42 KiB
42 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | Làm sạch phòng HỌP( lau trang thiết bị, tủ hồ sơ, lau sàn ) | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 3 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | làm phòng làm như phòng pc MM | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 4 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | làm wc tòaADM | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 5 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 6 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | Làm phòng tòa ADM .làm như phòng pc MM | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 7 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 8 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | trực lau wc tòa ADM | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 9 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 10 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | LỊCH ĐỊNH KỲ (Làm định kỳ, gom rác các phòng bàn, đổ rác, phân loại rác) | Hành lang | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Xử lý rác | |
| 11 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | Thứ 2: Lau cửa ra vào, gờ vách, kính | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch | |
| 12 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | Thứ 3: Làm sạch chân tường, chân ghế | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 13 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | Thứ 4: Lau trang thiết bị VP, gạt kính PC, MM, kho | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 14 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | Thứ 5: Gạt kính phòng hành chính, QA | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 15 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | Thứ 6: Lau nóc tủ | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 16 | VT1 | Văn phòng + pantry, gom rác phân loại rác, trực WC HC | Thứ 7: Làm sạch thùng đựng rác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 17 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Làm sạch khu vực ( lau tủ trưng bày, bàn ghế, gấp quân áo khách, lau kính, gờ cửa ) làm WC nam nữ. Phòng họp làm định kỳ ( thứ 2,4,6 ) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 18 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Làm sạch hành lang QA, phòngkho, cầu thang bộ số 3, lau gờ bảng biển, cánh cửa, lau đèn côn trùng, lau sàn | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 19 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 20 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Làm sạch hành lang sx, phòng nghỉ, , phòng đào tạo ( lau bảng biển, lau bàn, lau cây nước, 2 cầu thang bộ, bóc tấm dính chân, lau sàn ) | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 21 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Trực sảnh, xử lý phát sinh giặt khăn | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 22 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 23 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Lau sảnh thay cồn mũ lưới phòng họp | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 24 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Lau hành lang T1, hành lang QA, hành lang sx | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 25 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Lau hành lang hành chính, hành lang nổi, hành lang sx | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 26 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Nghỉ giờ giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 27 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | LỊCH ĐỊNH KỲ | Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 28 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Lau sàn sảnh, xử lý phát sinh, gom rác, đổ rác, phân loại | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 29 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Thứ 2: TVS Khu vực sảnh, cửa ra vào, gờ vách | Tầng 1 | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch |
| 30 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Thứ 3: TVS hành lang, chân tường | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 31 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Thứ 4: xịt cồn tay vịn cầu thang tay nắm cửa | Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 32 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Thứ 5: TVS cầu thang bộ | Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 33 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Thứ 6: TVS các phòng học, phòng họp | Tầng 1 | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 34 | VT2 | Hành lang T1 + sảnh + cầu thang bộ + phòng kho | Thứ 7: TVS phòng nghỉ, , | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 35 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | Đặt giấy lau tay, gom rác, làm phòng thay đồ t2 nm2, bóc tấm dính chân | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 36 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | làm phòng thay đồ T1 nm3 ( đánh bồn bệt, máy sấy tay, lau sàn, gom rác | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 37 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | làm phòng thay đô T2 nm3 ( đánh bồn bệt, máy sấy tay, lau sàn, gom rác | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 38 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | Nghỉ giữa giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 39 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | Làm locker nam 2-2 ( đánh bồn bệt, máy sấy tay, lau sàn, đổ rác ) | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 40 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | Làm locker nam nữ 2-2( tủ giầy, bồn rửa tay, lau sàn, đổ nước rửa tay, thu rác, đặt giấy lau tay) | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 41 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 42 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | vận chuyển ca 1 ra ngoài | Tầng 1, Tầng 2 | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca |
| 43 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | vận chuyể sữa ca 2 vào | Tầng 1, Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 44 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | quet locker đặt giấy lau tay, gom rác, bóc tấm dính chân | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 45 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | Trực toàn phòng sạch, locker nam nữ | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 46 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | Nghỉ giữa giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 47 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | làm phòng thay đồ tầng 1+2 | Tầng 1 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 48 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | vận chuyển ca hc ra ngoài | Tầng 1, Tầng 2 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 49 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | LỊCH ĐỊNH KỲ | Tầng 1, Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 50 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | Thứ 2: Lau phòng vắt sữa | Tầng 1, Tầng 2 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 51 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | Thứ 3: Lau phòng vắt sữa | Tầng 1, Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 52 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | Thứ 4: Lau phòng vắt sữa | Tầng 1, Tầng 2 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 53 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | Thứ 5: Lau phòng vắt sữa | Tầng 1, Tầng 2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 54 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | Thứ 6: Lau phòng vắt sữa | Tầng 1, Tầng 2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 55 | VT3 | Locker1 + phòng thay đồ T1, T2, tủ giầy bẩn, vận chuyển sữa | Thứ 7: Lau phòng vắt sữa | Tầng 1, Tầng 2 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 56 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | Làm khu vực locker nam nữ T1, tủ giầy bẩn, gồm quét sàn, thu gom côn trùng, phân loại cồn trùng | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 57 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | Làm phòng họp | Tầng 2 | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch |
| 58 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | Làm WC nam nữ hành chính ( đánh lavabo, bồn bệt, lau sàn, đặt giấy ) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 59 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 60 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | Làm sạch WC nam nữ sx ( đánh lavabo, bồn bệt, lau sàn, đặt giấy ) | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 61 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 62 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | Trực gom rác, phân loại rác, làm phát sinh, đổ rác khu vực WC, hỗ trợ vị trí quét kho tầng 2 tuàn 3 lần | Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 63 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | LỊCH ĐỊNH KỲ, TRỰC WC GOM RÁC | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 64 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | Thứ 2: Lau gờ vách | Tầng 2 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 65 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | Thứ 3: Gạt kính, lau máy sấy | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 66 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | Thứ 4: Làm đường ống | Tầng 2 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 67 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | Thứ 5: Lau cánh cửa | Tầng 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 68 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | Thứ 6: TVS phòng học, giặt thảm | Tầng 2 | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 69 | VT4 | WC T2 + phòng học + kiểm tra côn trùng +quét kho | Thứ 7: Đánh thùng rác | Tầng 2 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 70 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Làm khu vực locker 2 nam nữ, tủ giầy bẩn ( quét sàn, kiểm tra côn trùng, thu gom côn trùng, lau sàn | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 71 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Làm WC nam sx T 1 (đánh lavabo, bồn bệt, máy sấy tay, lau sàn ) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 72 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Làm WC nữ sx T1 (đánh lavabo, bồn bệt, máy sấy tay, lau sàn) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 73 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Nghỉ giữa giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 74 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Làm WC nam nữ QA (đánh lavabo, bồn bệt, máy sấy tay, lau sàn ) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 75 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Trực WC nam nữ QA cũ , làm như wc sx | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 76 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 77 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Làm WC nữ backinh, WC nam nữ kho ( đánh lavabo, bồn bêt, máy sấy tay, lau sàn ) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 78 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | làm wc kho .làm như wc sx | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 79 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | LỊCH ĐỊNH KỲ Gom rác phân loại rác, đặt giấy, làm định kỳ, trực phát sinh | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 80 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Thứ 2: Lau gờ vách WC nữ sx | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 81 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Thứ 3: Lau gờ vách WC nam sx, QA | Tầng 1 | Hành lang | Trần, tường | Lau | Làm sạch |
