94 KiB
94 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Ngoại cảnh, sân: Cổng, sân A1, B2,B3,C3, sân sau A2, C1,C2,D3, cổng sau | Quét cổng vào sân nhà A1 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 3 | VT1 | Ngoại cảnh, sân: Cổng, sân A1, B2,B3,C3, sân sau A2, C1,C2,D3, cổng sau | Quét sân nhà B2,B3 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 4 | VT1 | Ngoại cảnh, sân: Cổng, sân A1, B2,B3,C3, sân sau A2, C1,C2,D3, cổng sau | Quét sân nhà C3, sân sau nhà A2 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 5 | VT1 | Ngoại cảnh, sân: Cổng, sân A1, B2,B3,C3, sân sau A2, C1,C2,D3, cổng sau | Quét sân C1,C2 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 6 | VT1 | Ngoại cảnh, sân: Cổng, sân A1, B2,B3,C3, sân sau A2, C1,C2,D3, cổng sau | Quét sân nhà D3, cổng sau | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 7 | VT1 | Ngoại cảnh, sân: Cổng, sân A1, B2,B3,C3, sân sau A2, C1,C2,D3, cổng sau | Làm định kỳ: | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 8 | VT1 | Ngoại cảnh, sân: Cổng, sân A1, B2,B3,C3, sân sau A2, C1,C2,D3, cổng sau | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 9 | VT1 | Ngoại cảnh, sân: Cổng, sân A1, B2,B3,C3, sân sau A2, C1,C2,D3, cổng sau | T2: Lau cổng, cột, biển chỉ dẫn, biển tên trường 2 tuần 1 lần | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 10 | VT1 | Ngoại cảnh, sân: Cổng, sân A1, B2,B3,C3, sân sau A2, C1,C2,D3, cổng sau | T3: Lau bệ đá gốc cây 2 tuần 1 lần | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 11 | VT1 | Ngoại cảnh, sân: Cổng, sân A1, B2,B3,C3, sân sau A2, C1,C2,D3, cổng sau | T4: Lau ghế chờ 2 tuần 1 lần | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 12 | VT1 | Ngoại cảnh, sân: Cổng, sân A1, B2,B3,C3, sân sau A2, C1,C2,D3, cổng sau | T5: Lau chân cột đèn 2 tuần 1 lần | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 13 | VT1 | Ngoại cảnh, sân: Cổng, sân A1, B2,B3,C3, sân sau A2, C1,C2,D3, cổng sau | T6: Nhổ cổ tháng 1 lần | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | |
| 14 | VT1 | Ngoại cảnh, sân: Cổng, sân A1, B2,B3,C3, sân sau A2, C1,C2,D3, cổng sau | T7: Lau thùng rác, đánh thùng rác 2 tuần/ lần | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 15 | VT2 | Ngoại cảnh, sân: sân sau nhà C3,D2,D1, D3 sân bóng | Quét đường trước nhà C3 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 16 | VT2 | Ngoại cảnh, sân: sân sau nhà C3,D2,D1, D3 sân bóng | Quét sân nhà D1,2 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 17 | VT2 | Ngoại cảnh, sân: sân sau nhà C3,D2,D1, D3 sân bóng | Quét sân bóng, đổ rác | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 18 | VT2 | Ngoại cảnh, sân: sân sau nhà C3,D2,D1, D3 sân bóng | Quét sân nhà D3 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 19 | VT2 | Ngoại cảnh, sân: sân sau nhà C3,D2,D1, D3 sân bóng | Làm định kỳ: | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 20 | VT2 | Ngoại cảnh, sân: sân sau nhà C3,D2,D1, D3 sân bóng | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 21 | VT2 | Ngoại cảnh, sân: sân sau nhà C3,D2,D1, D3 sân bóng | T2: Lau cổng, cột, biển chỉ dẫn, biển tên trường 2 tuần 1 lần | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 22 | VT2 | Ngoại cảnh, sân: sân sau nhà C3,D2,D1, D3 sân bóng | T3: Lau bệ đá gốc cây 2 tuần 1 lần | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 23 | VT2 | Ngoại cảnh, sân: sân sau nhà C3,D2,D1, D3 sân bóng | T4: Lau ghế chờ 2 tuần 1 lần | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 24 | VT2 | Ngoại cảnh, sân: sân sau nhà C3,D2,D1, D3 sân bóng | T5: Lau chân cột đèn 2 tuần 1 lần | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 25 | VT2 | Ngoại cảnh, sân: sân sau nhà C3,D2,D1, D3 sân bóng | T6: Nhổ cổ tháng 1 lần | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | |
| 26 | VT2 | Ngoại cảnh, sân: sân sau nhà C3,D2,D1, D3 sân bóng | T7: Lau thùng rác, đánh thùng rác 2 tuần/ lần | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 27 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Làm sạch WC T1 nhà E, hành lang | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 28 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Quét sân pickerball+ xung quanh sân bóng, nhặt rác nổi trong sân, thu gom rác | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 29 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Làm sạch WC sânpick | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 30 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Làm sạch T2 nhà T2 nhà E2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 31 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Làm sạch WC T2 nhà E | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 32 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Làm sạch phòng T1 E2 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 33 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Làm sạch nhà E1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 34 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Làm sạch T3 nhà E2 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 35 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Trực lại Wc sân pick | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 36 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 37 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Trực lại Wc sân pick | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 38 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Làm sạch phòng vip T2 nhà E2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 39 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Trực lại T2, 3 nhà E2 | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 40 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Quét lau tay vin thang bộ khu nhà E | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 41 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 42 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | Trực phát sinh WC thu gom rác, vệ sinh dụng cụ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 43 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | T2: Lau song sắt thang bộ, lau cửa, ổ bảng điện, bình cứu hỏa TB nhà E2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 44 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | T3: Lau ướt thang bộ nhà E2 | Hành lang | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 45 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | T4: lau cửa ở bảng điện bình cứu hỏa, gờ cửa, cửa sổ, cửa kính T1 E1 | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 46 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | T5: Gạt kính trong ngoài nhà E2 lần lượt tháng 1 lần | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 47 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | T6: lau cửa ở bảng điện bình cứu hỏa, gờ cửa, cửa sổ, cửa kính T2,3 | Tầng 2-3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 48 | VT3 | Nhà E, sân pick, sân bóng | T7: TVS wc, quét mạng nhện, lau ướt thang bộ, đánh thang bộ, nhổ cỏ sân trước nhà E, đánh thang bộ 3 tháng 1 lần, TVS phòng T3 | Tầng 3 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 49 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Quét, đẩy ẩm sảnh, hành lang, bậc tam cấp T1 nhà A1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 50 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Làm sạch WC: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa, sàn....T1 nhà A1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 51 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Thu gom vận chuyển rác ra nơi quy định, lấy giấy vệ sinh | Tầng 2-3 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 52 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Quét, đẩy ẩm sảnh, T2 hành lang, nhà A2 | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 53 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Làm sạch WC: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa, sàn....T2 nhà A2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 54 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Quét, đẩy ẩm sảnh, hành lang, T3 nhà A2 | Tầng 3 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 55 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Làm sạch WC: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa, sàn....T3 nhà A2 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 56 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Trực phát sinh sảnh hàng lang, WC T1 nhà A1 | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 57 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Lau ghế chờ dọc hành lang T1 nhà A1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 58 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Quét lau tay vịn thang bộ T4>T1 nhà A1. T2> T1 nhà A1 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 4 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 59 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Trực lại wc T1 nhà A1. T2,3 nhà A2 | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 60 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 61 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Trực lại sảnh, hành lang, WC, thu gom rác T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Tầng 2-3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 62 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Lau phát sinh cửa kính sảnh | Tầng 2-3 | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch |
| 63 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Làm định kỳ | Tầng 2-3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 64 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Trực lại wc, thu gom rác | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 65 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 66 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | T2: Lau song sắt thang bộ, bình cứu hỏa T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 67 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | T3: Lau ướt thang bộ | Tầng 2-3 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 68 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | T4: Lau cửa, cửa sổ, ổ bảng điện, biển tên, gờ chân tường, chà gạt cửa thang máy, ốp đá trước của thang máy T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | Tầng 2-3 | Hành lang | Tường, Trần | Quét | Làm sạch |
| 69 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | T5: Tuần 1,2: Gạt kính hành lang T1 nhà A1, T2,3 nhà A2. Tuần 3,4: Trà gạt kính xung quanh phía ngoài nhà A tháng 1 lần. | Tầng 2-3 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 70 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | T6: TVS thư viện | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 71 | VT4 | hành lang, wc , thang bộ T1 nhà A1, T2,3 nhà A2 | T7: TVS WC, quét mạng nhện, sảnh, hành lang, gạt kính cửa ra vào, chiều T7 TVS Tum, đánh sàn hành lang 3 tháng /lần, đánh thang bộ, 3 tháng / lần | Tầng 7 | Sảnh | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 72 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Quét đẩy ẩm hành lang T1 nhà A2 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 73 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Làm sạch phòng 305 nhà A1 | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 74 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Quét đẩy ẩm hành lang T2 nhà A1 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 75 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Làm sạch WC: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa, sàn....T2 nhà A1 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 76 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Quét đẩy ẩm hành lang T3 nhà A1 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 77 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Làm sạch WC: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa, sàn....T3 nhà A1 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 78 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Quét đẩy ẩm hành lang T1 nhà A2 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 79 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Làm sạch thang máy nhà A1 | Tầng 2-3 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 80 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Làm sạch WC: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa, sàn....T1 nhà A2 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 81 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Làm sạch phòng 305 nhà A1 | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 82 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Quét thang bộ lau tay vịn T4>T1 nhà A2 | Tầng 1, Tầng 4 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 83 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Trực lại wc T2,3 nhà A1, T1 nhà A2 | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 84 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Nghỉ trưa | Tầng 2-3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 85 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Trực lại sảnh, hành lang, wc, thu gom rác T1 nhà A2 T2,3 nhà A1. Trực tum nếu có cuộc họp | Tầng 2-3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 86 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Trực phát sinh cửa kính T1 nhà A2 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 87 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Làm định kỳ | Tầng 2-3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 88 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Trực lại wc, thu gom rác | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 89 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 2-3 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 90 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | T2: Lau song sắt thang bộ, bình cứu hỏa nhà A1, A2, lau ghế chờ hành làng T2,3 nhà A1 | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 91 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | T3: Lau ướt thang bộ nhà A1,A2, lau cửa, cửa sổ, ổ bảng điện bình cứu hỏa T1 nhà A2 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 92 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | T4: Lau cửa, cửa sổ, ổ bảng điện, biển tên, gờ chân tường T1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | Tầng 2-3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 93 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | T5: Tuần 1,2: Gạt kính hành lang T1 nhà A2, T2,3 nhà A1 lần lượt, Tuần 3,4: gạt kính trà ốp đá xung quanh T1 nhà A1 | Tầng 2-3 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 94 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | T6: TVS thư viện | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 95 | VT5 | hàng lang, thang bộ, WC, thang máy, phòng tầng 1 nhà A2, T2,3 nhà A1 | T7: TVS WC, Thang máy, quét mạng nhện, tường trần, chiều T7 TVS Tum, gạt kính cửa ra vào T1 nhà A2, đánh thang bộ 3 tháng 1 lần, đánh sàn hành lang 3 thang / lần | Tầng 1, Tầng 7 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 96 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | Kiểm tra khu vực ngoại cảnh, phòng họp, tum | Tầng 5-6 | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 97 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | Làm sạch thang máy nhà A2 | Tầng 5-6 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 98 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | Quét hành lang, thu gom rác T5 nhà A2 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 99 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | Làm sạch WC: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa, sàn....T5 nhà A2 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 100 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | Quét hành lang, thu gom rác T6 nhà A2 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 101 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | Làm sạch WC: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa, sàn....T6 nhà A2 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 102 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | Thu gom rác về nơi quy định | Tầng 5-6 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 103 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | Kiểm tra các vị trí, xử lý phát sinh | Tầng 5-6 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 104 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | Trực phát sinh hành lang wc, thu gom rác T5,6 | Tầng 5-6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 105 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 106 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | Trực lại hành lang, wc, Thu gom rác T5,6 nhà A2 | Tầng 5-6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 107 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | KT các vị trí, xử lý phát sinh | Tầng 5-6 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 108 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | Làm định kỳ | Tầng 5-6 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 109 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | Trực lại wc, thu gom rác T5,6 nhà A2, vệ sinh dụng cụ | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 110 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | T2,3: Gạt kính hành lang T5,6 | Tầng 2-3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 111 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | T4: Lau cửa, cửa sổ, ổ bảng điện bình cứu hỏa, gờ chân tường, thùng rác T4,5,6 nhà A2 | Tầng 4-6 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 112 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | T5: Chà gạt ốp đá trước cửa thang máy, cửa thang máy | Tầng 5-6 | Sảnh | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch |
| 113 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | T6: Phát hóa chất | Tầng 5-6 | Hành lang | Cấp phát hóa chất | Nhận | Chuẩn bị vật tư |
| 114 | VT6 | hàng lang, wc, thang máy T5,6 nhà A2 | T7: TVS WC, TVS thang máy, quét mạng nhện | Tầng 5-6 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 115 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Làm tum cùng VT20 | Tầng 1-4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 116 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Quét đẩy ẩm hành lang T1 nhà B1 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 117 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Làm sạch WC T1 nhà B1: Đánh bồn bệt, chậu rửa, van vòi, sàn, bàn đá... | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 118 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Làm sạch phòng tiếp dân 104 | Tầng 1-4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 119 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Quét lau đá bồn cây 2 bên cánh gà nhà A1 | Tầng 1-4 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 120 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Quét đẩy ẩm hành lang T2 nhà B1 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 121 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Làm sạch WC T2 nhà B1: Đánh bồn bệt, chậu rửa, van vòi, sàn, bàn đá... | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 122 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Quét đẩy ẩm hành lang T3 nhà B1 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 123 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Làm sạch WC T3 nhà B1: Đánh bồn bệt, chậu rửa, van vòi, sàn, bàn đá... | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 124 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Quét đẩy ẩm hành lang T4 nhà B1 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 125 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Làm sạch WC T4 nhà B1: Đánh bồn bệt, chậu rửa, van vòi, sàn, bàn đá... | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 126 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Quét đẩy ẩm hành lang T2 nhà A3 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 127 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Làm sạch WC T2 nhà A3: Đánh bồn bệt, chậu rửa, van vòi, sàn, bàn đá... | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 128 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Trực lại hành lang wc T1-T4 nhà B1 | Tầng 1, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 129 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 130 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Trực lại hành lang wc thu gom rác T1-T4 nhà B1, T2 nhà A3 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 131 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Trực phát sinh cửa kính sảnh | Tầng 1-4 | Sảnh | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 132 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Làm định kỳ | Tầng 1-4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 133 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Trực lại wc thu gom rác | Tầng 1-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 134 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 135 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Thứ 2: lau song sắt thang bộ, lau cửa sổ kính nhà B1,nhà A3 | Tầng 1-4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 136 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Thứ 3: Lau ướt thang bộ nhà B1, quét lau lướt thang bộ nhà A3, lau ghế chờ hành lang | Tầng 1-4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 137 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Thứ 4: Gạt kính cửa, kính trong ngoài hành lang T1,2 nhà B1 | Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 138 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Thứ 5: Gạt kính cửa, kính hành lang T3,4 nhà B1 phòng 104 | Tầng 3-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 139 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | Thứ 6: TVS thư viện | Tầng 1-4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 140 | VT7 | HL, thang bộ, wc T1,2,3,4. Nhà B1 T1,2 nhà A3 và Tum | T7: TVS WC, quét mạng nhện, sảnh, hành lang, TVS Tum, đánh hành lang 3 tháng / lần, đánh thang bộ 3 tháng / lần | Tầng 1-4 | Sảnh | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 141 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch hành lang tầng 1 nhà B2 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 142 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch hành lang, wc tầng 2 nhà B2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 143 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch WC T1 nhà B2: Đánh bồn bệt, chậu rửa, van vòi, sàn, bàn đá... | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 144 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch hành lang, tầng 1 nhà B3 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 145 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch WC T1 nhà B3: Đánh bồn bệt, chậu rửa, van vòi, sàn, bàn đá... | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 146 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch thang máy B3 | Tầng 1-2 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 147 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch hành lang tầng 2 nhà B2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 148 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch WC T2 nhà B2: Đánh bồn bệt, chậu rửa, van vòi, sàn, bàn đá... | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 149 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch hành lang, tầng 2 nhà B3 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 150 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch hành lang, tầng 3 nhà B3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 151 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch hành lang, tầng 4 nhà B3 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 152 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch hành lang, tầng 5 nhà B3 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 153 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch hành lang, tầng 6 nhà B3, quét sân T6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 154 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch hành lang, tầng 7 nhà B3 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 155 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch WC T5 nhà B3: Đánh bồn bệt, chậu rửa, van vòi, sàn, bàn đá... | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 156 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm sạch WC T6 nhà B3: Đánh bồn bệt, chậu rửa, van vòi, sàn, bàn đá... | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 157 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Trực lại wc T1,2 nhà B2, trực phát sinh sân trước nhà B2 | Tầng 1-2 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 158 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 159 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Trực phát sinh hành lang , wc thang bộ, thu gom rác T1,2 nhà B2. T1,-T7 nhà B3, trực phát sinh sân trước nhà B2 | Tầng 1-2 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 160 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Quét tháng bộ T7-T1 | Tầng 1, Tầng 7 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 161 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Làm định kỳ | Tầng 1-2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 162 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Trực lại wc T1,2 nhà B2, T5,6 nhà B3 | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 163 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 164 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Thứ 2: Lau song sắt, lan can, ổ bảng điện, bình cứu hỏa thang bộ T7>T1 | Tầng 1, Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 165 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Thứ 3: Quét, lau ướt thang bộ lau tay vịn T7>T1 | Tầng 1, Tầng 7 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 166 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Thứ 4: Lau gờ của, ổ bảng điện, bình cứu hỏa T1,2 nhà B2, | Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 167 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Thứ 5: Lau cửa, cửa kính hành lang T1-T7 nhà B3, lần lượt tháng 1 lần | Tầng 1, Tầng 7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 168 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Thứ 6: Thư viện | Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 169 | VT8 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ T1,2 nhà B2. T1-T7 nhà B3 | Thứ 7: TVS WC, quét mạng nhện, sảnh, hành lang, gạt kính cửa ra vào, quét sân bóng, TVS thang máy, đánh thang bộ 3 tháng 1 lần | Tầng 1-2 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 170 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Quét lau 2 lớp học T1 nhà D1 | Tầng 1 | Phòng học | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 171 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Quét đẩy ẩm hành lang, bặc tam cấp T1 nhà D1 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 172 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Làm sạch wc T1 nhà D1: đánh bồn bệt, tiều nam, gương, bàn đá.... | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 173 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Quét đẩy ẩm hành lang T2 nhà D1 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 174 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Làm sạch wc T2 nhà D1: đánh bồn bệt, tiều nam, gương, bàn đá.... | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 175 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Quét, lau ướt lau tay vịn thang bộ T2,1 nhà D1 | Tầng 1-2 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 176 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Quét lau ướt sảnh phía sau nhà D1 | Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 177 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Làm sạch hội trương lớn nhà D1 Quét rác nổi, lau sàn ( nếu có chương trình sẽ làm hội trường trước) T2,3,4 lau bàn ghế, T5,6 lau gờ vách, trà gạt ốp gỗ tháng 1 lần | Tầng 2-4 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 178 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Trực lại hành lang, Wc T1,2 nhà D1 bên A | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 179 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 180 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Thu gom rác | Tầng 1-2 | Ngoại cảnh | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 181 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Trực lại hội trường | Tầng 1-2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 182 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Trực lại hành lang, Wc T1,2 nhà D1 | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 183 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Làm định kỳ | Tầng 1-2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 184 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Trực lại Wc, hành lang, thu gom rác về nơi quy định | Tầng 1-2 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 185 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 186 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Thứ 2: Lau song sắt thang bộ, lau con tiện hành lang T1,2 | Tầng 1-2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 187 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Thứ 3: Chà gạt ốp đá quanh nhà D1 | Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc |
| 188 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Thứ 4: Lau cửa, cửa sổ hành lang, ổ bảng điện, bình cứu hỏa T1,2 nhà D1 | Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 189 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Thứ 5: Lau hành lang phía sau giảng đường, gạt kính phía trong, ngoài hội trường | Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 190 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Thứ 6: Thư viện | Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 191 | VT9 | hành lang, WC thang bộ T1,2 nhà D bên A, lớp học, hội trường lớn nhà D1 | Thứ 7: TVS WC, quét mạng nhện, sảnh hành lang, chiều T7 quét sân bóng, TVS hội trường, đánh thang bộ 3 tháng 1 lần, (TVS phòng lap ngày nào trống thì làm) | Tầng 7 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 192 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Quét đẩy ẩm hành lang, bậc tam cấp T1 nhà D1 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 193 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Làm sạch WC T1 nhà D1: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa sàn gương, bàn đá.... | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 194 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Quét đẩy ẩm hành lang T2 nhà D1, quét thang bộ | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 195 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Làm sạch WC T2 nhà D1: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa sàn gương, bàn đá.... | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 196 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Quét đẩy ẩm hành lang T3 nhà B2 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 197 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Làm sạch WC T3 nhà B2: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa sàn gương, bàn đá.... | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 198 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Quét đẩy ẩm hành lang T4 nhà B2 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 199 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Làm sạch WC T4 nhà B2: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa sàn gương, bàn đá.... | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 200 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Quét đẩy ẩm hành lang T5 nhà B2 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 201 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Làm sạch WC T5 nhà B2: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa sàn gương, bàn đá.... | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 202 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Quét thang bộ T1-T5 nhà B2 | Tầng 1, Tầng 5 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 203 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Trực lại wc hành lang T1,2 nhà D1, trực phát sinh sân phía trước nhà D1, đường xung quanh nhà D1 | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 204 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Nghỉ trưa | Tầng 1-2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 205 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Trực lại hành lang, wc, thu gom rác T1,2 nhà D1, T3,4,5 nhà B2 | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 206 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Làm định Kỳ | Tầng 1-2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 207 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Trực lại wc thu gom rác | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 208 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1-2 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 209 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Thứ 2: Lau song sắt, lau gờ, ổ bảng điện thang bộ T5>T1 nhà B2, T1,2 nhà D1 bên B | Tầng 1-2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 210 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Thứ 3: Lau ướt thang bộ T5>T1, nhà B2 | Tầng 1, Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 211 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Thứ 4: Lau cửa ra vào, gờ cửa, cửa sổ kính, ổ bảng điện, bình cứu hỏa T3,4,5 Nhà B2 | Tầng 3-5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 212 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Thứ 5: Lau cửa, gờ cửa, cửa sổ kính, ổ bảng điện, bình cứu hỏa. T1,2 nhà D1, lau con tiện T1,2 nhà D1 nên B | Tầng 1-2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 213 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Thứ 6: Thư viện | Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 214 | VT10 | HL, wc , thang bộ tầng 1,2 nhà D1 bên B; làm sạch T3,4,5 nhà B2 | Thứ 7: TVS WC, quét mạng nhện, sảnh hành lang, chiều T7 quét sân bóng, đánh sàn hành lang 3 tháng / lần, đánh thang bộ 3 tháng 1 lần | Tầng 7 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 215 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Quét 2 lớp học phía sau nhà D3 | Phòng học | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 216 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Bốc rác nhà C1,C2, chuyển rác về nơi quy định, vệ sinh nhà rác | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch | |
| 217 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Quét đẩy ẩm hành lang T1 nhà C2 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 218 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Quét đẩy ẩm hành lang T2 nhà C1 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 219 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Quét đẩy ẩm hành lang T3 nhà C1 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 220 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Quét đẩy ẩm hành lang T4 nhà C1 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 221 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Quét đẩy ẩm hành lang T1 nhà C1 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 222 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Quét đẩy ẩm hành lang T2 nhà C2 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 223 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Quét đẩy ẩm hành lang T3 nhà C2 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 224 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Quét đẩy ẩm hành lang T4 nhà C2 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 225 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Quét thang bộ nhà C2 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 226 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Quét thang bộ nhà C1 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 227 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 228 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 229 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Thu hom rác về nơi quy định | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 230 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Quét sân, đường từ nhà A1 đến hết D1 thu hom rác các thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 231 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Lau ướt thang bộ 2 ngày 1 lần | Hành lang | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 232 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 233 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Thứ 2, 3: Tuần 1,3: Lau cửa, cửa sổ hành lang, ổ bảng điện, bình cứu hỏa T1,2,3,4 nhà C1 ( 2 tuần 1 lần) Tuần 2,4: Đánh rãnh hành lang, lau gờ chân tường, xử lý vết bẩn trên tường | Tầng 1-4 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 234 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Thứ 4,5: Tuần 1,3: Lau cửa, cửa sổ hành lang, ổ bảng điện, bình cứu hỏa T1,2,3,4 nhà C2 ( 2 tuần 1 lần) Tuần 2,4: Đánh rãnh hành lang, lau gờ chân tường, xử lý vết bẩn trên tường | Tầng 1-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 235 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Thứ 6: Quét mạng nhện | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 236 | VT11 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C1,2 + 2 lớp học, thu rác, trực ngoại cảnh chiều | Thứ 7: Quét lá khu sân bóng, TVS nhà rác, hành lang, thang bộ, TVS 2 lớp học., đánh thang bộ 3 tháng 1 lần, đánh sàn hành lang 3 tháng 1 lần | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 237 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Bốc rác nhà C3,C4, chuyển rác về nơi quy định, vệ sinh nhà rác | Tầng 1 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 238 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Quét đẩy ẩm T1 nhà C3 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 239 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Quét đẩy ẩm hành lang T2 nhà C3 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 240 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Quét đẩy ẩm hành lang T3 nhà C3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 241 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Quét đẩy ẩm hành lang T4 nhà C3 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 242 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Quét đẩy ẩm hành lang T1 nhà C4 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 243 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Quét đẩy ẩm hành lang T2 nhà C4 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 244 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Quét đẩy ẩm hành lang T3 nhà C4 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 245 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Quét đẩy ẩm hành lang T4 nhà C4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 246 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Làm định kỳ | Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 247 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 248 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Thu gom rác về nơi quy định | Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 249 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Quét dọc đường trước nhà C3, D1 sân A1, A2, D1 đổ rác khu vực ngoại cảnh | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 250 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Quét lau tay vịn thang bộ nhà C3,C4 | Tầng 1 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 251 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Lau ướt thang bộ 2 ngày 1 lần luân phiên | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 252 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Thu gom rác về nơi quy định | Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 253 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Trực phát sinh hành lang,WC T1 2,3 nhà A1, T1,2,3 nhà A2, T1 nhà B2 | Tầng 1-3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 254 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Thứ 2, 3: Tuần 1,3: Lau cửa, cửa sổ hành lang, ổ bảng điện, bình cứu hỏa T1,2,3,4 nhà C1 ( 2 tuần 1 lần) Tuần 2,4: Đánh rãnh hành lang, lau gờ chân tường, xử lý vết bẩn trên tường | Tầng 1-4 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 255 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Thứ 4,5: Tuần 1,3: Lau cửa, cửa sổ hành lang, ổ bảng điện, bình cứu hỏa T1,2,3,4 nhà C2 ( 2 tuần 1 lần) Tuần 2,4: Đánh rãnh hành lang, lau gờ chân tường, xử lý vết bẩn trên tường | Tầng 1-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 256 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Thứ 6: Lau song sắt thang bộ C3, quét mạng nhện | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 257 | VT12 | Làm sạch HL, thang bộ, thu gom rác khu vực nhà C3,4, thu rác trực ngoại cảnh chiều, trực hành lang wc nhà A1,A2 và T1 nhà B2 | Thứ 7: TVS nhà rác, đánh thang bộ (3 tháng / lần,) quét mạng nhện, đánh rãnh hành lang | Tầng 1 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 258 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Làm sạch phòng họp, hành lang, WC T7 nhà A2 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 259 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Quét đẩy ẩm sảnh, hành lang, lau bàn ghế, bậc tam cấp T1 nhà D2 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 260 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Quét đẩy ẩm hành lang T2 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 261 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Quét đẩy ẩm hành lang T3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 262 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Làm sạch wc T1 nhà D2: Đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam, bà đá, gương, sàn... | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 263 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Trực phát sinh sảnh T1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 264 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Làm sạch wc T2 nhà D2: Đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam, bà đá, gương, sàn... | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 265 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Làm sạch wc T3 nhà D2: Đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam, bà đá, gương, sàn... | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 266 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Trực lại sảnh, hành lang wc Thang máy T1,2,3 nhà D2 | Tầng 1-3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 267 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Trực lại phòng họp, hành lang, WC T7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 268 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Gạt kính T1 | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 269 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 270 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Trực lại sảnh hành lang, wc, thang máy T1,2,3 nhà D2 | Tầng 1-3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 271 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Làm định kỳ | Tầng 1-3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 272 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 273 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Thứ 2: Lau song sắt hành lang T1,2,3, lau ghế chờ hành lang | Tầng 1-3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 274 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Thứ 3: Chà gạt ốp đá trước cửa tháng máy, cửa thang máy | Tầng 1-3 | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |
| 275 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Thứ 4: Lau cửa, cửa sổ, ở bảng điện, bình cứu hòa | Tầng 1-3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 276 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Thứ 5: Gạt kính hành lang T1,2,3 lần lượt tháng / lần | Tầng 1-3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 277 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Thứ 6: Lau ghế chờ T1,2,3 | Tầng 1-3 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 278 | VT13 | Làm sạch hành lang, wc T1,2,3 Nhà D2, T7 nhà A2 | Thứ 7: TVS WC, TVS thang máy, lau ghế chờ hành lang, quét mạng nhện, sảnh hành lang, TVS T7 nhà A2, đánh hành lang 3 tháng 1 lần | Tầng 7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 279 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Làm sạch phòng họp, Hành lang, WC T7 nhà A2 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 280 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Quét đẩy ẩm hành lang T5 nhà D2 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 281 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Làm sạch phòng 505 | Tầng 4-6, Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 282 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Làm sạch 2 thang máy | Tầng 4-6, Tầng 7 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 283 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Làm sạch wc T5 nhà D2: Đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam, bà đá, gương, sàn... | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 284 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Quét đẩy ẩm hành lang T6 nhà D2 | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 285 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Làm sạch wc T6 nhà D2: Đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam, bà đá, gương, sàn... | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 286 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Quét đẩy ẩm hành lang T4 nhà D2 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 287 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Làm sạch wc T4 nhà D2: Đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam, bà đá, gương, sàn... | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 288 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Trực lại sảnh, hành lang, wc T4 5,6 nhà D2 | Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 289 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Nghỉ trưa | Tầng 4-6, Tầng 7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 290 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Trực lại sảnh hành lang, wc, thang máy T4,5,6 nhà D2. thu gom rác | Tầng 4-6 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 291 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Làm định kỳ | Tầng 4-6, Tầng 7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 292 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Trực lạu hành lang wc, thu gom rác, vệ sinh dụng cụ | Tầng 4-6, Tầng 7 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |
| 293 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Trực lại T7 nhà A2 | Tầng 7 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 294 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Thứ 2: Lau song sắt thang bộ cửa sổ thang bộ T8->T hầm | Hầm, Tầng 8 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 295 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Thứ 3: Lau ướt thang bộ | Tầng 4-6, Tầng 7 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 296 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Thứ 4: Gạt kính hành lang, thang bộ tháng / lần, | Tầng 4-6, Tầng 7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 297 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Thứ 5: Lau cửa, cửa sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, cây nước, song sắt hành lang, song sắt hành lang, lau gờ chân tường T4,5,6, lau ghế chờ | Tầng 4-6 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 298 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Thứ 6: Chà gạt ốp đá trước cửa thang máy, cửa thang máy 2 tuần 1 lần | Tầng 4-6, Tầng 7 | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 299 | VT14 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ thang máy, tầng 4,5,6 nhà D2, T7 nhà A2 | Thứ 7: TVS WC, quét mạng nhện, hành lang, TVS thang máy, TVS T7 nhà A2, đánh sàn hành lang 3 tháng / lần, đánh thang bộ 3 tháng / lần | Tầng 7 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 300 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Làm sạch phòng họp, hành lang, WC T7 nhà A2 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 301 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Quét đẩy ẩm sảnh, hành lang T4 nhà D3 | Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 302 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Làm sạch wc T4 nhà D3: Đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam, bà đá, gương, sàn... | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 303 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Quét đẩy ẩm hành lang T7 nhà D2 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 304 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Làm sạch wc T7 nhà D2: Đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam, bà đá, gương, sàn... | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 305 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Quét đẩy ẩm hành lang T8 nhà D2 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 306 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Làm sạch wc T8 nhà D2: Đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam, bà đá, gương, sàn... | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 307 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Làm sạch 02 thang máy | Tầng 7-8 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 308 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Quét thang bộ, lau tay vịn phụ từ T8- T1 | Tầng 1, Tầng 8 | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch |
| 309 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Trực lại wc, hành lang T7,8 nhà D2 và T4 nhà D3 thu gom rác | Tầng 7-8 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Trực tua |
| 310 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 311 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Trực lại phòng họp, hành lang, wc T7 nhà A2 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 312 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Trực lại hành lang, wc, thang bộ, thu gom rác T7,8 nhà D2 | Tầng 7-8 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Trực tua |
| 313 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Trực lại hành lang, wc, thu gom rác T4 nhà D3 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 314 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Làm định kỳ | Tầng 7-8 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 315 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Thu gom rác, trực lại wc, vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 316 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Thứ 2: Lau song sắt hành lang T8 - T hầm | Hầm, Tầng 8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 317 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Thứ 3: Lau ướt thang bộ | Tầng 7-8 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 318 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Thứ 4: Lau cửa, cửa sổ ở bảng điện bình cứu hỏa, song sắt hành lang T7,8 nhà D2, T4 nhà D3 | Tầng 7-8 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 319 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Thứ 5: Gạt kính hành lang, thang bộ T7,8 tháng lần | Tầng 7-8 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 320 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Thứ 6: Chà gạt ốp đá trước cửa tháng máy, cửa thang máy 2 lần / tháng | Tầng 7-8 | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |
| 321 | VT15 | Làm sạch hành lang, wc , thang bộ, thang máy T7,8 Nhà D2+ T4 nhà D3, T7 nhà A2 | Thứ 7: TVS WC, TVS thang máy, quét mạng nhện, TVS T7 nhà A2, đánh thang bộ 3 tháng / lần, đánh sàn hành lang 3 tháng / lần | Tầng 7 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 322 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Quét đẩy ẩm sảnh hành lang bậc tam cấp T1 nhà D3 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 323 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Làm sạch thang máy | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 324 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Làm sạch wc T1 nhà D3: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa, tiểu nam gương, bàn đá.... | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 325 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Quét đẩy ẩm hành lang T2 nhà D3 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 326 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Làm sạch wc T2 nhà D3: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa, tiểu nam gương, bàn đá.... | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 327 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Quét đẩy ẩm hành lang T3 nhà D3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 328 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Làm sạch wc T3 nhà D3: đánh bồn bệt, tiểu nam, chậu rửa, tiểu nam gương, bàn đá.... | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 329 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Làm sạch phòng 107, 207,307,407 theo yc của khách hàng | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 330 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Lau vết tay cửa kính | Sảnh chờ thang máy | Kính | Trực tua | Làm sạch | |
| 331 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Lau ghế chờ hành lang lần lượt 1 tuần/ lần | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 332 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Trực lại sảnh, hành lang, wc, thang máy | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 333 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 334 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Trực lại hành lang wc, thang bộ, thang máy, thu gom rác | Sảnh | Sàn, Cửa, Rác | Đẩy khô, Thu gom | Trực tua | |
| 335 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Quét lau tay vịn thang bộ, thang thoát hiểm 2 ngày/ lần | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 336 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 337 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Trực lại wc thu gom rác, vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 338 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Thứ 2: Tuần 1,3: Lau lan can, song sắt hành lang T1,2,3 nhà D3. Tuần 2,4: lau song sắt thang thoát hiểm, ổ bảng điện, cửa | Tầng 1-3 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 339 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Thứ 3: Tuần 1,2: Chà gạt kính, ốp đá quanh phía ngoài tòa nhà, Tuần 3 gạt kính phía trong mặt trước. Tuần 4 gạt kính phía trong mặt sau | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 340 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Thứ 4: Lau gờ cửa, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, ghế chờ, tủ, khung tranh gờ chân tường 2 tuần/ lần | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 341 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Thứ 5: Chà gạt cửa thang máy, ốp đá trước cửa thang máy | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 342 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Thứ 6: Thư viện | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 343 | VT16 | Làm sạch hành lang, wc thang bộ, thang máy nhà D3 | Thứ 7: TVS WC, TVS thang máy, quét mạng nhện, sảnh hành lang, lau ướt thang bộ, thang thoát hiểm, đánh sàn hành lang 3 tháng 1 lần, đánh thang bộ 3 tháng 1 lần | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 344 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Quét sân phía trước nhà D4,5,6 | Tầng 1-3 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 345 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Quét đẩy ẩm hành lang T1 nhà D6,5,4 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 346 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Thu gom rác đánh chậu rửa, lau sàn wc T1 nhà D6 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 347 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Quét đẩy ẩm hành lang T1,2 nhà D4 | Tầng 1-2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 348 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Quét đẩy ẩm hành lang T1,2 nhà D5 | Tầng 1-2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 349 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Làm sạch wc T1 nhà D6: đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam gương, bàn đá, sàn.... | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 350 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Trực phát rác nổi khu ngoại cảnh, hành lang T1 nhà D1 | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 351 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Trực phát sinh wc | Tầng 1-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 352 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Lau ghế chờ nhà D4,5,6 lần lượt 1 lần / tuần | Tầng 1-3 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 353 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Quét lau ướt thang bộ nhà D4, 2 ngày / lần | Tầng 1-3 | Hành lang | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 354 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Trực phát sinh khu ngoại cảnh nhặt rác nổi trong bồn cây | Tầng 1-3 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 355 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 356 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Thu gom rác, trực lại hành lang WC T1 nhà D4,5,6 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 357 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Trực lại thu rác khu ngoại cảnh hành lang T2,3 nhà D4,5 | Tầng 2-3 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 358 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Làm định kỳ | Tầng 1-3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 359 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Trực lại wc thu gom rác, vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 360 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Thứ 2: Lau song sắt, thang bộ nhà D4,5 | Tầng 1-3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 361 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Thứ 3: Lau cửa ổ bảng điện bình cứu hỏa bảng tên T1 nhà D4,5,6 | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 362 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Thứ 4: Lau cửa ổ bảng điện bình cứu hỏa bảng tên T2,3 nhà D4,5 | Tầng 2-3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 363 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Thứ 5: Gạt kính của T1,2,3 nhà D4,5 2 tuần 1 lần | Tầng 1-3 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 364 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Thứ 6: TVS nhà Sách: lau kệ, tủ, sàn... | Tầng 1-3 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 365 | VT17 | Làm sạch Hành lang, thang bộ wc T1 nhà D6, T1,2,3 nhà D4,5 | Thứ 7: TVS WC, quét mạng nhện, lau ướt thang bộ, sảnh hành lang, thang bộ, đánh thùng rác ngoại cảnh, nhổ cỏ, đánh sàn hành lang 3 tháng 1 lần, đánh thang bộ 3 tháng 1 lần | Tầng 1-3 | Sảnh | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 366 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Quét sân trước nhà D4,5,6 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 367 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Quét đẩy ẩm hành lang T2 nhà D6 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 368 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Làm sạch phòng giáo viên T3 nhà D6 phòng 208 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 369 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Làm sạch wc T2 nhà D6: đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam gương, bàn đá, sàn.... | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 370 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Quét đẩy ẩm hành lang T2 nhà D6 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 371 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Làm sạch wc T3 nhà D6: đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam gương, bàn đá, sàn.... | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 372 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Làm sạch wc T4 nhà D6: đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam gương, bàn đá, sàn.... | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 373 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Quét tay vịn thang bộ chính, thang bộ phụ nhà D6 từ T5-T1, 2 ngày / lần | Tầng 1-2 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 374 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Trực phát sinh wc, hành lang thu gom rác | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 375 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 376 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Thu gom rác, làm lại phòng giáo viên | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 377 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Trực lại wc, hành lang, thang bộ T2,3 thu gom rác | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 378 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 379 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Trực lại WC, hành lang, Thu gom rác | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 380 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Thứ 2: Lau song sắt, cửa sổ thang bộ, thang thoát hiểm T5>T1 | Tầng 1, Tầng 5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 381 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Thứ 3: Lau cửa, cửa sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, lau con tiện, lau ghế chờ T2 nhà D6 | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 382 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Thứ 4: Lau cửa, cửa sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, laucon tiện, lau ghế chờ T3 | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 383 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Thứ 5: Gạt kính cửa, cửa sổ T2,3 nhà D6 2 tuần lau 1 lần | Tầng 2-3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 384 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Thứ 6: Tuần 1,3:TVS nhà Sách: lau kệ, tủ, sàn... Tuần 2,4: lau ghế chờ khu vực ngoại cảnh | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 385 | VT18 | Ngoại cảnh, hành lang wc thang bộ, phòng giáo viên 208 nhà D6 | Thứ 7: TVS WC, quét mạng nhện, sảnh hành lang, lau ướt thang bộ, đánh sàn hành lang 3 tháng 1 lần, đánh thang bộ 3 tháng 1 lần | Sảnh | Trần, Tường | Quét | Định kỳ | |
| 386 | VT19 | Quét sân trước nhà D4,5,6 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 387 | VT19 | Quét đẩy ẩm hành lang T4 nhà D6 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 388 | VT19 | Làm sạch phòng giáo viên T3 nhà D6 phòng 308 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 389 | VT19 | Quét đẩy ẩm hành lang T5 nhà D6 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 390 | VT19 | Làm sạch wc T2 nhà D6: đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam gương, bàn đá, sàn.... | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 391 | VT19 | Làm sạch wc T3 nhà D6: đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam gương, bàn đá, sàn.... | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 392 | VT19 | Làm sạch wc T4 nhà D6: đánh bồn bệt chậu rửa, tiểu nam gương, bàn đá, sàn.... | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 393 | VT19 | Quét lau tay vịn thang bộ chính nhà D6 từ T5-T1 | Tầng 1, Tầng 5 | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 394 | VT19 | Trực phát sinh wc, hành lang thu gom rác | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 395 | VT19 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 396 | VT19 | Thu gom rác, làm lại phòng giáo viên | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | ||
| 397 | VT19 | Trực lại wc, hành lang, thang bộ T4,5 thu gom rác | Tầng 4-5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 398 | VT19 | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 399 | VT19 | Trực lại wc, thu gom rác vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | ||
| 400 | VT19 | Thứ 2: Lau song sắt, cửa sổg gờ thang bộ 2 thang bộ T5>T1, 2 tuần 1 lần | Tầng 1-2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 401 | VT19 | Thứ 3: Lau cửa, cửa sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, lau con tiện, lau ghê chờ T4 nhà D6 | Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 402 | VT19 | Thứ 4: Lau cửa, cửa sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, lau con tiện, lau ghế chờ T5 | Tầng 5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 403 | VT19 | Thứ 5: Gạt kính cửa, cửa sổ T4,5 nhà D6 2 tuần 1 lần | Tầng 4-5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 404 | VT19 | Thứ 6: Tuần 1,3:TVS nhà Sách: lau kệ, tủ, sàn... Tuần 2,4: lau ghế chờ khu vực ngoại cảnh | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 405 | VT19 | Thứ 7: TVS WC, quét mạng nhện, hành lang, lau ướt thang bộ, đánh sàn hành lang 3 thang 1 lần, đán thang bộ 3 tháng 1 lần | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ | ||
| 406 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Làm sạch Tum | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 407 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Quét nhà xe giáo viên | Tầng 4 | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 408 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Quét đẩy ẩm hành lang T4 nhà A2 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 409 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Làm sạch WC T4 nhà A2: Đánh bồn bệt, chậu rửa, bàn đá, gương, sàn | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 410 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Quét sân vườn T4 | Tầng 4 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 411 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Quét lau tay vịn thang bộ | Tầng 4 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 412 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Lám sạch phòng máy nhà B2 lần lượt phòng các phòng | Tầng 4 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 413 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Trực lại T4, Tum | Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 414 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 415 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Trực lại T4, tum | Tầng 4 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 416 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Làm định kỳ | Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 417 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Làm sạch phòng máy nhà B2 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 418 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Thu gom rác, trực lại wc, tum vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 419 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Thứ 2: Lau song sắt, cửa sổ, cửa, ở bảng điện bình cứu hỏa hành lang, thang bộ | Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 420 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Thứ 3: Lau ướt thang bộ, lau ghế chờ hành lang | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 421 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Thứ 4: Gạt kính hành lang, chà gạt ốp đá, cửa thang máy T4 nhà A2 | Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 422 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Thứ 5,6: TVS phòng máy | Tầng 4 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 423 | VT20 | Làm sạch T4 nhà A2, Tum, 7 phòng máy nhà B2 | Thứ 7: TVS WC, sân vườn T4 nhà A2, Tum, quét sân bóng, đánh sàn hành lang 3 tháng 1 lần, đánh thang bộ 3 tháng / lần | Tầng 4 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 424 | VT21 | Làm sạch lớp học 5 phòng T1,2 nhà D1. 10 phòng T1,2,3,4 nhà B1 , tầng 4 nhà C3 | Làm định kỳ: Thứ 2,3: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 1,2 nhà D1, 2 tuần 1 lần Thứ 4: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 1,2 nhà B1, 2 tuần 1 lần Thứ 5: Lau cửa, cửa sổ kính lớp họp tầng 3 nhà B1, 2 tuầ1 lần Thứ 6: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 4 nhà B1, 2 tuần 1 lần Thứ 7: Đánh góc cạnh chân tường, lau gờ chân tường tháng 1 lần | Tầng 1-2 | Phòng học | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 425 | VT21 | Làm sạch lớp học 5 phòng T1,2 nhà D1. 10 phòng T1,2,3,4 nhà B1 , tầng 4 nhà C3 | Làm sạch các lớp học từ T1,2 nhà D1, T1 nhà B1 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 1-2 | Phòng học | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 426 | VT21 | Làm sạch lớp học 5 phòng T1,2 nhà D1. 10 phòng T1,2,3,4 nhà B1 , tầng 4 nhà C3 | Nghỉ ca | Tầng 1-2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 427 | VT21 | Làm sạch lớp học 5 phòng T1,2 nhà D1. 10 phòng T1,2,3,4 nhà B1 , tầng 4 nhà C3 | Tiếp tục làm sạch các lớp học từ T2,3,4 nhà B1 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 2-4 | Phòng học | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch |
| 428 | VT21 | Làm sạch lớp học 5 phòng T1,2 nhà D1. 10 phòng T1,2,3,4 nhà B1 , tầng 4 nhà C3 | Thu gom rác về nơi quy định | Tầng 1-2 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 429 | VT21 | Làm sạch lớp học 5 phòng T1,2 nhà D1. 10 phòng T1,2,3,4 nhà B1 , tầng 4 nhà C3 | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1-2 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 430 | VT22 | Làm sạch Lớp học T1,2,3,4 nhà D3 mỗi tầng 5 lớp | Làm định kỳ: Thứ 2: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 1, 2 tuần 1 lần Thứ 3: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 2, 2 tuần 1 lần Thứ 4: Lau cửa, cửa sổ kính lớp họp tầng 3, 2 tuầ1 lần Thứ 5,6: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 4, 2 tuần 1 lần Thứ 7: Đánh góc cạnh chân tường, lau gờ chân tường tháng 1 lần | Tầng 1-2 | Phòng học | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 431 | VT22 | Làm sạch Lớp học T1,2,3,4 nhà D3 mỗi tầng 5 lớp | Làm sạch các lớp học từ T1,2 nhà D3 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 1-2 | Phòng học | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 432 | VT22 | Làm sạch Lớp học T1,2,3,4 nhà D3 mỗi tầng 5 lớp | Nghỉ ca | Tầng 1-4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 433 | VT22 | Làm sạch Lớp học T1,2,3,4 nhà D3 mỗi tầng 5 lớp | Tiếp tục làm sạch các lớp học từ T3,4 nhà D3 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 3-4 | Phòng học | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch |
| 434 | VT22 | Làm sạch Lớp học T1,2,3,4 nhà D3 mỗi tầng 5 lớp | Thu gom rác về nơi quy định | Tầng 1-4 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 435 | VT22 | Làm sạch Lớp học T1,2,3,4 nhà D3 mỗi tầng 5 lớp | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 1-4 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 436 | VT23 | Làm sạch 10 phòng T1,2,3 nhà D5 . 10 phòng T2 nhà D6 | Làm định kỳ: Thứ 2,3: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 1,2,3 nhà D5, 2 tuần/ lần Thứ 4,5,6: Lau cửa, cửa sổ kính lớp họp tầng 2 nhà D6 2 tuần/ lần Thứ 7: lau gờ chân tường đánh góc cạnh chân tường tháng 1 lần | Tầng 1-3 | Phòng học | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 437 | VT23 | Làm sạch 10 phòng T1,2,3 nhà D5 . 10 phòng T2 nhà D6 | Trực Ps wc, thu gom rác T2,3,4 nhà D6 | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 438 | VT23 | Làm sạch 10 phòng T1,2,3 nhà D5 . 10 phòng T2 nhà D6 | Làm sạch các lớp học từ T1,2,3 nhà D5 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 1-3 | Phòng học | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch |
| 439 | VT23 | Làm sạch 10 phòng T1,2,3 nhà D5 . 10 phòng T2 nhà D6 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 440 | VT23 | Làm sạch 10 phòng T1,2,3 nhà D5 . 10 phòng T2 nhà D6 | Tiếp tục làm sạch các lớp học từ T2 nhà D6 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 2 | Phòng học | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch |
| 441 | VT23 | Làm sạch 10 phòng T1,2,3 nhà D5 . 10 phòng T2 nhà D6 | Thu gom rác về nơi quy định | Tầng 1-3 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 442 | VT23 | Làm sạch 10 phòng T1,2,3 nhà D5 . 10 phòng T2 nhà D6 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 443 | VT24 | Làm sạch 10 phòng học T1,2,3 D4. 10 phòng học T3 nhà D6 | Làm định kỳ: Thứ 2,3: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 1,2,3 nhà D4 2 tuần 1 lần Thứ 4,5: Lau cửa, cửa sổ kính lớp họp tầng 3 nhà D6 2 tuần 1 lần Thứ 7: Lau gờ chân tường, đánh góc cạnh chân tường tháng 1 lần | Tầng 1-3 | Phòng học | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 444 | VT24 | Làm sạch 10 phòng học T1,2,3 D4. 10 phòng học T3 nhà D6 | Trực Ps wc, thu gom rác T2,3 nhà D6 | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 445 | VT24 | Làm sạch 10 phòng học T1,2,3 D4. 10 phòng học T3 nhà D6 | Làm sạch các lớp học từ T2,3 nhà D4 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 2-3 | Phòng học | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch |
| 446 | VT24 | Làm sạch 10 phòng học T1,2,3 D4. 10 phòng học T3 nhà D6 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 447 | VT24 | Làm sạch 10 phòng học T1,2,3 D4. 10 phòng học T3 nhà D6 | Tiếp tục làm sạch các lớp học từ T3 nhà D6 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 3 | Phòng học | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch |
| 448 | VT24 | Làm sạch 10 phòng học T1,2,3 D4. 10 phòng học T3 nhà D6 | Quét đẩy ẩm hành lang Tầng 5 nhà D6 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 449 | VT24 | Làm sạch 10 phòng học T1,2,3 D4. 10 phòng học T3 nhà D6 | Thu gom rác về nơi quy định | Tầng 1-3 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 450 | VT24 | Làm sạch 10 phòng học T1,2,3 D4. 10 phòng học T3 nhà D6 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 451 | VT25 | Làm sạch 20 phòng học T4,5 nhà D6 | Làm định kỳ: Thứ 2,3: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 4, 2 tuần 1 lần Thứ 4,5,6: Lau cửa, cửa sổ kính lớp họp tầng 5, 2 tuần 1 lần Thứ 7: Lau gờ chân tường đánh góc cạnh chân tường | Tầng 2, Tầng 4 | Phòng học | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 452 | VT25 | Làm sạch 20 phòng học T4,5 nhà D6 | Trực Ps wc, thu gom rác T4,5 nhà D6 | Tầng 4-5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 453 | VT25 | Làm sạch 20 phòng học T4,5 nhà D6 | Làm sạch các lớp học từ T4-T5 nhà D6 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 4, Tầng 5 | Phòng học | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 454 | VT25 | Làm sạch 20 phòng học T4,5 nhà D6 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 455 | VT25 | Làm sạch 20 phòng học T4,5 nhà D6 | Tiếp tục làm sạch các lớp học từ T4-T5 nhà D6 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 4, Tầng 5 | Phòng học | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch |
| 456 | VT25 | Làm sạch 20 phòng học T4,5 nhà D6 | Quét đẩy ẩm hành lang T5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 457 | VT25 | Làm sạch 20 phòng học T4,5 nhà D6 | Thu gom rác về nơi quy định | Tầng 4-5 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 458 | VT25 | Làm sạch 20 phòng học T4,5 nhà D6 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 459 | VT26 | Làm sạch các lớp học từ T 1 - T3, T8,T9 nhà D2 (16 phòng) | Làm định kỳ: Thứ 2: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 1, 2 tuần 1 lần Thứ 3: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 2, 2 tuần 1 lần Thứ 4: Lau cửa, cửa sổ kính lớp họp tầng 3, 2 tuầ1 lần Thứ 5,6: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 8, 2 tuần 1 lần Thứ 7: Đánh góc cạnh chân tường, lau gờ chân tường tháng 1 lần | Tầng 1-2 | Phòng học | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 460 | VT26 | Làm sạch các lớp học từ T 1 - T3, T8,T9 nhà D2 (16 phòng) | Trực Ps wc, thu gom rác T1-T3,8 nhà D2 | Tầng 3, Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Trực tua |
| 461 | VT26 | Làm sạch các lớp học từ T 1 - T3, T8,T9 nhà D2 (16 phòng) | Làm sạch các lớp học từ T1-T3,8 nhà D2 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 3, Tầng 8 | Phòng học | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch |
| 462 | VT26 | Làm sạch các lớp học từ T 1 - T3, T8,T9 nhà D2 (16 phòng) | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 463 | VT26 | Làm sạch các lớp học từ T 1 - T3, T8,T9 nhà D2 (16 phòng) | Tiếp tục làm sạch các lớp học từ T1-T3, 8 nhà D2 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 3, Tầng 8 | Phòng học | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch |
| 464 | VT26 | Làm sạch các lớp học từ T 1 - T3, T8,T9 nhà D2 (16 phòng) | Thu gom rác về nơi quy định | Tầng 3, Tầng 8, Tầng 9 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 465 | VT26 | Làm sạch các lớp học từ T 1 - T3, T8,T9 nhà D2 (16 phòng) | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 466 | VT27 | Làm sạch lớp học T4,5,6,7 nhà D2 mỗi tầng 4 phòng (16 phòng) | Làm định kỳ: Thứ 2: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 4, 2 tuần 1 lần Thứ 3: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 5, 2 tuần 1 lần Thứ 4: Lau cửa, cửa sổ kính lớp họp tầng 6, 2 tuầ1 lần Thứ 5,6: Lau cửa, cửa sổ kính lớp học tầng 7, 2 tuần 1 lần Thứ 7: Đánh góc cạnh chân tường, lau gờ chân tường tháng 1 lần | Tầng 2, Tầng 4 | Phòng học | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 467 | VT27 | Làm sạch lớp học T4,5,6,7 nhà D2 mỗi tầng 4 phòng (16 phòng) | Trực Ps wc, thu gom rác T4-7 nhà D2 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Trực tua |
| 468 | VT27 | Làm sạch lớp học T4,5,6,7 nhà D2 mỗi tầng 4 phòng (16 phòng) | Làm sạch các lớp học từ T4-T7 nhà D2 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 4, Tầng 7 | Phòng học | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 469 | VT27 | Làm sạch lớp học T4,5,6,7 nhà D2 mỗi tầng 4 phòng (16 phòng) | Nghỉ ca | Tầng 4-7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 470 | VT27 | Làm sạch lớp học T4,5,6,7 nhà D2 mỗi tầng 4 phòng (16 phòng) | Tiếp tục làm sạch các lớp học từ T4-T7 nhà D2 lớp nào k học thì làm trước. TVS mỗi ngày 1 lớp luân phiên 2 lần/ tháng | Tầng 4, Tầng 7 | Phòng học | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch |
| 471 | VT27 | Làm sạch lớp học T4,5,6,7 nhà D2 mỗi tầng 4 phòng (16 phòng) | Thu gom rác về nơi quy định | Tầng 4-7 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 472 | VT27 | Làm sạch lớp học T4,5,6,7 nhà D2 mỗi tầng 4 phòng (16 phòng) | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 4-7 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |