37 lines
4.2 KiB
Plaintext
37 lines
4.2 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||
VT1,,Lau tất cả các phòng họp + lễ tân,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT1,,Lau sảnh + lau cửa kính hai bên,,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||
VT1,,Rửa cốc chén + trực lại các phòng họp,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT1,,Thu gom rác hai bên và trực phát sinh,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT1,,Trực sảnh + lau pantry và lò vi sóng,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT1,,Lau định kỳ các thiết bị chung văn phòng,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT1,,Thu gom rác vứt rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT1,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT2,,"Lau hai hành lang + hai bên cửa kính ra vào khu vực DC, DS, DR",,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||
VT2,,"Lau các thiết bị chung cả hai bên khu vực DC, DS, DR + lau lá cây",,Hành lang,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||
VT2,,Thu gom rác hai bên xong chuyển rác xuống B2,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||
VT2,,"Thứ 2,3 : Hỗ trợ hút bụi tầng 26 hai bên khu vực+Thứ 4,5,6 : Hút bụi vị trí tầng 27","Tầng 26, Tầng 27",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||
VT2,,"Trực và thu gom lại rác hai bên khu vực DC, DS, DR",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT2,,Trực lại lau hai bên hành lang,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT3,,"Lau hai hành lang + hai bên cửa kính ra vào khu vực DC, DS, DR",,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||
VT3,,"Lau các thiết bị chung cả hai bên khu vực DC, DS, DR",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT3,,Thu gom rác hai bên xong chuyển rác xuống B2 khu tập kết rác,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT3,,"Thứ 2,3 : Hỗ trợ hút bụi tầng 26 hai bên khu vực+Thứ 4,5,6 : Hút bụi vị trí tầng 28","Tầng 26, Tầng 28",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||
VT3,,"Trực và thu gom lại rác hai bên khu vực DC, DS, DR",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT3,,Trực lại lau hai bên hành lang,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT3,,Phạm Tiến Hùng,,,,,
|
||
VT4,,Lau hành lang cửa kính ra vào,,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||
VT4,,Lau định kỳ các thiết bị chung văn phòng,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT4,,Thu gom rác văn phòng + pantry,,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT4,,Thứ 5 : Hút bụi trong văn phòng tầng 29+Hỗ trợ hút bụi tầng 26,"Tầng 26, Tầng 29",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT4,,Tua lại rác trong văn phòng + lau hành lang,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||
VT4,,Giặt dụng cụ vệ sinh sạch sẽ cất về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT5,,"Lau hai hành lang + hai bên cửa kính ra vào khu vực DC, DS, DR",,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||
VT5,,"Lau các thiết bị chung cả hai bên khu vực DC, DS, DR",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT5,,Thu gom rác hai bên xong chuyển rác xuống B2 khu tập kết rác,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT5,,"Thứ 2,3 : Hỗ trợ hút bụi tầng 26 hai bên khu vực+Thứ 4,5,6 : Hút bụi vị trí tầng 30","Tầng 26, Tầng 30",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||
VT5,,"Trực và thu gom lại rác hai bên khu vực DC, DS, DR",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT5,,Trực lại lau hai bên hành lang,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT5,,Phạm Tiến Hùng,,,,,
|