41 lines
3.8 KiB
Plaintext
41 lines
3.8 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,,VS Thang máy,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,"VS sảnh T1, vs phòng cam và thu gom rác",Tầng 1,Sảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT1,,VS khu vực ngoại cảnh,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,,Tổng vs wc công cộng,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT1,,VS ngách lối ra sảnh,,Sảnh,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,,Trực tua lại sảnh,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,Trực tua thang máy,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,Làm cv định kỳ vị trí,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,,"Tua rác nổi khu vực ngoại cảnh, và wc công cộng",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
|
VT1,,VS wc công cộng,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT1,,VS sảnh T1 và sàn thang máy,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
|
VT1,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,,"Thu gom rác , xếp rác lên xe",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT1,,"VS sảnh T1, Thang máy, wc công cộng, Ngoại cảnh",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,Đẩy rác lên sân cùng các VT vs dụng cụ nghỉ hết ca,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
|
VT3,,VS hành lang T11>T21 và các phòng rác(T7 đánh sàn hành lang),"Tầng 7, Tầng 11, Tầng 21",Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
|
VT3,,Làm ĐK theo lịch,,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT3,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT3,,"Thu gom rác , xếp rác lên xe, vs thùng rác trả về VT",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT3,,Đẩy rác lên sân,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
|
VT3,,Thu gom các thùng rác ngoại cảnh hỗ trợ VT5 đẩy rác ra đường,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT3,,VS dụng cụ nghỉ hết ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT4,,VS hành lang T22>T32 và các phòng rác(T6 đánh sàn hành lang),"Tầng 6, Tầng 22, Tầng 32",Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
|
VT4,,Làm ĐK theo lịch,,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT4,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT4,,"Thu gom rác, xếp rác lên xe, vs thùng rác trả về VT",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT4,,Đẩy rác lên sân VS dụng cụ và nghỉ hết ca,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
|
VT5,,Làm ĐK theo lịch,,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT5,,Đẩy rác lên sân,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
|
VT5,,"Thu gom rác ngoại cảnh, vs thùng rác, đẩy rác ra đường",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT5,,Làm ĐK ( VS tầng 33),Tầng 33,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT5,,"Vs thang máy, sảnh T1",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Vs ngoại cảnh, wc công cộng",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT5,,VS thang bộ T1>B3,Tầng 1,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
|
VT5,,Quét tác nổi hầm b3,Hầm B3,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT5,,VS đá đen xung quanh toà nhà,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
|
VT5,,"VS Thang máy, sảnh T1, Nhặt rác nổi ngoại cảnh, wc công cộng",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,VS dụng cụ nghỉ hết ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|