| 82 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Thứ 4: Gạt kính | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 83 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Thứ 5: Lau gờ vách WC nữ parkinh | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 84 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Thứ 6: Lau đường ống | Tầng 1 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 85 | VT5 | WC T1 + Locker 1, quét kho, kiểm tra côn trùng | Thứ 7: Cọ rửa thùng rác | Tầng 1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 86 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | quyet lokerr nam nữ tủ giầy bẩn | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 87 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | trực wc nam nữ sx wc backinh wc QA đổ nước rửa tay phòng thay đồ | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 88 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | Nghỉ giữa giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 89 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | vệ sinh phòng vắt sữa trực wc sx tầng 2 wc hc cũ | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 90 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | quét locker nam nữ tủ giầy bẩn nm1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 91 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | Nghỉ ăn cơm | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 92 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | vệ sinh canteen tầng 1 + tầng 2 gom rác | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 93 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | chuyển sữa ca2 ra ngoài | |||||
| 94 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | gom rác wc tầng 1 + tầng 2 lau tay lắm cửa bằng cồn | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 95 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | Thứ 2: Lau gờ vách WC nữ cạnh phòng tắm khí | Phòng tắm | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 96 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | Thứ 3: Lau chân tường WC nam nữ sx | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 97 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | Thứ 4: Lau máy sấy tay | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 98 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | Thứ 5: Lau gờ vách WC nam nữ | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 99 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | Thứ 6: Lau đường ống | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 100 | VT6 | WC, locker 1, phòng thay đồ, canteen, đổ nước thừa | Thứ 7: Lau thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 101 | VT7 | WC T2 + Locker + Phòng thay đồ, Canten (ca 3) | Làm sạch locker nam nữ 1 T1 + tủ giầy bẩn | Tầng 1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 102 | VT7 | WC T2 + Locker + Phòng thay đồ, Canten (ca 3) | trực phòng thay đồ chuyển sữa ca 3 vào + gom cốc giấy | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 103 | VT7 | WC T2 + Locker + Phòng thay đồ, Canten (ca 3) | Lau WC nam sx T2,nm2 wc sx nm3 đặt giấy | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 104 | VT7 | WC T2 + Locker + Phòng thay đồ, Canten (ca 3) | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 105 | VT7 | WC T2 + Locker + Phòng thay đồ, Canten (ca 3) | Làm Canteen T1 + t2 quét lau bàn, gom rác | Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 106 | VT7 | WC T2 + Locker + Phòng thay đồ, Canten (ca 3) | Vẫn chuyển sữa ca 3 ra ngoài | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 107 | VT7 | WC T2 + Locker + Phòng thay đồ, Canten (ca 3) | Trực WC T2 nm2 + nm3, gom rác khu vực WC, đổ nước khu vực l phòng nghỉ phòng thay đồ 2 T1 +2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua | |
| 108 | VT8 | Làm phòng thay đồcho khách T2, hành lang chính T2, hành lang nối sang nhà máy 2, 3 phòng họp | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 109 | VT8 | Làm hành lang sản xuất, phòng nghỉ, kéo dụng cụ vắt sữa , cầu thang bộ số 4, | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | ||
| 110 | VT8 | Nghỉ giữa giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 111 | VT8 | Lau hành lang nối nhà máy 2nối xuống canteen, lau cầu thang bộ số 5 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 112 | VT8 | Giặt khăn, trực Canteen, đặt giấy lau tay, thu rác thay tấm dính chân | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 113 | VT8 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 114 | VT8 | Làm sạch Canteen T1 + 2 khu vực bàn ăn nm1 ( lau bàn, đánh bồnlababo lau bàn) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 115 | VT8 | Làm sạch WC nam nữ kho ( đánh lavabo, bồn tiểu nam, đặt giấy lau tay, thu rác ) quét sàn kho, giặt khăn | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 116 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | chuyển dụng cụ vắt sữa từ cổng bảo vệ vào | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 117 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | Gom rác, đổ rác xuống kho rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 118 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | Quét khu vực cổng chính, thug om rác nổi quanh nhà máy | Ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 119 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | Nghỉ giữa giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 120 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | Làm phòng bảo vệ phòng lái xe ( làm 2 wc đánh lavabo, bồn bệt, lau sàn) | Phòng bảo vệ | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 121 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | trực nhà xe tầng 1 | Tầng 1 | Khu để xe | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 122 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | Làm sạch Canteen T2 ( bàn ghế, đặt giấy lau tay, đánh lavabo, lau sàn, lau rèm | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 123 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 124 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | làm canteen tầng 1 + tầng 2 khu vực ăn nm1 lấy nước ,gom rác đổ rác | Tầng 1, Tầng 2 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 125 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | vận chuyển sữa và duungj cụ vắt sữa ra ngoài | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | |
| 126 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | LỊCH ĐỊNH KỲ Làm định kỳ, trực vị trí gom rác, đặt giấy lau tay | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 127 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | Thứ 2: Làm sạch gờ cửa, cánh cửa | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 128 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | Thứ 3: Lau điều hòa, quét nhà xe | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 129 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | Thứ 4,6: Gạt kính, gom rác rãnh xuất hàng | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 130 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | Thứ 5: Làm sạch cổng chính, quét nhà xe | Khu để xe | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 131 | VT9 | Ngoại cảnh + phòng lái xe, phòng bảo vệ, vận chuyển sữa, canteen | Thứ 7: Lau cửa ra vào inox | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 132 | VT11 | Hút bụi hành lang nm3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 133 | VT11 | Nghỉ giữa giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 134 | VT11 | Hút bụi cầu thang bộ-Tolet | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | ||
| 135 | VT11 | Lau phòng SL | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 136 | VT11 | Làm vệ sinh tolet bên ngoài tòa ADM | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 137 | VT11 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 138 | VT11 | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 139 | VT11 | Thứ 2,3,6,7 gạt kính | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 140 | VT11 | Thứ 4,5 lau lóc tủ | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 141 | VT12 | Hút bụi HL T1, phòng nghỉ,quét locker, định kỳ, cống rãnh | Hút bụi toàn bộ khu vực sảnh, phòng họp, WC, cầu thang bộ 2, hành lang 1 tầng 1, ( hành lang QA ) phòng y tế | Tầng 1 | Sảnh | Thảm | Hút bụi | Làm sạch |
| 142 | VT12 | Hút bụi HL T1, phòng nghỉ,quét locker, định kỳ, cống rãnh | Hút bụi toàn bộ hành lang 2 tầng 1 ( hành lang sản xuất, WC nam nữ sản xuất,, phòng nghỉ, WC cạnh Asiwer | Tầng 1 | Sảnh | Thảm | Hút bụi | Làm sạch |
| 143 | VT12 | Hút bụi HL T1, phòng nghỉ,quét locker, định kỳ, cống rãnh | Nghỉ giữa giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 144 | VT12 | Hút bụi HL T1, phòng nghỉ,quét locker, định kỳ, cống rãnh | Hút bụi phòng kho, cầu thang bộ số 3,lăn Locker nam nữ, tủ giầy,nm1+nm2 làm việc phát sinh, hỗ trợ vị trí khác ( phòng học tiếng Nhật, phòng họp lớn, định kỳ ) | Phòng học | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 145 | VT12 | Hút bụi HL T1, phòng nghỉ,quét locker, định kỳ, cống rãnh | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 146 | VT12 | Hút bụi HL T1, phòng nghỉ,quét locker, định kỳ, cống rãnh | quét lockeer nm2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 147 | VT12 | Hút bụi HL T1, phòng nghỉ,quét locker, định kỳ, cống rãnh | LỊCH ĐỊNH KỲ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 148 | VT12 | Hút bụi HL T1, phòng nghỉ,quét locker, định kỳ, cống rãnh | Thứ 2: gạt kính trong nhà máy, đánh inox sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 149 | VT12 | Hút bụi HL T1, phòng nghỉ,quét locker, định kỳ, cống rãnh | Thứ 3: làm sạch rãnh trươc sau canteen rãnh bể sử lý nước thải | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 150 | VT12 | Hút bụi HL T1, phòng nghỉ,quét locker, định kỳ, cống rãnh | Thứ 4: Làm sạch rãnh 2 máy lớn, rãnh rửa xe ô tô, rãnh gần cổng bảo vệ | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 151 | VT12 | Hút bụi HL T1, phòng nghỉ,quét locker, định kỳ, cống rãnh | Thứ 5: lảm rãnh SL rãnh nước mưa | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 152 | VT12 | Hút bụi HL T1, phòng nghỉ,quét locker, định kỳ, cống rãnh | Thứ 6: gạt kính ngoài máy sảnh mới làm việc phát sinh | Sảnh | Sàn, Kính | Trực tua | Trực tua | |
| 153 | VT12 | Hút bụi HL T1, phòng nghỉ,quét locker, định kỳ, cống rãnh | Thứ 7: Đánh sàn, làm phát sinh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 154 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | Hút bụi phòng thay đồ cho khách, phòng hành chính phòng hop, hành lang hành chính, WC, | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 155 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | Hút bụi hành lang sản xuất, phòng nghỉ, WC nam nữ sản xuất | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 156 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | Nghỉ giữa giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 157 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | Hút bụi cầu thang bộ số 4 + số 5 hành lang nối nhà máy 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 158 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | trực canteen tầng 1 (lau bàn Canteen, , gom rác đặt giấy đổ nước rửa tay ) | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 159 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 160 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | quét canteen nm2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 161 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | LỊCH ĐỊNH KỲ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 162 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | Thứ 2: lau hành lang nm3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 163 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | Thứ 3: gạt kính trong nhà máy, đánh inox sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 164 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | Thứ 4: quét bên ngoài | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 165 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | Thứ 5: lau hành lang nm3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 166 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | Thứ 6: quét bên ngoài | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 167 | VT13 | Hút bụi,hành lang t2 Canteen, , hút bụi văn phòng + cầu thang bộ + wc | Thứ 7: lau hành lang nm3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 168 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Làm sạch WC nam nữ t2 nm2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 169 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Làm sạch WC nam nữ, ĐG + nam , nữ | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 170 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Nghỉ giữa giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 171 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Làm sạch WC QA | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 172 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Gom rác Wc nam nữ nm2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 173 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Nghi trưa | Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 174 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Trực đặt giấy, lau sàn WC ( toàn bộ 8 WC ),tổng vệ sinh wc gần locker | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 175 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | nghiỉ giữa giờ | Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 176 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Làm phòng thay đồ như buổi sáng | Tầng 2 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 177 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Trực gom rác 10 wc đặt giấy | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 178 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Thứ 2: Gạt kính | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 179 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Thứ 3: lau cửa | Tầng 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 180 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Thứ 4: thay nước rửa tay | Tầng 2 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 181 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Thứ 5: thay cồn | Tầng 2 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 182 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Thứ 6: Lau gờ đánh thùng rác | Tầng 2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 183 | VT14 | WC T2 phòng thay đồ -TRỰC wc t1 +gom rác | Thứ 7: Hỗ trợ | Tầng 2 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ |
| 184 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | Hút bụt tòa ADM | Tầng 1, Tầng 2 | ||||
| 185 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | Hút bụi WC,cầu thang bộ | Tầng 1, Tầng 2 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 186 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | Nghỉ giữa giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 187 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | Hút bụi khu vực hàng lang tầng 1+tầng 2 nm2+cầu thang bộ WC | Tầng 1, Tầng 2 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 188 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | làm phát sinh vệ sinh máy móc | Tầng 1, Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 189 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 190 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | quét quanh nm2 | Tầng 1, Tầng 2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 191 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | LỊCH ĐỊNH KỲ | Tầng 1, Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 192 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | Thứ 2: Làm rãnh trước sau Canteen + phòng máy | Tầng 1, Tầng 2 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 193 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | Thứ 3: Rãnh EOG,rãnh nước mưa | Tầng 1, Tầng 2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 194 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | Thứ 4: Hút bụi tổng vệ sinh cầu thang bộ | Tầng 1, Tầng 2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 195 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | Thứ 5: Dọn rãnh 2 nhà máy, rãnh xuất hàng | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 196 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | Thứ 6: Dọn rãnh gần 3 nhà máy, thu gom rác | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 197 | VT15 | Hút bụi hành lang T1, T2, VP tòa ADM, NC, cống rãnh | Thứ 7: Rãnh xuất hàng | Tầng 1, Tầng 2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 198 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Làm sảnh hành lang ngu vực tòa ADM | Tầng 1, Tầng 2 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 199 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Làm sạch khu vực hành lang sx T2, hành lang QA, hành lang đóng gói | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 200 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Làm sạch khu vực hành lang sx T1 hành lang PE, hành lang đóng gói | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 201 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 202 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Giặt khăn | Tầng 1, Tầng 2 | Giặt | |||
| 203 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Làm phòng nghỉ T1+T2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 204 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Trực lau hành lang sx T1 + PE, đóng gói khu vực hành lang kho IOG + sảnh + 3 cầu thang bộ | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 205 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Định kỳ | Tầng 1, Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 206 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Làm locker nam nữ, T1 + locker 2 T1 + T2, lau sàn, lăn sàn | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 207 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Thứ 2 + 5: Lau gờ bảng biển, gờ cánh cửa | Tầng 1, Tầng 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 208 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Thứ 3: Lau gờ vách cầu thang bộ | Tầng 1, Tầng 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 209 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Thứ 4: Gạt kính | Tầng 1, Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 210 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Thứ 6: Gờ vách máy sấy tay | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 211 | VT16 | Hành lang T1 + T2 cầu thang bộ, locker tòaADM hàng làng sảnh | Thứ 7: Làm phát sinh | Tầng 1, Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 212 | VT17 | Làm sạch phòng thay đồ t1 nm2 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 213 | VT17 | Làm sạch wc nam nữ t1 nm2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 214 | VT17 | Lau hành lang cầu thang bộ t1 nm2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 215 | VT17 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 216 | VT17 | Làm sách FM+phòng họp FM | Phòng ban chức năng | Cửa, Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 217 | VT17 | Làm phòng điện +WC phòng điện | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 218 | VT17 | Lau thang bộ | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | ||
| 219 | VT17 | Nghỉ giữa giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 220 | VT17 | Làm phòng thay đồ | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 221 | VT17 | Gom rác đổ rác,phân loại rác | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | ||
| 222 | VT17 | LỊCH ĐỊNH KỲ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 223 | VT17 | Thứ 4: Lau lóc tủ | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 224 | VT17 | Thứ 5: Gạt kính lau lóc tủ giày bẩn | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 225 | VT17 | Thứ 6: Lau gờ cửa ,giá cồn,thay nước rửa tay | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 226 | VT17 | Thứ 7: Lau thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 227 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Làm wc nam nữ sx tầng 1 nm3 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 228 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Làm wc nam nữ kho nm3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 229 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Làm phòng thay đồ t1 nm3 Thứ 2+5 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 230 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Lau 3 hành lang tầng 1 nm3 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 231 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Làm locker nam nữ tủ giày bẩn nm3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 232 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 233 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Trực lolet kho ,quét kho,trực tolet sản xuất | Thang bộ | Sàn | Quét | Trực tua | |
| 234 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Làm phòng nghỉ và phòng thay đồ t1 nm3+1 cầu thang bộ | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 235 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Nghỉ giữa giờ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 236 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Làm 3 hành lang t1 nm3+làm việc định kì,gom rác | Hành lang | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Xử lý rác | |
| 237 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Thứ 2: Gạt kính | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 238 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Thứ 3: Lau cửa | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 239 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Thứ 4: Lau rèm | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 240 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Thứ 5: Lau thang máy | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 241 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Thứ 6: Đánh vết bẩn hành lang SL | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 242 | VT18 | Hành lang tolet locker,phòng thay đồ | Thứ 7: Lau thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 243 | VT19 | Hành lang locker phòng thay đồ ,wc ,cầu thang bộ | Làm locker nam nữ tử giày bẩn nm3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 244 | VT19 | Hành lang locker phòng thay đồ ,wc ,cầu thang bộ | Làm wc nam nữ sx t2 nm2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 245 | VT19 | Hành lang locker phòng thay đồ ,wc ,cầu thang bộ | Lau hành lang,cầu thang bộ +wc kho | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 246 | VT19 | Hành lang locker phòng thay đồ ,wc ,cầu thang bộ | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 247 | VT19 | Hành lang locker phòng thay đồ ,wc ,cầu thang bộ | Trực wc t2 nm2+nm3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 248 | VT19 | Hành lang locker phòng thay đồ ,wc ,cầu thang bộ | Gom rác,làm phòng nghỉ | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 249 | VT19 | Hành lang locker phòng thay đồ ,wc ,cầu thang bộ | Lau hành lang corido ,2 cầu thang bộ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 250 | VT19 | Hành lang locker phòng thay đồ ,wc ,cầu thang bộ | Thứ 2: Gạt kính | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 251 | VT19 | Hành lang locker phòng thay đồ ,wc ,cầu thang bộ | Thứ 3: Lau cửa | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 252 | VT19 | Hành lang locker phòng thay đồ ,wc ,cầu thang bộ | Thứ 4: Lau rèm | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 253 | VT19 | Hành lang locker phòng thay đồ ,wc ,cầu thang bộ | Thứ 5: Lau thang máy | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 254 | VT19 | Hành lang locker phòng thay đồ ,wc ,cầu thang bộ | Thứ 6: Đánh vết bẩn hành lang SL | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 255 | VT19 | Hành lang locker phòng thay đồ ,wc ,cầu thang bộ | Thứ 7: Lau thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 256 | VT20 | Vận chuyển rác phân loại rác theo yêu cầu log | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 257 | VT20 | Cất xe rác,chuyển nước | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 258 | VT20 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 259 | VT20 | Vẫn chuyển nước đến các điểm nước | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 260 | VT21 | WC T2 + Locker + Phòng thay đồ, Canten +vận chuyển sữa (ca 3) TVC3 | Vận chuyển rác phân loại rác theo yêu cầu log | Tầng 2 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 261 | VT21 | WC T2 + Locker + Phòng thay đồ, Canten +vận chuyển sữa (ca 3) TVC3 | Cất xe rác,chuyển nước | Tầng 2 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ |
| 262 | VT21 | WC T2 + Locker + Phòng thay đồ, Canten +vận chuyển sữa (ca 3) TVC3 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 263 | VT21 | WC T2 + Locker + Phòng thay đồ, Canten +vận chuyển sữa (ca 3) TVC3 | Vẫn chuyển nước đến các điểm nước | Tầng 2 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ |