preditc_nhansu_phase2/output/sodonhansu/noidungcongviec_vitrichitet/245-1.csv

30 KiB

1vị trísơ đồ bố tríMô tả chi tiết công việcVị trí Tầng/ HầmKhu vực vệ sinhHạng mục vệ sinhKỹ thuật thực hiệnTính chất
2VT1Chỉnh trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo, chuẩn bị đồ dùngVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
3VT1Thu rác,quét rác nổi ngoại cảnh quanh tòa nhà, lau biển tòa nhà, chân cột cờ.Ngoại cảnhSànQuétLàm sạch
4VT1San rác trong thùng rác để xe chuyển đi, quét dọn, rửa nhà rác TTNgoại cảnhRácThu gomXử lý rác
5VT1Thu rác,quét đẩy ẩm sảnh chờ thang hầm B1,2,3.Hầm B1SảnhSànTrực tuaTrực tua
6VT1Quét thu rác nổi toàn bộ hầm B1.Hầm B1HầmSànQuétLàm sạch
7VT1Quét thu rác nổi toàn bộ hầm B2.Hầm B2HầmSànQuétLàm sạch
8VT1Quét thu rác nổi toàn bộ hầm B3.Hầm B3HầmSànQuétLàm sạch
9VT1Quét, lau phòng kỹ thuật hầm B1Hầm B1Phòng ban chức năngSànLauLàm sạch
10VT1Quét, lau sảnh hầm B1Trực rác nổi sàn hầmHầm, Hầm B1SảnhSànQuétLàm sạch
11VT1Quét, lau sảnh hầm B2 Trực rác nổi sàn hầmHầm, Hầm B2SảnhSànQuétLàm sạch
12VT1Quét, lau sảnh hầm B3,.Trực rác nổi sàn hầmHầm, Hầm B3SảnhSànQuétLàm sạch
13VT1Quét dọn nhà rác TTHầmSànQuétLàm sạch
14VT1Quét, thu rác ngoại cảnh quanh tòa nhàNgoại cảnhRácThu gomXử lý rác
15VT1Thu dọn dụng cụ, giặt đồVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
16VT1Nghỉ giữa caNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
17VT1Giao caGiao caGiao caGiao caChuẩn bị đầu ca
18VT1Thu rác sảnh hầm B1,B2,B3Hầm B1SảnhSànTrực tuaTrực tua
19VT1Quét dọn nhà rác TTHầmSànQuétLàm sạch
20VT1Quét thu rác ngoại cảnhNgoại cảnhRácThu gomXử lý rác
21VT1Lịch định kỳNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
22VT1TVS nhà rác trung tâmNhà rácRácThu gomHỗ trợ
23VT1Thu rác, Lau sàn sảnh hầm B1,2,3Hầm B1SảnhSànTrực tuaTrực tua
24VT1Thu dọn dụng cụ, giặt đồVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
25VT1Thứ 2: Lau thùng rác, biển chỉ dẫn ngoại cảnhNgoại cảnhTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
26VT1Thứ 3: Lau nan thông gió ngoại cảnhNgoại cảnhTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
27VT1Thứ 4.: Lau nan thông gió ngoại cảnhNgoại cảnhTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
28VT1Thứ 5: Lau đèn, chân tường bồn cây quanh tòa nhàHành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
29VT1Thứ 6: Lau song sắt dốc hầm B1Hầm B1HầmTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
30VT1Thứ 7: Lau dọn cây lư hươngSảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
31VT2Chỉnh trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo chuẩn bị đồ dùng dụng cụVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
32VT2Kiểm tra WC nam nữ, thay giấy, xả nước bồn cầu, bồn tiểu, lavaboNhà vệ sinhTrang thiết bị, SànTrực tuaTrực tua
33VT2Quét, lau quây lễ tân cư dân và VP, rũ thảm cửa sảnh, thu rác sảnh tầng 1Tầng 1SảnhSànĐánh sànLàm sạch
34VT2Đẩy khô, đẩy ẩm sảnh cư dân, sảnh VP, Quét,lau sàn phòng an ninh, , phòng BQL.SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
35VT2Lau sạch các thang máy cư dân và thang máy VPSảnh chờ thang máySànTrực tuaTrực tua
36VT2Làm sạch WC nam nữ công cộng.Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
37VT2Trực sảnh, thang máy cư dân. Sảnh, thang máy VPSảnhSànTrực tuaTrực tua
38VT2Trực phát sinh phòng an ninh, phòng BQLHành langSànTrực tuaĐịnh kỳ
39VT2Trực phát sinh sảnh, thang máy, WC nam nữSảnhSànĐẩy khôLàm sạch
40VT2Thu dọn dụng cụ, giặt đồVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
41VT2nghỉ giữa caNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
42VT2Giao ca CN bộ phậnGiao caGiao caGiao caChuẩn bị đầu ca
43VT2Thu rác sảnh cư dân và sảnh văn phòngVăn phòngTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
44VT2Thu rác và trực phát sinh WC nam nữ tầng 1Tầng 1SảnhSànTrực tuaTrực tua
45VT2Trực sạch sảnh, thang máy cư dân và sảnh, thang máy VP.SảnhSànTrực tuaTrực tua
46VT2ĐỊNH KỲNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
47VT2TVS WC nam nữNhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcTVSTổng vệ sinh
48VT2Thu rác, thu dọn dụng cụ giặt đồVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
49VT2Thứ 2,3: Trà gạt kính trong, ngoài sảnh cư dân và sảnh VPSảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
50VT2Thứ 4: Trà tường ốp trong, ngoài sảnh cư dân và sảnh VPSảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
51VT2Thứ 5: TVS Thang máy cư dân và thang máy VPThang máyCửa, SànTrực tuaTrực tua
52VT2Thứ 6: Lau tủ bình cứu hỏa, chậu cây, biển trang trí, cửa EXIT…Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
53VT2Thứ 7: TVS các phòng chức năngPhòng ban chức năngTổng thể các hạng mụcTVSTổng vệ sinh
54VT3Chỉnh trang đồng phục,chụp ảnh báo cáo. Chuẩn bị đồ dùng dụng cụVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
55VT3Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang , làm sạch nhà rác Tầng 6Tầng 6SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
56VT3Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 7Tầng 7SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
57VT3Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 8Tầng 8SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
58VT3Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 9Tầng 9SảnhSànTrực tuaLàm sạch
59VT3Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 10Tầng 10SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
60VT3Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 11Tầng 11SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
61VT3Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 12Tầng 12SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
62VT3Quét đẩy ẩm sàn 4 giếng trời Tầng 6Tầng 6Hành langSànĐẩy ẩm, Đẩy khôLàm sạch
63VT3Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T12Tầng 12Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
64VT3Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T11Tầng 11Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
65VT3Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T10Tầng 10Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
66VT3Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T9Tầng 9Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
67VT3Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T8Tầng 8Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
68VT3Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T7Tầng 7Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
69VT3Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T6Tầng 6Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
70VT3Thu dọn dụng cụ , giặt đồ, chuyển về nơi quy địnhVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
71VT3Nghỉ giữa caNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
72VT3Giao ca CN bộ phậnGiao caGiao caGiao caChuẩn bị đầu ca
73VT3ĐỊNH KỲNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
74VT3Lau tủ bình cứu hỏa, các thiết bị trên cao hành lang cư dân T6-T12Tầng 6, Tầng 12Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
75VT3Thu dọn dụng cụ , giặt đồ, chuyển về nơi quy địnhVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
76VT3Thứ 2: TVS phòng rác cư dân từ T6- T12Tầng 6, Tầng 12SảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
77VT3Thứ 3: Lau cửa, song vin thang bộ cư dân T6- T12Tầng 6, Tầng 12Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
78VT3Thứ 4: Lau bậc thang bộ cư dân Tầng 6-Tầng 12Tầng 6, Tầng 12Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
79VT3Thứ 5: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh cư dân T6-T8Tầng 6, Tầng 8SảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
80VT3Thứ 6: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh cư dân T19-T12Tầng 12, Tầng 19SảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
81VT3Thứ 7: Tẩy vết bẩn tường, lau ốp chân tường, quét mạng nhện hành lang T6- T12Tầng 6, Tầng 12Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
82VT4Chỉnh trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo, chuẩn bị đồ dùng dụng cụVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
83VT4Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 12aTầng 12ASảnhSàn, RácLau, Thu gomLàm sạch
84VT4Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 14Tầng 14SảnhSàn, RácLau, Thu gomLàm sạch
85VT4Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 15Tầng 15SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
86VT4Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 16Tầng 16SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
87VT4Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 17Tầng 17SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
88VT4Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 18Tầng 18SảnhSànĐẩy ẩm, Đẩy khôLàm sạch
89VT4Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 19Tầng 19SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
90VT4Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 20Tầng 20SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
91VT4Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng20+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 19+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 18+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 17+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 16+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 15+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 14+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 12aTầng 12A, Tầng 14, Tầng 15, Tầng 16, Tầng 17, Tầng 18, Tầng 19, Tầng 20Hành langSànTrực tuaTrực tua
92VT4Thu dọn dụng cụ , giặt đồVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
93VT4Nghỉ giữa caNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
94VT4Giao ca bộ phậnGiao caGiao caGiao caChuẩn bị đầu ca
95VT4ĐỊNH KỲNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
96VT4Lau tủ bình cứu hỏa, thiết bị trên cao hành lang T20 -T12aTầng 12A, Tầng 20Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
97VT4thu dọn dụng cụ , giặt đồ.chuyển về nơi quy địnhVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
98VT4Thứ 2: TVS phòng rác cư dân T20- T12aTầng 12A, Tầng 20SảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
99VT4Thứ 3: Lau cửa, song vịn thang bộ cư dân T20-T12aTầng 12A, Tầng 20Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
100VT4Thứ 4: Lau bậc thang bộ cư dân T20- T12aTầng 12A, Tầng 20Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
101VT4Thứ 5: Trà gạt kính hành lang, sảnh, trà tường ốp sảnh T20- T17Tầng 17, Tầng 20SảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
102VT4Thứ 6: Trà gạt kính hành lang, sảnh, trà tường ốp sảnh T16- T12aTầng 12A, Tầng 16SảnhTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
103VT4Thứ 7: Tẩy vết bẩn trên tường, lau ốp chân tường, quét mạng nhện hành lang cư dân T20- T12aTầng 12A, Tầng 20Khu để xeTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
104VT5Chỉ trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo, Chuẩn bị đồ dùng dụng cụVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
105VT5Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 21Tầng 21SảnhSàn, RácLau, Thu gomLàm sạch
106VT5Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 22Tầng 22SảnhSànĐẩy ẩm, Đẩy khôLàm sạch
107VT5Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 23Tầng 23SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
108VT5Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 24Tầng 24SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
109VT5Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 25Tầng 25SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
110VT5Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 26Tầng 26SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
111VT5Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 27Tầng 27SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
112VT5Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 28Tầng 28SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
113VT5Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T28Tầng 28Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
114VT5Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T27Tầng 27Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
115VT5Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T26Tầng 26Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
116VT5Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T25Tầng 25Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
117VT5Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T24Tầng 24Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
118VT5Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T23Tầng 23Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
119VT5Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T22Tầng 22Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
120VT5Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T21Tầng 21Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
121VT5Thu dọn dụng cụ, giặt đồ, chuyển về nơi quy địnhVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
122VT5Nghỉ giữa caNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
123VT5Giao ca bộ phậnGiao caGiao caGiao caChuẩn bị đầu ca
124VT5ĐỊNH KỲNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
125VT5Lau tủ bình cứu hỏa, lau thiết bị trên cao hành lang T28- T21Tầng 21, Tầng 28Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
126VT5Thu dọn dụng cụ, giặt đồ, chuyển về nơi quy địnhVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
127VT5Thứ 2: TVS phòng rác cư dân T28-T21Tầng 21, Tầng 28SảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
128VT5Thứ 3: Lau cửa, song vịn thang bộ cư dân tầng 21- Tầng 28Tầng 21, Tầng 28Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
129VT5Thứ 4: Lau bậc, thang bộ trục a,b cư dân tầng 21-Tầng 28Tầng 21, Tầng 28Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
130VT5Thứ 5.: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh T28 -T 25Tầng 28SảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
131VT5Thứ 6: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh T24- T21Tầng 21, Tầng 24SảnhTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
132VT5Thứ 7: Tẩy vết bẩn trên tường, lau ốp chân tường, quét mạng nhện hành lang T28-T21Tầng 21, Tầng 28Khu để xeTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
133VT6Chỉnh trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo. Chuẩn bị đồ dùng dụng cụVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
134VT6Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 29Tầng 29SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
135VT6Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 30Tầng 30SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
136VT6Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 31Tầng 31SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
137VT6Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 32Tầng 32SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
138VT6Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 33Tầng 33SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
139VT6Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 34Tầng 34SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
140VT6Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 35Tầng 35SảnhSànĐẩy khôLàm sạch
141VT6Đẩy sàn hành lang tầng 36Tầng 36Hành langSànĐẩy khôLàm sạch
142VT6Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T35Tầng 35Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
