 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Dọn kho Hoàn Mỹ | Hầm | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 683 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Quét rác nổi hầm B1 Di chuyển | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 684 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Quét rác nổi hầm B2 Di chuyển | Hầm B2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 685 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Lau thiết bị hầm B1 | Hầm B1 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 686 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Lau thiết bị hầm B2 | Hầm B2 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 687 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Tủ bình cứu hỏa B2 | Hầm | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 688 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Quét rác nổi vỉa hè xung quanh tòa nhà | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 689 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Lau cột đèn | Hầm | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch |
| 690 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Biển hướng dẫn | Hầm | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 691 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Biển quảng cáo | Hầm | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 692 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Thu rác phòng kỹ thuật B1 | Hầm | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 693 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Rửa cốc chén phòng kỹ thuật B1 | Hầm | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 694 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Di chuyển | Hầm | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ |
| 695 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Dọn khu vưc sau kỹ thuật | Hầm | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 696 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | - Móp sàn - Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần | Hầm | Sảnh | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch |
| 697 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Tua ngoại cảnh, hầm B1 rác nổi | Hầm B1 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 698 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Tua ngoại cảnh, hầm B2 rác nổi | Hầm B2 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 699 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Nghỉ ca | Hầm | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 700 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Tua rác nổi hầm B1 | Hầm B1 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 701 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Tua rác nổi hầm B2 | Hầm B2 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 702 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Nhặt rác gốc cây ngoại cảnh | Hầm | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 703 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Quét rác nổi ngoại cảnh | Hầm | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 704 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Quét rác nổi phát sinh hầm B1 | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 705 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Quét rác nổi phát sinh hầm B2 | Hầm B2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 706 | VT17 | Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ) | Vệ sinh dụng cụ, công cụ+Tổng thời gian làm việc thực tế ( giờ) | Hầm | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |