preditc_nhansu_phase2/output/sodonhansu/noidungcongviec_vitrichitet/187-1.csv

4.6 KiB

1vị trísơ đồ bố tríMô tả chi tiết công việcVị trí Tầng/ HầmKhu vực vệ sinhHạng mục vệ sinhKỹ thuật thực hiệnTính chất
2VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcQuét ngoại cảnhTầng 1, Tầng 8Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
3VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcĐẩy ẩm tam cấp, quầy giao dich, sàn văn phòng tầng T1=> T8Tầng 1, Tầng 8Văn phòngSànLauLàm sạch
4VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcQuét, lau hành lang, trực kính T6,7,8 Làm sạch wc T6,7,8Tầng 6-8Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnTrực tua
5VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcLàm sạch 2 lòng thang máy, lau của thang máy từ T1=> T8Tầng 1, Tầng 8Thang máyTrang thiết bịLauLàm sạch
6VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcTrực lại toàn bộ, hành lang, wc từ tầng 3=> T8Tầng 3, Tầng 8Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcTrực tuaTrực tua
7VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcNghỉ trưaNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
8VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcTrực ngoại cảnh+Đẩy ẩm, quầy giao dịch, hành lang, wc tầng 1, tầng lửng. t2Tầng 1Quầy giao dịch/ tiếp đónTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
9VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcĐỊNH KỲTầng 1, Tầng 8Nghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
10VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcThu rác hoàn bộ văn phòng, wc T1,2,3,4Tầng 1-4Văn phòngSànTrực tuaTrực tua
11VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcThứ 2: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điệnTầng 1, Tầng 8Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
12VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcThứ 3: Lau tủ đồ phía ngoài hành langTầng 1, Tầng 8Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
13VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcThứ 4: Gạt kính tầng 1,2,3,4Tầng 1-4Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
14VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcThứ 5,6: Tổng vệ sinh thang máyTầng 1, Tầng 8SảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
15VT1NC, văn phòng T1 -> T8, wcThứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ văn phòng, wcTầng 1, Tầng 8Văn phòngTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
16VT2Văn phòng T1->T8, wcLau bàn ghế phòng giao dịch, bàn ghế văn phòng từ T1 =>T8Tầng 1, Tầng 8Văn phòngSànLau, dọnLàm sạch
17VT2Văn phòng T1->T8, wcLàm sạch hành lang, wc T1, LửngTầng 1Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnTrực tua
18VT2Văn phòng T1->T8, wcTrực kính cửa quầy giao dịch, vp T1,2Tầng 1-2Quầy giao dịch/ tiếp đónSàn, Cửa, KínhTrực tuaTrực tua
19VT2Văn phòng T1->T8, wcQuét hầm B1,2Hầm B1HầmSànQuétLàm sạch
20VT2Văn phòng T1->T8, wcQuét lau cầu thang bộ từ T1 =>T8Tầng 1, Tầng 8Thang bộSànQuét, LauLàm sạch
21VT2Văn phòng T1->T8, wcTrực lại sảnh, hành lang, hầm wc T1,2.Hầm, Tầng 1-2SảnhTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
22VT2Văn phòng T1->T8, wcNghỉ caNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
23VT2Văn phòng T1->T8, wcTrực lại, kính văn phòng, hành lang wc T3,4,5,6,7,8.Tầng 3-8Văn phòngTổng thể các hạng mụcLauLàm sạch
24VT2Văn phòng T1->T8, wcĐỊNH KỲTầng 1, Tầng 8Nghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
25VT2Văn phòng T1->T8, wcThu rác văn phòng, wc T5,6,7,8Tầng 5-8Văn phòngRácThu gomTrực tua
26VT2Văn phòng T1->T8, wcThứ 2: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điệnTầng 1, Tầng 8Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
27VT2Văn phòng T1->T8, wcThứ 3,4: Lau hoa sắt thang bộ từ T1 -T8Tầng 1, Tầng 8Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
28VT2Văn phòng T1->T8, wcThứ 5,6: Gạt kính T5,6,7,8Tầng 5-8Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
29VT2Văn phòng T1->T8, wcThứ 7: TVS toàn bộ văn phòng wcTầng 1, Tầng 8Văn phòngTổng thể các hạng mụcTVSTổng vệ sinh
30VT3thu gom rác VP, HL,WCThu gom rác, quầy giao dịch T1 Thu gom rác toàn bộ văn phòng từ T1 => T8Tầng 1, Tầng 8Văn phòngTrang thiết bịGiặtXử lý rác
31VT3thu gom rác VP, HL,WCLàm sạch hành lang, wc, trực phát sinh kính T2,3,4,5.Tầng 2-5Nhà vệ sinhTrang thiết bịTrực tuaTrực tua
32VT3thu gom rác VP, HL,WCQuét lau thang sắt thoát hiểm từ T1 => T8Tầng 1, Tầng 8Thang bộSànQuét, LauLàm sạch