21 KiB
21 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Quét, lau ướt sàn văn phòng. sảnh, hành lang T6 | Tầng 6 | Văn phòng | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 3 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Làm sạch Wc nữ T6 gương, van vòi, bàn đá, bồn bệt, thu rác, sang | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 4 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Lau bàn ghế, quét lau ướt, thu rác văn phòng, sảnh, hành lang T8 | Tầng 8 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 5 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Làm sạch Wc T8 gương, van vòi, bàn đá, bồn bệt, thu rác, sang | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 6 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Làm sạch phòng, sảnh T3 quét lau ướt, thu rác | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 7 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Làm sạch Wc T3 gương, van vòi, bàn đá, bồn bệt, thu rác, sang | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 8 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Làm sạch 01 thang máy | Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 9 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Trực lại Wc T3,6,8 | Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 10 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 11 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Trực lại Wc, Văn phòng T3,6,8 | Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8 | Văn phòng | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 12 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Làm định kỳ | Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 13 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Thu rác, trực lại, wc T3,6,8 vệ sinh dụng cụ | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 14 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | QLDV | Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8 | ||||
| 15 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Thứ 2: Gạt kính cửa T3,6,8 | Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 16 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Thứ 3: Lau cửa các phòng , ổ điện, bình cứu hỏa , cây nước tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 17 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Thứ 4: Lau song sắt sảnh thang máy T3,6 | Tầng 3, Tầng 6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 18 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Thứ 5: Lau song sắt sảnh thang máy T8, lau cửa, gờ kính, cửa sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa T8 | Tầng 8 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 19 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Thứ 6: Xử lý vết bẩn trên tường , quét lau thang thoát hiểm T6-> T9 | Tầng 6, Tầng 9 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 20 | VT1HT | sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8 | Thứ 7: TVS, WC, Văn phòng, quét mạng nhện, thang máy, lau nóc tủ, đánh thùng rác, gạt kính văn phòng luân phiên | Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8 | Văn phòng | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch |
| 21 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Thu rác, lau bàn ghế, rửa cốc chén Văn phòng, phòng họp T6. | Tầng 6 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 22 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Làm sạch wc nam T6: gương, bàn đá, van vòi, chậu rửa, bòn bệt, sàn, thu rác | Tầng 6-7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 23 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Lau bàn ghế, thu rác, quét lau ướt văn phòng, sảnh, hành lang T7 | Tầng 7 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 24 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Làm sạch Wc: T7 gương, chậu rửa, van vòi, bàn đá, bồn bệt, tiểu nam, thu gom rác | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 25 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Làm sạch thang máy | Tầng 6-7 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 26 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Quét tháng bộ T5-T9, lau tay vịn | Tầng 5, Tầng 9 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 27 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Trực lại wc hành lang T6,7 rửa cốc chén phòng họp nếu có | Tầng 6-7 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 28 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 29 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Trực lại WC , hành lang, văn phòng T6,7, rửa cốc chén phòng họp nếu có | Tầng 6-7 | Văn phòng | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 30 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Lau ướt thang bộ T5-T9 | Tầng 5, Tầng 9 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 31 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Làm định kỳ | Tầng 6-7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 32 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Thu rác, trực lại, vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 33 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | QLDV | Tầng 6-7 | ||||
| 34 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Thứ 2: Lau cửa các phòng , ổ điện, bình cứu hỏa cây nước tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 35 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Thứ 3: Lau song sắt thang bộ | Tầng 6-7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 36 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Thứ 4: Gạt kính, cửa văn phòng | Tầng 6-7 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 37 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Thứ 5: Lau song sắt sảnh thang máy tầng 6,7 | Tầng 6-7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 38 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Thứ 6: Xử lý vết bẩn trên tường T6,7, Lau bình cứu hỏa, cây nước, ổ bảng điện, cửa, cửa sổ, gờ tường T6 | Tầng 6-7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 39 | VT2HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7 | Thứ 7: TVS, WC, văn phòng, thang máy, quét mạng nhện, lau nóc tủ gạt kính trong văn phòng luân phiên | Tầng 6-7 | Văn phòng | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 40 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Thu rác, lau bàn ghế, rửa cốc chén Văn phòng T4 | Tầng 4 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 41 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Làm sạch wc nam T4: gương, bàn đá, van vòi, chậu rửa, bòn bệt, sàn, thu rác | Tầng 4-5 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 42 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Lau bàn ghế, thu rác, quét lau ướt văn phòng, sảnh, hành lang T5 | Tầng 5 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 43 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Làm sạch Wc: T5 gương, chậu rửa, van vòi, bàn đá, bồn bệt, tiểu nam, thu gom rác | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 44 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Quét tháng bộ T3 -T5 lau tay vịn | Tầng 3, Tầng 5 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 45 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Trực lại wc hành lang T4,5 rửa cốc chén phòng họp nếu có | Tầng 4-5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 46 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 47 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Trực lại WC , hành lang, văn phòng T4,5 | Tầng 4-5 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 48 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Lau ướt thang bộ T3 -T5 | Tầng 3, Tầng 5 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 49 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Làm định kỳ | Tầng 4-5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 50 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Thu rác, trực lại, vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 51 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | QLDV | Tầng 4-5 | ||||
| 52 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Thứ 2: Lau cửa các phòng , ổ điện, bình cứu hỏa cây nước tầng 4,5 | Tầng 4-5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 53 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Thứ 3: Lau song sắt thang bộ | Tầng 4-5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 54 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Thứ 4: Gạt kính, cửa văn phòng | Tầng 4-5 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 55 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Thứ 5: Lau song sắt sảnh thang máy tầng 4,5 | Tầng 4-5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 56 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Thứ 6: Xử lý vết bẩn trên tường T4,5, Lau bình cứu hỏa, cây nước, ổ bảng điện, cửa, cửa sổ, gờ tường T4,5 | Tầng 4-5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 57 | VT3HT | Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5 | Thứ 7: TVS, WC, văn phòng, thang máy, quét mạng nhện, lau nóc tủ gạt kính trong văn phòng luân phiên | Tầng 4-5 | Văn phòng | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 58 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Thu gom rác quét lau ướt phòng ăn | Tầng 4 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 59 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Làm sạch 3 phòng họp, rửa cốc chén | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 60 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Thu gom rác, quét đẩy ẩm phòng nhân viên | Tầng 4 | Phòng nhân viên/ làm việc | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 61 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Vận chuyển rác về nơi quy định | Tầng 4 | Nhà rác | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 62 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Lau cây nước, vết tay cửa kính, tưới cây | Tầng 4 | Sảnh chờ thang máy | Kính | Trực tua | Làm sạch |
| 63 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Trực phát sinh rác nổi, thu gom rác, rửa chén phòng họp nếu có | Tầng 4 | Ngoại cảnh | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 64 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Nghỉ trưa | Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 65 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp | Tầng 4 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 66 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Trực lại văn phòng, hành lang, rác nổi cây nước | Tầng 4 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 67 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Làm định kỳ | Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 68 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | PS Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp, thu gom rác, vệ sinh dụng cụ+Các VT luân phiên trực đến 17h00 | Tầng 4 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |
| 69 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | QLDV | Tầng 4 | ||||
| 70 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Thứ 2,3,4,5: Gạt kính xung quang văn phòng | Tầng 4 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 71 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Thứ 6: TVS cây nước, thùng rác, lau ổ bảng điện, gờ cửa | Tầng 4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 72 | VT2LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Thứ 7: Quét mạng nhện, TVS văn phòng, phòng họp, phòng sếp, phòng ăn, lau tu lạnh, đánh vết bẩn trên sàn | Tầng 4 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 73 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Thu gom rác quét lau ướt phòng ăn | Tầng 4 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 74 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Làm sạch 3 phòng họp, rửa cốc chén | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 75 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Thu gom rác, quét đẩy ẩm phòng nhân viên | Tầng 4 | Phòng nhân viên/ làm việc | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 76 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Vận chuyển rác về nơi quy định | Tầng 4 | Nhà rác | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 77 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Lau cây nước, vết tay cửa kính, tưới cây | Tầng 4 | Sảnh chờ thang máy | Kính | Trực tua | Làm sạch |
| 78 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Trực phát sinh rác nổi, thu gom rác, rửa chén phòng họp nếu có | Tầng 4 | Ngoại cảnh | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 79 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Nghỉ trưa | Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 80 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp | Tầng 4 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 81 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Trực lại văn phòng, hành lang, rác nổi cây nước | Tầng 4 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 82 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Làm định kỳ | Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 83 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | PS Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp, thu gom rác, vệ sinh dụng cụ+Các VT luân phiên trực đến 17h00 | Tầng 4 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |
| 84 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | QLDV | Tầng 4 | ||||
| 85 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Thứ 2,3,4,5: Gạt kính xung quang văn phòng | Tầng 4 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 86 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Thứ 6: TVS cây nước, thùng rác, lau ổ bảng điện, gờ cửa | Tầng 4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 87 | VT3LĐ | Văn phòng Tầng 4 | Thứ 7: Quét mạng nhện, TVS văn phòng, phòng họp, phòng sếp, phòng ăn, lau tu lạnh, đánh vết bẩn trên sàn | Tầng 4 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 88 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | Thu gom rác quét lau ướt, lau bàn ghế phòng họp | Tầng 5 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 89 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | Thu gom rác, quét đẩy ẩm phòng nhân viên | Tầng 5 | Phòng nhân viên/ làm việc | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 90 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | Vận chuyển rác về nơi quy định | Tầng 5 | Nhà rác | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 91 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | Lau cây nước, vết tay cửa kính, tưới cây | Tầng 5 | Sảnh chờ thang máy | Kính | Trực tua | Làm sạch |
| 92 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | Trực phát sinh rác nổi, thu gom rác, rửa chén phòng họp nếu có | Tầng 5 | Ngoại cảnh | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 93 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | Nghỉ trưa | Tầng 5 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 94 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp | Tầng 5 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 95 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | Trực lại văn phòng, rác nổi cây nước, thu gom rác | Tầng 5 | Văn phòng | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 96 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | Làm định kỳ | Tầng 5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 97 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | PS Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp, thu gom rác, vệ sinh dụng cụ+Các VT luân phiên trực đến 17h00 | Tầng 5 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |
| 98 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | QLDV | Tầng 5 | ||||
| 99 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | Thứ 2,3,4,5: Gạt kính xung quang văn phòng | Tầng 5 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 100 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | Thứ 6: TVS cây nước, thùng rác, lau ổ bảng điện, gờ cửa | Tầng 5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 101 | VT4LĐ | Văn phòng tầng 5 | Thứ 7: Quét mạng nhện, TVS văn phòng | Tầng 5 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 102 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | Làm phòng quỹ: lau bàn ghế, quét lau ướt, thu rác | Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 103 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | Làm sạch 3 phòng họp T1, lau bàn ghế rửa cốc chén, quét lau ướt thu gom rác. làm sạch phòng T1 lau bàn ghế, quét, lau ướt thu gon rác | Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 104 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | Lau ghế chờ hành lang trong phòng | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 105 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | Trực phát sinh phòng họp, lau phát sinh cửa kính | Tầng 1 | Hành lang | Sàn, Cửa, Kính | Trực tua | Trực tua |
| 106 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 107 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | Trực ps phòng họp, rửa cốc chén | Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 108 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | Trực ps rác nổi văn phòng, thu gom rác, đẩy khô sàn | Tầng 1 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 109 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | Làm định kỳ | Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 110 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | Trực phát sinh phòng hop, rửa cốc bầy nước | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 111 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | Thu rác, trực phát sinh văn phòng+các vị trí thay phiên nhau trực phòng họp đến 17h00 | Tầng 1 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 112 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | QLDV | Tầng 1 | ||||
| 113 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | T2,3,4,5: Gạt kính quanh văn phòng T1 | Tầng 2-5 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 114 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | T6: Lau gờ tường, gờ cửa, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, cây nước | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 115 | VT1THĐ | Văn phòng T1 | T7: TVS văn phòng, quét mạng nhện, lau nóc tủ | Tầng 1 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 116 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | Làm sạch 2 phòng sếp 1 phòng họp: lau bàn ghế, rửa cốc chén, thu rác, quét lau ướt. | Tầng 4 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 117 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | Hỗ trợ VT1 làm phòng họp | Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 118 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | Làm sạch phòng T4: lau bàn ghế, thu rác, quét lau ướt. lau hành lang trong văn phòng | Tầng 4 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 119 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | Lau tay vịn quanh văn phòng, lau ghế chờ, phát sinh vết tay cửa kính, cây nước | Tầng 4 | Văn phòng | Kính | Trực tua | Làm sạch |
| 120 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | Trực lại ps rác nổi trong văn phòng, phòng sếp, phòng họp T1 | Tầng 1 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 121 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | Nghỉ trưa | Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 122 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | Trực ps phòng sếp rửa cốc chén theo yc của sếp | Tầng 4 | Phòng lãnh đạo | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 123 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | Trực ps rác nổi văn phòng, lau hành lang trong văn phòng | Tầng 4 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 124 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | Làm định kỳ | Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 125 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | Trực ps phòng sếp, thu gom rác vệ sinh dụng cụ | Tầng 4 | Phòng lãnh đạo | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |
| 126 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | QLDV | Tầng 4 | ||||
| 127 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | T2,3,4,5: Gạt kính xung quanh văn phòng | Tầng 2-5 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 128 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | T6: Lau ổ bảng điện, bình cứu hỏa, phía ngoài tủ tài liệu, gờ tường | Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 129 | VT3 THĐ | Văn phòng Tầng 4 | T7: TVS văn phòng, quét mạng nhện, lau nóc tủ, lau tủ lạnh | Tầng 4 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |