preditc_nhansu_phase2/output/sodonhansu/noidungcongviec_vitrichitet/2-013.csv

20 lines
2.3 KiB
Plaintext

vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
VT1,Số lượng : 01 CN,"Quét rác nổi ngoại cảnh phía trước tòa nhà, hầm, lau cây ATM",Hầm,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
VT1,Số lượng : 01 CN,Làm sạch quầy giao dịch và các phòng làm việc,,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
VT1,Số lượng : 01 CN,"Làm sạch wc tầng 2,3,4",Tầng 2-4,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
VT1,Số lượng : 01 CN,"Quét lau thang bộ từ tầng 3 xuống hầm ,wc hầm","Hầm, Tầng 3",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
VT1,Số lượng : 01 CN,Làm sạch tầng 4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
VT1,Số lượng : 01 CN,Tua trực wc,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
VT1,Số lượng : 01 CN,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
VT1,Số lượng : 01 CN,Tua trực quầy giao dịch và các phòng làm việc,,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Định kỳ
VT1,Số lượng : 01 CN,Tua trực wc từ tầng 1-> tầng 4,"Tầng 1, Tầng 4",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
VT1,Số lượng : 01 CN,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
VT1,Số lượng : 01 CN,Thu rác tua trực wc,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
VT1,Số lượng : 01 CN,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 2: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 3: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 4: Lau tay vịn thang bộ,,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
VT1,Số lượng : 01 CN,"Thứ 5: Đánh cọ cây nước , các thiết bị vp",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 6: TVS WC,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 7: Hứt bụi tvs vp,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh