335 lines
36 KiB
Plaintext
335 lines
36 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,,"tưới cỏ,nhổ cỏ dại,quét lá rụng từ cteen tới cột cờ đầu vp",,,,Quét,
|
|
VT1,,thu dụng cụ về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT1,,nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,,trực lau bàn ăn các ca ăn trưa[về 15h30],,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,,"nhặt cỏ dại+lịch hỗ trợ+thứ 5 và 7 hỗ trợ đánh sàn wc+thứ 2,3,4,6 nhổ cỏ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,,"tưới cỏ,nhổ cỏ dại ,quét lá rụng từ đầu vp về khu Xuất nhập hàng xưởng 2",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT2,,thu dụng cụ về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT2,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT2,,trực các ca ăn buổi trưa[về 15h30],,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT2,,"nhổ cỏ dại+lịch hỗ trợ+thứ 5 và 7 hỗ trợ đánh sàn wc+thứ 2,3,4,6 nhổ cỏ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT3,,thu rác nổi khu XNH ra tới bồn chứa dầu,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT3,,"đánh các vết rêu,vết dầu mỡ ơ khu XNH xưởng 1",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT3,,quét sạch bụi cát khu XNH xưởng 1,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT3,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT3,,trực các ca ăn[về 15h30],,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT3,,tua rác nổi khu xuất nhập hàng,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,,"thứ 2, thứ 3 gạt kính ở ctin 1+2+t4: quét mạng nhện xq nhà máy+t5: hỗ trợ đs wc 2,3,7,8+t6: vs cống rãnh+t7: hỗ trợ đs wc 4,5,9",,Sảnh,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
|
VT4,,"thu rác nổi cổng a+b+c và trong phòng làm việc của bảo vệ,lái xe",,Phòng nhân viên/ làm việc,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT4,,"làm sạch bồn cầu ,bồn tiểu của phòng làm việc,lái xe",,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT4,,"thu rác nổi coonbgr E+F+phòng làm việc của bảo vệ,lái xe,+khu wc của bảo vệ,lái xe",,Phòng nhân viên/ làm việc,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT4,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT4,,trực các ca ăn về 15h30,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT4,,"lau bàn ăn ,sàn nhà,đánh tường ốp khu rửa tay ở ctin 1",,Sảnh,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
|
VT5,,"thu rác nổi cổng a+b+c và trong phòng làm việc của bảo vệ,lái xe",,Phòng nhân viên/ làm việc,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT5,,"làm sạch bồn cầu ,bồn tiểu của phòng làm việc,lái xe",,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT5,,"thu rác nổi coonbgr E+F+phòng làm việc của bảo vệ,lái xe,+khu wc của bảo vệ,lái xe",,Phòng nhân viên/ làm việc,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT5,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT5,,trực các ca ăn về 15h30,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT5,,"lau bàn ăn ,sàn nhà,đánh tường ốp khu rửa tay ở ctin 1",,Sảnh,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
|
VT6,VT4 KHO PC,thu rác nổi nhà xe 2,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT6,VT4 KHO PC,"thu rác nổi kho pc,gạt kính phòng lau khay",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT6,VT4 KHO PC,"quét mạng nhện[hàng ngày].lau các thanh sắt,các chân cột",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT6,VT4 KHO PC,"chở nước uống,nạp cốc,thu rác",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT6,VT4 KHO PC,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT6,VT4 KHO PC,trực các ca ăn ở cteen2 [về 15h30],,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT6,VT4 KHO PC,từ thứ 2-thứ 7 lau bàn ăn ở cteen 2,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT7,,Cho giẻ và găng tay vào máy giặt để giặt,,,,Giặt,
|
|
VT7,,"Thu gom rác Wc 8 (nam, nữ), đánh gương, bồn vòi",,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
|
VT7,,Lấy giẻ đã giặt vào sấy và giặt mẻ mới,,,,Giặt,
|
|
VT7,,"Lau sàn WC 8, đánh bồn cầu, bồn tiểu, kiểm tra giấy",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,,Cho giẻ và găng tay đã giặt vào sấy,,,,Giặt,
|
|
VT7,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT7,,"Kiểm tra đặt giấy vệ sinh, trực phát sinh WC8",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,,Phân loại giẻ và găng tay đã giặt Cho giẻ và găng tay bẩn vào giặt,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT7,,"Trực ps WC nam + nữ, KT giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,,"Buộc giẻ, găng tay đã giặt Thu gom rác nổi WC8",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT8,,thu rác phòng đào tạo lau sàn bằng hóa chất,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,"thu rác phòng yte,lau bàn làm viecj+vách ngăn quét rác nổi phòng bệnh nam+nữ,lau sạch sàn bằng hóa chất làm sạch khu wc,lau các vách ngăn giường bệnh",,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,VT 1 nghi trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT8,,"trực phát sinh phòng yte,lau phòng vắt sữa",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT8,,ĐỊNH KỲ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT8,,NV QLDV Xác nhận,,,,Nhận,
|
|
VT8,,"thứ 2: lau các tủ đựng hồ sơ,giặt dép yte lau nóc tủ thuốc,gạt kính",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT8,,"thứ 3: lau các giường bệnh phòng nam+nữ,cáng đẩy",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT8,,thứ 4: hỗ trợ xưởng quét các chân tường hành lang xưởng,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT8,,thứ 5: hỗ trợ đánh sàn khu wc 2+3+7+8,,Sảnh,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
|
VT8,,thứ 6: hỗ trợ ctin đánh sàn,,Hành lang,Sàn,Đánh sàn,Hỗ trợ
|
|
VT8,,thứ 7: hỗ trợ đánh sàn khu wc 4+5+9,,Sảnh,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
|
VT9,,"VT1: thu rác nổi phòng ADM,phòng bác tổng GĐ,khu vực lễ tân,tủ dầy dép+VT2: thu rác phòng trà,phòng hút thuốc,các phòng họp,khu wc[1cnB]",,Phòng hút thuốc,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT9,,"VT1+2: lau sát khuẩn clominb khu vực lễ tân,các phòng họp,khu wc",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT9,,"vt1;trự phát sinh phòng trà,khu vực lễ tân,khu hút thuốc,khu để giầy dép+;vt2;làm sạch khu wc,chở nước,nạp cốc,trục phát sinh các phòng họp",,Phòng hút thuốc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT9,,VT 1 nghi trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT9,,VT2 nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT9,,"VT1+2: thu rác nổi,trực phát sinh phòng trà,các phòng họp,phòng hút thuốc,khu wc",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT9,,"VT1: lau sát khuẩn khu vực lễ tân .các phòng họp+vt2;chở nước uống,nước cho các phòng họp",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
|
VT9,,"vt1;trưc phát sinh phòng tà,các phòng họp,khu lễ tân,thu rác phòng ADM.",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT9,,lau các rèm cửa sổ phòng ADM+ các phòng họp,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT9,,"lau các tủ đụng hồ sơ,máy in",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT9,,NV QLDV Xác nhận,,,,Nhận,
|
|
VT9,,thứ 2: gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT9,,thứ 3: lau dép +tủ đựng dép,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT9,,"thứ 6: lau bàn,chân bàn phòng họp lớn",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT9,,thứ 7: đánh sàn wc,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT10,,"VT1+2: gạt nước sàn nhà,lau cửa kính",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT10,,"VT1+2: vệ sinh bình,ghi lại ngày sử dụng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT10,,"VT1+2: đóng nước,vận chuyển nước rta vt để nước,xếp gọn gàng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
|
VT10,,VT1+2: khò nilon vào nắp bình. Vòi bình,,Hành lang,Trang thiết bị,Trực tua,Xử lý rác
|
|
VT10,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT10,,VT2: trực các ca ăn cùng cteen1[về 15h30],,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT10,,"VT1 + 2: rửa bình,ghi lại ngày sử dụng,đóng nước ,vận chuyển nước ra vt qui định",,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
|
VT10,,"VT1: gạt nước sàn nhà ,vệ sinh các bình chứa nước ,các gờ cửa",,Sảnh,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
|
VT11,nạp cốc vào các cây nước dọc chuyền E a,"VT1+2: nạp cốc vào các cây nước+VT3: thu cốc đã sử dụng về nhặt,phân loại",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT11,nạp cốc vào các cây nước dọc chuyền E a,VT1+2+3:rửa cốc bằng nước lạnh sau đó cho vào luộc và sóc khô,,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
|
VT11,nạp cốc vào các cây nước dọc chuyền E a,Vị trí 1: nạp cốc vào các cây nước dọc chuyền E+VT 2+3: nạp cốc chuyền A+ văn phòng ASSY,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT11,nạp cốc vào các cây nước dọc chuyền E a,"VT1+2+3: nhặt cốc đã sử dụng,rửa nước lạnh sau đó cho vào luộc",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
|
VT11,nạp cốc vào các cây nước dọc chuyền E a,VT1+2+3: nạp cốc ở các cây nước,,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
|
VT11,nạp cốc vào các cây nước dọc chuyền E a,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT11,nạp cốc vào các cây nước dọc chuyền E a,VT1+2+3: tăng ca nạp cốc các ca ăn,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT11,nạp cốc vào các cây nước dọc chuyền E a,"VT1+2+3:nhặt phân loại cốc ,rửa,luộc",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,nạp cốc vào các cây nước dọc chuyền E a,"VT1+2: nạp cốc ở các cây nước uống+VT3:thu cốc đã sử dụng về nhặt,phân loại",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT11,nạp cốc vào các cây nước dọc chuyền E a,VT1+2+3: rửa cốc bằng nước lạnh sau đó cho vào luộc và sóc khô,,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
|
VT11,nạp cốc vào các cây nước dọc chuyền E a,"VT1+2: nạp cốc ở các cây nước uống+VT3: thu cốc đã sử dụng về nhặt,phân loại",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT11,nạp cốc vào các cây nước dọc chuyền E a,VT1+2: rửa cốc bằng nước lạnh sau đó cho vào luộc và sóc khô+VT3: nạp thêm cốc ở chuyền+2 tuần/1 lần vệ sinh vào thứ 7 bằng nước rửa chén,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT12,,"thu cốc đã sử dụng,nạp cốc ở chuyền A",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT12,,"thu cốc đã sử dụng,nạp cốc ở chuyền E",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT12,,"nhặt cốc,rửa cốc,luộc cốc[có 1 cn ở vt wc9 hỗ trợ]",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT12,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT12,,"thu cốc đã sử dụng,nạp cốc ở chuyền A",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT12,,"thu cốc đã sử dụng,nạp cốc ở chuyền E",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT12,,"thu cốc đã sử dụng,nạp cốc ở chuyền A",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT12,,"thu cốc đã sử dụng,nạp cốc ở chuyền E",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT12,,"nhặt cốc,rửa cốc,luộc cốc[có 1 cn ở vt wc9 hỗ trợ]",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT13,,"VT 1+2: thu rác ở các chuyền a,d,e",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT13,,VT1 + 2 : thu dây điện lỗi về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT13,,VT1: Thu rác chuyền D VT2: Thu rác chuyền E và A,,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT13,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT13,,VT1: Thu rác chuyền D + VP + Assy VT2: Thu rác chuyền E và A,,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT13,,"VT1+2+3: chở nước uống cho chuyền A, E",,Hành lang,Sàn,Lau,Làm sạch
|
|
VT13,,"VT1+2: thu bìa rác ở các chuyền a,d, e",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT14,,"VT1+2 thu bìa rác ở các chuyền a,b,c,d.e về kho",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT14,,"VT1+2:thu dây điện lỗi về kho,cân dây điện",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT14,,"VT1+2:thu bìa rác ở các chuyền a,b,c,d.e về kho",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT14,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT14,,"VT1+2:thu bìa rác ở các chuyền a,b,c,d.e về kho",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT14,,VT1+2:chở nước uống cho công nhân,,Hành lang,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT14,,"VT1+2:thu bìa rác ở các chuyền a,b,c,d.e về kho",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT14,,"VT1+2:thu bồm bồm ở cột C2, lõi giấy ở chuyền D",,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT14,,"VT1+2:thu bìa rác ở các chuyền a,b,c,d.e về kho",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT14,,VT1+2:chở nước uống cho công nhân,,Hành lang,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT15,,VT1+2+3: thu bìa rác ở các chuyền a+b+c+d+e,,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT15,,VT1+2+3:thu bìa rác chuyền a+b+c,,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT15,,VT1+2:thu bìa rác ở chuyền c+d+VT3:thu dây điện lỗi ở chuyền E,,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT15,,VT1+2+3:cân dây điện,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT15,,VT1+2+3: thu bìa rác ở các chuyền a+b+c+d+e,,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT15,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT15,,VT1+2+3: thu bìa rác ở các chuuyền a+b+c+d+e,,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT15,,VT1+2+3:chở nước uống cho công nhân,,Hành lang,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT15,,VT1+2+3: thu bìa rác ở các chuyền a+b+c+d+e,,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT15,,"VT1+2+3: thu rác ở phòng đào tạo,phòng điện ,vp asyy",,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT15,,VT1+2+3: thu bìa rác ở các chuyền về kho,,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT15,,"quyets rác nổi chân tường dọc chuyền A,E Lau các tủ cứu hỏa,nóc điều hòa{vào thứ 7 tuần nghỉ của KH.",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT15,,quét mạng nhện khu XNH xưởng 1+xưởng 2{vào thứ 7 tuần nghỉ của KH,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT16,,"VT1+2: thu bìa rác ở các chuyền a,b,c,d,e",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT16,,VT1+2: chở dây điện lỗi về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT16,,"VT1+2: thu bìa rác ở các chuyền a,b,c,d,e",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT16,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT16,,"VT1+2: chở bìa rác ở các chuyền a,b,c,d,e",,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
|
VT16,,VT1+2: chở nước uống cho công nhân,,Hành lang,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT16,,"VT1+2: chở bìa rác ở các chuyền a,b,c,d,e",,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
|
VT16,,"VT1+2: thu bìa+lynong ở cộtD35.C35,B35",,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT16,,"VT1+2: thu bìa rác ở các chuyền a,b,c,d,e",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT16,,VT1+2: chở nước uống cho công nhân,,Hành lang,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT17,,"thu rác nổi,kt giấy ,nạp giấy",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT17,,"làm sạch gương ,bồn vòi rửa tay trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT17,,"lau sàn bằng hóa chất,lau sát khuẩn clominb",,Hành lang,Cấp phát hóa chất,Nhận,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT17,,"làm sạch bên trong bồn cầu,bồn tiểu,trực các phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT17,,"thu rác, kt giấy,nạp giấy,trục các phát sinh",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT17,,nghỉ ăn ca từ 10h30-11h,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT17,,trực các phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT17,,"thu rác ,kt giấy,nạp giấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT17,,"làm sạch gương,bồn vòi rửa tay,trực các phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT17,,"lau sàn bằng hoá chất,sát khuẩn clominb",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT17,,"thu rác,kt giấy,nạp giấy,trực các phát sinh+ĐỊNH KỲ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT17,,"ra kho lấy hóa chất,lấy giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT17,,"trực các phát sinh,kt giấy,nạp giấy ,thu rác",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT17,,đánh các cổ vòi ở chậu rửa,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT17,,Thứ 2: lau các cửa ra vào+các gờ cửa,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT17,,Thứ 3: lau tường ốp,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT17,,"Thứ 4: lau các gờ tường ,gờ cửa",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT17,,Thứ 5: đánh sàn,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT17,,"Thứ 6: đánh các chân tường,phía sau chân chậu",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT18,,"thu rác nổi,kt dặt giấy vs",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT18,,"làm sạch gương ,bồn vòi ,chậu rửa tay,kt đặt giấy vs",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT18,,"lau sàn bằng hóa chất,lau sát khuẩn clomin b",,Hành lang,Cấp phát hóa chất,Nhận,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT18,,"làm sạch bên trong bồn cầu,bồn tiểu,trực các phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT18,,"thu rác ,kt đặt giấy,trực phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT18,,nghi ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT18,,"thu rác,kt đặt giấy vs",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT18,,"làm sạch gương,bồn,vòi,chậu rửa tay,kt đặt giấy vs",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT18,,"lau sàn ,sát khuẩn clominb",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT18,,"thu rác,kt đặt giấy vs,trực các phát sinh+ĐỊNH KỲ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT18,,ra kho lấy hóa chất,,Hầm,Cấp phát hóa chất,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT18,,"kt đặt giấy,thu rác,trực phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT18,,thứ 2: lau các cửa ra vào,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT18,,thứ 3: lau tường ốp,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT18,,"thứ 4: lau các gờ đèn,gờ cửa",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT18,,thứ 5: đánh sàn,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT18,,thứ 6: đánh chân tường phía sau chậu rửa,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT18,,thứ 7: đánh các cổ vòi nước,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT19,,"thu rác nổi,kt đặt giấy vs",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT19,,"làm sạch gương,bồn ,vòi,trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT19,,"lau sàn bằng hóa chất,sát khuẩn clominb",,Hành lang,Cấp phát hóa chất,Nhận,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT19,,"làm sạch bên trong bồn cầu ,bồn tiểu,trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT19,,"thu rác,kt đặt giấy vs,trực phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT19,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT19,,trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT19,,"thu rác,kt đặt giấy vs,trực phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT19,,"làm sạch gương,bồn ,vòi,trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT19,,"lau sàn bằng hóa chất,sát khuẩn clominb",,Hành lang,Cấp phát hóa chất,Nhận,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT19,,"thu rác,kt đặt giấy vs,trực phát sinh+ĐỊNH KỲ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT19,,ra kho lấy hóa chất,,Hầm,Cấp phát hóa chất,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT19,,"trực phát sinh,kt đặt giấy,thu rác",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT19,,lau các cửa ra vào,,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
|
VT19,,lau tường ốp,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT19,,"thứ 4: lau các gờ tường ,gờ cửa",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT19,,thứ 5: đánh cố vòi nước,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT19,,thứ 6: đánh các chân tường phía sau chậu rửa,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT19,,thứ 7: đánh sàn,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT20,,"thu rác nổi,kt đặt giấy vs",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT20,,"trực phát sinh,làm sạch gương,bồn vòi",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT20,,"lau sàn bằng hóa chất,sát khuẩn clominb",,Hành lang,Cấp phát hóa chất,Nhận,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT20,,"làm sạch bên trong bồn cầu ,bồn tiểu,trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT20,,"thu rác ,đặt giấy,trực phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT20,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT20,,Trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT20,,"thu rác,kt đặt giấyvs",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT20,,"trực phát sinh,làm sạch gương,bồn vòi",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT20,,"laU SÀN bằng hóa chất,sát khuẩn clominb",,Hành lang,Cấp phát hóa chất,Nhận,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT20,,"thu rác,kt đặt giấyvs,+ĐỊNH KỲ",,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT20,,ra kho lấy hóa chất,,Hầm,Cấp phát hóa chất,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT20,,"thu rác,kt đặt giấy vs, trực phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT21,,"thu rác,kt đặt giấy vs",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT21,,"làm sạch gương,bồn vòi,trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT21,,"lau sàn bằng hóa chất,sát khuần clominb",,Hành lang,Cấp phát hóa chất,Nhận,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT21,,"làm sạch ben trong bồn cầu bồn tiểu,trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT21,,"thu rác,kt đặt giấy vs,trực phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT21,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT21,,"thu rác,kt đặt giấy vs,trực phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT21,,"làm sach gương ,bồn vòi,trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT21,,"lau sàn bằng hóa chất,sát khuần clominb",,Hành lang,Cấp phát hóa chất,Nhận,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT21,,"thu rác,kt đặt giấy,+ĐỊNH KỲ",,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT21,,ra kho lấy hoá chất,,Hầm,Cấp phát hóa chất,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT21,,"thu rác,kt đặt giấy vs,trực phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT21,,lau tường ốp,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT21,,thứ 2: lau các cửa ra vào,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT21,,"thứ 4: lau gờ tường ,gờ cửa",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT21,,thứ 5: đánh sàn,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT21,,thứ 6: đánh cổ vòi nước,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT22,,"thu rác,kt đặt giấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT22,,"làm sạch gương ,bồn vòi",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT22,,"lau sàn ,sát khuẩn clominb",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT22,,"trực phát sinh,làm sạch bên trong bồn cầu,bồn tiểu",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT22,,"kt đặt giấy,trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT22,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT22,,"thu rác,kt đặt giấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT22,,"làm sạch gương ,bồn voi,",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT22,,"lau sàn ,sát khuẩn clominb",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT22,,trực phát sinh+ĐỊNH KỲ,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT22,,ra kho lấy hóa chất,,Hầm,Cấp phát hóa chất,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT22,,"thu rác,kt đặt giấy,trực phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT22,,Thứ 2: lau các cửa ra vào,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT22,,thứ 3: lau tường ốp,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT22,,"thứ 4: lau các gờ tường ,gờ cửa",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT22,,thứ 5: đánh sàn,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT22,,thứ 6: đánh các cổ vòi nước,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT22,,"thứ 7: đáng các chân tường,gầm chậu",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT23,,"thu rác nổi,kt đặt giấy vệ sinh",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT23,,"làm sạch gương ,bồn vòi,sàn nhà",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT23,,"thu rác,kt đặt giấy vs",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT23,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT23,,"thu rác,kt đặt giấy vs",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT23,,"lau bàn,sàn ở ctin 1",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT23,,"thu rác nổi,lau sàn ,kt đặt giấy vệ sinh,trực phát sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT24,,"thu rác nổi ,kt đặt giấy vs",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT24,,"làm sạch gương ,bồn vòi,sàn nhà,trực phát sinh",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT24,,"thu rác,kt đặt giấy vs",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT24,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT24,,"thu rác nổi ,kt đặt giấy vs",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT24,,"lau bàn ,sàn ở ctin 1",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT24,,"thu rác,kt đặt giấy vs,lau sàn ,trực các phát sinh",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT25,,"thu rác nổi,kt đặt giấy vs",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT25,,"làm sạch gương ,bồn vòi,sàn nhà",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT25,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT25,,"thu rác nổi,kt đặt giấy vs",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT25,,"lau bàn ăn,sàn nhà ở ctin 2",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT25,,"thu rác,kt dặt giấy vs, lau sàn,trực phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT26,,"thu rác nổi,kt đặt giấy vs",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT26,,"làm sạch gương,bồn vòi,sàn nhà",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT26,,"trực phát sinh ,kt đặt giấy vs",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT26,,"hỗ trợ nhặt cốc ,rửa cốc",,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT26,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT26,,"thu rác,kt đặt giấy vs,trực phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT26,,"thu cốc đã sử dụng cột A26,A11,A05",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT26,,lau bàn sàn nhà ở ctin 2,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT26,,"thu rác nổi,kt đặt giấy vs,lau sàn ,trực phát sinh",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT26,,"thu cốc đã sử dụng cột A26,A11,A05",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT26,,"thu rác,kt đặt giấy vs,trực phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT27,,"thu rác nổi,trực phát sinh bàn ăn,nạp cốc ở ctin (VT1) ctin 2(VT2)",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT27,,"thu rác nổi phòng thay đồ 1+2,quét sạch bụi cát ctin1(VT1) ctin 2 (Vt2)",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT27,,lau nóc tủ đồ +sàn nhà+hành lang ctin1 (VT1) ctin 2(Vt2),,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT27,,VT1+2: trực bàn ăn ca 10h,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT27,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT27,,VT1+2: trực các ca ăn trưa[về 15h30],,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT27,,"VT1+2: lau bàn ăn,sàn nhà,đánh tường ốp khu rửa tay,gạt kính khu rửa tay",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT27,,ĐỊNH KỲ TUẦN,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT27,,Thứ 2: gạt kính bên trong ctin,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT27,,Thứ 3: gạt kính bên ngoài ctin,,Ngoại cảnh,Kính,Chà gạt,Định kỳ
|
|
VT27,,Thứ 4: đáng sàn ctin2,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT27,,Thứ 5: quét mạng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT27,,Thứ 6: đánh sàn ctin 1,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT28,,hỗ trợ xưởng thu bìa rác XƯỞNG 1 (VT1) XƯỞNG 2 (VT2),,Hành lang,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT28,,VT1+2: thu mẩu thuốc lá ở ctin1+khu bãi cỏ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT28,,thu rác nổi ở phòng đồ nam +nữ . Phòng đồ 1 (VT1). Phòng đồ 2 (VT2),,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT28,,lau ướt Sàn phòng thay đồ+hành lang +tường ốp khu rửa tay ctin 1 (VT1) .Ctin 2 (VT2),,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT28,,VT1+2: thu mẩu thuốc lá,,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT28,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT28,,thu bìa rác XƯỞNG 1 VT1. XƯỞNG 2 VT2,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT28,,"Lau sàn, lau bàn ctin 1 VT1 ctin 2 VT2",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT29,,"lau sàn,bàn ăn,khu vực hành lang rửa tay ctin1 (VT1) CTIN 2 VT2",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT29,,VT1+2: thu rác +mẩu thuốc ở khu vực hút thuốc,,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT29,,chở nước uống khu vực ctin1+ xưởng 1 VT1. ctin 2+xưởng 2 VT2,,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT29,,VT1+2: thu bìa rác xưởng 1+2,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT29,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT29,,VT1+2: thu bìa rác ở xưởng 1+2+đổ rác ở các khu wc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT29,,VT1+2: thu bìa rác +trực phát sinh ở cây nước uống cột A11 VÀ A26,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT30,,thu rác phòng thay đồ nam nữ ctin 1+2+trực phát sinh hành lang ctin 1+2,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT30,,thu rác+mẩu thuốc ở khu vực hút thuốc VT1+2 .Lau sàn tủ đồ 1 VT1. Tủ đồ 2 VT2,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT30,,"hỗ trợ thu cốc đã sử dụng ,nhặt+rửa cốc gồm cn A+B",,Hành lang,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT30,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT30,,trực phát sinh các ca ăn,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT30,,"lau bàn,sàn nhà,khu hành lang rửa tay ctin 1",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT30,,"hỗ trợ thu cốc,nhặt rửa cốc,luộc cốc gồm",,Hành lang,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT31,,"thu bìa rác ,nạp cốc,trực phát sinh khu rửa tay VT1. Trực tủ đồ ,ctin ,wc VT2",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT31,,"VT1+2: thu rác ở phòng that đồ,lau bàn ,sàn ctin",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT31,,"thu bìa rác ở kho,nạp cốc ,nước uống VT1. Trực wc,tủ đồ,ctin VT2",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT31,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT31,,VT1: trực phát sinh các ca ăn [về 15h30],,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT31,,"VT1+2: thu bìa rác ở kho,nạp cốc,chở nước uống",,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT31,,"VT1+2 lau bàn ăn,các vách ngăn,sàn nhà +trực phát sinh khu wc",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT31,,ĐỊNH KỲ+TRỰC PHÁT SINH,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT31,,thứ 2: gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT31,,thứ 3: lau các giá treo cốc,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT31,,thứ 4: lau các chân cột +các cửa sổ sắt,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT31,,thứ 5: quét mạng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT31,,thứ 6: đánh sàn wc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT31,,thứ 7: lau chân bàn ăn ở ctin,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT32,,"kt nạp cốc,nước uống . Trực wc+hành lang",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT32,,"đổ rác ,kt nạp giấy vs,lau sàn phòng thay đồ+ctin",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT32,,"thu bìa rác ,quét hành lang kho Trực wc+hành lang",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT32,,nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT32,,"trực các ca ăn . Tua bìa ,rác ,nạp cốc",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT32,,"lau sàn,bàn an+vách ngăn+thu rác phòng thay đồ nam nữ",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT32,,"thu bìa rác ở kho,kt nạP cốc uống nước Trực wc,hành lang",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|