143VT6Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T34Tầng 34Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
144VT6Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T33Tầng 33Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
145VT6Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T32Tầng 32Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
146VT6Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T31Tầng 31Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
147VT6Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T30Tầng 30Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
148VT6Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T29Tầng 29Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
149VT6Thu dọn dụng cụ, giặt đồ.Chuyển về nơi quy địnhVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
150VT6Nghỉ giữa caNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
151VT6Giao ca CN bộ phậnGiao caGiao caGiao caChuẩn bị đầu ca
152VT6ĐỊNH KỲNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
153VT6Lau tủ bình cứu hỏa, lau thiết bị trên cao hành lang T36 - T29Tầng 29, Tầng 36Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
154VT6Thu dọn dụng cụ, giặt đồ.Chuyển về nơi quy địnhVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
155VT6Thứ 2: TVS phòng rác cư dân T35 -T29Tầng 29, Tầng 35SảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
156VT6Thứ 3: Lau cửa, song vịn thang bộ cư dân Tầng 37- Tầng 29Tầng 29, Tầng 37Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
157VT6Thứ 4: Lau bậc thang bộ cư dân Tầng 37 -Tầng 29Tầng 29, Tầng 37Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
158VT6Thứ 5: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh T36 -T33Tầng 33, Tầng 36SảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
159VT6Thứ 6: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh T32 -T29Tầng 29, Tầng 32SảnhTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
160VT6Thứ 7: Tẩy vết bẩn trên tường, lau chân tường, quét mạng nhện hành lang cư dân T36 -T29Tầng 29, Tầng 36Khu để xeTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
161VT7Giao ca bộ phậnGiao caGiao caGiao caChuẩn bị đầu ca
162VT7Thực hiện công việc định kỳ tháng theo kế hoạchNgoại cảnhTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
163VT7Đẩy sàn sảnh, thang máy cư dânSảnhSànLauLàm sạch
164VT7Trực phát sinh WC nam nữNhà vệ sinhSànTrực tuaTrực tua
165VT7Đẩy sàn sảnh cư dân, sảnh VP, thang máy cư dân và VPSảnhSànLauLàm sạch
166VT7Trực phát sinh WC nam nữNhà vệ sinhSànTrực tuaTrực tua
167VT7Trực phát sinh phòng an ninh, phòng BQLHành langSànTrực tuaĐịnh kỳ
168VT7Nghỉ giữa caNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
169VT7Làm sạch WC nam nữNhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnTrực tua
170VT7Trực sảnh, thang máy, cư dân và VPSảnhSànTrực tuaTrực tua
171VT7Thu dọn dụng cụ, giặt đồ, Chuyển về nơi quy định.Vệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
172VT8Giao ca CN bộ phậnGiao caGiao caGiao caChuẩn bị đầu ca
173VT8Thực hiện các công việc định kỳ tháng theo kế hoạchNgoại cảnhTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
174VT8san rác, dậm rác, quét dọn nhà rác TTHầmSànQuétLàm sạch
175VT8Làm định kỳ tuầnHành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
176VT8Quét mạng nhện hầm B1,2,3.Hầm B1SảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
177VT8Quét rác ngoại cảnh,quanh tòa nhà.Ngoại cảnhTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
178VT8Quét dọn, hót rác nhà rác TTHầmSànQuétLàm sạch
179VT8Quét rác nổi, lau sảnh chờ thang hầm B1Hầm B1SảnhSànTrực tuaTrực tua
180VT8Quét rác nổi, lau sảnh chờ thang hầm B2Hầm B2SảnhSànTrực tuaTrực tua
181VT8Quét rác nổi, lau sảnh chờ thang hầm B3Hầm B3SảnhSànTrực tuaTrực tua
182VT8Nghỉ gữa caNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
183VT8Hót rác, san rác, dậm rác nhà rác TTNhà rácRácThu gomHỗ trợ
184VT8Trực tua, thu rác ngoại cảnh quanh tòa nhàNgoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
185VT8Thu dọn và vệ sinh dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy địnhVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
186VT8Thứ 2: TVS thang bộ hầm B1,2,3.Hầm B1Thang bộSànTrực tuaTrực tua
187VT8Thứ 3: Lau tủ bình cứu hỏa, thiết bị gắn và treo tường hầm B1,2,3.Hầm B1Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
188VT8Thứ 4: Lau tủ bình cứu hỏa, thiết bị gắn và treo tường hầm B1,2,3.Hầm B1Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
189VT8Thứ 5: Lau nan chớp, barie, ống kỹ thuật hầm B1,2,3.Hầm B1Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
190VT8Thứ 6: Tường ốp, cửa thang máy hầm B1,2,3Hầm B1Hành langTrang thiết bị, Tường, TrầnTVSĐịnh kỳ
191VT8Thứ 7: Lau cửa kỹ thuật hầm B1,2,3.Hầm B1HầmTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
192VT9Giao ca bộ phậnGiao caGiao caGiao caChuẩn bị đầu ca
193VT9Thực hiện các công việc đánh sàn hành lang cư dân, sảnh tầng 1, sảnh hầm B1,2,3.luân phiênHầm B1, Tầng 1SảnhSànĐánh bóngLàm sạch
194VT9Đẩy ẩm hành lang, làm sạch phòng rác cư dân các tầng chưa đến lượt đánh sànHành langSànĐẩy ẩm, Đẩy khôLàm sạch
195VT9Thu dọn và vệ sinh dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy địnhVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
196VT9Nghỉ giữa caNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
197VT9Thu rác sinh hoạt Tầng 20 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 20Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
198VT9Thu rác sinh hoạt Tầng 19 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 19Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
199VT9Thu rác sinh hoạt Tầng 18 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 18Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
200VT9Thu rác sinh hoạt tầng 17 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 17Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
201VT9Thu rác sinh hoạt tầng 16 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 16Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
202VT9Thu rác sinh hoạt tầng 15 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 15Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
203VT9Thu rác sinh hoạt tẩng 14 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTKhu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
204VT9Thu rác sinh hoạt tầng 13 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 13Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
205VT9Thu rác sinh hoạt tầng 12 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 12Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
206VT9Thu rác sinh hoạt tầng 11 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 11Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
207VT9Thu rác sinh hoạt tầng 10 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 10Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
208VT9Thu rác sinh hoạt tầng 9 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 9Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
209VT9Thu rác sinh hoạt tầng 8 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 8Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
210VT9Thu rác sinh hoạt tầng 7bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 7BKhu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
211VT9Thu rác sinh hoạt tầng 6 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 6Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
212VT9Thu dọn và vệ sinh dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy địnhVệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
213VT10Giao ca bộ phậnGiao caGiao caGiao caChuẩn bị đầu ca
214VT10Thực hiện các công việc đánh sàn hành lang cư dân, sảnh tầng 1, sảnh hầm B1,2,3. luân phiên.Hầm B1, Tầng 1SảnhSànĐánh bóngLàm sạch
215VT10Đẩy ẩm hành lang, làm sạch phòng rác cư dân các tầng chưa đến lượt đánh sàn.Hành langSànĐẩy ẩm, Đẩy khôLàm sạch
216VT10Thu dọn dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy định.Vệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
217VT10Nghỉ giữa caNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
218VT10Thu rác sinh hoạt tầng 35 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 35Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
219VT10Thu rác sinh hoạt tầng 34 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 34Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
220VT10Thu rác sinh hoạt tầng 33 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 33Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
221VT10Thu rác sinh hoạt tầng 32 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 32Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
222VT10Thu rác sinh hoạt tầng 31 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 31Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
223VT10Thu rác sinh hoạt tầng 30 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 30Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
224VT10Thu rác sinh hoạt tầng 29 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 29Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
225VT10Thu rác sinh hoạt tầng 28 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 28Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
226VT10Thu rác sinh hoạt tầng 27 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 27Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
227VT10Thu rác sinh hoạt tầng 26 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 26Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
228VT10Thu rác sinh hoạt tầng 25 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 25Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
229VT10Thu rác sinh hoạt tầng 24 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 24Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
230VT10Thu rác sinh hoạt tầng 23 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 23Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
231VT10Thu rác sinh hoạt tầng 22 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 22Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
232VT10Thu rác sinh hoạt tầng 21 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TTTầng 21Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngSàn, RácĐánh sàn, Thu gomXử lý rác
233VT10Thu dọn dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy định.Vệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