32 KiB
32 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Làm sạch phòng cấp cứu, trực 4 Wc công cộng | Tầng 1 | Phòng hồi sức/ cấp cứu | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 3 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Đảy khô lau ẩm hành lang, 02 thang máy tầng 1 nhà 5 tầng | Tầng 1 | Thang máy | Cửa, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 4 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Làm sach 5 Wc công công, cấp cứu nhà 5 tầng | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 5 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Trực phát sinh, thu gom vận chuyển rác đén nơi quy định, VSDC | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 6 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Nghỉ trưa | Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 7 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Làm sạch phòng cấp cứu, trực 4 Wc công cộng | Tầng 1 | Phòng hồi sức/ cấp cứu | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 8 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Đẩy khô lau ẩm hành lang, 02 thang máy tầng 1 nhà 5 tầng, trực phát sinh, làm định kỳ | Tầng 1 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 9 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định | Tầng 1 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 10 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Trực phát sinh, làm định kỳ, VSDC | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 11 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Thứ 2: Tuần 1 + tuần 3: Lau cửa, bảng biển, bình cứu hỏa, công tắc ổ điện Tuần 2 + tuần 4: TVS WC | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 12 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Thứ 3: Tuần 1 + tuần 3: Lau ghế chờ, nóc tủ Tuần 2 + tuần 4: Lau khung khe nhôm, lan can inox, gờ cửa | Tầng 1 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 13 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Thứ 4: Tuần 1 + tuần 3: Đánh cọ thùng rác, tvs phòng bệnh Tuần 2 + tuần 4:TVS tường ốp, chân tường góc mép | Tầng 1 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 14 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Thứ 5: Tháng 3,6,9,12 Tuần 1: Đánh sàn Tuần 2: Lau quạt Tuần 3 + tuần 4: Gạt kính, quét mạng nhện | Tầng 1 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 15 | VT1 | Phòng khám - Tầng 1 khu 5 tầng | Thứ 6: Tuần 1 + Tuần 3: Đánh cầu thang bộ, thang máy, cọ rủa thùng rác Tuần 2 + tuần 4: Rửa sân giám đốc, đánh bậc tam cấp | Tầng 1 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 16 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Làm sạch hành lang tâng 2, giếng trời tầng 2, trực Wc công cộng | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 17 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Làm sạch hành lang, trực lại wc công cộng tầng 2 nhà 14 tầng | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 18 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Quét cầu thang bộ phía xét nghiệm tầng 2 khu nhà 5 tầng, Quét 01 cầu thang bộ nhà 14 tầng( tuần lau 1 lần vào ngày thứ 5,6) | Tầng 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 19 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Làm sạch Wc công cộng tầng 2 khu nhà 5 tầng, tầng 2 nhà 14 tầng | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 20 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Trực phát sinh, thu gom vận chuyển rác đén nơi quy định, VSDC | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 21 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Nghỉ trưa | Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 22 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Làm sạch hành lang tâng 2, giếng trời tầng 2, trực Wc công cộng | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 23 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Làm sạch hành lang, Wc công cộng tầng 2 nhà 14 tầng | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 24 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Quét cầu thang bộ phía xét nghiệm tầng 2 khu nhà 5 tầng, 1 cầu thang bộ nhà 14 tầng( tuần lau 1 lần vào ngày thứ 5,6) | Tầng 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 25 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định | Tầng 2 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 26 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Trực phát sinh, VSDC, làm định kỳ | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 27 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Thứ 2: Tuần 1 + tuần 3: Lau cửa, bảng biển, bình cứu hỏa, công tắc ổ điện Tuần 2 + tuần 4: TVS WC | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 28 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Thứ 3: Tuần 1 + tuần 3: Lau ghế chờ, nóc tủ Tuần 2 + tuần 4: Lau khung khe nhôm, lan can inox, gờ cửa | Tầng 2 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 29 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Thứ 4: Tuần 1 + tuần 3: Đánh cọ thùng rác, tvs phòng bệnh Tuần 2 + tuần 4: TVS tường ốp, chân tường góc mép | Tầng 2 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 30 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Thứ 5: Tháng 3,6,9,12 Tuần 1: Đánh sàn Tuần 2: Lau quạt Tuần 3 + tuần 4: Gạt kính, quét mạng nhện | Tầng 2 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 31 | VT2 | Hành lang, WC công cộng Tầng 2 khu 5 tầng, 14 tầng | Thứ 6: Tuần 1 + Tuần 3: Đánh cầu thang bộ, thang máy, cọ rủa thùng rác Tuần 2 + tuần 4: Rửa sân giám đốc, đánh bậc tam cấp | Tầng 2 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 32 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Đẩy khô lau ẩm hành lang tầng 3 khu nhà 5 tầng, trực các wc công cộng nhà 5 tầng | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 33 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Đẩy khô lau ẩm hành lang tầng 3 khu nhà 14 tầng, trực các wc công cộng nhà 14 tầng | Tầng 3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 34 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Đầy khô lau ẩm các phòng bệnh, phòng hồi sức,tầng 3 nhà 5 tầng | Tầng 3 | Phòng hồi sức/ cấp cứu | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 35 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Quét 2 cầu thang bộ khu nhà 5 tầng( tuần lau 1 lần vào ngày thứ 5,6) | Tầng 3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 36 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Làm sạch WC công cộng, phòng bệnh, trực phát sinh nến có | Tầng 3 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 37 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định | Tầng 3 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 38 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Nghỉ trưa | Tầng 3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 39 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Đẩy khô lau ẩm hành lang tầng 3 khu nhà 5 tầng, trực các wc công cộng nhà 5 tầng | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 40 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Đẩy khô lau ẩm hành lang tầng 3 khu nhà 14 tầng, trực các wc công cộng nhà 14 tầng | Tầng 3 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 41 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Đầy khô lau ẩm các phòng bệnh, phòng hồi sức,tầng 3 nhà 5 tầng, trực phát sinh bệnh nhân ra viện | Tầng 3 | Phòng hồi sức/ cấp cứu | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 42 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định | Tầng 3 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 43 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Làm định kỳ, trực phát sinh, về sinh dụng cụ | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 44 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Thứ 2: Tuần 1 + tuần 3: Lau cửa, bảng biển, bình cứu hỏa, công tắc ổ điện Tuần 2 + tuần 4: TVS WC | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 45 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Thứ 3: Tuần 1 + tuần 3: Lau ghế chờ, nóc tủ Tuần 2 + tuần 4: Lau khung khe nhôm, lan can inox, gờ cửa | Tầng 3 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 46 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Thứ 4: Tuần 1 + tuần 3: Đánh cọ thùng rác, tvs phòng bệnh Tuần 2 + tuần 4: TVS tường ốp, chân tường góc mép | Tầng 3 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 47 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Thứ 5: Tháng 3,6,9,12 Tuần 1: Đánh sàn Tuần 2: Lau quạt Tuần 3 + tuần 4: Gạt kính, quét mạng nhện | Tầng 3 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 48 | VT3 | Khoa Ngoại - Tầng 3 nhà 5 tầng | Thứ 6: Tuần 1 + Tuần 3: Đánh cầu thang bộ, thang máy, cọ rủa thùng rác Tuần 2 + tuần 4: Rửa sân giám đốc, đánh bậc tam cấp | Tầng 3 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 49 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Đẩy khô lau ẩm hành lang tầng 4 khu 5 tầng | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 50 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Đẩy khô lau ầm phòng hồi tỉnh, hành lang wc phòng hồi tỉnh tầng 4 nhà 14 tầng | Tầng 4 | Phòng hồi sức/ cấp cứu | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 51 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Làm sạch các 6 Wc công công nhà 5 tầng, 2 wc công cộng nhà 14 tầng | Tầng 1, Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 52 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Thu gom vận chuyển rác,VSDD | Tầng 1, Tầng 4 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 53 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Nghi trưa | Tầng 1, Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 54 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Đẩy khô lau ẩm hành lang tầng 4 khu 5 tầng , trực lại 6 wc công cộng | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 55 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Đẩy khô lau ầm phòng hồi tỉnh, hành lang wc phòng hồi tỉnh tầng 4 nhà 14 tầng, trực lại 2Wc công cộng , trực phát sinh | Tầng 4 | Phòng hồi sức/ cấp cứu | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 56 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Đẩy khô lau ầm hành lang, làm sạch Wc công cộng tầng 1 nhà 14 tầng ngày 1 lần nếu không có bệnh nhân khám dịch vụ. nếu có khán dịch vụ tjif mới phải làm phòng khám khi có thông báo, làm định kỳ | Tầng 1 | Phòng khám/ điều trị | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 57 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định | Tầng 1, Tầng 4 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 58 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Làm định kỳ, trực phát sinh,VSDD | Tầng 1, Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 59 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Thứ 2: Tuần 1 + tuần 3: Lau cửa, bảng biển, bình cứu hỏa, công tắc ổ điện Tuần 2 + tuần 4: TVS WC | Tầng 1, Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 60 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Thứ 3: Tuần 1 + tuần 3: Lau ghế chờ, nóc tủ Tuần 2 + tuần 4: Lau khung khe nhôm, lan can inox, gờ cửa | Tầng 1, Tầng 4 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 61 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Thứ 4: Tuần 1 + tuần 3: Đánh cọ thùng rác, tvs phòng bệnh Tuần 2 + tuần 4: TVS tường ốp, chân tường góc mép | Tầng 1, Tầng 4 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 62 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Thứ 5: Tháng 3,6,9,12 Tuần 1: Đánh sàn Tuần 2: Lau quạt Tuần 3 + tuần 4: Gạt kính, quét mạng nhện | Tầng 1, Tầng 4 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 63 | VT4 | Khoa Đông y -T4 khu 5 tầng, 14 tầng, tầng 1 nhà 4 tầng | Thứ 6: Tuần 1 + Tuần 3: Đánh cầu thang bộ, thang máy, cọ rủa thùng rác Tuần 2 + tuần 4: Rửa sân giám đốc, đánh bậc tam cấp | Tầng 1, Tầng 4 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 64 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Ht vị trí 4 lau hành lang tầng 1 nhà 14 tâng khi có bệnh nhân khám dịch vụ. làm sạch hành lang tầng 1 wc công cộng tầng 1, 2 nhà 4 tầng vào ngày thứ 4, chủ nhật hàng tuần | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 65 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Đầy khô lau ẩm các phòng mổ, hành lang, trước phòng mổ, phòng thay đồ nhân viên phòng mổ | Tầng 3 | Phòng phẫu thuật/ mổ | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 66 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Làm sạch 2 Wc nhân viên, các la bô, phòng rửa tay rửa dụng cụ | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 67 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Lau toàn bộ các bề mặt trong phòng mổ( giường ,tủ, gờ cửa, bảng biển, tủ để giá dép) trực dọn mổ nếu có ca mổ, làm định kỳ, vệ sinh dụng cụ, thu gon rác đến nơi quy định | Tầng 3 | Phòng phẫu thuật/ mổ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Định kỳ |
| 68 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Nghỉ trưa ( trực dọn.mổ nếu có ca mổ) | Tầng 3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 69 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Thu gom rác, đồ bẩn về nơi quy định, đẩy khô lau ầm phòng mổ, hành lang trước, phòng thay đồ nhân viên phòng mổ, trực dọn mổ | Tầng 3 | Phòng phẫu thuật/ mổ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 70 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Làm sạch 2 Wc nhân viên phòng mổ | Tầng 3 | Phòng phẫu thuật/ mổ | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 71 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Lau lại toàn bộ bề mặt trong phòng mổ, hành lang sau phòng mổ, trực dịn mổ nếu có, làm định kỳ | Tầng 3 | Phòng phẫu thuật/ mổ | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 72 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Thu gom vận chuyển rác phòng mổ, tầng 7,8 nhà 14 tầng đến nơi quy định | Tầng 7-8 | Phòng phẫu thuật/ mổ | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 73 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Đánh dép, thu gom rác, đồ vải bẩn vận chuyển đến nơi quy định | Tầng 3 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 74 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Thứ 2: Tuần 1 + tuần 3: Lau cửa, bảng biển, bình cứu hỏa, công tắc ổ điện Tuần 2 + tuần 4: TVS WC | Tầng 3 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 75 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Thứ 3: Tuần 1 + tuần 3: Lau ghế chờ, nóc tủ Tuần 2 + tuần 4: Lau khung khe nhôm, lan can inox, gờ cửa | Tầng 3 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 76 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Thứ 4: Tuần 1 + tuần 3: Đánh cọ thùng rác, tvs phòng bệnh Tuần 2 + tuần 4: TVS tường ốp, chân tường góc mép | Tầng 3 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 77 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Thứ 5: Tháng 3,6,9,12 Tuần 1: Đánh sàn Tuần 2: Lau quạt Tuần 3 + tuần 4: Gạt kính, quét mạng nhện | Tầng 3 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 78 | VT5 | Phòng mổ tầng 3 nhà 14 tầng | Thứ 6: Tuần 1 + Tuần 3: Đánh cầu thang bộ, thang máy, cọ rủa thùng rác Tuần 2 + tuần 4: Rửa sân giám đốc, đánh bậc tam cấp | Tầng 3 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 79 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Đẩy khô lau ẩm hành lang tầng 7 nhà 12 tầng, trực các wc phòng bệnh | Tầng 7 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 80 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Lau hành lang, trực wc công cộng tầng 1,2 nhà 6 tầng( ngày thứ 2,4,6 hàng tuần, còn hàng ngày trực rác nổi hành lang, wc cầu thang bộ thang máy) | Tầng 1-2 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 81 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Đầy khô lau ầm phòng bệnh tầng 7 nhà 12 tầng khoa truyền nhiễm | Tầng 7 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 82 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Làm sạch Wc phòng bệnh tầng 7 nhà 12 tầng khoa truyềnnhiễm | Tầng 7 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 83 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Làm sạch 4 wc công công, thay rác tầng 1,2 khu nhà D ( nhà 2 tầng) | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 84 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Thu gom vận chuyển rác, trực phát sinh, VSDD | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 85 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Nghỉ trưa | Tầng 7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 86 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Trưc lại các wc phòng bệnh khoa truyền nhiễm, đẩy lhoo lau ẩm hành lang phòng bệnh tầng 7 ngà 12 tầng khoa truyền nhiễm | Tầng 7 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 87 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Trực lại 4 wc công công, thay rác tầng 1,2 khu nhà 2 tầng, trực lại wc , sảnh thang máy, bộ tầng 1,2 nhà 6 tầng, làm định kỳ | Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 88 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định | Tầng 7 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 89 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Làm định kỳ, trực phát sinh, VSDD, làm sạch nhà rác trung tâm | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 90 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Thứ 2: Tuần 1 + tuần 3: Lau cửa, bảng biển, bình cứu hỏa, công tắc ổ điện Tuần 2 + tuần 4: TVS WC | Tầng 7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 91 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Thứ 3: Tuần 1 + tuần 3: Lau ghế chờ, nóc tủ Tuần 2 + tuần 4: Lau khung khe nhôm, lan can inox, gờ cửa | Tầng 7 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 92 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Thứ 4: Tuần 1 + tuần 3: Đánh cọ thùng rác, tvs phòng bệnh Tuần 2 + tuần 4: TVS tường ốp, chân tường góc mép | Tầng 7 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 93 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Thứ 5: Tháng 3,6,9,12 Tuần 1: Đánh sàn Tuần 2: Lau quạt Tuần 3 + tuần 4: Gạt kính, quét mạng nhện | Tầng 7 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 94 | VT6 | Khoa Truyền nhiễm - T7 nhà 12 tầng, nhà 2 tầng, nhà 6 tầng,nhà rác | Thứ 6: Tuần 1 + Tuần 3: Đánh cầu thang bộ, thang máy, cọ rủa thùng rác Tuần 2 + tuần 4: Rửa sân giám đốc, đánh bậc tam cấp | Tầng 7 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 95 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Quét sân giám đốc | Tầng 5 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 96 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Đẩy khô lau ẩm hành lang tầng 5 khu 5 tầng | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 97 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Quét lau ẩm phòng bệnh tầng 5 khu 5 tầng | Tầng 5 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 98 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Làm sạch 2 Wc công cộng , Wc phòng bệnh tự nguyện | Tầng 5 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 99 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Thu gom vận chuyển rác, VSDD | Tầng 5 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 100 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Nghi trưa | Tầng 5 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 101 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Trực rác sân giám đốc | Tầng 5 | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 102 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Đẩy khô lau ẩm hành lang tầng 5 khu 5 tầng , trực lại wc công cộng | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 103 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Quét lau ẩm phòng bệnh tầng 5 khu 5 tầng, trực phát sinh bệnh nhân ra viện, trực lại wc phòng bệnh, đầy khô lau ẩm hànhlang, wc tầng 1 nhà 4 tầng ngày thứ 4 và chủ nhật, không phải làm định kỳ khu tầng 1 nhà 4 tầng. các ngày thù 2,3,5,6 tăng cường định kỳ phòng bệnh tầng 5 nhà 5 tầng | Tầng 1, Tầng 5 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 104 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định | Tầng 5 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 105 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Làm định kỳ, trực phát sinh,VSDD | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 106 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Thứ 2: Tuần 1 + tuần 3: Lau cửa, bảng biển, bình cứu hỏa, công tắc ổ điện Tuần 2 + tuần 4: TVS WC | Tầng 5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 107 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Thứ 3: Tuần 1 + tuần 3: Lau ghế chờ, nóc tủ Tuần 2 + tuần 4: Lau khung khe nhôm, lan can inox, gờ cửa | Tầng 5 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 108 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Thứ 4: Tuần 1 + tuần 3: Đánh cọ thùng rác, tvs phòng bệnh Tuần 2 + tuần 4: TVS tường ốp, chân tường góc mép | Tầng 5 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 109 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Thứ 5: Tháng 3,6,9,12 Tuần 1: Đánh sàn Tuần 2: Lau quạt Tuần 3 + tuần 4: Gạt kính, quét mạng nhện | Tầng 5 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 110 | VT7 | Khoa Nội chung -Tầng 5 khu 5 tầng | Thứ 6: Tuần 1 + Tuần 3: Đánh cầu thang bộ, thang máy, cọ rủa thùng rác Tuần 2 + tuần 4: Rửa sân giám đốc, đánh bậc tam cấp | Tầng 5 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 111 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Đảy khô Lau ẩm hành lang tầng 4 nhà 12 tầng, trực Wc công cộng tầng 4 nhà 12 tầng | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 112 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Làm sạch các phòng bệnh tầng 4 nhà 12 tầng | Tầng 4 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 113 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Làm sạch WC công cộng, wc phòng bệnh tự nguyện tầng 4 nhà 12 tầng | Tầng 4 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 114 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Làm sạch hành lang cửa thang máy, phòng phó giám đốc tầng 6 nhà 12 tầng | Tầng 6 | Phòng lãnh đạo | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 115 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Quét cầu thang bộ thang máy nhà 12 tầng | Tầng 4 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 116 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Thu gom vận chuyển rác đén nơi quy định, VSDC | Tầng 4 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 117 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Nghỉ trưa | Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 118 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Làm sạch hành lang tầng 4 trực các WC công cộng nhà 12 tầng | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 119 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Đầy khô lau ẩm các phòng bệnh, trực wc tự nguyện, quét cầu thang bộ, lâu cầu thang bộ 1 tuần 1 lần | Tầng 4 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Sàn | Quét | Trực tua |
| 120 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định | Tầng 4 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 121 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Trực phát sinh, làm định kỳ, VSDC | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 122 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Thứ 2: Tuần 1 + tuần 3: Lau cửa, bảng biển, bình cứu hỏa, công tắc ổ điện Tuần 2 + tuần 4: TVS WC | Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 123 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Thứ 3: Tuần 1 + tuần 3: Lau ghế chờ, nóc tủ Tuần 2 + tuần 4: Lau khung khe nhôm, lan can inox, gờ cửa | Tầng 4 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 124 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Thứ 4: Tuần 1 + tuần 3: Đánh cọ thùng rác, tvs phòng bệnh Tuần 2 + tuần 4: TVS tường ốp, chân tường góc mép | Tầng 4 | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 125 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Thứ 5: Tháng 3,6,9,12 Tuần 1: Đánh sàn Tuần 2: Lau quạt Tuần 3 + tuần 4: Gạt kính, quét mạng nhện | Tầng 4 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 126 | VT8 | Khoa Nội 2 - Tầng 4 nhà 12 tầng, T 6 phòng PGĐ | Thứ 6: Tuần 1 + Tuần 3: Đánh cầu thang bộ, thang máy, cọ rủa thùng rác Tuần 2 + tuần 4: Rửa sân giám đốc, đánh bậc tam cấp | Tầng 4 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 127 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Đẩy khô, lau ẩm hành lang, làm sạch Wc công cộng trung tâm nha khoa | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 128 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Đầy khô lau ẩm, làm sạch hành lang, cầu thang bộ, bạc tam cấp từ tầng 1- 3 hu BGĐ | Tầng 1 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 129 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Làm sạch 6 phòng GĐ, Phó GĐ, 6 WC( GĐ, PGĐ) | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 130 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | trực phát sinh hành lang, các phòng, thay rác thu gom rác đến nơi quy định của trung tâm nha khoa | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác | |
| 131 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Làm sạch WC công cộng từ tầng 1- 3 BGĐ, làm sạch nhà ăn BGĐ | Tầng 1 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 132 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | thu gom vận chuyển đến nhà nơi trung tâm | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác | |
| 133 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Làm sạch nhà ăn tầng 3 khu ban giám đốc | Tầng 3 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 134 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 135 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Đẩy khô, lau ẩm hành lang, cầu thang bộ, bấc tam câp, trực các WC | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 136 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Đẩy khô Lau ẩm các phòng khám, phòng giao ban, phòng nhân viên, hành lang, thu gom vận chuyển rác, trực lại Wc công cộng, làm định kỳ, trực phát sinh trung tâm nha khoa | Phòng hội nghị/ hội thảo | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Xử lý rác | |
| 137 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Làm sạch nhà ăn ban giám đốc, làm định kỳ | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 138 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Làm định kỳ, trực phát sinh | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 139 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác | |
| 140 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Phát hóa chât, vệ sinh dụng cụ, kiểm tra cn giờ về | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 141 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Đẩy khô lau ẩm các phòng khám, phòng giao ban, làm định kỳ, thu gom vận chuyển rác | Phòng hội nghị/ hội thảo | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | |
| 142 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Thứ 2: Tuần 1 + tuần 3: Lau cửa, bảng biển, bình cứu hỏa, công tắc ổ điện Tuần 2 + tuần 4: TVS WC | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 143 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Thứ 3: Tuần 1 + tuần 3: Lau ghế chờ, nóc tủ Tuần 2 + tuần 4: Lau khung khe nhôm, lan can inox, gờ cửa | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 144 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Thứ 4: Tuần 1 + tuần 3: Đánh cọ thùng rác, tvs phòng bệnh Tuần 2 + tuần 4: TVS tường ốp, chân tường góc mép | Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 145 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Thứ 5: Tháng 3,6,9,12 Tuần 1: Đánh sàn Tuần 2: Lau quạt Tuần 3 + tuần 4: Gạt kính, quét mạng nhện | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ | |
| 146 | VT9 | Ban Giám đốc (Tổ Trưởng) | Thứ 6: Tuần 1 + Tuần 3: Đánh cầu thang bộ, thang máy, cọ rủa thùng rác Tuần 2 + tuần 4: Rửa sân giám đốc, đánh bậc tam cấp | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |