30 KiB
30 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Chỉnh trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo, chuẩn bị đồ dùng | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 3 | VT1 | Thu rác,quét rác nổi ngoại cảnh quanh tòa nhà, lau biển tòa nhà, chân cột cờ. | Ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 4 | VT1 | San rác trong thùng rác để xe chuyển đi, quét dọn, rửa nhà rác TT | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 5 | VT1 | Thu rác,quét đẩy ẩm sảnh chờ thang hầm B1,2,3. | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 6 | VT1 | Quét thu rác nổi toàn bộ hầm B1. | Hầm B1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 7 | VT1 | Quét thu rác nổi toàn bộ hầm B2. | Hầm B2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 8 | VT1 | Quét thu rác nổi toàn bộ hầm B3. | Hầm B3 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 9 | VT1 | Quét, lau phòng kỹ thuật hầm B1 | Hầm B1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 10 | VT1 | Quét, lau sảnh hầm B1Trực rác nổi sàn hầm | Hầm, Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 11 | VT1 | Quét, lau sảnh hầm B2 Trực rác nổi sàn hầm | Hầm, Hầm B2 | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 12 | VT1 | Quét, lau sảnh hầm B3,.Trực rác nổi sàn hầm | Hầm, Hầm B3 | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 13 | VT1 | Quét dọn nhà rác TT | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 14 | VT1 | Quét, thu rác ngoại cảnh quanh tòa nhà | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 15 | VT1 | Thu dọn dụng cụ, giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 16 | VT1 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 17 | VT1 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 18 | VT1 | Thu rác sảnh hầm B1,B2,B3 | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 19 | VT1 | Quét dọn nhà rác TT | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 20 | VT1 | Quét thu rác ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 21 | VT1 | Lịch định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 22 | VT1 | TVS nhà rác trung tâm | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 23 | VT1 | Thu rác, Lau sàn sảnh hầm B1,2,3 | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 24 | VT1 | Thu dọn dụng cụ, giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 25 | VT1 | Thứ 2: Lau thùng rác, biển chỉ dẫn ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 26 | VT1 | Thứ 3: Lau nan thông gió ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 27 | VT1 | Thứ 4.: Lau nan thông gió ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 28 | VT1 | Thứ 5: Lau đèn, chân tường bồn cây quanh tòa nhà | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 29 | VT1 | Thứ 6: Lau song sắt dốc hầm B1 | Hầm B1 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 30 | VT1 | Thứ 7: Lau dọn cây lư hương | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 31 | VT2 | Chỉnh trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo chuẩn bị đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 32 | VT2 | Kiểm tra WC nam nữ, thay giấy, xả nước bồn cầu, bồn tiểu, lavabo | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 33 | VT2 | Quét, lau quây lễ tân cư dân và VP, rũ thảm cửa sảnh, thu rác sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch | |
| 34 | VT2 | Đẩy khô, đẩy ẩm sảnh cư dân, sảnh VP, Quét,lau sàn phòng an ninh, , phòng BQL. | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 35 | VT2 | Lau sạch các thang máy cư dân và thang máy VP | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 36 | VT2 | Làm sạch WC nam nữ công cộng. | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 37 | VT2 | Trực sảnh, thang máy cư dân. Sảnh, thang máy VP | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 38 | VT2 | Trực phát sinh phòng an ninh, phòng BQL | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 39 | VT2 | Trực phát sinh sảnh, thang máy, WC nam nữ | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 40 | VT2 | Thu dọn dụng cụ, giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 41 | VT2 | nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 42 | VT2 | Giao ca CN bộ phận | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 43 | VT2 | Thu rác sảnh cư dân và sảnh văn phòng | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 44 | VT2 | Thu rác và trực phát sinh WC nam nữ tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 45 | VT2 | Trực sạch sảnh, thang máy cư dân và sảnh, thang máy VP. | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 46 | VT2 | ĐỊNH KỲ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 47 | VT2 | TVS WC nam nữ | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 48 | VT2 | Thu rác, thu dọn dụng cụ giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 49 | VT2 | Thứ 2,3: Trà gạt kính trong, ngoài sảnh cư dân và sảnh VP | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 50 | VT2 | Thứ 4: Trà tường ốp trong, ngoài sảnh cư dân và sảnh VP | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 51 | VT2 | Thứ 5: TVS Thang máy cư dân và thang máy VP | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 52 | VT2 | Thứ 6: Lau tủ bình cứu hỏa, chậu cây, biển trang trí, cửa EXIT… | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 53 | VT2 | Thứ 7: TVS các phòng chức năng | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 54 | VT3 | Chỉnh trang đồng phục,chụp ảnh báo cáo. Chuẩn bị đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 55 | VT3 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang , làm sạch nhà rác Tầng 6 | Tầng 6 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 56 | VT3 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 7 | Tầng 7 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 57 | VT3 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 8 | Tầng 8 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 58 | VT3 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 9 | Tầng 9 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 59 | VT3 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 10 | Tầng 10 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 60 | VT3 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 11 | Tầng 11 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 61 | VT3 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 12 | Tầng 12 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 62 | VT3 | Quét đẩy ẩm sàn 4 giếng trời Tầng 6 | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 63 | VT3 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T12 | Tầng 12 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 64 | VT3 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T11 | Tầng 11 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 65 | VT3 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T10 | Tầng 10 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 66 | VT3 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T9 | Tầng 9 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 67 | VT3 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T8 | Tầng 8 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 68 | VT3 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T7 | Tầng 7 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 69 | VT3 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T6 | Tầng 6 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 70 | VT3 | Thu dọn dụng cụ , giặt đồ, chuyển về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 71 | VT3 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 72 | VT3 | Giao ca CN bộ phận | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 73 | VT3 | ĐỊNH KỲ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 74 | VT3 | Lau tủ bình cứu hỏa, các thiết bị trên cao hành lang cư dân T6-T12 | Tầng 6, Tầng 12 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 75 | VT3 | Thu dọn dụng cụ , giặt đồ, chuyển về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 76 | VT3 | Thứ 2: TVS phòng rác cư dân từ T6- T12 | Tầng 6, Tầng 12 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 77 | VT3 | Thứ 3: Lau cửa, song vin thang bộ cư dân T6- T12 | Tầng 6, Tầng 12 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 78 | VT3 | Thứ 4: Lau bậc thang bộ cư dân Tầng 6-Tầng 12 | Tầng 6, Tầng 12 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 79 | VT3 | Thứ 5: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh cư dân T6-T8 | Tầng 6, Tầng 8 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 80 | VT3 | Thứ 6: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh cư dân T19-T12 | Tầng 12, Tầng 19 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 81 | VT3 | Thứ 7: Tẩy vết bẩn tường, lau ốp chân tường, quét mạng nhện hành lang T6- T12 | Tầng 6, Tầng 12 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 82 | VT4 | Chỉnh trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo, chuẩn bị đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 83 | VT4 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 12a | Tầng 12A | Sảnh | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 84 | VT4 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 14 | Tầng 14 | Sảnh | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 85 | VT4 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 15 | Tầng 15 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 86 | VT4 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 16 | Tầng 16 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 87 | VT4 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 17 | Tầng 17 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 88 | VT4 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 18 | Tầng 18 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 89 | VT4 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 19 | Tầng 19 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 90 | VT4 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 20 | Tầng 20 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 91 | VT4 | Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng20+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 19+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 18+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 17+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 16+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 15+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 14+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 12a | Tầng 12A, Tầng 14, Tầng 15, Tầng 16, Tầng 17, Tầng 18, Tầng 19, Tầng 20 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 92 | VT4 | Thu dọn dụng cụ , giặt đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 93 | VT4 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 94 | VT4 | Giao ca bộ phận | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 95 | VT4 | ĐỊNH KỲ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 96 | VT4 | Lau tủ bình cứu hỏa, thiết bị trên cao hành lang T20 -T12a | Tầng 12A, Tầng 20 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 97 | VT4 | thu dọn dụng cụ , giặt đồ.chuyển về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 98 | VT4 | Thứ 2: TVS phòng rác cư dân T20- T12a | Tầng 12A, Tầng 20 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 99 | VT4 | Thứ 3: Lau cửa, song vịn thang bộ cư dân T20-T12a | Tầng 12A, Tầng 20 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 100 | VT4 | Thứ 4: Lau bậc thang bộ cư dân T20- T12a | Tầng 12A, Tầng 20 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 101 | VT4 | Thứ 5: Trà gạt kính hành lang, sảnh, trà tường ốp sảnh T20- T17 | Tầng 17, Tầng 20 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 102 | VT4 | Thứ 6: Trà gạt kính hành lang, sảnh, trà tường ốp sảnh T16- T12a | Tầng 12A, Tầng 16 | Sảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 103 | VT4 | Thứ 7: Tẩy vết bẩn trên tường, lau ốp chân tường, quét mạng nhện hành lang cư dân T20- T12a | Tầng 12A, Tầng 20 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 104 | VT5 | Chỉ trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo, Chuẩn bị đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 105 | VT5 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 21 | Tầng 21 | Sảnh | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 106 | VT5 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 22 | Tầng 22 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 107 | VT5 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 23 | Tầng 23 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 108 | VT5 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 24 | Tầng 24 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 109 | VT5 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 25 | Tầng 25 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 110 | VT5 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 26 | Tầng 26 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 111 | VT5 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 27 | Tầng 27 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 112 | VT5 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 28 | Tầng 28 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 113 | VT5 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T28 | Tầng 28 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 114 | VT5 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T27 | Tầng 27 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 115 | VT5 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T26 | Tầng 26 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 116 | VT5 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T25 | Tầng 25 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 117 | VT5 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T24 | Tầng 24 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 118 | VT5 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T23 | Tầng 23 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 119 | VT5 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T22 | Tầng 22 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 120 | VT5 | Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T21 | Tầng 21 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 121 | VT5 | Thu dọn dụng cụ, giặt đồ, chuyển về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 122 | VT5 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 123 | VT5 | Giao ca bộ phận | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 124 | VT5 | ĐỊNH KỲ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 125 | VT5 | Lau tủ bình cứu hỏa, lau thiết bị trên cao hành lang T28- T21 | Tầng 21, Tầng 28 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 126 | VT5 | Thu dọn dụng cụ, giặt đồ, chuyển về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 127 | VT5 | Thứ 2: TVS phòng rác cư dân T28-T21 | Tầng 21, Tầng 28 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 128 | VT5 | Thứ 3: Lau cửa, song vịn thang bộ cư dân tầng 21- Tầng 28 | Tầng 21, Tầng 28 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 129 | VT5 | Thứ 4: Lau bậc, thang bộ trục a,b cư dân tầng 21-Tầng 28 | Tầng 21, Tầng 28 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 130 | VT5 | Thứ 5.: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh T28 -T 25 | Tầng 28 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 131 | VT5 | Thứ 6: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh T24- T21 | Tầng 21, Tầng 24 | Sảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 132 | VT5 | Thứ 7: Tẩy vết bẩn trên tường, lau ốp chân tường, quét mạng nhện hành lang T28-T21 | Tầng 21, Tầng 28 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 133 | VT6 | Chỉnh trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo. Chuẩn bị đồ dùng dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 134 | VT6 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 29 | Tầng 29 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 135 | VT6 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 30 | Tầng 30 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 136 | VT6 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 31 | Tầng 31 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 137 | VT6 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 32 | Tầng 32 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 138 | VT6 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 33 | Tầng 33 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 139 | VT6 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 34 | Tầng 34 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 140 | VT6 | Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 35 | Tầng 35 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 141 | VT6 | Đẩy sàn hành lang tầng 36 | Tầng 36 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 142 | VT6 | Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T35 | Tầng 35 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 143 | VT6 | Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T34 | Tầng 34 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 144 | VT6 | Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T33 | Tầng 33 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 145 | VT6 | Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T32 | Tầng 32 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 146 | VT6 | Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T31 | Tầng 31 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 147 | VT6 | Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T30 | Tầng 30 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 148 | VT6 | Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T29 | Tầng 29 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 149 | VT6 | Thu dọn dụng cụ, giặt đồ.Chuyển về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 150 | VT6 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 151 | VT6 | Giao ca CN bộ phận | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 152 | VT6 | ĐỊNH KỲ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 153 | VT6 | Lau tủ bình cứu hỏa, lau thiết bị trên cao hành lang T36 - T29 | Tầng 29, Tầng 36 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 154 | VT6 | Thu dọn dụng cụ, giặt đồ.Chuyển về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 155 | VT6 | Thứ 2: TVS phòng rác cư dân T35 -T29 | Tầng 29, Tầng 35 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 156 | VT6 | Thứ 3: Lau cửa, song vịn thang bộ cư dân Tầng 37- Tầng 29 | Tầng 29, Tầng 37 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 157 | VT6 | Thứ 4: Lau bậc thang bộ cư dân Tầng 37 -Tầng 29 | Tầng 29, Tầng 37 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 158 | VT6 | Thứ 5: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh T36 -T33 | Tầng 33, Tầng 36 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 159 | VT6 | Thứ 6: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh T32 -T29 | Tầng 29, Tầng 32 | Sảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 160 | VT6 | Thứ 7: Tẩy vết bẩn trên tường, lau chân tường, quét mạng nhện hành lang cư dân T36 -T29 | Tầng 29, Tầng 36 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 161 | VT7 | Giao ca bộ phận | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 162 | VT7 | Thực hiện công việc định kỳ tháng theo kế hoạch | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 163 | VT7 | Đẩy sàn sảnh, thang máy cư dân | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 164 | VT7 | Trực phát sinh WC nam nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 165 | VT7 | Đẩy sàn sảnh cư dân, sảnh VP, thang máy cư dân và VP | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 166 | VT7 | Trực phát sinh WC nam nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 167 | VT7 | Trực phát sinh phòng an ninh, phòng BQL | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 168 | VT7 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 169 | VT7 | Làm sạch WC nam nữ | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 170 | VT7 | Trực sảnh, thang máy, cư dân và VP | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 171 | VT7 | Thu dọn dụng cụ, giặt đồ, Chuyển về nơi quy định. | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 172 | VT8 | Giao ca CN bộ phận | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 173 | VT8 | Thực hiện các công việc định kỳ tháng theo kế hoạch | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 174 | VT8 | san rác, dậm rác, quét dọn nhà rác TT | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 175 | VT8 | Làm định kỳ tuần | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 176 | VT8 | Quét mạng nhện hầm B1,2,3. | Hầm B1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 177 | VT8 | Quét rác ngoại cảnh,quanh tòa nhà. | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 178 | VT8 | Quét dọn, hót rác nhà rác TT | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 179 | VT8 | Quét rác nổi, lau sảnh chờ thang hầm B1 | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 180 | VT8 | Quét rác nổi, lau sảnh chờ thang hầm B2 | Hầm B2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 181 | VT8 | Quét rác nổi, lau sảnh chờ thang hầm B3 | Hầm B3 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 182 | VT8 | Nghỉ gữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 183 | VT8 | Hót rác, san rác, dậm rác nhà rác TT | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 184 | VT8 | Trực tua, thu rác ngoại cảnh quanh tòa nhà | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 185 | VT8 | Thu dọn và vệ sinh dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 186 | VT8 | Thứ 2: TVS thang bộ hầm B1,2,3. | Hầm B1 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 187 | VT8 | Thứ 3: Lau tủ bình cứu hỏa, thiết bị gắn và treo tường hầm B1,2,3. | Hầm B1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 188 | VT8 | Thứ 4: Lau tủ bình cứu hỏa, thiết bị gắn và treo tường hầm B1,2,3. | Hầm B1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 189 | VT8 | Thứ 5: Lau nan chớp, barie, ống kỹ thuật hầm B1,2,3. | Hầm B1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 190 | VT8 | Thứ 6: Tường ốp, cửa thang máy hầm B1,2,3 | Hầm B1 | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ | |
| 191 | VT8 | Thứ 7: Lau cửa kỹ thuật hầm B1,2,3. | Hầm B1 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 192 | VT9 | Giao ca bộ phận | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 193 | VT9 | Thực hiện các công việc đánh sàn hành lang cư dân, sảnh tầng 1, sảnh hầm B1,2,3.luân phiên | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đánh bóng | Làm sạch | |
| 194 | VT9 | Đẩy ẩm hành lang, làm sạch phòng rác cư dân các tầng chưa đến lượt đánh sàn | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 195 | VT9 | Thu dọn và vệ sinh dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 196 | VT9 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 197 | VT9 | Thu rác sinh hoạt Tầng 20 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 20 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 198 | VT9 | Thu rác sinh hoạt Tầng 19 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 19 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 199 | VT9 | Thu rác sinh hoạt Tầng 18 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 18 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 200 | VT9 | Thu rác sinh hoạt tầng 17 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 17 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 201 | VT9 | Thu rác sinh hoạt tầng 16 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 16 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 202 | VT9 | Thu rác sinh hoạt tầng 15 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 15 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 203 | VT9 | Thu rác sinh hoạt tẩng 14 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | ||
| 204 | VT9 | Thu rác sinh hoạt tầng 13 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 13 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 205 | VT9 | Thu rác sinh hoạt tầng 12 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 12 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 206 | VT9 | Thu rác sinh hoạt tầng 11 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 11 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 207 | VT9 | Thu rác sinh hoạt tầng 10 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 10 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 208 | VT9 | Thu rác sinh hoạt tầng 9 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 9 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 209 | VT9 | Thu rác sinh hoạt tầng 8 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 8 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 210 | VT9 | Thu rác sinh hoạt tầng 7bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 7B | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 211 | VT9 | Thu rác sinh hoạt tầng 6 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 6 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 212 | VT9 | Thu dọn và vệ sinh dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 213 | VT10 | Giao ca bộ phận | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | ||
| 214 | VT10 | Thực hiện các công việc đánh sàn hành lang cư dân, sảnh tầng 1, sảnh hầm B1,2,3. luân phiên. | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đánh bóng | Làm sạch | |
| 215 | VT10 | Đẩy ẩm hành lang, làm sạch phòng rác cư dân các tầng chưa đến lượt đánh sàn. | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 216 | VT10 | Thu dọn dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy định. | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 217 | VT10 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 218 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 35 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 35 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 219 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 34 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 34 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 220 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 33 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 33 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 221 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 32 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 32 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 222 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 31 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 31 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 223 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 30 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 30 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 224 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 29 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 29 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 225 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 28 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 28 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 226 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 27 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 27 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 227 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 26 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 26 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 228 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 25 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 25 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 229 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 24 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 24 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 230 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 23 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 23 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 231 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 22 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 22 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 232 | VT10 | Thu rác sinh hoạt tầng 21 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT | Tầng 21 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 233 | VT10 | Thu dọn dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy định. | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |