17 lines
1.9 KiB
Plaintext
17 lines
1.9 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,Văn phòng,"Lau bàn ghế, hút bụi văn phòng",,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng,Lau quầy lễ tân lối đi lại trong văn phòng,,Văn phòng,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng,"Pha trà, cafe cho sếp, làm phòng họp : rửa cốc chén, lau bàn ghế, quét, lau sàn, thu rác Lấy nước vào bình",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng,"Làm sạch pantry : chậu rửa, quét + lau ướt sàn Lau bàn ghế pantry",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng,Phát sinh phòng họp,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng,"Rửa cốc chén, bát đũa",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,Văn phòng,"Pha trà, cafe cho sếp, phát sinh phòng họp",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng,Rửa cốc chén,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng,"Thu gom rác, thu cốc, rửa cốc chén",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng,"Làm sạch pantry, vệ sinh dụng cụ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT1,Văn phòng,"T3,4,5: Lau bàn ghế ,máy tính, tủ",Tầng 3-5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng,"T5,6: Lau cửa, gạt kính xunh quanh",Tầng 5-6,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng,"T7: Quét mạng nhện, hút bụi",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|